Bảng cân đối kế toán Waystar Holding Corp. (WAY)
NASDAQ · Healthcare · Medical - Healthcare Information Services · 1.700 nhân viên · CEO Matthew J. Hawkins
- Giá
- 28,00 $ -0,74%
- Vốn hóa
- 5,37 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,84 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến 0,41 $
Cuối Q2 '26, Waystar Holding Corp. (WAY) nắm giữ 192 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,48 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 5,87 T $, tổng nợ phải trả 1,88 T $, vốn chủ sở hữu 3,99 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 52,9 Tr $ | 35,6 Tr $ | 57,3 Tr $ | 68,4 Tr $ | 127 Tr $ | 182 Tr $ | 224 Tr $ | 290 Tr $ | 421 Tr $ | 61,4 Tr $ | 34,3 Tr $ | 12,6 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 24,4 Tr $ | 50,5 Tr $ | 0 $ | 24,9 Tr $ | 125 Tr $ | 179 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 118 Tr $ | 133 Tr $ | 136 Tr $ | 159 Tr $ | 142 Tr $ | 148 Tr $ | 147 Tr $ | 143 Tr $ | 146 Tr $ | 183 Tr $ | 173 Tr $ | 186 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 37,7 Tr $ | 40,3 Tr $ | 40,7 Tr $ | 28,5 Tr $ | 21,5 Tr $ | 26,4 Tr $ | 28 Tr $ | 24,2 Tr $ | 26,3 Tr $ | 18,6 Tr $ | 31,7 Tr $ | 36,6 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 220 Tr $ | 222 Tr $ | 250 Tr $ | 271 Tr $ | 305 Tr $ | 371 Tr $ | 441 Tr $ | 524 Tr $ | 614 Tr $ | 308 Tr $ | 387 Tr $ | 439 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 71,1 Tr $ | 71,6 Tr $ | 71,2 Tr $ | 72,6 Tr $ | 58,2 Tr $ | 57,6 Tr $ | 56,5 Tr $ | 56,3 Tr $ | 59,2 Tr $ | 64,6 Tr $ | 72,7 Tr $ | 77,9 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 4,72 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 3,02 T $ | 3,03 T $ | 3,03 T $ | 3,03 T $ | 3,02 T $ | 3,02 T $ | 3,02 T $ | 3,02 T $ | 3,02 T $ | 4,02 T $ | 4,01 T $ | 4,01 T $ | |
| Tài sản vô hình | 1,22 T $ | 1,19 T $ | 1,15 T $ | 1,11 T $ | 1,07 T $ | 1,04 T $ | 1,01 T $ | 983 Tr $ | 955 Tr $ | 1,29 T $ | 1,26 T $ | 1,22 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 67,3 Tr $ | 72,4 Tr $ | 77,5 Tr $ | 84,7 Tr $ | 87,4 Tr $ | 89,4 Tr $ | 91,2 Tr $ | 94,3 Tr $ | 98,6 Tr $ | 102 Tr $ | 107 Tr $ | 113 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 4,39 T $ | 4,36 T $ | 4,33 T $ | 4,3 T $ | 4,24 T $ | 4,21 T $ | 4,18 T $ | 4,15 T $ | 4,13 T $ | 5,48 T $ | 5,45 T $ | 5,43 T $ | |
| Tổng tài sản | 4,61 T $ | 4,58 T $ | 4,58 T $ | 4,57 T $ | 4,54 T $ | 4,58 T $ | 4,62 T $ | 4,68 T $ | 4,75 T $ | 5,79 T $ | 5,84 T $ | 5,87 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 33,4 Tr $ | 45,5 Tr $ | 42,8 Tr $ | 50,7 Tr $ | 47,8 Tr $ | 47,4 Tr $ | 45,1 Tr $ | 46,7 Tr $ | 51,4 Tr $ | 50,9 Tr $ | 58,8 Tr $ | 56,2 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 20,3 Tr $ | 6,92 Tr $ | 8,39 Tr $ | 6,66 Tr $ | 6,79 Tr $ | 7,41 Tr $ | 9,65 Tr $ | 12,4 Tr $ | 11 Tr $ | 12,2 Tr $ | 7,64 Tr $ | 11,9 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 23,3 Tr $ | 18 Tr $ | 22 Tr $ | 12,9 Tr $ | 12,9 Tr $ | 11,7 Tr $ | 11,7 Tr $ | 11,7 Tr $ | 11,7 Tr $ | 14,2 Tr $ | 14,2 Tr $ | 14,2 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 