Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Taylor Morrison Home Corporation (TMHC)
NYSE · Consumer Cyclical · Residential Construction · 2.800 nhân viên · CEO Sheryl Denise Palmer
- Giá
- 72,45 $ -0,03%
- Vốn hóa
- 6,67 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 8,43 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '26 nộp ngày 2026-04-22
Trong Q1 '26, Taylor Morrison Home Corporation (TMHC) tạo ra -10,4 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 9,96 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -20,4 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 710 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q2 '23 | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 235 Tr $ | 170 Tr $ | 173 Tr $ | 190 Tr $ | 199 Tr $ | 251 Tr $ | 244 Tr $ | 214 Tr $ | 196 Tr $ | 201 Tr $ | 174 Tr $ | 100 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 7,39 Tr $ | 9,24 Tr $ | 2,92 Tr $ | 10,3 Tr $ | 11,3 Tr $ | 9,91 Tr $ | 9,7 Tr $ | 9,02 Tr $ | 10,1 Tr $ | 10,4 Tr $ | 2,14 Tr $ | 10,7 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 5,27 Tr $ | 5,7 Tr $ | 7,59 Tr $ | 5,48 Tr $ | 6,07 Tr $ | 5,46 Tr $ | 5,45 Tr $ | 7,79 Tr $ | 8,02 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 6,56 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 1,5 Tr $ | 12 Tr $ | 168 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -8,42 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,89 Tr $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 3,35 Tr $ | -260 Tr $ | 73,7 Tr $ | -344 Tr $ | -470 Tr $ | -129 Tr $ | 95,5 Tr $ | -175 Tr $ | -356 Tr $ | -37,4 Tr $ | 386 Tr $ | -144 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 7,24 Tr $ | 6,59 Tr $ | -170 Tr $ | 7,68 Tr $ | 25,4 Tr $ | -2,16 Tr $ | 92 Tr $ | 21,6 Tr $ | 16 Tr $ | 55,4 Tr $ | 91,6 Tr $ | 15,7 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 260 Tr $ | -56,6 Tr $ | 256 Tr $ | -131 Tr $ | -228 Tr $ | 136 Tr $ | 438 Tr $ | 77,2 Tr $ | -126 Tr $ | 230 Tr $ | 658 Tr $ | -10,4 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -7,24 Tr $ | -26 Tr $ | 13,6 Tr $ | -9,11 Tr $ | -8,33 Tr $ | -8,83 Tr $ | -10,1 Tr $ | -8,51 Tr $ | -7,68 Tr $ | -13 Tr $ | -11,1 Tr $ | -9,96 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -13 Tr $ | -23,7 Tr $ | -16,8 Tr $ | -23,9 Tr $ | -21,1 Tr $ | -29,6 Tr $ | -55,2 Tr $ | 0 $ | -11,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -6,48 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -13 Tr $ | -23,7 Tr $ | -16,8 Tr $ | -23,9 Tr $ | -21,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -72,7 Tr $ | -16,7 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 26 Tr $ | 23,7 Tr $ | 16,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,39 Tr $ | 6,29 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -13 Tr $ | 383 N $ | 91 N $ | 23,9 Tr $ | 21,1 Tr $ | 13,4 Tr $ | 11,1 Tr $ | -36,6 Tr $ | 8,61 Tr $ | -24,9 Tr $ | 0 $ | 8,75 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -20,2 Tr $ | -49,3 Tr $ | -3,09 Tr $ | -33 Tr $ | -29,4 Tr $ | -25 Tr $ | -54,1 Tr $ | -45,1 Tr $ | -11 Tr $ | -38 Tr $ | -82,5 Tr $ | -18,1 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 95,6 Tr $ | -411 Tr $ | -35,9 Tr $ | 16,8 Tr $ | 52,5 Tr $ | -42,9 Tr $ | -58,9 Tr $ | -40 N $ | -4,44 Tr $ | 118 Tr $ | -11,5 Tr $ | -2,69 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | -100 Tr $ | -24,4 Tr $ | -91,6 Tr $ | -105 Tr $ | -61,3 Tr $ | -89,9 Tr $ | -135 Tr $ | -100 Tr $ | -74,6 Tr $ | -71,4 Tr $ | -157 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | 3,65 Tr $ | 280 N $ | -11,1 Tr $ | 1,26 Tr $ | 1,84 Tr $ | -5,45 Tr $ | -6,06 Tr $ | -2,43 Tr $ | -2,79 Tr $ | -12,8 Tr $ | -9,4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 104 Tr $ | -508 Tr $ | -60 Tr $ | -85,9 Tr $ | -51 Tr $ | -102 Tr $ | -154 Tr $ | -141 Tr $ | -107 Tr $ | 44,8 Tr $ | -95,3 Tr $ | -169 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | 344 Tr $ | -613 Tr $ | 193 Tr $ | -250 Tr $ | -309 Tr $ | 8,52 Tr $ | 230 Tr $ | -109 Tr $ | -244 Tr $ | 237 Tr $ | 480 Tr $ | -198 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 252 Tr $ | -82,5 Tr $ | 269 Tr $ | -140 Tr $ | -236 Tr $ | 127 Tr $ | 428 Tr $ | 68,7 Tr $ | -134 Tr $ | 217 Tr $ | 647 Tr $ | -20,4 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 75,4 Tr $ | 50 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 62,9 Tr $ | -62,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 73,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 207 Tr $ | 177 Tr $ | 210 Tr $ | 255 Tr $ | 250 Tr $ | 682 Tr $ | 1,06 T $ | 769 Tr $ | 887 Tr $ | 783 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,97 Tr $ | 3,95 Tr $ | 26,4 Tr $ | 31,4 Tr $ | 37,3 Tr $ | 40 Tr $ | 33,8 Tr $ | 33,4 Tr $ | 41,2 Tr $ | 40,2 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 10,9 Tr $ | 11,6 Tr $ | 21,1 Tr $ | 14,8 Tr $ | 32,1 Tr $ | 19,9 Tr $ | 26,9 Tr $ | 26,1 Tr $ | 22,5 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 26,9 Tr $ | 88,5 Tr $ | 44,5 Tr $ | 2,66 Tr $ | 50,6 Tr $ | 86,8 Tr $ | 83,6 Tr $ | -169 N $ | -8,42 Tr $ | 1,89 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 116 Tr $ | 103 Tr $ | -198 Tr $ | 53,1 Tr $ | 714 Tr $ | -496 Tr $ | -180 Tr $ | -48,8 Tr $ | -848 Tr $ | -183 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 7,96 Tr $ | 2,67 Tr $ | 30,7 Tr $ | 36,4 Tr $ | 39,5 Tr $ | 43,1 Tr $ | 87,7 Tr $ | 26,7 Tr $ | 116 Tr $ | 206 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 373 Tr $ | 386 Tr $ | 136 Tr $ | 393 Tr $ | 1,12 T $ | 377 Tr $ | 1,11 T $ | 806 Tr $ | 210 Tr $ | 848 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,91 Tr $ | -3,42 Tr $ | -20,5 Tr $ | -30,1 Tr $ | -37,8 Tr $ | -21,2 Tr $ | -30,6 Tr $ | -33,4 Tr $ | -36,3 Tr $ | -40,4 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -85,2 Tr $ | -36,7 Tr $ | -196 Tr $ | -12,8 Tr $ | -315 Tr $ | -75 Tr $ | -110 Tr $ | -64,6 Tr $ | -130 Tr $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -32,4 Tr $ | -36,7 Tr $ | -3,38 Tr $ | -12,8 Tr $ | -36,1 Tr $ | -10 Tr $ | -110 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -146 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 12,8 Tr $ | 36,1 Tr $ | 0 $ | 110 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1,39 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 5,73 Tr $ | 4,08 Tr $ | 57 Tr $ | 23,6 Tr $ | 40,1 Tr $ | 31,9 Tr $ | 125 Tr $ | 824 N $ | 29,7 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -81,4 Tr $ | -36 Tr $ | -160 Tr $ | -19,3 Tr $ | -313 Tr $ | -74,3 Tr $ | -14,9 Tr $ | -97,2 Tr $ | -136 Tr $ | -185 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -84,5 Tr $ | -74,6 Tr $ | 120 Tr $ | -224 Tr $ | -452 Tr $ | 322 Tr $ | -796 Tr $ | -518 Tr $ | -32,5 Tr $ | 86,5 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -28,5 Tr $ | -1,12 T $ | -1,11 T $ | -157 Tr $ | -103 Tr $ | -281 Tr $ | -376 Tr $ | -128 Tr $ | -348 Tr $ | -381 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -4,26 Tr $ | 4,64 Tr $ | 1,4 Tr $ | 4,25 Tr $ | -50 Tr $ | -41,2 Tr $ | -29,9 Tr $ | 17 Tr $ | -13,5 Tr $ | -3,46 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -117 Tr $ | -76,5 Tr $ | -220 Tr $ | -377 Tr $ | -605 Tr $ | -155 N $ | -1,2 T $ | -629 Tr $ | -394 Tr $ | -299 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | 174 Tr $ | 274 Tr $ | -244 Tr $ | -3,29 Tr $ | 206 Tr $ | 302 Tr $ | -110 Tr $ | 80,5 Tr $ | -320 Tr $ | 364 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 371 Tr $ | 383 Tr $ | 115 Tr $ | 363 Tr $ | 1,09 T $ | 355 Tr $ | 1,08 T $ | 773 Tr $ | 174 Tr $ | 807 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 108 Tr $ | 96,5 Tr $ | 63,5 Tr $ | 20,1 Tr $ | 3,36 Tr $ | 146 Tr $ | 270 Tr $ | 204 Tr $ | 264 Tr $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-03-31
Một số số liệu không thể cập nhật ở lần làm mới gần nhất; chúng hiển thị dữ liệu cũ hoặc không có dữ liệu.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02