PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh China Tungsten and Hightech Materials Co., Ltd. (TUNGSTEN)

SHZ · Basic Materials · Industrial Materials · 9.155 nhân viên · CEO Dan Wang

Giá
36,78 CN¥ +2,71%
Vốn hóa
83,8 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
90,4 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-23

China Tungsten and Hightech Materials Co., Ltd. (TUNGSTEN) báo cáo doanh thu 7,31 T CN¥ cho Q3 '26 (+49,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,4 T CN¥ (19,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 903 Tr CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 28,6 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu4,13 T CN¥3,28 T CN¥4,34 T CN¥3,42 T CN¥4,51 T CN¥3,39 T CN¥4,46 T CN¥4,91 T CN¥4,88 T CN¥7,01 T CN¥9,38 T CN¥7,31 T CN¥
Giá vốn hàng bán2,84 T CN¥2,61 T CN¥3,49 T CN¥2,89 T CN¥2,86 T CN¥2,69 T CN¥3,53 T CN¥3,79 T CN¥3,49 T CN¥4,87 T CN¥6,56 T CN¥4,94 T CN¥
Lợi nhuận gộp1,29 T CN¥668 Tr CN¥848 Tr CN¥528 Tr CN¥1,65 T CN¥700 Tr CN¥923 Tr CN¥1,12 T CN¥1,39 T CN¥2,13 T CN¥2,81 T CN¥2,37 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển262 Tr CN¥127 Tr CN¥191 Tr CN¥143 Tr CN¥281 Tr CN¥127 Tr CN¥202 Tr CN¥228 Tr CN¥0 CN¥247 Tr CN¥409 Tr CN¥314 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị109 Tr CN¥89,3 Tr CN¥118 Tr CN¥114 Tr CN¥119 Tr CN¥92 Tr CN¥111 Tr CN¥0 CN¥-167 Tr CN¥172 Tr CN¥-60,4 Tr CN¥283 Tr CN¥
Quản lý chung & hành chính273 Tr CN¥148 Tr CN¥174 Tr CN¥153 Tr CN¥305 Tr CN¥155 Tr CN¥177 Tr CN¥344 Tr CN¥-307 Tr CN¥238 Tr CN¥-161 Tr CN¥489 Tr CN¥
Chi phí hoạt động khác29,9 Tr CN¥46,1 Tr CN¥48,6 Tr CN¥45,6 Tr CN¥78 Tr CN¥39,3 Tr CN¥49,2 Tr CN¥138 Tr CN¥1,33 T CN¥119 Tr CN¥1,19 T CN¥-115 Tr CN¥
Chi phí hoạt động675 Tr CN¥411 Tr CN¥532 Tr CN¥455 Tr CN¥784 Tr CN¥413 Tr CN¥540 Tr CN¥709 Tr CN¥856 Tr CN¥776 Tr CN¥1,38 T CN¥970 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động616 Tr CN¥257 Tr CN¥316 Tr CN¥72,6 Tr CN¥865 Tr CN¥287 Tr CN¥383 Tr CN¥412 Tr CN¥535 Tr CN¥1,36 T CN¥1,43 T CN¥1,4 T CN¥
Thu nhập lãi1,77 Tr CN¥1,77 Tr CN¥1,53 Tr CN¥1,41 Tr CN¥4,71 Tr CN¥2,49 Tr CN¥4,94 Tr CN¥4,71 Tr CN¥0 CN¥4,17 Tr CN¥7,31 Tr CN¥2,24 Tr CN¥
Chi phí lãi vay24,2 Tr CN¥20,8 Tr CN¥25,1 Tr CN¥25 Tr CN¥32,3 Tr CN¥21,5 Tr CN¥29 Tr CN¥26,3 Tr CN¥20,5 Tr CN¥34,2 Tr CN¥37,1 Tr CN¥31,9 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-13,1 Tr CN¥-36 Tr CN¥-5,84 Tr CN¥-86,5 Tr CN¥117 Tr CN¥-27,4 Tr CN¥32,6 Tr CN¥-33,3 Tr CN¥-22,7 Tr CN¥218 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-7,39 Tr CN¥6,53 Tr CN¥1,72 Tr CN¥10,9 Tr CN¥17,1 Tr CN¥2,18 Tr CN¥1,86 Tr CN¥4,93 Tr CN¥2,2 Tr CN¥-252 Tr CN¥-5,32 Tr CN¥-72,1 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế609 Tr CN¥264 Tr CN¥317 Tr CN¥83,5 Tr CN¥882 Tr CN¥289 Tr CN¥385 Tr CN¥417 Tr CN¥538 Tr CN¥1,11 T CN¥1,43 T CN¥1,33 T CN¥
Thuế thu nhập72,8 Tr CN¥32,7 Tr CN¥44,6 Tr CN¥2,27 Tr CN¥112 Tr CN¥49,7 Tr CN¥62,8 Tr CN¥46,2 Tr CN¥77,8 Tr CN¥115 Tr CN¥208 Tr CN¥362 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng484 Tr CN¥214 Tr CN¥255 Tr CN¥59,2 Tr CN¥733 Tr CN¥221 Tr CN¥289 Tr CN¥335 Tr CN¥435 Tr CN¥921 Tr CN¥1,16 T CN¥903 Tr CN¥
EPS (cơ bản)0,35 CN¥0,15 CN¥0,13 CN¥0,04 CN¥0,36 CN¥0,11 CN¥0,13 CN¥0,15 CN¥0,20 CN¥0,40 CN¥0,51 CN¥0,40 CN¥
EPS (pha loãng)0,35 CN¥0,15 CN¥0,13 CN¥0,04 CN¥0,36 CN¥0,11 CN¥0,13 CN¥0,15 CN¥0,20 CN¥0,40 CN¥0,51 CN¥0,40 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,4 T1,28 T1,4 T1,4 T2,05 T2,01 T2,28 T2,28 T1,76 T2,3 T2,28 T2,28 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,4 T1,28 T1,4 T1,4 T2,05 T2,01 T2,28 T2,28 T1,76 T2,3 T2,28 T2,28 T
Khấu hao & phân bổ132 Tr CN¥183 Tr CN¥183 Tr CN¥206 Tr CN¥206 Tr CN¥194 Tr CN¥194 Tr CN¥217 Tr CN¥217 Tr CN¥0 CN¥230 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA761 Tr CN¥476 Tr CN¥504 Tr CN¥365 Tr CN¥954 Tr CN¥508 Tr CN¥544 Tr CN¥662 Tr CN¥775 Tr CN¥1,14 T CN¥1,66 T CN¥1,4 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02