Tài chính Taylor Morrison Home Corporation (TMHC)
NYSE · Consumer Cyclical · Residential Construction · 2.800 nhân viên · CEO Sheryl Denise Palmer
- Giá
- 72,45 $ -0,03%
- Vốn hóa
- 6,67 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 8,43 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '26 nộp ngày 2026-04-22
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 6,67 T $ EV 8,43 T $
- Doanh thu
- 7,61 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -18% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 8,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 10,6× Dự phóng 13,7× (FY2026)
- P/S
- 0,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 8,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- 710 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 672 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 6,64 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- –
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-04-22): doanh thu vượt 5,0%, EPS vượt 25,6%Doanh thu 1,39 T $ so với kỳ vọng 1,32 T $ (+5,0%); EPS 1,03 $ so với 0,82 $ (+25,6%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -26,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '26 đạt 1,39 T $, so với mức trung bình 0,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 13,2% (TTM), -2,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -22,1% trong khi doanh thu tăng -9,0%.
- 12,0% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 894 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 1 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,5% doanh thu (năm trước 0,4%)Đã đầu tư 41,8 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+17,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 710 Tr $ = 105,6% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 403 Tr $ cho cổ đông = 56,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 403 Tr $ (năm trước 391 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 14,6 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 5,3% trong một năm97,5 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '26, năm trước là 103 Tr.
- Nợ ròng 1,76 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 653 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 2,41 T $; năm trước nợ ròng 1,78 T $.
Quý gần nhất: Q1 '26
Quý kết thúc ngày 2026-03-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q1 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,39 T $ | 1,9 T $ | -26,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 21,0% | 24,6% | -3,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 142 Tr $ | 290 Tr $ | -51,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 10,2% | 15,3% | -5,1 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 100 Tr $ | 213 Tr $ | -53,0% |
| EPS pha loãng | 1,01 $ | 2,07 $ | -51,2% |
| Dòng tiền hoạt động | -10,4 Tr $ | 77,2 Tr $ | -113,5% |
| Capex | 9,96 Tr $ | 8,51 Tr $ | +17,0% |
| Dòng tiền tự do | -20,4 Tr $ | 68,7 Tr $ | -129,7% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 6,56 Tr $ | 7,79 Tr $ | -15,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-04-22| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,39 T $ | 1,32 T $ | +5,0% |
| EPS (theo dự báo) | 1,03 $ | 0,82 $ | +25,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-04-22 cho Q1 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q1 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Home Sales | 1,31 T $ | -28,3% | 94,5% | 7,24 T $ | -9,0% | |
| Amenity | 11,9 Tr $ | +13,6% | 0,9% | 121 Tr $ | -12,9% | |
| Financial Services | 49,3 Tr $ | -3,8% | 3,6% | 207 Tr $ | +1,9% | |
| Land Sales | 14,5 Tr $ | +239,8% | 1,0% | 47,2 Tr $ | -39,9% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q1 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| East Homebuilding Segment | 489 Tr $ | – | 64,3% | – | – | |
| Central Segment | 271 Tr $ | – | 35,7% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 751 Tr $
- Capex
- -41,8 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -403 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -18,4 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 99,4 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 14,6 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 710 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 56,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 10,6× | 6,4× | 3,3× – 7,5× |
| EV / EBITDA | 8,6× | 6,3× | 3,7× – 7,8× |
| EV / Doanh thu | 1,1× | 0,9× | 0,7× – 1,0× |
| Giá / FCF | 9,4× | 13,4× | 3,2× – 36,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,1× | 1,0× | 0,8× – 1,1× |
| Tỷ suất FCF | 10,6% | 13,8% | 2,7% – 30,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 10,7% | 11,5% | 9,0% – 14,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 10,9% | 16,3% | 12,4% – 22,7% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 72,67 $ (+0,3%)
khoảng 72,50 $ – 73,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 6,64 T $ | -18,3% | 5,29 $ | -31,9% | 13,7× | 3 |
| FY2027 | 7,15 T $ | +7,7% | 6,54 $ | +23,5% | 11,1× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 238 số liệu mà Taylor Morrison Home Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts and Financing Receivables, Held-for-Sale, Not Part of Disposal Group, after Valuation Allowance | 139 Tr $ | 225 Tr $ | -38,2% | 133 Tr $ | 208 Tr $ | -36,3% |
| Accounts Payable | 255 Tr $ | 277 Tr $ | -7,7% | 252 Tr $ | 270 Tr $ | -6,9% |
| Accrued Income Taxes | 8,33 Tr $ | 67,1 Tr $ | -87,6% | 8,15 Tr $ | 2,24 Tr $ | +263,2% |
| Accrued Liabilities and Other Liabilities | 586 Tr $ | 551 Tr $ | +6,4% | 683 Tr $ | 632 Tr $ | +7,9% |
