PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Vicor Corporation (VICR)

NASDAQ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 1.092 nhân viên · CEO Patrizio Vinciarelli

Giá
191,09 $ -7,52%
Vốn hóa
8,82 T $
Giá trị doanh nghiệp
8,31 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-26
Báo cáo kế tiếp
2027-02-18 EPS dự kiến 1,21 $

Vicor Corporation (VICR) báo cáo doanh thu 197 Tr $ cho Q3 '26 (+78,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 72,1 Tr $ (36,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 63,3 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 561 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu92,7 Tr $83,9 Tr $85,9 Tr $93,2 Tr $96,2 Tr $94 Tr $141 Tr $110 Tr $107 Tr $113 Tr $143 Tr $197 Tr $
Giá vốn hàng bán45,3 Tr $38,7 Tr $43,1 Tr $47,4 Tr $45,8 Tr $49,6 Tr $48,9 Tr $46,9 Tr $47,8 Tr $50,6 Tr $60,2 Tr $62,4 Tr $
Lợi nhuận gộp47,3 Tr $45,1 Tr $42,8 Tr $45,7 Tr $50,4 Tr $44,4 Tr $92,1 Tr $63,5 Tr $59,4 Tr $62,4 Tr $83,1 Tr $135 Tr $
Nghiên cứu & phát triển17,3 Tr $18 Tr $16,9 Tr $17 Tr $17 Tr $19,4 Tr $18,8 Tr $19,9 Tr $20,5 Tr $22,3 Tr $20,6 Tr $24 Tr $
Bán hàng & tiếp thị3,73 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính19 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $23,2 Tr $0 $0 $
Chi phí hoạt động khác0 $17,2 Tr $2,3 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động40 Tr $61,2 Tr $42,6 Tr $40,4 Tr $41,2 Tr $44,5 Tr $46,7 Tr $42,6 Tr $43,7 Tr $45,5 Tr $48,2 Tr $62,5 Tr $
Lợi nhuận hoạt động7,35 Tr $-16,1 Tr $214 N $5,39 Tr $9,21 Tr $-149 N $45,4 Tr $20,9 Tr $15,7 Tr $16,9 Tr $34,9 Tr $72,1 Tr $
Thu nhập lãi2,72 Tr $2,79 Tr $2,81 Tr $3,03 Tr $2,84 Tr $2,71 Tr $2,95 Tr $0 $3,35 Tr $3,27 Tr $0 $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-3,24 Tr $-17,2 Tr $-2,3 Tr $-3,71 Tr $-2,55 Tr $-3,13 Tr $-3,66 Tr $-12,4 Tr $-3,55 Tr $-3,52 Tr $-4,05 Tr $-6,59 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động3,24 Tr $2,72 Tr $2,81 Tr $3,71 Tr $2,55 Tr $3,13 Tr $3,66 Tr $12,4 Tr $3,55 Tr $3,52 Tr $4,05 Tr $6,59 Tr $
Lợi nhuận trước thuế10,6 Tr $-13,4 Tr $3,02 Tr $9,1 Tr $11,8 Tr $2,99 Tr $49 Tr $33,3 Tr $19,2 Tr $20,4 Tr $38,9 Tr $78,7 Tr $
Thuế thu nhập1,93 Tr $1,07 Tr $4,22 Tr $-2,46 Tr $1,52 Tr $424 N $7,84 Tr $4,99 Tr $-27,3 Tr $-273 N $-10,9 Tr $15,4 Tr $
Lợi nhuận ròng8,67 Tr $-14,5 Tr $-1,2 Tr $11,6 Tr $10,2 Tr $2,54 Tr $41,2 Tr $28,3 Tr $46,5 Tr $20,7 Tr $49,8 Tr $63,3 Tr $
EPS (cơ bản)0,19 $-0,33 $-0,03 $0,26 $0,23 $0,06 $0,91 $0,63 $1,03 $0,45 $1,08 $1,37 $
EPS (pha loãng)0,19 $-0,33 $-0,03 $0,26 $0,23 $0,06 $0,91 $0,63 $1,01 $0,44 $1,04 $1,33 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)45 Tr43,9 Tr39,9 Tr45,1 Tr45,2 Tr45,2 Tr45,1 Tr44,7 Tr45,2 Tr45,5 Tr45,9 Tr46,1 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)45 Tr44,5 Tr44,9 Tr45,2 Tr45,3 Tr45,5 Tr45,1 Tr44,9 Tr46,3 Tr47,3 Tr47,7 Tr47,6 Tr
Khấu hao & phân bổ4,04 Tr $4,61 Tr $4,66 Tr $4,74 Tr $4,61 Tr $5,19 Tr $5,19 Tr $5,24 Tr $5,17 Tr $5,34 Tr $5,42 Tr $0 $
EBITDA14,6 Tr $5,7 Tr $7,18 Tr $13,8 Tr $16,4 Tr $8,17 Tr $54,2 Tr $38,5 Tr $24,4 Tr $25,7 Tr $44,3 Tr $78,7 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02