Bảng cân đối kế toán China Tungsten and Hightech Materials Co., Ltd. (TUNGSTEN)
SHZ · Basic Materials · Industrial Materials · 9.155 nhân viên · CEO Dan Wang
- Giá
- 36,78 CN¥ +2,71%
- Vốn hóa
- 83,8 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 90,4 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-23
Cuối Q3 '26, China Tungsten and Hightech Materials Co., Ltd. (TUNGSTEN) nắm giữ 2,43 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 9,03 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 29,9 T CN¥, tổng nợ phải trả 16,6 T CN¥, vốn chủ sở hữu 12,3 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 867 Tr CN¥ | 505 Tr CN¥ | 696 Tr CN¥ | 645 Tr CN¥ | 1,52 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 2,01 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 2,6 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,36 Tr CN¥ | 38,6 N CN¥ | 2,65 N CN¥ | 1,46 Tr CN¥ | 147 N CN¥ | 0 CN¥ | 21,7 N CN¥ | 259 N CN¥ | 1,47 Tr CN¥ | 2,66 N CN¥ | 8,54 Tr CN¥ | 5,86 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 3,74 T CN¥ | 4,13 T CN¥ | 4,76 T CN¥ | 5,01 T CN¥ | 4,65 T CN¥ | 5,47 T CN¥ | 5,59 T CN¥ | 6,5 T CN¥ | 5,6 T CN¥ | 7,33 T CN¥ | 9,13 T CN¥ | 9,51 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 3,33 T CN¥ | 3,61 T CN¥ | 3,3 T CN¥ | 3,47 T CN¥ | 3,75 T CN¥ | 4,08 T CN¥ | 4,09 T CN¥ | 4,03 T CN¥ | 4,89 T CN¥ | 8,33 T CN¥ | 9,19 T CN¥ | 7,98 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 116 Tr CN¥ | 109 Tr CN¥ | 88,7 Tr CN¥ | 95,2 Tr CN¥ | 197 Tr CN¥ | 188 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 187 Tr CN¥ | 374 Tr CN¥ | 599 Tr CN¥ | 944 Tr CN¥ | 877 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 8,15 T CN¥ | 8,44 T CN¥ | 8,95 T CN¥ | 9,37 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 20,2 T CN¥ | 22,3 T CN¥ | 21,1 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 3,94 T CN¥ | 3,92 T CN¥ | 4,02 T CN¥ | 4,05 T CN¥ | 5,58 T CN¥ | 5,64 T CN¥ | 5,59 T CN¥ | 5,74 T CN¥ | 6,3 T CN¥ | 6,18 T CN¥ | 6,17 T CN¥ | 6,48 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 110 Tr CN¥ | 5,86 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 4,43 Tr CN¥ | 94,8 Tr CN¥ | 181 Tr CN¥ | 180 Tr CN¥ | 177 Tr CN¥ | 185 Tr CN¥ | 171 Tr CN¥ | 169 Tr CN¥ | 168 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 476 Tr CN¥ | 472 Tr CN¥ | 466 Tr CN¥ | 468 Tr CN¥ | 922 Tr CN¥ | 920 Tr CN¥ | 910 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,39 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 111 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 254 Tr CN¥ | 253 Tr CN¥ | 266 Tr CN¥ | 297 Tr CN¥ | 353 Tr CN¥ | 475 Tr CN¥ | 606 Tr CN¥ | 543 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 192 Tr CN¥ | 267 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | 299 Tr CN¥ | 316 Tr CN¥ | 315 Tr CN¥ | 446 Tr CN¥ | 276 Tr CN¥ | 36,6 Tr CN¥ | 172 Tr CN¥ | 480 Tr CN¥ | 196 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 4,82 T CN¥ | 4,78 T CN¥ | 4,84 T CN¥ | 4,94 T CN¥ | 7,17 T CN¥ | 7,31 T CN¥ | 7,39 T CN¥ | 7,56 T CN¥ | 8,18 T CN¥ | 8,3 T CN¥ | 8,71 T CN¥ | 8,78 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 13 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 13,8 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | 20,1 T CN¥ | 19,4 T CN¥ | 20,8 T CN¥ | 21,4 T CN¥ | 28,5 T CN¥ | 31 T CN¥ | 29,9 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,35 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 1,78 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 2,16 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 4,27 T CN¥ | 6,47 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 284 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 405 Tr CN¥ | 358 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 987 Tr CN¥ | 1,03 T CN¥ | 1,39 T CN¥ | 1,42 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,91 T CN¥ | 3,7 T CN¥ | 2 T CN¥ | 3,89 T CN¥ | 8,8 T CN¥ | 7,23 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 54,9 Tr CN¥ | 38,5 Tr CN¥ | 38 Tr CN¥ | 35,3 Tr CN¥ | 156 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 116 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 210 Tr CN¥ | 478 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 188 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 170 Tr CN¥ | 183 Tr CN¥ | 185 Tr CN¥ | 270 Tr CN¥ | 261 Tr CN¥ | 371 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 673 Tr CN¥ | 604 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,82 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 1,9 T CN¥ | 2,14 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 2,36 