Bảng cân đối kế toán Vista Energy, S.A.B. de C.V. (VIST)
NYSE · Energy · Oil & Gas Exploration & Production · 584 nhân viên · CEO Miguel Matias Galuccio
- Giá
- 70,45 $ -1,58%
- Vốn hóa
- 7,35 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 11,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-24 EPS dự kiến 3,69 $
Cuối Q3 '26, Vista Energy, S.A.B. de C.V. (VIST) nắm giữ 790 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 3,73 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 9,77 T $, tổng nợ phải trả 6,01 T $, vốn chủ sở hữu 3,56 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 210 Tr $ | 145 Tr $ | 322 Tr $ | 249 Tr $ | 756 Tr $ | 733 Tr $ | 72,7 Tr $ | 315 Tr $ | 526 Tr $ | 239 Tr $ | 118 Tr $ | 350 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 3,74 Tr $ | 6,89 Tr $ | 6,68 Tr $ | 6,97 Tr $ | 8,7 Tr $ | 6,29 Tr $ | 83,6 Tr $ | 5,31 Tr $ | 12,2 Tr $ | 378 Tr $ | 490 Tr $ | 440 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 154 Tr $ | 293 Tr $ | 280 Tr $ | 343 Tr $ | 106 Tr $ | 248 Tr $ | 451 Tr $ | 415 Tr $ | 348 Tr $ | 620 Tr $ | 455 Tr $ | 488 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 7,55 Tr $ | 5,4 Tr $ | 9,51 Tr $ | 2,43 Tr $ | 6,47 Tr $ | 16 Tr $ | 12,2 Tr $ | 12,8 Tr $ | 9,46 Tr $ | 9,71 Tr $ | 22,8 Tr $ | 21,5 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 42,1 Tr $ | 0 $ | -14,9 Tr $ | 0 $ | 166 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -25,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 426 Tr $ | 460 Tr $ | 618 Tr $ | 608 Tr $ | 1,05 T $ | 1,02 T $ | 643 Tr $ | 747 Tr $ | 896 Tr $ | 1,35 T $ | 1,11 T $ | 1,33 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,99 T $ | 2,15 T $ | 2,4 T $ | 2,65 T $ | 2,91 T $ | 3,15 T $ | 4,89 T $ | 5,41 T $ | 5,71 T $ | 5,85 T $ | 7,52 T $ | 7,78 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 82,4 Tr $ | 65,6 Tr $ | 56,5 Tr $ | 10,8 Tr $ | 11,9 Tr $ | 40,6 Tr $ | 48,6 Tr $ | 50,7 Tr $ | 115 Tr $ | 63,1 Tr $ | 74,9 Tr $ | 89 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 22,6 Tr $ | 22,6 Tr $ | 22,6 Tr $ | 22,6 Tr $ | 22,6 Tr $ | 22,6 Tr $ | 22,6 Tr $ | 22,6 Tr $ | 22,6 Tr $ | 22,6 Tr $ | 22,6 Tr $ | 22,6 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 10 Tr $ | 9,49 Tr $ | 9,81 Tr $ | 11 Tr $ | 15,4 Tr $ | 15,2 Tr $ | 13,6 Tr $ | 12,8 Tr $ | 18,5 Tr $ | 16 Tr $ | 16,4 Tr $ | 14,7 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 5,74 Tr $ | 5,74 Tr $ | 3,83 Tr $ | 40,7 Tr $ | 0 $ | 2,07 Tr $ | 71,6 Tr $ | 38,3 Tr $ | 36,5 Tr $ | 36,5 Tr $ | 77,5 Tr $ | 36,5 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 62,5 Tr $ | 86 Tr $ | 108 Tr $ | 137 Tr $ | 219 Tr $ | 240 Tr $ | 380 Tr $ | 460 Tr $ | 313 Tr $ | 383 Tr $ | 485 Tr $ | 502 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 2,17 T $ | 2,34 T $ | 2,6 T $ | 2,87 T $ | 3,18 T $ | 3,47 T $ | 5,42 T $ | 5,99 T $ | 6,22 T $ | 6,37 T $ | 8,2 T $ | 8,44 T $ | |
