Tài chính Waystar Holding Corp. (WAY)
NASDAQ · Healthcare · Medical - Healthcare Information Services · 1.700 nhân viên · CEO Matthew J. Hawkins
- Giá
- 28,00 $ -0,74%
- Vốn hóa
- 5,37 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,84 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến 0,41 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 5,37 T $ EV 6,84 T $
- Doanh thu
- 1,21 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +17% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 11,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 38,9× Dự phóng 16,8× (FY2026)
- P/S
- 4,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 15,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 246 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 135 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 1,29 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-02 Doanh thu dự kiến 323 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-07-29): doanh thu vượt 1,1%, EPS vượt 8,0%Doanh thu 320 Tr $ so với kỳ vọng 316 Tr $ (+1,1%); EPS 0,43 $ so với 0,40 $ (+8,0%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 18,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 320 Tr $, so với mức trung bình 18,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 22,9% (TTM), +2,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 31,1% trong khi doanh thu tăng 19,2%.
- 41,4% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 195 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 276 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 3,9% doanh thu (năm trước 2,6%)Đã đầu tư 46,7 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+79,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 246 Tr $ = 182,7% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 12,7 Tr $ cho cổ đông = 5,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 12,7 Tr $ (năm trước -33 N $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 49 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 7,1% trong một năm195 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 182 Tr.
- Nợ ròng 1,29 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 192 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,48 T $; năm trước nợ ròng 914 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 320 Tr $ | 271 Tr $ | +18,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 69,4% | 67,8% | +1,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 76 Tr $ | 64,8 Tr $ | +17,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 23,8% | 24,0% | -0,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 40,9 Tr $ | 32,2 Tr $ | +27,0% |
| EPS pha loãng | 0,21 $ | 0,18 $ | +16,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 59,4 Tr $ | 96,8 Tr $ | -38,6% |
| Capex | 16,1 Tr $ | 5,77 Tr $ | +179,4% |
| Dòng tiền tự do | 43,3 Tr $ | 91 Tr $ | -52,4% |
| R&D | 17,7 Tr $ | 12,6 Tr $ | +40,4% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 13,8 Tr $ | 11,5 Tr $ | +19,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-07-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 320 Tr $ | 316 Tr $ | +1,1% |
| EPS (theo dự báo) | 0,43 $ | 0,40 $ | +8,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-07-29 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Subscription and Circulation | 176 Tr $ | +34,5% | 100,0% | 651 Tr $ | +8,1% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 293 Tr $
- Capex
- -46,7 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -12,7 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 224 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 49 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 246 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 5,2%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 38,9× | 52,0× 1/5 năm | 52,0× – 52,0× |
| EV / EBITDA | 15,8× | 20,5× | 17,8× – 24,1× |
| EV / Doanh thu | 5,7× | 7,7× | 6,6× – 9,8× |
| Giá / FCF | 21,8× | 50,5× | 20,6× – 115,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,3× | 1,6× | 1,5× – 1,8× |
| Tỷ suất FCF | 4,6% | 2,7% | 0,9% – 4,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 3,4% | 2,0% | 0,9% – 2,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 3,6% | -1,0% | -2,5% – 2,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 33,00 $ (+17,9%)
khoảng 28,00 $ – 39,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 1,29 T $ | +17,0% | 1,67 $ | +173,7% | 16,8× | 13 |
| FY2027 | 1,42 T $ | +10,7% | 1,88 $ | +12,6% | 14,9× | 13 |
| FY2028 | 1,59 T $ | +11,8% | 2,18 $ | +16,1% | 12,8× | 6 |
| FY2029 | 1,71 T $ | +7,6% | 2,46 $ | +12,7% | 11,4× | 3 |
| FY2030 | 1,88 T $ | +9,9% | 2,79 $ | +13,2% | 10,1× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 275 số liệu mà Waystar Holding Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 200 Tr $2026-05-19 | – | – | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 56,2 Tr $ | 46,7 Tr $ | +20,3% | 50,9 Tr $ | 47,4 Tr $ | +7,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 186 Tr $ | 143 Tr $ | +29,5% | 177 Tr $ | 145 Tr $ | +21,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 5,28 Tr $ | 6,1 Tr $ | -13,4% | 6,17 Tr $ | 5,89 Tr $ | +4,8% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Recovery | – | – | – | 966 N $ | 673 N $ | +43,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 4 Tr $ | 2,79 Tr $ | +43,3% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 782 N $ | 617 N $ | +26,7% | 3,32 Tr $ | 2,67 Tr $ | +24,4% |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current | 1,95 Tr $ | 4,18 Tr $ | -53,4% | 2,88 Tr $ | 3,92 Tr $ | -26,4% |
