PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ China Tungsten and Hightech Materials Co., Ltd. (TUNGSTEN)

SHZ · Basic Materials · Industrial Materials · 9.155 nhân viên · CEO Dan Wang

Giá
36,78 CN¥ +2,71%
Vốn hóa
83,8 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
90,4 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-23

Trong Q3 '26, China Tungsten and Hightech Materials Co., Ltd. (TUNGSTEN) tạo ra 693 Tr CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 230 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 463 Tr CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -1,25 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng484 Tr CN¥214 Tr CN¥255 Tr CN¥246 Tr CN¥276 Tr CN¥253 Tr CN¥289 Tr CN¥335 Tr CN¥435 Tr CN¥921 Tr CN¥1,16 T CN¥903 Tr CN¥
Khấu hao & phân bổ132 Tr CN¥183 Tr CN¥183 Tr CN¥206 Tr CN¥206 Tr CN¥194 Tr CN¥194 Tr CN¥217 Tr CN¥217 Tr CN¥0 CN¥230 Tr CN¥0 CN¥
Thuế thu nhập hoãn lại0 CN¥0 CN¥5,44 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác494 Tr CN¥-821 Tr CN¥-386 Tr CN¥-198 Tr CN¥612 Tr CN¥-915 Tr CN¥-366 Tr CN¥-188 Tr CN¥-230 Tr CN¥-3,06 T CN¥-504 Tr CN¥-209 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh1,11 T CN¥-424 Tr CN¥57,5 Tr CN¥253 Tr CN¥1,09 T CN¥-468 Tr CN¥117 Tr CN¥364 Tr CN¥422 Tr CN¥-2,14 T CN¥881 Tr CN¥693 Tr CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-198 Tr CN¥-92,9 Tr CN¥-125 Tr CN¥-202 Tr CN¥-443 Tr CN¥-253 Tr CN¥-85,4 Tr CN¥-122 Tr CN¥-337 Tr CN¥-101 Tr CN¥-440 Tr CN¥-230 Tr CN¥
Mua lại doanh nghiệp-1,64 Tr CN¥3,78 Tr CN¥675 N CN¥2,01 Tr CN¥16,3 Tr CN¥5,25 Tr CN¥2,34 Tr CN¥2,34 N CN¥-791 Tr CN¥98,4 N CN¥275 N CN¥45,4 Tr CN¥
Mua các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-400 Tr CN¥0 CN¥400 Tr CN¥0 CN¥-430 Tr CN¥8,35 Tr CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư2,1 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥8,67 Tr CN¥-8,67 Tr CN¥0 CN¥
Đầu tư khác0 CN¥-794 N CN¥383 N CN¥-406 N CN¥-70 N CN¥-1,79 Tr CN¥-2,47 Tr CN¥11,7 N CN¥4,24 Tr CN¥-34,9 Tr CN¥34,9 Tr CN¥0 CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-197 Tr CN¥-89,9 Tr CN¥-124 Tr CN¥-201 Tr CN¥-427 Tr CN¥-250 Tr CN¥-486 Tr CN¥-122 Tr CN¥-724 Tr CN¥-127 Tr CN¥-843 Tr CN¥-176 Tr CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-238 Tr CN¥292 Tr CN¥468 Tr CN¥-51,6 Tr CN¥-150 Tr CN¥416 Tr CN¥-183 Tr CN¥103 Tr CN¥-3,36 T CN¥2,59 T CN¥300 Tr CN¥-158 Tr CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-40,9 Tr CN¥-23,4 Tr CN¥-209 Tr CN¥-44,3 Tr CN¥80,3 Tr CN¥1,72 T CN¥-360 Tr CN¥-55,6 Tr CN¥3,37 T CN¥-410 Tr CN¥352 Tr CN¥-571 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-524 Tr CN¥269 Tr CN¥259 Tr CN¥-95,9 Tr CN¥-251 Tr CN¥2,14 T CN¥-543 Tr CN¥47 Tr CN¥13,8 Tr CN¥2,18 T CN¥652 Tr CN¥-729 Tr CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền229 Tr CN¥-455 Tr CN¥-2,03 Tr CN¥-7,09 Tr CN¥475 Tr CN¥-35,7 Tr CN¥3,02 Tr CN¥-5,5 Tr CN¥28,8 Tr CN¥-5,67 Tr CN¥-38,2 Tr CN¥30,9 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần618 Tr CN¥-700 Tr CN¥190 Tr CN¥-50,5 Tr CN¥891 Tr CN¥1,38 T CN¥-908 Tr CN¥284 Tr CN¥-259 Tr CN¥-84,2 Tr CN¥652 Tr CN¥-181 Tr CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)912 Tr CN¥-517 Tr CN¥-68 Tr CN¥50,9 Tr CN¥650 Tr CN¥-722 Tr CN¥31,6 Tr CN¥243 Tr CN¥84,8 Tr CN¥-2,24 T CN¥441 Tr CN¥463 Tr CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02