PerpEquities

Tài chính Vicor Corporation (VICR)

NASDAQ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 1.092 nhân viên · CEO Patrizio Vinciarelli

Giá
191,09 $ -7,52%
Vốn hóa
8,82 T $
Giá trị doanh nghiệp
8,31 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-26
Báo cáo kế tiếp
2027-02-18 EPS dự kiến 1,21 $
Doanh thu (TTM)561 Tr $+27,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)24,9%+7,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 140 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)180 Tr $+119,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)50,8 Tr $-56,7% so với năm trướcCapex 45,2 Tr $
EPS pha loãng (TTM)3,82 $+109,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng506 Tr $+42,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
8,82 T $
EV 8,31 T $
Doanh thu
561 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+57%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
32,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
48,6×
Dự phóng 46,1× (FY2026)
P/S
15,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
48,0×
TTM
Dòng tiền tự do
50,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
180 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
642 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-18
Doanh thu dự kiến 189 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-20): doanh thu vượt 5,4%, EPS vượt 0,8%Doanh thu 197 Tr $ so với kỳ vọng 187 Tr $ (+5,4%); EPS 1,33 $ so với 1,32 $ (+0,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 78,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 197 Tr $, so với mức trung bình 13,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 24,9% (TTM), +7,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 85,3% trong khi doanh thu tăng 27,0%.
  • 11,2% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 157 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 140 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 8,1% doanh thu (năm trước 3,7%)Đã đầu tư 45,2 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+174,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 50,8 Tr $ = 28,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,2 Tr $ cho cổ đông = 4,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,2 Tr $ (năm trước 33 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 17,7 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 6,0% trong một năm47,6 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 44,9 Tr.
  • Tiền ròng 506 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 513 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 7,16 Tr $; năm trước tiền ròng 355 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu197 Tr $110 Tr $+78,5%
Biên lợi nhuận gộp68,3%57,5%+10,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động72,1 Tr $20,9 Tr $+245,1%
Biên lợi nhuận hoạt động36,6%18,9%+17,7 điểm %
Lợi nhuận ròng63,3 Tr $28,3 Tr $+123,7%
EPS pha loãng1,33 $0,63 $+111,1%
Dòng tiền hoạt động50,2 Tr $38,5 Tr $+30,3%
Capex16,1 Tr $4,02 Tr $+301,4%
Dòng tiền tự do34 Tr $34,5 Tr $-1,3%
R&D24 Tr $19,9 Tr $+20,7%
Thù lao bằng cổ phiếu5,34 Tr $4,36 Tr $+22,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-20
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu197 Tr $187 Tr $+5,4%
EPS (theo dự báo)1,33 $1,32 $+0,8%

Từ báo cáo ngày 2026-10-20 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
AdvancedProducts139 Tr $+112,0%70,4%361 Tr $+47,7%
BrickProducts58,3 Tr $+29,7%29,6%200 Tr $+31,3%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States126 Tr $+99,2%63,9%315 Tr $–
Asia Pacific47,8 Tr $+34,9%24,2%180 Tr $+8,3%
Europe21,9 Tr $+101,2%11,1%62,9 Tr $+51,2%
All Other Countries1,56 Tr $+68,4%0,8%2,77 Tr $+102,6%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
96,1 Tr $
Capex
-45,2 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-2,2 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
17,7 Tr $
Dòng tiền tự do
50,8 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
4,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)48,6×123,0×37,8× – 345,1×
EV / EBITDA48,0×48,2×23,1× – 80,7×
EV / Doanh thu14,8×8,3×4,4× – 15,4×
Giá / FCF173,5×242,9× 4/5 năm41,1× – 801,5×
Giá / Giá trị sổ sách9,7×6,6×3,7× – 13,5×
Tỷ suất FCF0,6%0,8%-1,7% – 2,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư15,2%6,2%-0,1% – 12,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu22,5%9,3%1,1% – 16,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 340,00 $ (+77,9%)
khoảng 320,00 $ – 360,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua6
Nắm giữ1
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026642 Tr $+57,5%4,15 $+58,9%46,1×2
FY2027943 Tr $+46,9%6,35 $+53,2%30,1×2
FY20281,18 T $+25,4%8,47 $+33,3%22,6×3