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 3,46 T CN¥ | 4,89 T CN¥ | -1,66 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,65 T CN¥ | 4,82 T CN¥ | 5,39 T CN¥ | 5,94 T CN¥ | 6,71 T CN¥ | 7,26 T CN¥ | 6,87 T CN¥ | 7,9 T CN¥ | 8,83 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 16 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 1,39 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | 1,36 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,07 T CN¥ | 902 Tr CN¥ | 1,56 T CN¥ | 1,48 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 52,3 Tr CN¥ | 55,4 Tr CN¥ | 60 Tr CN¥ | 64,8 Tr CN¥ | 51,4 Tr CN¥ | 55,5 Tr CN¥ | 45,4 Tr CN¥ | 48,8 Tr CN¥ | 45,5 Tr CN¥ | 48,5 Tr CN¥ | 126 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 224 Tr CN¥ | 212 Tr CN¥ | 207 Tr CN¥ | 198 Tr CN¥ | 473 Tr CN¥ | 479 Tr CN¥ | 479 Tr CN¥ | 475 Tr CN¥ | 485 Tr CN¥ | 472 Tr CN¥ | 465 Tr CN¥ | 463 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 53,9 Tr CN¥ | 59,1 Tr CN¥ | 54,4 Tr CN¥ | 60,6 Tr CN¥ | 68,4 Tr CN¥ | 76,4 Tr CN¥ | 71 Tr CN¥ | 69,4 Tr CN¥ | 73,9 Tr CN¥ | 82,5 Tr CN¥ | 86,2 Tr CN¥ | 103 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 105 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 103 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 491 Tr CN¥ | 511 Tr CN¥ | 520 Tr CN¥ | 540 Tr CN¥ | 556 Tr CN¥ | 635 Tr CN¥ | 584 Tr CN¥ | 614 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 1,82 T CN¥ | 1,81 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 1,79 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | 2,52 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 2,21 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 2,8 T CN¥ | 2,74 T CN¥ | 2,98 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 6,47 T CN¥ | 6,63 T CN¥ | 7,31 T CN¥ | 7,73 T CN¥ | 9,13 T CN¥ | 9,78 T CN¥ | 9,12 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 16,9 T CN¥ | 18,7 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,4 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 2,28 T CN¥ | 2,28 T CN¥ | 2,28 T CN¥ | 2,28 T CN¥ | 2,28 T CN¥ | 2,28 T CN¥ | 2,28 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 1,09 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | 1,06 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | 2,31 T CN¥ | 2,52 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 2,79 T CN¥ | 3,08 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4,63 T CN¥ | 5,53 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 4,81 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -115 Tr CN¥ | 4,45 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 5,77 T CN¥ | 5,85 T CN¥ | 5,76 T CN¥ | 5,85 T CN¥ | 7,55 T CN¥ | 9,57 T CN¥ | 9,53 T CN¥ | 9,87 T CN¥ | 9,72 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,43 T CN¥ | 2,46 T CN¥ | 2,94 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 3,22 T CN¥ | 3,1 T CN¥ | 4,82 T CN¥ | 2,94 T CN¥ | 5,5 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 9,03 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,56 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 2,2 T CN¥ | 1,36 T CN¥ | 297 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 909 Tr CN¥ | 3,55 T CN¥ | 7,8 T CN¥ | 6,61 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 602 Tr CN¥ | 959 Tr CN¥ | 913 Tr CN¥ | 769 Tr CN¥ | 947 Tr CN¥ | 969 Tr CN¥ | 761 Tr CN¥ | 1,2 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 701 N CN¥ | 1,36 Tr CN¥ | 147 N CN¥ | 1,47 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 1,09 T CN¥ | 1,27 T CN¥ | 1,23 T CN¥ | 1,5 T CN¥ | 1,65 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 3,24 T CN¥ | 4,05 T CN¥ | 4,65 T CN¥ | 5,6 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 1,57 T CN¥ | 1,87 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 1,85 T CN¥ | 2,52 T CN¥ | 2,81 T CN¥ | 2,93 T CN¥ | 3,53 T CN¥ | 3,75 T CN¥ | 4,89 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 32,8 Tr CN¥ | 56,9 Tr CN¥ | 25,3 Tr CN¥ | 97,3 Tr CN¥ | 101 Tr CN¥ | 73,2 Tr CN¥ | 85,6 Tr CN¥ | 136 Tr CN¥ | 197 Tr CN¥ | 374 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,39 T CN¥ | 4,27 T CN¥ | 4,2 T CN¥ | 4,28 T CN¥ | 5,3 T CN¥ | 5,68 T CN¥ | 7,1 T CN¥ | 9,01 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,57 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | 2,52 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 3,21 T CN¥ | 3,35 T CN¥ | 3,78 T CN¥ | 5,19 T CN¥ | 5,58 T CN¥ | 6,19 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 22,3 Tr CN¥ | 19,1 Tr CN¥ | 14,3 Tr CN¥ | 13,3 Tr CN¥ | 26,5 Tr CN¥ | 28,4 Tr CN¥ | 6,09 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 