Bảng cân đối kế toán T1 Energy Inc (TE)
NYSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 562 nhân viên · CEO Daniel Barcelo
- Giá
- 2,70 $ -5,59%
- Vốn hóa
- 809 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,51 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12 EPS dự kiến -0,12 $
Cuối Q2 '26, T1 Energy Inc (TE) nắm giữ 79,1 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 779 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 1,64 T $, tổng nợ phải trả 1,37 T $, vốn chủ sở hữu 275 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 328 Tr $ | 254 Tr $ | 253 Tr $ | 220 Tr $ | 182 Tr $ | 72,6 Tr $ | 48,9 Tr $ | 8,45 Tr $ | 34,1 Tr $ | 182 Tr $ | 117 Tr $ | 79,1 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,08 Tr $ | 2,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 32,1 Tr $ | 79,2 Tr $ | 172 Tr $ | 121 Tr $ | 178 Tr $ | 194 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 275 Tr $ | 333 Tr $ | 326 Tr $ | 252 Tr $ | 116 Tr $ | 268 Tr $ | 229 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 7,32 Tr $ | 57,6 Tr $ | 13,6 Tr $ | 9,91 Tr $ | 12,6 Tr $ | 71,2 Tr $ | 48,4 Tr $ | 84,5 Tr $ | 97,2 Tr $ | 107 Tr $ | 22,3 Tr $ | 249 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 341 Tr $ | 312 Tr $ | 268 Tr $ | 234 Tr $ | 199 Tr $ | 583 Tr $ | 627 Tr $ | 645 Tr $ | 695 Tr $ | 663 Tr $ | 585 Tr $ | 751 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 373 Tr $ | 1,75 Tr $ | 377 Tr $ | 385 Tr $ | 391 Tr $ | 396 Tr $ | 460 Tr $ | 445 Tr $ | 441 Tr $ | 453 Tr $ | 509 Tr $ | 649 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 22,5 Tr $ | 0 $ | 22,1 Tr $ | 22 Tr $ | 21,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 7,16 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 7,12 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 74,5 Tr $ | 74,5 Tr $ | 60,9 Tr $ | 60,9 Tr $ | 57,4 Tr $ | 57,4 Tr $ | 57,4 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 2,85 Tr $ | 0 $ | 2,78 Tr $ | 2,74 Tr $ | 2,7 Tr $ | 282 Tr $ | 271 Tr $ | 257 Tr $ | 192 Tr $ | 180 Tr $ | 169 Tr $ | 158 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 717 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 14 N $ | 418 Tr $ | 9 N $ | 9 N $ | 10 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,19 Tr $ | 17,2 Tr $ | 9,92 Tr $ | 27,1 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 398 Tr $ | 421 Tr $ | 402 Tr $ | 410 Tr $ | 416 Tr $ | 753 Tr $ | 805 Tr $ | 769 Tr $ | 701 Tr $ | 709 Tr $ | 752 Tr $ | 891 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 739 Tr $ | 733 Tr $ | 670 Tr $ | 644 Tr $ | 615 Tr $ | 1,34 T $ | 1,43 T $ | 1,41 T $ | 1,4 T $ | 1,37 T $ | 1,34 T $ | 1,64 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 18,8 Tr $ | 7,92 Tr $ | 8,46 Tr $ | 14,7 Tr $ | 10,1 Tr $ | 61,7 Tr $ | 109 Tr $ | 204 Tr $ | 69,1 Tr $ | 254 Tr $ | 205 Tr $ | 228 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 12,3 Tr $ | 7,25 Tr $ | 9,57 Tr $ | 15 Tr $ | 16 Tr $ | 12,4 Tr $ | 62,3 Tr $ | 4,13 Tr $ | 16,1 Tr $ | 29,7 Tr $ | 13,1 Tr $ | 86,1 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,21 Tr $ | 0 $ | 3,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 94,4 Tr $ | 115 Tr $ | 113 Tr $ | 120 Tr $ | 46,4 Tr $ | 65,5 Tr $ | 49,6 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 200 N $ | 0 $ | 300 N $ | 0 $ | 0 $ | 48,2 Tr $ | 61,5 Tr $ | 90,9 Tr $ | 77,4 Tr $ | 56,7 Tr $ | 90 Tr $ | 150 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 13,8 Tr $ | 34 Tr $ | 18,5 Tr $ | 2,39 Tr $ | 1,9 Tr $ | 136 Tr $ | 45,2 Tr $ | 88,4 Tr $ | 42,5 Tr $ | 61,8 Tr $ | 91,8 Tr $ | 41 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 48,4 Tr $ | 