PerpEquities

Tài chính T1 Energy Inc (TE)

NYSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 562 nhân viên · CEO Daniel Barcelo

Giá
2,70 $ -5,59%
Vốn hóa
809 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
1,51 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
Báo cáo kế tiếp
2026-11-12 EPS dự kiến -0,12 $
Doanh thu (TTM)997 Tr $+427,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-17,3%+40,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -172 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-384 Tr $+13,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-185 Tr $-28,6% so với năm trướcCapex 189 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-2,15 $+30,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-699 Tr $+4,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
809 Tr $
EV 1,51 T $
Doanh thu
997 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+29%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-38,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-1,3×
Dự phóng -6,7× (FY2026)
P/S
0,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-7,7×
TTM
Dòng tiền tự do
-185 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-384 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
976 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-12
Doanh thu dự kiến 271 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-12): doanh thu vượt 21,0%, EPS hụt 25,6%Doanh thu 250 Tr $ so với kỳ vọng 207 Tr $ (+21,0%); EPS -0,14 $ so với -0,11 $ (-25,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 88,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 250 Tr $, so với mức trung bình 6.159,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -17,3% (TTM), +40,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -56,4% trong khi doanh thu tăng 427,0%.
  • Capex chiếm 18,9% doanh thu (năm trước 38,9%)Đã đầu tư 189 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+156,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do -185 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 79,6% trong một năm280 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 156 Tr.
  • Nợ ròng 699 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 79,1 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 779 Tr $; năm trước nợ ròng 734 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu250 Tr $133 Tr $+88,4%
Biên lợi nhuận gộp19,6%24,7%-5,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-22,8 Tr $-29,2 Tr $+22,0%
Biên lợi nhuận hoạt động-9,1%-22,0%+12,9 điểm %
Lợi nhuận ròng-43,5 Tr $-31,9 Tr $-36,4%
EPS pha loãng-0,16 $-0,21 $+23,8%
Dòng tiền hoạt động-30,1 Tr $33,4 Tr $-190,1%
Capex101 Tr $22,8 Tr $+343,4%
Dòng tiền tự do-131 Tr $10,6 Tr $-1.334,4%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu5,79 Tr $1,28 Tr $+352,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-12
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu250 Tr $207 Tr $+21,0%
EPS (theo dự báo)-0,14 $-0,11 $-25,6%

