PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Taylor Morrison Home Corporation (TMHC)

NYSE · Consumer Cyclical · Residential Construction · 2.800 nhân viên · CEO Sheryl Denise Palmer

Giá
72,45 $ -0,03%
Vốn hóa
6,67 T $
Giá trị doanh nghiệp
8,43 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '26 nộp ngày 2026-04-22

Taylor Morrison Home Corporation (TMHC) báo cáo doanh thu 1,39 T $ cho Q1 '26 (-26,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 142 Tr $ (10,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 100 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 7,61 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '23Q3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26
Doanh thu2,06 T $1,68 T $2,02 T $1,7 T $1,99 T $2,12 T $2,36 T $1,9 T $2,03 T $2,1 T $2,1 T $1,39 T $
Giá vốn hàng bán1,56 T $1,27 T $1,53 T $1,28 T $1,51 T $1,59 T $1,77 T $1,43 T $1,55 T $1,62 T $1,64 T $1,1 T $
Lợi nhuận gộp503 Tr $405 Tr $485 Tr $420 Tr $478 Tr $532 Tr $586 Tr $466 Tr $478 Tr $477 Tr $463 Tr $291 Tr $
Bán hàng & tiếp thị113 Tr $98,8 Tr $114 Tr $103 Tr $114 Tr $118 Tr $122 Tr $109 Tr $116 Tr $115 Tr $121 Tr $89,9 Tr $
Quản lý chung & hành chính70,6 Tr $69 Tr $74,7 Tr $67,6 Tr $82,8 Tr $81,6 Tr $82,4 Tr $67,5 Tr $66,7 Tr $65,3 Tr $74 Tr $59 Tr $
Chi phí hoạt động184 Tr $168 Tr $188 Tr $170 Tr $197 Tr $199 Tr $204 Tr $177 Tr $183 Tr $181 Tr $195 Tr $149 Tr $
Lợi nhuận hoạt động319 Tr $237 Tr $297 Tr $250 Tr $281 Tr $333 Tr $382 Tr $290 Tr $295 Tr $296 Tr $268 Tr $142 Tr $
Thu nhập lãi5,12 Tr $5,78 Tr $564 N $43 N $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí lãi vay0 $0 $0 $0 $4,09 Tr $3,38 Tr $5,89 Tr $8,5 Tr $13,8 Tr $12,8 Tr $11,9 Tr $11,2 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)3,5 Tr $8,98 Tr $71,4 Tr $698 N $9,58 Tr $-3,01 Tr $68,9 Tr $2,68 Tr $18,1 Tr $10,8 Tr $28,5 Tr $-46 N $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-3,5 Tr $-8,98 Tr $-71,4 Tr $-698 N $-13,7 Tr $-374 N $-74,8 Tr $-11,2 Tr $-32 Tr $-23,5 Tr $-40,4 Tr $-11,1 Tr $
Lợi nhuận trước thuế316 Tr $228 Tr $225 Tr $249 Tr $267 Tr $333 Tr $307 Tr $279 Tr $263 Tr $272 Tr $228 Tr $131 Tr $
Thuế thu nhập80,9 Tr $58 Tr $52,1 Tr $57,7 Tr $67,3 Tr $81,2 Tr $63,3 Tr $64,8 Tr $67,3 Tr $67,9 Tr $50,7 Tr $30,3 Tr $
Lợi nhuận ròng235 Tr $171 Tr $173 Tr $190 Tr $199 Tr $251 Tr $242 Tr $213 Tr $196 Tr $201 Tr $174 Tr $100 Tr $
EPS (cơ bản)2,15 $1,57 $1,61 $1,79 $1,89 $2,41 $2,35 $2,11 $1,94 $2,05 $1,79 $1,03 $
EPS (pha loãng)2,12 $1,54 $1,58 $1,75 $1,86 $2,37 $2,29 $2,07 $1,92 $2,01 $1,76 $1,01 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)109 Tr109 Tr107 Tr106 Tr106 Tr104 Tr104 Tr101 Tr100 Tr98,4 Tr97,1 Tr96 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)111 Tr111 Tr109 Tr109 Tr107 Tr106 Tr106 Tr103 Tr102 Tr100 Tr98,7 Tr97,5 Tr
Khấu hao & phân bổ7,39 Tr $9,24 Tr $2,92 Tr $10,3 Tr $11,3 Tr $9,91 Tr $9,7 Tr $9,02 Tr $10,1 Tr $10,4 Tr $2,14 Tr $10,7 Tr $
EBITDA323 Tr $238 Tr $228 Tr $259 Tr $283 Tr $346 Tr $323 Tr $296 Tr $287 Tr $296 Tr $242 Tr $153 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-03-31

Một số số liệu không thể cập nhật ở lần làm mới gần nhất; chúng hiển thị dữ liệu cũ hoặc không có dữ liệu.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02