| Accrued Professional Fees | 43,4 Tr $ | 49 Tr $ | -11,4% | 53,3 Tr $ | 49,1 Tr $ | +8,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 2,6 Tr $2025-12-31 | 2,51 Tr $ | +3,5% | 2,6 Tr $ | 2,51 Tr $ | +3,5% |
| Additional Paid in Capital | 3,11 T $2025-12-31 | 3,09 T $ | +0,9% | 3,11 T $ | 3,09 T $ | +0,9% |
| Advertising Expense | – | – | – | 40,7 Tr $ | 33,8 Tr $ | +20,4% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | 800 N $ | 665 N $ | +20,3% | 2,73 Tr $ | 2,89 Tr $ | -5,5% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, ESPP, Increase for Cost Recognition | 6,56 Tr $ | 7,79 Tr $ | -15,7% | 29 Tr $ | 22,5 Tr $ | +29,3% |
| Assets | 9,77 T $ | 9,38 T $ | +4,1% | 9,84 T $ | 9,3 T $ | +5,8% |
| Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group, Current | – | – | – | 89,7 Tr $2024-12-31 | 0 $ | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 653 Tr $ | 378 Tr $ | +72,8% | 850 Tr $ | 487 Tr $ | +74,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 653 Tr $ | 378 Tr $ | +72,8% | 851 Tr $ | 487 Tr $ | +74,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -198 Tr $ | -109 Tr $ | -81,4% | 364 Tr $ | -320 Tr $ | +213,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 400 Tr | 400 Tr | 0,0% | 400 Tr | 400 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 163 Tr2025-12-31 | 162 Tr | +0,5% | 163 Tr | 162 Tr | +0,5% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 96,5 Tr2025-12-31 | 102 Tr | -5,6% | 96,5 Tr | 102 Tr | -5,6% |
| Common Stock, Value, Issued | 1 N $2025-12-31 | 1 N $ | 0,0% | 1 N $ | 1 N $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | – | – | – | 8,76 Tr $ | 3,26 Tr $ | +168,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | – | – | – | 783 Tr $ | 885 Tr $ | -11,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | – | – | – | 791 Tr $ | 888 Tr $ | -10,9% |
| Contract with Customer, Liability | 155 Tr $ | 243 Tr $ | -36,3% | 125 Tr $ | 239 Tr $ | -47,7% |
| Cost of Revenue | 1,1 T $ | 1,43 T $ | -23,5% | 6,25 T $ | 6,18 T $ | +1,1% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 196 Tr $ | 232 Tr $ | -15,4% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 242 Tr $ | 279 Tr $ | -13,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 46,5 Tr $ | 46,9 Tr $ | -0,8% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 11,1 Tr $ | 6,18 Tr $ | +80,3% | 11,7 Tr $ | 6,62 Tr $ | +76,3% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 7,46 Tr $ | -8,95 Tr $ | +183,4% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 74,4 Tr $ | 76,2 Tr $ | -2,5% | 74,4 Tr $ | 76,2 Tr $ | -2,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,89 Tr $ | -8,42 Tr $ | +122,4% |
| Deferred Other Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 8,28 Tr $ | -9,11 Tr $ | +190,9% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 818 N $ | -161 N $ | +608,1% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 161 Tr $2025-12-31 | 170 Tr $ | -4,9% | 161 Tr $ | 170 Tr $ | -4,9% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 25,3 Tr $2025-12-31 | 26,5 Tr $ | -4,4% | 25,3 Tr $ | 26,5 Tr $ | -4,4% |
| Deferred Tax Assets, Net | 74,4 Tr $2025-12-31 | 76,2 Tr $ | -2,5% | 74,4 Tr $ | 76,2 Tr $ | -2,5% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 43,2 Tr $2025-12-31 | 49 Tr $ | -11,7% | 43,2 Tr $ | 49 Tr $ | -11,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Other | 26 Tr $2025-12-31 | 20,7 Tr $ | +25,6% | 26 Tr $ | 20,7 Tr $ | +25,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 66,7 Tr $2025-12-31 | 73,4 Tr $ | -9,2% | 66,7 Tr $ | 73,4 Tr $ | -9,2% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 4,58 Tr $2025-12-31 | 5,73 Tr $ | -20,0% | 4,58 Tr $ | 5,73 Tr $ | -20,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 82,3 Tr $2025-12-31 | 87,6 Tr $ | -6,1% | 82,3 Tr $ | 87,6 Tr $ | -6,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 26,5 Tr $2025-12-31 | 21,5 Tr $ | +23,2% | 26,5 Tr $ | 21,5 Tr $ | +23,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 12,2 Tr $2025-12-31 | 10,9 Tr $ | +12,6% | 12,2 Tr $ | 10,9 Tr $ | +12,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Tax Deferred Income | 43,5 Tr $2025-12-31 | 55,2 Tr $ | -21,2% | 43,5 Tr $ | 55,2 Tr $ | -21,2% |
| Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount | – | – | – | 15,3 Tr $ | 14,4 Tr $ | +6,3% |
| Deposits Assets | 388 Tr $ | 303 Tr $ | +28,3% | 361 Tr $ | 300 Tr $ | +20,4% |
| Depreciation | – | – | – | 7,5 Tr $ | 11,5 Tr $ | -34,8% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 10,7 Tr $ | 9,02 Tr $ | +19,0% | 40,2 Tr $ | 41,2 Tr $ | -2,4% |
| Derivative Liability, Fair Value, Gross Liability | 17,7 Tr $ | 4,74 Tr $ | +273,1% | 14,6 Tr $ | 1,74 Tr $ | +736,1% |
| Earnings Per Share, Basic | 1,03 $ | 2,11 $ | -51,2% | 7,90 $ | 8,43 $ | -6,3% |
| Earnings Per Share, Diluted | 1,01 $ | 2,07 $ | -51,2% | 7,77 $ | 8,27 $ | -6,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 219 Tr $ | 243 Tr $ | -9,9% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent | – | – | – | 0,0% | 0,0% | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Amount | – | – | – | 1,99 Tr $2023-12-31 | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Percent | – | – | – | 0,2%2023-12-31 | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount | – | – | – | -4,71 Tr $ | -1,87 Tr $ | -151,5% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Percent | – | – | – | -0,4% | -0,2% | -100,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-03-31
Một số số liệu không thể cập nhật ở lần làm mới gần nhất; chúng hiển thị dữ liệu cũ hoặc không có dữ liệu.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02