Từ báo cáo ngày 2026-08-12 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
External Customer–––––
Reportable Segment250 Tr $–100,0%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
3,87 Tr $
Capex
-189 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
41,3 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
12 Tr $
Dòng tiền tự do
-185 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-1,3×––
EV / EBITDA-7,7×––
EV / Doanh thu1,5×171,4× 2/5 năm1,7× – 341,0×
Giá / FCF-4,4×69,6× 1/5 năm69,6× – 69,6×
Giá / Giá trị sổ sách2,7×1,9×0,4× – 3,6×
Tỷ suất FCF-22,9%-35,8%-105,6% – 1,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-14,7%-12,3%-17,8% – -5,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-144,5%-69,3%-189,8% – -11,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 8,00 $ (+196,3%)
khoảng 5,00 $ – 9,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua3
Nắm giữ3
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026976 Tr $+29,2%-0,40 $+81,6%-6,7×4
FY20271,36 T $+39,7%-0,07 $+83,1%-39,7×4
FY20281,73 T $+27,3%0,24 $+460,2%11,0×4
FY20291,92 T $+10,7%0,26 $+6,1%10,4×1
FY20301,65 T $-14,1%0,32 $+23,1%8,4×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 256 số liệu mà T1 Energy Inc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current98,6 Tr $––84,5 Tr $0 $–
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current5,6 Tr $––5,6 Tr $––
Accrued Liabilities, Current86,1 Tr $63,4 Tr $+35,9%47,2 Tr $93,3 Tr $-49,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment72,5 Tr $20,1 Tr $+261,4%45,1 Tr $12 Tr $+276,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-15,2 Tr $-19,4 Tr $+21,7%-18,2 Tr $-59 Tr $+69,1%
Additional Paid in Capital1,37 T $975 Tr $+40,6%1,36 T $971 Tr $+39,9%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Dividends in Excess of Retained Earnings7,78 Tr $2025-09-30––7,78 Tr $––
Adjustments to Additional Paid in Capital, Increase in Carrying Amount of Redeemable Preferred Stock–––-1,71 Tr $2024-12-31––
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued13,5 Tr $2025-09-30––13,5 Tr $––
Advances on Inventory Purchases133 Tr $146 Tr $-8,8%138 Tr $165 Tr $-16,6%
Amortization of Debt Discount (Premium)4,4 Tr $2025-09-300 $––––
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts1,87 Tr $3,28 Tr $-43,0%14,6 Tr $0 $–
Amortization of Intangible Assets–––48,2 Tr $1,27 Tr $+3.697,7%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount126 Tr87,6 Tr+44,0%97,5 Tr59,3 Tr+64,4%
Assets1,64 T $1,41 T $+16,2%1,37 T $1,34 T $+2,7%
Assets, Current751 Tr $645 Tr $+16,6%663 Tr $572 Tr $+16,0%
Business Combination, Consideration Transferred, Equity Interests Issued and Issuable–––0 $39,5 Tr $-100,0%
Business Combination, Consideration Transferred, Liabilities Incurred–––0 $217 Tr $-100,0%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid9,59 Tr $15,3 Tr $-37,4%25,9 Tr $5,02 Tr $+416,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value79,1 Tr $8,45 Tr $+836,1%182 Tr $72,6 Tr $+151,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents156 Tr $46,7 Tr $+235,2%271 Tr $76,6 Tr $+253,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect32,8 Tr $-4,43 Tr $+840,3%194 Tr $-199 Tr $+197,5%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights11,50 $2025-09-3011,50 $0,0%11,50 $2024-12-3111,50 $0,0%
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Each Warrant or Right12025-12-3110,0%110,0%
Class of Warrant or Right, Outstanding24,6 Tr24,6 Tr0,0%31,6 Tr24,6 Tr+28,5%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,00 $2026-03-310,00 $–0,00 $0,00 $–
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Share Subscribed but Unissued, Subscriptions Receivable7,3 Tr $2025-12-31––7,3 Tr $––
Common Stock, Shares Authorized1 T355 Tr+181,7%500 Tr355 Tr+40,8%
Common Stock, Shares, Issued281 Tr156 Tr+79,9%266 Tr156 Tr+70,8%
Common Stock, Shares, Outstanding281 Tr156 Tr+79,9%266 Tr156 Tr+70,8%
Common Stock, Value, Issued2,81 Tr $1,56 Tr $+80,0%2,66 Tr $1,56 Tr $+70,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest0 $2025-12-310 $–0 $-402 N $+100,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-48,9 Tr $-19,3 Tr $-153,0%-340 Tr $-490 Tr $+30,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-47,9 Tr $-18,4 Tr $-159,8%-327 Tr $-491 Tr $+33,3%
Construction in Progress, Gross181 Tr $383 N $+47.059,8%31,1 Tr $291 Tr $-89,3%
Contract with Customer, Liability, Current150 Tr $90,9 Tr $+65,4%56,7 Tr $48,7 Tr $+16,5%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent48,2 Tr $28 Tr $+72,1%48,2 Tr $32 Tr $+50,6%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized0 $8,4 Tr $-100,0%40,2 Tr $––
Cost of Goods and Services Sold201 Tr $100 Tr $+101,0%700 Tr $1,71 Tr $+40.723,5%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––219 N $0 $–
Current Income Tax Expense (Benefit)–––649 N $0 $–
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––430 N $0 $–
Debt Conversion, Converted Instrument, Amount54 Tr $2025-12-310 $–87,1 Tr $0 $–
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net33,4 Tr $78,9 Tr $-57,7%28 Tr $82,7 Tr $-66,2%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-18,5 Tr $-14,1 Tr $-30,7%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-622 N $2025-12-31-15,8 Tr $+96,1%-20 Tr $-15,8 Tr $-27,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net3,52 Tr $14,2 Tr $-75,2%3,76 Tr $21,2 Tr $-82,3%
Deferred Income Taxes and Tax Credits302 N $-6 Tr $+105,0%-14 Tr $-22,2 Tr $+36,8%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-1,53 Tr $-1,62 Tr $+5,3%
Deferred Tax Assets, Deferred Income0 $2025-12-316,27 Tr $-100,0%0 $6,27 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Gross162 Tr $2025-12-3177,7 Tr $+108,2%162 Tr $77,7 Tr $+108,2%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance67,3 Tr $2025-12-3170,8 Tr $-4,9%67,3 Tr $70,8 Tr $-4,9%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards70,3 Tr $2025-12-3121,3 Tr $+230,1%70,3 Tr $21,3 Tr $+230,1%
Deferred Tax Assets, Other5,72 Tr $2025-12-311,21 Tr $+374,0%5,72 Tr $1,21 Tr $+374,0%
Deferred Tax Assets, Other Tax Carryforwards10,7 Tr $2025-12-310 $–10,7 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment27,8 Tr $2025-12-3153 N $+52.266,0%27,8 Tr $53 N $+52.266,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost1,31 Tr $2025-12-31584 N $+124,7%1,31 Tr $584 N $+124,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02