3,51 Tr $ | 10,7 Tr $ | 4,03 Tr $ | 4,15 Tr $ | 8,03 Tr $ | 14,8 Tr $ | 21,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 10,6 Tr $ | 10,9 Tr $ | 12,7 Tr $ | 10,3 Tr $ | 10,2 Tr $ | 10,5 Tr $ | 11,3 Tr $ | 9,54 Tr $ | 9,02 Tr $ | 67,9 Tr $ | 64,7 Tr $ | 60,9 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 17,3 Tr $ | 23,3 Tr $ | 16,5 Tr $ | 23 Tr $ | 27,3 Tr $ | 31,6 Tr $ | 16,4 Tr $ | 22,9 Tr $ | 28,6 Tr $ | 41,9 Tr $ | 18,5 Tr $ | 26 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 105 Tr $ | 123 Tr $ | 132 Tr $ | 126 Tr $ | 133 Tr $ | 146 Tr $ | 141 Tr $ | 153 Tr $ | 158 Tr $ | 218 Tr $ | 220 Tr $ | 238 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 2,2 T $ | 2,2 T $ | 2,22 T $ | 1,33 T $ | 1,22 T $ | 1,22 T $ | 1,22 T $ | 1,22 T $ | 1,21 T $ | 1,46 T $ | 1,46 T $ | 1,45 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 28,1 Tr $ | 26,5 Tr $ | 25,2 Tr $ | 24,1 Tr $ | 24,4 Tr $ | 24,4 Tr $ | 22,8 Tr $ | 21,4 Tr $ | 22,4 Tr $ | 12 Tr $ | 10,9 Tr $ | 9,9 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 6,39 Tr $ | 6,17 Tr $ | 6,11 Tr $ | 5,88 Tr $ | 5,65 Tr $ | 5,74 Tr $ | 5,69 Tr $ | 5,55 Tr $ | 5,39 Tr $ | 5,5 Tr $ | 5,16 Tr $ | 6,75 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 185 Tr $ | 174 Tr $ | 155 Tr $ | 131 Tr $ | 101 Tr $ | 101 Tr $ | 105 Tr $ | 108 Tr $ | 123 Tr $ | 211 Tr $ | 210 Tr $ | 175 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 278 N $ | 2,75 Tr $ | 278 N $ | 278 N $ | 1,59 Tr $ | 278 N $ | 278 N $ | 1,6 Tr $ | 1,09 Tr $ | 692 N $ | 277 N $ | 278 N $ | |
| Nợ dài hạn | 2,42 T $ | 2,41 T $ | 2,41 T $ | 1,49 T $ | 1,35 T $ | 1,35 T $ | 1,35 T $ | 1,35 T $ | 1,37 T $ | 1,69 T $ | 1,68 T $ | 1,64 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,53 T $ | 2,53 T $ | 2,54 T $ | 1,62 T $ | 1,49 T $ | 1,5 T $ | 1,49 T $ | 1,5 T $ | 1,52 T $ | 1,91 T $ | 1,9 T $ | 1,88 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,01 Tr $ | 1,22 Tr $ | 1,22 Tr $ | 1,67 Tr $ | 1,72 Tr $ | 1,72 Tr $ | 1,73 Tr $ | 1,74 Tr $ | 1,75 Tr $ | 1,92 Tr $ | 1,92 Tr $ | 1,93 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -180 Tr $ | -202 Tr $ | -218 Tr $ | -245 Tr $ | -240 Tr $ | -221 Tr $ | -192 Tr $ | -159 Tr $ | -129 Tr $ | -109 Tr $ | -65,5 Tr $ | -24,7 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 29,1 Tr $ | 15,8 Tr $ | 15,6 Tr $ | 11,1 Tr $ | 192 N $ | 881 N $ | 316 N $ | -431 N $ | -542 N $ | -632 N $ | 846 N $ | 1,22 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,08 T $ | 2,05 T $ | 2,04 T $ | 2,95 T $ | 3,05 T $ | 3,08 T $ | 3,13 T $ | 3,17 T $ | 3,22 T $ | 3,88 T $ | 3,94 T $ | 3,99 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,25 T $ | 2,25 T $ | 2,28 T $ | 1,38 T $ | 1,27 T $ | 1,26 T $ | 1,26 T $ | 1,26 T $ | 1,25 T $ | 1,49 T $ | 1,49 T $ | 1,48 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 2,2 T $ | 2,21 T $ | 2,22 T $ | 1,31 T $ | 1,14 T $ | 1,08 T $ | 1,04 T $ | 965 Tr $ | 834 Tr $ | 1,43 T $ | 1,45 T $ | 1,47 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||