94,8 Tr CN¥ | 185 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 601 Tr CN¥ | 575 Tr CN¥ | 552 Tr CN¥ | 527 Tr CN¥ | 530 Tr CN¥ | 506 Tr CN¥ | 486 Tr CN¥ | 759 Tr CN¥ | 922 Tr CN¥ | 1,31 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 76,6 Tr CN¥ | 86,6 Tr CN¥ | 80,2 Tr CN¥ | 82,6 Tr CN¥ | 90,3 Tr CN¥ | 86 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | 234 Tr CN¥ | 254 Tr CN¥ | 353 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 19,8 Tr CN¥ | 27,2 Tr CN¥ | 70,3 Tr CN¥ | 96,9 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | 170 Tr CN¥ | 215 Tr CN¥ | 416 Tr CN¥ | 316 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 3,29 T CN¥ | 3,15 T CN¥ | 3,24 T CN¥ | 3,56 T CN¥ | 3,98 T CN¥ | 4,14 T CN¥ | 4,6 T CN¥ | 6,71 T CN¥ | 7,17 T CN¥ | 8,18 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 6,67 T CN¥ | 7,42 T CN¥ | 7,44 T CN¥ | 7,84 T CN¥ | 9,28 T CN¥ | 9,82 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | 21,4 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 735 Tr CN¥ | 864 Tr CN¥ | 558 Tr CN¥ | 580 Tr CN¥ | 597 Tr CN¥ | 589 Tr CN¥ | 910 Tr CN¥ | 1,56 T CN¥ | 1,78 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,08 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | 2,11 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 456 Tr CN¥ | 790 Tr CN¥ | 987 Tr CN¥ | 1,49 T CN¥ | 2 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 16,1 Tr CN¥ | 28,6 Tr CN¥ | 47,2 Tr CN¥ | 24,5 Tr CN¥ | 19,4 Tr CN¥ | 20 Tr CN¥ | 49,8 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 156 Tr CN¥ | 210 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 154 Tr CN¥ | 235 Tr CN¥ | 190 Tr CN¥ | 175 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | 216 Tr CN¥ | 222 Tr CN¥ | 188 Tr CN¥ | 185 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 389 Tr CN¥ | 350 Tr CN¥ | 298 Tr CN¥ | 49 Tr CN¥ | 243 Tr CN¥ | 1,18 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 2,04 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 3,46 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,52 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 2,98 T CN¥ | 3,2 T CN¥ | 2,83 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 3,96 T CN¥ | 5,4 T CN¥ | 6,71 T CN¥ | 8,83 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 361 Tr CN¥ | 308 Tr CN¥ | 258 Tr CN¥ | 193 Tr CN¥ | 1,08 T CN¥ | 973 Tr CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,39 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | 902 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 61,9 Tr CN¥ | 45,4 Tr CN¥ | 72 Tr CN¥ | 53,7 Tr CN¥ | 51,4 Tr CN¥ | 45,5 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 141 Tr CN¥ | 130 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | 157 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | 222 Tr CN¥ | 461 Tr CN¥ | 473 Tr CN¥ | 485 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,14 Tr CN¥ | 787 N CN¥ | 529 N CN¥ | 3,87 Tr CN¥ | 13,5 Tr CN¥ | 23,3 Tr CN¥ | 61,9 Tr CN¥ | 72,6 Tr CN¥ | 68,4 Tr CN¥ | 73,9 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 137 Tr CN¥ | 343 Tr CN¥ | 280 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | 197 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 445 Tr CN¥ | 491 Tr CN¥ | 556 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 641 Tr CN¥ | 782 Tr CN¥ | 681 Tr CN¥ | 563 Tr CN¥ | 1,51 T CN¥ | 1,35 T CN¥ | 1,61 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 3,16 T CN¥ | 3,67 T CN¥ | 3,66 T CN¥ | 3,77 T CN¥ | 4,34 T CN¥ | 4,18 T CN¥ | 5,57 T CN¥ | 7,82 T CN¥ | 9,13 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 629 Tr CN¥ | 629 Tr CN¥ | 880 Tr CN¥ | 880 Tr CN¥ | 1,05 T CN¥ | 1,07 T CN¥ | 1,08 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 2,28 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -369 Tr CN¥ | -315 Tr CN¥ | -181 Tr CN¥ | -301 Tr CN¥ | -80,2 Tr CN¥ | 447 Tr CN¥ | 823 Tr CN¥ | 1,61 T CN¥ | 2,31 T CN¥ | 3,08 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 2,12 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,98 T CN¥ | 3,17 T CN¥ | 3,18 T CN¥ | 3,48 T CN¥ | 4,3 T CN¥ | 4,91 T CN¥ | 5,39 T CN¥ | 7,13 T CN¥ | 7,55 T CN¥ | 9,72 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,44 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 2,3 T CN¥ | 2,66 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 2,94 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 835 Tr CN¥ | 535 Tr CN¥ | 891 Tr CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 506 Tr CN¥ | 1,23 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 1,36 T CN¥ | 909 Tr CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02