| Accrued Income Taxes, Current | 27,1 Tr $ | 17,6 Tr $ | +54,2% | 4,96 Tr $ | 4,11 Tr $ | +20,6% |
| Accrued Insurance, Current | 2,66 Tr $ | 2,45 Tr $ | +8,2% | 1,16 Tr $ | 1,06 Tr $ | +9,0% |
| Accrued Rent, Current | 1,61 Tr $2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 1,22 Tr $ | -431 N $ | +382,8% | -632 N $ | 881 N $ | -171,7% |
| Additional Paid in Capital | 4,02 T $ | 3,33 T $ | +20,7% | 3,99 T $ | 3,3 T $ | +20,9% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Dividends in Excess of Retained Earnings | – | – | – | 99 N $2024-12-31 | – | – |
| Advertising Expense | – | – | – | 14,7 Tr $ | 12,5 Tr $ | +17,6% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 668 N $ | 679 N $ | -1,6% | 2,7 Tr $ | 3,95 Tr $ | -31,7% |
| Amortization of Intangible Assets | 34,5 Tr $ | 28,1 Tr $ | +22,8% | 119 Tr $ | 148 Tr $ | -19,8% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 9,68 Tr | 1,38 Tr | +600,5% | 1,39 Tr | 5,76 Tr | -76,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 13,8 Tr $ | 11,4 Tr $ | +21,1% | 41,9 Tr $ | 54,9 Tr $ | -23,8% |
| Asset Impairment Charges | 0 $2026-03-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Assets | 5,87 T $ | 4,68 T $ | +25,5% | 5,79 T $ | 4,58 T $ | +26,4% |
| Assets, Current | 439 Tr $ | 524 Tr $ | -16,3% | 308 Tr $ | 371 Tr $ | -16,9% |
| Business Combination, Consideration Transferred, Equity Interests Issued and Issuable | – | – | – | 621 Tr $ | 0 $ | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -962 N $ | 139 N $ | -792,1% | 280 N $ | 283 N $ | -1,1% |
| Capitalized Computer Software, Additions | 7,9 Tr $2026-03-31 | 4,5 Tr $ | +75,6% | 16,8 Tr $ | 16,4 Tr $ | +2,4% |
| Capitalized Computer Software, Amortization | 4,7 Tr $2026-03-31 | 3,4 Tr $ | +38,2% | 10,6 Tr $ | 10,2 Tr $ | +3,9% |
| Capitalized Computer Software, Impairments | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Capitalized Computer Software, Net | 39 Tr $2026-03-31 | 30,7 Tr $ | +27,0% | 35,9 Tr $ | 29,6 Tr $ | +21,3% |
| Capitalized Contract Cost, Impairment Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 12,6 Tr $ | 290 Tr $ | -95,6% | 61,4 Tr $ | 182 Tr $ | -66,3% |
| Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months | 500 N $ | – | – | 300 N $ | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 45,4 Tr $ | 311 Tr $ | -85,4% | 76,8 Tr $ | 205 Tr $ | -62,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -17,3 Tr $ | 61,8 Tr $ | -128,0% | -128 Tr $ | 159 Tr $ | -180,3% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2,5 T | 2,5 T | 0,0% | 2,5 T | 2,5 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 193 Tr | 174 Tr | +10,6% | 192 Tr | 172 Tr | +11,3% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 192 Tr | 174 Tr | +10,2% | 192 Tr | 172 Tr | +11,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 1,93 Tr $ | 1,74 Tr $ | +10,6% | 1,92 Tr $ | 1,72 Tr $ | +11,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 41,2 Tr $ | 31,4 Tr $ | +31,2% | 111 Tr $ | -34 Tr $ | +424,8% |
| Contract with Customer, Liability | 73,4 Tr $2025-12-31 | 16,3 Tr $ | +350,9% | 73,4 Tr $ | 16,3 Tr $ | +350,9% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 60,9 Tr $ | 9,54 Tr $ | +538,1% | 67,9 Tr $ | 10,5 Tr $ | +544,6% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 6,75 Tr $ | 5,55 Tr $ | +21,8% | 5,5 Tr $ | 5,74 Tr $ | -4,2% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 36,5 Tr $ | 900 N $ | +3.955,6% | 10,9 Tr $2024-12-31 | 9,9 Tr $ | +10,3% |
| Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization | 97,7 Tr $ | 87 Tr $ | +12,2% | 348 Tr $ | 316 Tr $ | +10,3% |
| Costs and Expenses | 244 Tr $ | 206 Tr $ | +18,4% | 850 Tr $ | 820 Tr $ | +3,7% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,7 Tr $ | 44,1 Tr $ | -91,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 14,5 Tr $ | 55,7 Tr $ | -74,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 10,8 Tr $ | 11,6 Tr $ | -7,5% |
| Debt Issuance Costs, Net | 7,41 Tr $ | 10,2 Tr $ | -27,2% | 8,34 Tr $ | 11,3 Tr $ | -25,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 0 $ | 0 $ | – | 1 N $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 294 N $ | 32 N $ | +818,8% | 4 N $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Current | 0 $ | – | – | 0 $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost, Current | 179 Tr $ | 50,5 Tr $ | +254,8% | 24,9 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 179 Tr $ | 50,5 Tr $ | +254,4% | 24,9 Tr $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss) | 1,4 Tr $ | 500 N $ | +180,0% | 2,1 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Costs, Noncurrent | 105 Tr $ | 88,1 Tr $ | +19,3% | 94 Tr $ | 82,8 Tr $ | +13,4% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 42,1 Tr $ | -53 Tr $ | +179,3% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -34,6 Tr $ | 2,87 Tr $ | -1.305,6% | 45,2 Tr $ | -59,1 Tr $ | +176,5% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 175 Tr $ | 108 Tr $ | +63,0% | 211 Tr $ | 101 Tr $ | +110,2% |
| Deferred Offering Costs | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02