PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Vista Energy, S.A.B. de C.V. (VIST)

NYSE · Energy · Oil & Gas Exploration & Production · 584 nhân viên · CEO Miguel Matias Galuccio

Giá
70,45 $ -1,58%
Vốn hóa
7,35 T $
Giá trị doanh nghiệp
11,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-24 EPS dự kiến 3,69 $

Vista Energy, S.A.B. de C.V. (VIST) báo cáo doanh thu 1,29 T $ cho Q3 '26 (+83,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 568 Tr $ (43,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 298 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 4,11 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu345 Tr $317 Tr $397 Tr $462 Tr $471 Tr $438 Tr $611 Tr $706 Tr $719 Tr $865 Tr $1,23 T $1,29 T $
Giá vốn hàng bán190 Tr $157 Tr $189 Tr $230 Tr $115 Tr $227 Tr $325 Tr $490 Tr $378 Tr $393 Tr $527 Tr $586 Tr $
Lợi nhuận gộp155 Tr $160 Tr $208 Tr $232 Tr $356 Tr $212 Tr $285 Tr $216 Tr $341 Tr $472 Tr $708 Tr $709 Tr $
Bán hàng & tiếp thị13,3 Tr $11,1 Tr $12,3 Tr $27,9 Tr $59,6 Tr $38,6 Tr $26,9 Tr $48,8 Tr $72,1 Tr $56 Tr $104 Tr $85,2 Tr $
Quản lý chung & hành chính16,9 Tr $21,4 Tr $22,4 Tr $28,4 Tr $35,3 Tr $28 Tr $29,7 Tr $37,3 Tr $37,8 Tr $37,1 Tr $39,8 Tr $51,1 Tr $
Chi phí hoạt động khác-51,7 Tr $-868 N $-2,75 Tr $-11,2 Tr $132 Tr $3,13 Tr $-132 Tr $-406 Tr $17 Tr $163 Tr $18,2 Tr $4,75 Tr $
Chi phí hoạt động-21,4 Tr $31,6 Tr $32 Tr $45,1 Tr $227 Tr $69,8 Tr $-75,3 Tr $-319 Tr $127 Tr $256 Tr $162 Tr $141 Tr $
Lợi nhuận hoạt động177 Tr $129 Tr $176 Tr $187 Tr $129 Tr $142 Tr $360 Tr $535 Tr $214 Tr $216 Tr $546 Tr $568 Tr $
Thu nhập lãi433 N $481 N $1,32 Tr $1,36 Tr $13,1 Tr $1,06 Tr $274 N $7,6 Tr $1,66 Tr $3,18 Tr $5 Tr $3,32 Tr $
Chi phí lãi vay6,96 Tr $6,07 Tr $17,8 Tr $11,9 Tr $26,8 Tr $25,6 Tr $56 Tr $48,9 Tr $106 Tr $57,9 Tr $66,8 Tr $66,4 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)2,11 Tr $21 Tr $-3,8 Tr $-29,3 Tr $4,21 Tr $-18,3 Tr $19,4 Tr $49 Tr $-30,5 Tr $14,7 Tr $26,7 Tr $-16,1 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-9,07 Tr $-27 Tr $-6,23 Tr $7,24 Tr $-4,73 Tr $-7,23 Tr $-66,7 Tr $-97,9 Tr $-75,5 Tr $-72,6 Tr $-93,4 Tr $-50,3 Tr $
Lợi nhuận trước thuế167 Tr $102 Tr $170 Tr $195 Tr $125 Tr $135 Tr $294 Tr $438 Tr $138 Tr $144 Tr $453 Tr $518 Tr $
Thuế thu nhập34,5 Tr $23,4 Tr $29,9 Tr $29,1 Tr $30,9 Tr $52,2 Tr $58,5 Tr $122 Tr $52,7 Tr $35,8 Tr $120 Tr $219 Tr $
Lợi nhuận ròng133 Tr $78,7 Tr $140 Tr $165 Tr $93,8 Tr $82,8 Tr $235 Tr $315 Tr $85,7 Tr $108 Tr $333 Tr $298 Tr $
EPS (cơ bản)1,40 $0,82 $1,44 $1,73 $0,98 $0,86 $2,26 $3,02 $0,82 $1,03 $3,06 $2,65 $
EPS (pha loãng)1,32 $0,79 $1,39 $1,66 $0,91 $0,82 $2,16 $2,90 $0,79 $0,98 $2,90 $2,52 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)95,2 Tr96 Tr96,7 Tr95,7 Tr95,2 Tr96,5 Tr104 Tr104 Tr104 Tr105 Tr109 Tr111 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)101 Tr99,3 Tr100 Tr99,6 Tr103 Tr101 Tr109 Tr109 Tr109 Tr110 Tr114 Tr117 Tr
Khấu hao & phân bổ79 Tr $82,4 Tr $101 Tr $115 Tr $140 Tr $126 Tr $177 Tr $211 Tr $225 Tr $230 Tr $273 Tr $293 Tr $
EBITDA253 Tr $190 Tr $281 Tr $331 Tr $265 Tr $286 Tr $518 Tr $697 Tr $469 Tr $431 Tr $793 Tr $877 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02