| Tổng tài sản | 2,6 T $ | 2,8 T $ | 3,22 T $ | 3,48 T $ | 4,23 T $ | 4,48 T $ | 6,07 T $ | 6,74 T $ | 7,11 T $ | 7,72 T $ | 9,31 T $ | 9,77 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 205 Tr $ | 295 Tr $ | 367 Tr $ | 402 Tr $ | 436 Tr $ | 385 Tr $ | 407 Tr $ | 434 Tr $ | 399 Tr $ | 489 Tr $ | 560 Tr $ | 574 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 53,6 Tr $ | 10,1 Tr $ | 47,8 Tr $ | 26 Tr $ | 62,6 Tr $ | 2,17 Tr $ | 8,78 Tr $ | 61,5 Tr $ | 25,7 Tr $ | 8,59 Tr $ | 5,84 Tr $ | 7,38 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 61,2 Tr $ | 89,8 Tr $ | 205 Tr $ | 250 Tr $ | 46,2 Tr $ | 182 Tr $ | 698 Tr $ | 558 Tr $ | 406 Tr $ | 1,02 T $ | 696 Tr $ | 564 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 3 N $ | 51,5 Tr $ | 152 Tr $ | 301 Tr $ | 430 Tr $ | 439 Tr $ | 333 Tr $ | 103 Tr $ | 0 $ | 157 Tr $ | 279 Tr $ | 495 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 3 N $ | 0 $ | 152 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 5 Tr $ | 42 Tr $ | -148 Tr $ | 34,4 Tr $ | 455 Tr $ | 8,54 Tr $ | 24,9 Tr $ | 140 Tr $ | 84,7 Tr $ | 14,1 Tr $ | 10,7 Tr $ | 24,5 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 359 Tr $ | 519 Tr $ | 799 Tr $ | 1,03 T $ | 1,06 T $ | 1,12 T $ | 1,55 T $ | 1,21 T $ | 1,04 T $ | 1,76 T $ | 1,61 T $ | 1,85 T $ | |
| Nợ dài hạn | 555 Tr $ | 576 Tr $ | 700 Tr $ | 725 Tr $ | 1,4 T $ | 1,52 T $ | 1,9 T $ | 2,37 T $ | 2,8 T $ | 2,62 T $ | 2,97 T $ | 3,08 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 35,6 Tr $ | 33,7 Tr $ | 31,1 Tr $ | 28,7 Tr $ | 37,6 Tr $ | 33,5 Tr $ | 47,4 Tr $ | 44,8 Tr $ | 88,5 Tr $ | 77,7 Tr $ | 57 Tr $ | 49,2 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 383 Tr $ | 343 Tr $ | 265 Tr $ | 135 Tr $ | 64,4 Tr $ | 48,7 Tr $ | 91,7 Tr $ | 339 Tr $ | 299 Tr $ | 279 Tr $ | 446 Tr $ | 452 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 18 Tr $ | 19,5 Tr $ | 22,8 Tr $ | 46,4 Tr $ | 49 Tr $ | 122 Tr $ | 350 Tr $ | 367 Tr $ | 374 Tr $ | 380 Tr $ | 705 Tr $ | 586 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 992 Tr $ | 972 Tr $ | 1,02 T $ | 935 Tr $ | 1,55 T $ | 1,73 T $ | 2,39 T $ | 3,12 T $ | 3,57 T $ | 3,36 T $ | 4,17 T $ | 4,17 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,35 T $ | 1,49 T $ | 1,82 T $ | 1,96 T $ | 2,61 T $ | 2,84 T $ | 3,94 T $ | 4,33 T $ | 4,6 T $ | 5,12 T $ | 5,78 T $ | 6,01 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 518 Tr $ | 518 Tr $ | 468 Tr $ | 418 Tr $ | 398 Tr $ | 398 Tr $ | 698 Tr $ | 648 Tr $ | 491 Tr $ | 491 Tr $ | 816 Tr $ | 761 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 571 Tr $ | 650 Tr $ | 790 Tr $ | 905 Tr $ | 1,03 T $ | 1,1 T $ | 1,29 T $ | 1,6 T $ | 1,84 T $ | 1,95 T $ | 2,12 T $ | 2,42 