49,2 Tr $ | 40 Tr $ | 35,4 Tr $ | 31,4 Tr $ | 414 Tr $ | 493 Tr $ | 512 Tr $ | 616 Tr $ | 464 Tr $ | 466 Tr $ | 577 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 508 Tr $ | 488 Tr $ | 478 Tr $ | 427 Tr $ | 344 Tr $ | 330 Tr $ | 500 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 18,4 Tr $ | 0 $ | 17,3 Tr $ | 16,9 Tr $ | 16,8 Tr $ | 102 Tr $ | 140 Tr $ | 140 Tr $ | 141 Tr $ | 144 Tr $ | 154 Tr $ | 206 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 30 Tr $ | 28 Tr $ | 28 Tr $ | 48,2 Tr $ | 48,2 Tr $ | 48,2 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 1,16 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 21,2 Tr $ | 20,2 Tr $ | 14,2 Tr $ | 1,83 Tr $ | 3,76 Tr $ | 3,22 Tr $ | 3,52 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 37,7 Tr $ | 47,8 Tr $ | 29,3 Tr $ | 29,3 Tr $ | 28,2 Tr $ | 53,8 Tr $ | 9,58 Tr $ | 8,24 Tr $ | 26,2 Tr $ | 47,4 Tr $ | 26,3 Tr $ | 31,3 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 56 Tr $ | 49 Tr $ | 46,6 Tr $ | 46,2 Tr $ | 44,9 Tr $ | 685 Tr $ | 687 Tr $ | 668 Tr $ | 625 Tr $ | 587 Tr $ | 562 Tr $ | 790 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 104 Tr $ | 98,2 Tr $ | 86,6 Tr $ | 81,5 Tr $ | 76,3 Tr $ | 1,1 T $ | 1,18 T $ | 1,18 T $ | 1,24 T $ | 1,05 T $ | 1,03 T $ | 1,37 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 140 Tr $ | 1,4 Tr $ | 1,4 Tr $ | 1,41 Tr $ | 1,41 Tr $ | 1,56 Tr $ | 1,56 Tr $ | 1,56 Tr $ | 1,69 Tr $ | 2,66 Tr $ | 2,79 Tr $ | 2,81 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -251 Tr $ | -275 Tr $ | -304 Tr $ | -331 Tr $ | -358 Tr $ | -725 Tr $ | -741 Tr $ | -773 Tr $ | -904 Tr $ | -1,09 T $ | -1,11 T $ | -1,16 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -38,9 Tr $ | -37,7 Tr $ | -44,9 Tr $ | -40 Tr $ | -34 Tr $ | -59 Tr $ | -32,9 Tr $ | -19,4 Tr $ | -15,8 Tr $ | -18,2 Tr $ | -10,9 Tr $ | -15,2 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 632 Tr $ | 633 Tr $ | 582 Tr $ | 562 Tr $ | 539 Tr $ | 237 Tr $ | 251 Tr $ | 234 Tr $ | 156 Tr $ | 322 Tr $ | 309 Tr $ | 275 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 21,6 Tr $ | 0 $ | 20,5 Tr $ | 20,2 Tr $ | 20,1 Tr $ | 713 Tr $ | 754 Tr $ | 742 Tr $ | 702 Tr $ | 549 Tr $ | 550 Tr $ | 779 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -306 Tr $ | -254 Tr $ | -232 Tr $ | -199 Tr $ | -162 Tr $ | 641 Tr $ | 705 Tr $ | 734 Tr $ | 668 Tr $ | 366 Tr $ | 433 Tr $ | 699 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY13 | FY14 | FY15 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 185 Tr $ | 25,4 Tr $ | 23,8 Tr $ | 179 N $ | 14,7 Tr $ | 564 Tr $ | 563 Tr $ | 254 Tr $ | 72,6 Tr $ | 182 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 9,7 Tr $ | 9 Tr $ | 10 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 1,3 Tr $ | 300 Tr $ | 281 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 121 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 291 Tr $ | 268 Tr $ | 304 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 275 Tr $ | 116 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 371 Tr $ | 153 Tr $ | -47,8 Tr $ | 261 N $ | 638 N $ | 2,95 Tr $ | 8,12 Tr $ | 57,6 Tr $ | 236 Tr $ | 107 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 858 Tr $ | 756 Tr $ | 570 Tr $ | 455 N $ | 15,9 Tr $ | 583 Tr $ | 579 Tr $ | 312 Tr $ | 583 Tr $ | 663 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 6,17 T $ | 7,09 T $ | 7,48 T $ | 19 N $ | 80 N $ | 21,1 Tr $ | 225 Tr $ | 1,75 Tr $ | 396 Tr $ | 453 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 300 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,94 Tr $ | 20 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 408 Tr $ | 408 