| Tiền & tương đương tiền | 47,2 Tr $ | 64,6 Tr $ | 35,6 Tr $ | 182 Tr $ | 61,4 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 24,9 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 103 Tr $ | 111 Tr $ | 133 Tr $ | 148 Tr $ | 183 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 8,1 Tr $ | 33,4 Tr $ | 40,3 Tr $ | 26,4 Tr $ | 18,6 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 167 Tr $ | 218 Tr $ | 222 Tr $ | 371 Tr $ | 308 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 58,6 Tr $ | 67,6 Tr $ | 71,6 Tr $ | 57,6 Tr $ | 64,6 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 3,01 T $ | 3,01 T $ | 3,03 T $ | 3,02 T $ | 4,02 T $ | |
| Tài sản vô hình | 1,49 T $ | 1,33 T $ | 1,19 T $ | 1,04 T $ | 1,29 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 47,4 Tr $ | 72,8 Tr $ | 72,4 Tr $ | 89,4 Tr $ | 102 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 4,61 T $ | 4,48 T $ | 4,36 T $ | 4,21 T $ | 5,48 T $ | |
| Tổng tài sản | 4,78 T $ | 4,69 T $ | 4,58 T $ | 4,58 T $ | 5,79 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||||
| Phải trả người bán | 34,8 Tr $ | 28,1 Tr $ | 45,5 Tr $ | 47,4 Tr $ | 50,9 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 5,04 Tr $ | 4,61 Tr $ | 6,92 Tr $ | 7,41 Tr $ | 12,2 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 18 Tr $ | 18 Tr $ | 18 Tr $ | 11,7 Tr $ | 14,2 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 3,27 Tr $ | 2,34 Tr $ | 3,51 Tr $ | 8,03 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 11,7 Tr $ | 9,9 Tr $ | 10,9 Tr $ | 10,5 Tr $ | 67,9 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 29,4 Tr $ | 26,3 Tr $ | 23,3 Tr $ | 31,6 Tr $ | 41,9 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 110 Tr $ | 102 Tr $ | 123 Tr $ | 146 Tr $ | 218 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 2,26 T $ | 2,21 T $ | 2,2 T $ | 1,22 T $ | 1,46 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 13,8 Tr $ | 30,7 Tr $ | 26,5 Tr $ | 24,4 Tr $ | 12 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 6,07 Tr $ | 6,55 Tr $ | 6,17 Tr $ | 5,74 Tr $ | 5,5 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 258 Tr $ | 241 Tr $ | 174 Tr $ | 101 Tr $ | 211 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 4,82 Tr $ | 7 N $ | 2,75 Tr $ | 278 N $ | 692 N $ | |
| Nợ dài hạn | 2,55 T $ | 2,49 T $ | 2,41 T $ | 1,35 T $ | 1,69 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,66 T $ | 2,59 T $ | 2,53 T $ | 1,5 T $ | 1,91 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,01 Tr $ | 1,22 Tr $ | 1,22 Tr $ | 1,72 Tr $ | 1,92 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -99 Tr $ | -150 Tr $ | -202 Tr $ | -221 Tr $ | -109 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -489 N $ | 29,8 Tr $ | 15,8 Tr $ | 881 N $ | -632 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,12 T $ | 2,11 T $ | 2,05 T $ | 3,08 T $ | 3,88 T $ | |
| Nợ vay | ||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,3 T $ | 2,26 T $ | 2,25 T $ | 1,26 T $ | 1,49 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 2,25 T $ | 2,2 T $ | 2,21 T $ | 1,08 T $ | 1,43 T $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02