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 158 Tr $ | 137 Tr $ | 145 Tr $ | -5,87 Tr $ | 196 Tr $ | -2,84 Tr $ | -4,03 Tr $ | -12,3 Tr $ | 176 Tr $ | -2,81 Tr $ | -3,35 Tr $ | -3,38 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,25 T $ | 1,3 T $ | 1,4 T $ | 1,52 T $ | 1,62 T $ | 1,64 T $ | 2,12 T $ | 2,41 T $ | 2,51 T $ | 2,6 T $ | 3,34 T $ | 3,56 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 687 Tr $ | 730 Tr $ | 960 Tr $ | 1,02 T $ | 1,54 T $ | 1,78 T $ | 2,67 T $ | 2,99 T $ | 3,3 T $ | 3,77 T $ | 3,75 T $ | 3,73 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 477 Tr $ | 585 Tr $ | 638 Tr $ | 771 Tr $ | 789 Tr $ | 1,05 T $ | 2,6 T $ | 2,68 T $ | 2,77 T $ | 3,53 T $ | 3,64 T $ | 3,38 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,67 Tr $ | 13,3 Tr $ | 234 Tr $ | 2,88 Tr $ | 78,1 Tr $ | 242 Tr $ | 210 Tr $ | 756 Tr $ | 526 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 74,6 Tr $ | 13,6 Tr $ | 200 Tr $ | 237 Tr $ | 2,43 Tr $ | 3,74 Tr $ | 8,7 Tr $ | 12,2 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 40,2 Tr $ | 58,8 Tr $ | 56,5 Tr $ | 25,2 Tr $ | 31,3 Tr $ | 55,8 Tr $ | 154 Tr $ | 106 Tr $ | 348 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 8,22 Tr $ | 18,2 Tr $ | 19,1 Tr $ | 13,9 Tr $ | 14 Tr $ | 12,9 Tr $ | 7,55 Tr $ | 6,47 Tr $ | 9,46 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 15,9 Tr $ | 25,9 Tr $ | 47,3 Tr $ | 22,2 Tr $ | 10,9 Tr $ | 20,1 Tr $ | 42,1 Tr $ | 168 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,67 Tr $ | 185 Tr $ | 373 Tr $ | 268 Tr $ | 375 Tr $ | 348 Tr $ | 426 Tr $ | 1,05 T $ | 896 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 259 Tr $ | 821 Tr $ | 934 Tr $ | 1,02 T $ | 1,25 T $ | 1,63 T $ | 1,99 T $ | 2,91 T $ | 5,71 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 653 Tr $ | -59,7 Tr $ | 3,6 Tr $ | 546 N $ | 2,98 Tr $ | 6,44 Tr $ | 82,4 Tr $ | 11,9 Tr $ | 115 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 28,5 Tr $ | 28,5 Tr $ | 28,5 Tr $ | 28,4 Tr $ | 28,3 Tr $ | 22,6 Tr $ | 22,6 Tr $ | 22,6 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 1,02 Tr $ | 31,6 Tr $ | 34 Tr $ | 21,1 Tr $ | 3,88 Tr $ | 6,79 Tr $ | 10 Tr $ | 15,4 Tr $ | 18,5 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | -913 Tr $ | 59,7 Tr $ | 476 N $ | 565 N $ | 2,77 Tr $ | 335 N $ | 5,74 Tr $ | 3,57 Tr $ | 36,5 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 653 Tr $ | 20,2 Tr $ | 12,3 Tr $ | 29,3 Tr $ | 20,2 Tr $ | 15,9 Tr $ | 62,5 Tr $ | 215 Tr $ | 313 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 653 Tr $ | 901 Tr $ | 1,01 T $ | 1,1 T $ | 1,31 T $ | 1,69 T $ | 2,17 T $ | 3,18 T $ | 6,22 T $ | |
| Tổng tài sản | 655 Tr $ | 1,09 T $ | 1,39 T $ | 1,37 T $ | 1,68 T $ | 2,04 T $ | 2,6 T $ | 4,23 T $ | 7,11 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||||||||