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 74,5 Tr $ | 57,4 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,96 Tr $ | 0 $ | 282 Tr $ | 180 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 100 Tr $ | 72,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 739 N $ | 717 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 320 Tr $ | 401 Tr $ | 501 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 20,2 Tr $ | 11 N $ | 418 Tr $ | 0 $ | 17,2 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 6,59 T $ | 7,97 T $ | 8,39 T $ | 19 N $ | 80 N $ | 44,2 Tr $ | 249 Tr $ | 421 Tr $ | 753 Tr $ | 709 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 7,45 T $ | 8,73 T $ | 8,96 T $ | 474 N $ | 15,9 Tr $ | 627 Tr $ | 828 Tr $ | 733 Tr $ | 1,34 T $ | 1,37 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 262 Tr $ | 289 Tr $ | 255 Tr $ | 764 N $ | 910 N $ | 3,81 Tr $ | 6,77 Tr $ | 7,92 Tr $ | 61,7 Tr $ | 254 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 486 N $ | 2,45 Tr $ | 6,48 Tr $ | 12,9 Tr $ | 7,25 Tr $ | 12,4 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 83,3 Tr $ | 275 Tr $ | 333 Tr $ | 0 $ | 7,57 Tr $ | 0 $ | 3,26 Tr $ | 0 $ | 94,4 Tr $ | 46,4 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 34,6 Tr $ | 29,9 Tr $ | 13,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 100 Tr $ | 72 Tr $ | 570 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1,38 Tr $ | 200 N $ | 0 $ | 48,2 Tr $ | 56,7 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 320 Tr $ | 463 Tr $ | 40 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 14,1 Tr $ | 39,4 Tr $ | 34 Tr $ | 136 Tr $ | 106 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 765 Tr $ | 1,1 T $ | 1,2 T $ | 1,25 Tr $ | 10,9 Tr $ | 25,8 Tr $ | 62,6 Tr $ | 49,2 Tr $ | 414 Tr $ | 464 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 2,84 T $ | 3,35 T $ | 3,52 T $ | 80 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 508 Tr $ | 281 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 11,1 Tr $ | 0 $ | 102 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 444 Tr $ | 519 Tr $ | 571 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 739 N $ | 1,16 Tr $ | 21,2 Tr $ | 3,76 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 1,07 T $ | 1,18 T $ | -1,85 T $ | 93 N $ | 38 N $ | 55,8 Tr $ | 33,8 Tr $ | 47,8 Tr $ | 53,8 Tr $ | 302 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 4,35 T $ | 5,05 T $ | 2,24 T $ | 173 N $ | 38 N $ | 55,8 Tr $ | 45,7 Tr $ | 49 Tr $ | 685 Tr $ | 587 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 5,11 T $ | 6,15 T $ | 6,4 T $ | 1,42 Tr $ | 11 Tr $ | 81,5 Tr $ | 108 Tr $ | 98,2 Tr $ | 1,1 T $ | 1,05 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 217 Tr $ | 235 Tr $ | 235 Tr $ | 143 N $ | 0 $ | 117 Tr $ | 140 Tr $ | 1,4 Tr $ | 1,56 Tr $ | 2,66 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 548 Tr $ | 480 Tr $ | 441 Tr $ | -1,28 Tr $ | -10,9 Tr $ | -104 Tr $ | -203 Tr $ | -275 Tr $ | -725 Tr $ | -1,09 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -13,2 Tr $ | -15,7 Tr $ | -12,2 Tr $ | -4 N $ | 658 N $ | -524 N $ | 9,09 Tr $ | -37,7 Tr $ | -59 Tr $ | -18,2 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,33 T $ | 2,57 T $ | 2,56 T $ | -949 N $ | 4,96 Tr $ | 545 Tr $ | 717 Tr $ | 633 Tr $ | 237 Tr $ | 322 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,92 T $ | 3,63 T $ | 3,85 T $ | 80 N $ | 7,57 Tr $ | 0 $ | 14,4 Tr $ | 0 $ | 713 Tr $ | 327 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 2,74 T $ | 3,6 T $ | 3,83 T $ | -99 N $ | -7,18 Tr $ | -564 Tr $ | -549 Tr $ | -254 Tr $ | 641 Tr $ | 145 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02