PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh T1 Energy Inc (TE)

NYSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 562 nhân viên · CEO Daniel Barcelo

Giá
2,70 $ -5,59%
Vốn hóa
809 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
1,51 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
Báo cáo kế tiếp
2026-11-12 EPS dự kiến -0,12 $

T1 Energy Inc (TE) báo cáo doanh thu 250 Tr $ cho Q2 '26 (+88,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -22,8 Tr $ (-9,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng -43,5 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 997 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu0 $0 $0 $0 $0 $2,94 Tr $53,5 Tr $133 Tr $211 Tr $359 Tr $178 Tr $250 Tr $
Giá vốn hàng bán1,19 Tr $3,54 Tr $0 $0 $3 Tr $5,85 Tr $35,7 Tr $100 Tr $189 Tr $375 Tr $149 Tr $201 Tr $
Lợi nhuận gộp-1,19 Tr $-3,54 Tr $0 $0 $-3 Tr $-2,91 Tr $17,8 Tr $32,8 Tr $21,1 Tr $-16,1 Tr $29,1 Tr $49,1 Tr $
Nghiên cứu & phát triển7,09 Tr $10,2 Tr $11,7 Tr $10,5 Tr $8,62 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Bán hàng & tiếp thị0 $0 $-7,9 Tr $-6,42 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $57,9 Tr $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính0 $19,9 Tr $22,9 Tr $20,1 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $11,4 Tr $0 $71,9 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $-19,1 Tr $-11,7 Tr $-10,5 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động33,7 Tr $11 Tr $15 Tr $13,7 Tr $24,1 Tr $27,3 Tr $41,4 Tr $62 Tr $62,7 Tr $69,3 Tr $51,6 Tr $71,9 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-34,9 Tr $-14,5 Tr $-15 Tr $-13,7 Tr $-27,1 Tr $-30,2 Tr $-23,6 Tr $-29,2 Tr $-41,5 Tr $-85,4 Tr $-22,5 Tr $-22,8 Tr $
Thu nhập lãi1,28 Tr $3,91 Tr $1,41 Tr $1,15 Tr $1,07 Tr $-234 N $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí lãi vay0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $8,05 Tr $9,4 Tr $9,8 Tr $6,16 Tr $6,73 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-24,9 Tr $-14,1 Tr $-3,7 Tr $-3,35 Tr $425 N $16,2 Tr $-17 Tr $8,62 Tr $88,8 Tr $61,4 Tr $-32,3 Tr $6,64 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động24,9 Tr $14,1 Tr $3,7 Tr $3,35 Tr $-425 N $-16,4 Tr $17 Tr $-8,62 Tr $-98,2 Tr $-71,2 Tr $26,2 Tr $-13,4 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-10 Tr $-431 N $-11,3 Tr $-10,3 Tr $-27,6 Tr $-46,6 Tr $-6,65 Tr $-37,8 Tr $-140 Tr $-157 Tr $3,68 Tr $-36,1 Tr $
Thuế thu nhập0 $102 N $0 $11 N $0 $-15,8 Tr $-2,51 Tr $-5,98 Tr $-12,1 Tr $1,2 Tr $-222 N $781 N $
Lợi nhuận ròng-9,79 Tr $-24,2 Tr $-28,5 Tr $-27 Tr $-27,5 Tr $-367 Tr $-16,2 Tr $-31,9 Tr $-131 Tr $-189 Tr $-20,4 Tr $-43,5 Tr $
EPS (cơ bản)-0,07 $-0,17 $-0,20 $-0,19 $-0,20 $-2,59 $-0,11 $-0,21 $-0,87 $-1,00 $-0,12 $-0,16 $
EPS (pha loãng)-0,07 $-0,17 $-0,20 $-0,19 $-0,20 $-2,59 $-0,11 $-0,21 $-0,87 $-1,00 $-0,12 $-0,16 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)140 Tr140 Tr140 Tr140 Tr140 Tr142 Tr156 Tr156 Tr158 Tr174 Tr174 Tr280 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)140 Tr140 Tr140 Tr140 Tr140 Tr142 Tr156 Tr156 Tr158 Tr174 Tr174 Tr280 Tr
Khấu hao & phân bổ1,19 Tr $1,42 Tr $2,21 Tr $2,37 Tr $2,45 Tr $3,43 Tr $14,7 Tr $28,9 Tr $25 Tr $24,7 Tr $27,2 Tr $25 Tr $
EBITDA-8,81 Tr $991 N $-9,09 Tr $-7,97 Tr $-25,1 Tr $-42,9 Tr $8,03 Tr $-8,91 Tr $-105 Tr $-122 Tr $37 Tr $-4,4 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02