| Phải trả người bán | 20,7 Tr $ | 73,6 Tr $ | 59,3 Tr $ | 117 Tr $ | 119 Tr $ | 196 Tr $ | 205 Tr $ | 436 Tr $ | 399 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 7,89 Tr $ | 16,7 Tr $ | 21,5 Tr $ | 11,5 Tr $ | 17,5 Tr $ | 40,3 Tr $ | 53,6 Tr $ | 62,6 Tr $ | 25,7 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 10,4 Tr $ | 62,3 Tr $ | 190 Tr $ | 163 Tr $ | 71,7 Tr $ | 61,2 Tr $ | 46,2 Tr $ | 406 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 9,13 N $ | 28,9 Tr $ | 9,08 Tr $ | 5,12 Tr $ | 73,5 Tr $ | 104 Tr $ | 3 N $ | 430 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 28,9 Tr $ | 476 N $ | 565 N $ | 2,77 Tr $ | 0 $ | 3 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | -28,3 Tr $ | 33,4 Tr $ | 42,1 Tr $ | 7,85 Tr $ | 75,3 Tr $ | 91,3 Tr $ | 5 Tr $ | 455 Tr $ | 84,7 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 286 N $ | 134 Tr $ | 193 Tr $ | 334 Tr $ | 386 Tr $ | 408 Tr $ | 359 Tr $ | 1,06 T $ | 1,04 T $ | |
| Nợ dài hạn | 642 Tr $ | 294 Tr $ | 389 Tr $ | 350 Tr $ | 448 Tr $ | 478 Tr $ | 555 Tr $ | 1,4 T $ | 2,8 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 9,37 Tr $ | 17,5 Tr $ | 19,4 Tr $ | 20,6 Tr $ | 35,6 Tr $ | 37,6 Tr $ | 88,5 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | -642 Tr $ | 20,5 Tr $ | 42,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 38,1 N $ | 134 Tr $ | 147 Tr $ | 136 Tr $ | 175 Tr $ | 243 Tr $ | 383 Tr $ | 64,4 Tr $ | 299 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | -593 Tr $ | 157 Tr $ | 0 $ | 27,7 Tr $ | 90,2 Tr $ | 43,9 Tr $ | 18 Tr $ | 49 Tr $ | 374 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 645 Tr $ | 472 Tr $ | 588 Tr $ | 530 Tr $ | 733 Tr $ | 786 Tr $ | 992 Tr $ | 1,55 T $ | 3,57 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 646 Tr $ | 606 Tr $ | 781 Tr $ | 864 Tr $ | 1,12 T $ | 1,19 T $ | 1,35 T $ | 2,61 T $ | 4,6 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 25,4 N $ | 513 Tr $ | 659 Tr $ | 659 Tr $ | 587 Tr $ | 518 Tr $ | 518 Tr $ | 398 Tr $ | 491 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -5,09 Tr $ | -34,9 Tr $ | -67,7 Tr $ | -170 Tr $ | -47,1 Tr $ | 210 Tr $ | 571 Tr $ | 1,03 T $ | 1,84 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 14,8 Tr $ | -2,67 Tr $ | -3,86 Tr $ | -3,51 Tr $ | -5,98 Tr $ | -6,09 Tr $ | 158 Tr $ | 196 Tr $ | 176 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 9,77 Tr $ | 480 Tr $ | 604 Tr $ | 509 Tr $ | 565 Tr $ | 844 Tr $ | 1,25 T $ | 1,62 T $ | 2,51 T $ | |
| Nợ vay | ||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 642 Tr $ | 305 Tr $ | 468 Tr $ | 563 Tr $ | 638 Tr $ | 579 Tr $ | 687 Tr $ | 1,54 T $ | 3,3 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 639 Tr $ | 292 Tr $ | 234 Tr $ | 561 Tr $ | 560 Tr $ | 337 Tr $ | 477 Tr $ | 789 Tr $ | 2,77 T $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02