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 216 số liệu mà Vicor Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current24,3 Tr $2026-09-3015,4 Tr $+58,1%12,3 Tr $8,74 Tr $+40,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current122 Tr $2026-09-3053,3 Tr $+130,0%60,7 Tr $52,9 Tr $+14,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current137 N $2025-12-31130 N $+5,4%137 N $130 N $+5,4%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)0 $2026-09-300 $–7 N $0 $–
Accrued Income Taxes, Current208 N $2026-09-30154 N $+35,1%904 N $59 N $+1.432,2%
Accrued Income Taxes, Noncurrent3,14 Tr $2026-09-303,43 Tr $-8,4%3,09 Tr $3,39 Tr $-8,9%
Accrued Liabilities, Current22,2 Tr $2026-09-305,44 Tr $+308,7%3,69 Tr $6,59 Tr $-44,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment276 Tr $2025-12-31265 Tr $+4,0%276 Tr $265 Tr $+4,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-1,17 Tr $2026-09-30-1,56 Tr $+24,8%-1,67 Tr $-1,5 Tr $-11,8%
Additional Paid in Capital, Common Stock518 Tr $2026-09-30429 Tr $+20,7%462 Tr $408 Tr $+13,4%
Advertising Expense–––3,29 Tr $3,49 Tr $-5,8%
Amortization of Intangible Assets–––30 N $43 N $-30,2%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount185 N2026-09-301,73 Tr-89,4%1,33 Tr2,5 Tr-47,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition5,34 Tr $2026-09-304,36 Tr $+22,4%16,8 Tr $15,3 Tr $+9,7%
Assets982 Tr $2026-09-30710 Tr $+38,2%786 Tr $641 Tr $+22,6%
Assets, Current760 Tr $2026-09-30534 Tr $+42,4%587 Tr $463 Tr $+26,9%
Available-for-sale Securities, Failed Auction, Value3 Tr $2025-12-313 Tr $0,0%3 Tr $3 Tr $0,0%
Buildings and Improvements, Gross88,7 Tr $2025-12-3186,5 Tr $+2,5%88,7 Tr $86,5 Tr $+2,5%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid5,29 Tr $2026-09-30-417 N $+1.368,3%1,14 Tr $1,95 Tr $-41,2%
Capitalized Computer Software, Gross20,5 Tr $2025-12-3120,5 Tr $+0,2%20,5 Tr $20,5 Tr $+0,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value513 Tr $2026-09-30362 Tr $+41,6%403 Tr $277 Tr $+45,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents513 Tr $2026-09-30362 Tr $+41,6%403 Tr $277 Tr $+45,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect59,6 Tr $2026-09-3023,8 Tr $+149,8%126 Tr $35,1 Tr $+258,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest20 N $2026-09-303 N $+566,7%39 N $-17 N $+329,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent63,9 Tr $2026-09-3028 Tr $+128,0%118 Tr $5,91 Tr $+1.904,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest63,9 Tr $2026-09-3028 Tr $+128,0%118 Tr $5,89 Tr $+1.910,5%
Construction in Progress, Gross7,94 Tr $2025-12-318,23 Tr $-3,5%7,94 Tr $8,23 Tr $-3,5%
Cost of Goods and Services Sold62,4 Tr $2026-09-3046,9 Tr $+33,1%193 Tr $175 Tr $+10,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-535 N $3,23 Tr $-116,6%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––488 N $208 N $+134,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––3,17 Tr $4,34 Tr $-27,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––3,22 Tr $905 N $+255,6%
Debt Instrument, Basis Spread on Variable Rate–––1,3%1,3%0,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-25,5 Tr $––
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––93 N $6 N $+1.450,0%
Deferred Income Tax Assets, Net23,4 Tr $2026-09-30275 N $+8.423,3%27,5 Tr $261 N $+10.422,2%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-27,2 Tr $6 N $-453.366,7%
Deferred Income Taxes and Tax Credits15,3 Tr $2026-09-300 $–-27,2 Tr $6 N $-453.383,3%
Deferred Revenue, Current418 N $2026-09-304,2 Tr $-90,0%3,43 Tr $5,31 Tr $-35,5%
Deferred Revenue, Revenue Recognized60 N $2026-09-30411 N $-85,4%2,1 Tr $1,87 Tr $+12,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-1,77 Tr $––
Deferred Tax Assets, Gross68 Tr $2025-12-3181,5 Tr $-16,6%68 Tr $81,5 Tr $-16,6%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development1,33 Tr $2025-12-3127 Tr $-95,1%1,33 Tr $27 Tr $-95,1%
Deferred Tax Assets, Net27,5 Tr $2025-12-31261 N $+10.422,2%27,5 Tr $261 N $+10.422,2%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance50 Tr $2025-12-3120 Tr $+150,1%50 Tr $20 Tr $+150,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards0 $––9,09 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Other1,77 Tr $2025-12-311,84 Tr $-4,1%1,77 Tr $1,84 Tr $-4,1%
Deferred Tax Assets, State Taxes2,82 Tr $2025-12-312,83 Tr $-0,5%2,82 Tr $2,83 Tr $-0,5%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research30,9 Tr $2025-12-3127,7 Tr $+11,6%30,9 Tr $27,7 Tr $+11,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost8,25 Tr $2025-12-318,61 Tr $-4,3%8,25 Tr $8,61 Tr $-4,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Legal Settlements6,76 Tr $2025-12-316,89 Tr $-2,0%6,76 Tr $6,89 Tr $-2,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Loss Reserves3,31 Tr $2025-12-312,63 Tr $+25,8%3,31 Tr $2,63 Tr $+25,8%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance17,5 Tr $2026-09-3061,5 Tr $-71,6%17,9 Tr $61,5 Tr $-70,9%
Deferred Tax Liabilities, Gross22,6 Tr $2025-12-3119,7 Tr $+14,3%22,6 Tr $19,7 Tr $+14,3%
Deferred Tax Liabilities, Other63 N $2025-12-3169 N $-8,7%63 N $69 N $-8,7%
Deferred Tax Liabilities, Prepaid Expenses1,36 Tr $2025-12-311,24 Tr $+9,5%1,36 Tr $1,24 Tr $+9,5%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment20 Tr $2025-12-3117,3 Tr $+15,4%20 Tr $17,3 Tr $+15,4%
Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount–––2,47 Tr $2,17 Tr $+13,8%
Defined Contribution Plan, Employers Matching Contribution, Annual Vesting Percentage–––20,0%20,0%0,0%
Depreciation–––19,4 Tr $18,6 Tr $+4,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02