Báo cáo kết quả kinh doanh Spire Global, Inc. (SPIR)
NYSE · Industrials · Specialty Business Services · 375 nhân viên · CEO Theresa Condor
- Giá
- 8,87 $ -8,37%
- Vốn hóa
- 347 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 315 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-10 EPS dự kiến -0,23 $
Spire Global, Inc. (SPIR) báo cáo doanh thu 18 Tr $ cho Q2 '26 (-5,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -19,9 Tr $ (-110,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng -20 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 62,4 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 22,1 Tr $ | 24,2 Tr $ | 34,8 Tr $ | 25,4 Tr $ | 28,6 Tr $ | 21,7 Tr $ | 23,9 Tr $ | 19,2 Tr $ | 12,7 Tr $ | 15,8 Tr $ | 15,8 Tr $ | 18 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 12,6 Tr $ | 17,8 Tr $ | 25,6 Tr $ | 14,5 Tr $ | 15,8 Tr $ | 14,6 Tr $ | 15,1 Tr $ | 9,81 Tr $ | 8,03 Tr $ | 9,39 Tr $ | 9,53 Tr $ | 11,9 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 9,49 Tr $ | 6,43 Tr $ | 9,23 Tr $ | 10,9 Tr $ | 12,7 Tr $ | 7,03 Tr $ | 8,78 Tr $ | 9,38 Tr $ | 4,64 Tr $ | 6,43 Tr $ | 6,31 Tr $ | 6,16 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 7,93 Tr $ | 4,75 Tr $ | 6,04 Tr $ | 7,52 Tr $ | 5,63 Tr $ | 10 Tr $ | 8,51 Tr $ | 10,2 Tr $ | 9,12 Tr $ | 8,7 Tr $ | 8,7 Tr $ | 8,18 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 6,99 Tr $ | 5,18 Tr $ | 5,12 Tr $ | 5,17 Tr $ | 5,66 Tr $ | 6,28 Tr $ | 4,74 Tr $ | 4,41 Tr $ | 2,82 Tr $ | 2,58 Tr $ | 3,15 Tr $ | 3,21 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 11,2 Tr $ | 3,45 Tr $ | 9,84 Tr $ | 10 Tr $ | 12,3 Tr $ | 11,9 Tr $ | 15,8 Tr $ | 17,2 Tr $ | 13,8 Tr $ | 15,4 Tr $ | 18,1 Tr $ | 14,1 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 156 N $ | 6,12 Tr $ | 218 N $ | 569 N $ | 2,86 Tr $ | 9,56 Tr $ | 5,16 Tr $ | -3,39 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -6,5 Tr $ | 526 N $ | |
| Chi phí hoạt động | 26,3 Tr $ | 19,5 Tr $ | 21,2 Tr $ | 23,3 Tr $ | 26,4 Tr $ | 37,7 Tr $ | 34,2 Tr $ | 28,4 Tr $ | 25,7 Tr $ | 26,7 Tr $ | 23,5 Tr $ | 26,1 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -16,8 Tr $ | -13,1 Tr $ | -12 Tr $ | -12,4 Tr $ | -13,7 Tr $ | -30,7 Tr $ | -25,4 Tr $ | -19 Tr $ | -21,1 Tr $ | -20,3 Tr $ | -17,2 Tr $ | -19,9 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 540 N $ | 591 N $ | 454 N $ | 571 N $ | 407 N $ | 115 N $ | 20 N $ | 646 N $ | 1,02 Tr $ | 755 N $ | 474 N $ | 782 N $ | |
| Chi phí lãi vay | 4,73 Tr $ | 5,02 Tr $ | 5,05 Tr $ | 4,77 Tr $ | 4,83 Tr $ | 5,7 Tr $ | 5,73 Tr $ | 1,69 Tr $ | 2 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 1,79 Tr $ | -1,34 Tr $ | 8,51 Tr $ | -633 N $ | -6,12 Tr $ | -3,83 Tr $ | -10,5 Tr $ | -142 Tr $ | -1,38 Tr $ | 3,02 Tr $ | 8,62 Tr $ | -187 N $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -6,52 Tr $ | -4,71 Tr $ | -13,6 Tr $ | -4,14 Tr $ | 1,29 Tr $ | -17,5 Tr $ | 4,77 Tr $ | 140 Tr $ | 1,37 Tr $ | -3,02 Tr $ | -8,62 Tr $ | 187 N $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -23,3 Tr $ | -17,8 Tr $ | -25,6 Tr $ | -16,5 Tr $ | -12,4 Tr $ | -48,2 Tr $ | -20,7 Tr $ | 121 Tr $ | -19,7 Tr $ | -23,3 Tr $ | -25,8 Tr $ | -19,7 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -1 N $ | -578 N $ | -9 N $ | 67 N $ | 44 N $ | 57 N $ | -6 N $ | 1,8 Tr $ | -2 N $ | 1,82 Tr $ | 55 N $ | 263 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | -23,3 Tr $ | -17,2 Tr $ | -25,5 Tr $ | -16,6 Tr $ | -12,5 Tr $ | -48,2 Tr $ | -20,7 Tr $ | 119 Tr $ | -19,7 Tr $ | -25,1 Tr $ | -25,8 Tr $ | -20 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -1,12 $ | -0,82 $ | -1,17 $ | -0,68 $ | -0,50 $ | -1,88 $ | -0,77 $ | 3,80 $ | -0,61 $ | -0,76 $ | -0,78 $ | -0,52 $ | |
| EPS (pha loãng) | -1,12 $ | -0,82 $ | -1,17 $ | -0,68 $ | -0,50 $ | -1,88 $ | -0,77 $ | 3,72 $ | -0,61 $ | -0,76 $ | -0,78 $ | -0,52 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 20,8 Tr | 21 Tr | 21,8 Tr | 24,5 Tr | 24,9 Tr | 25,7 Tr | 26,8 Tr | 31,4 Tr | 32,5 Tr | 32,9 Tr | 33,3 Tr | 38,3 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 20,8 Tr | 21 Tr | 21,8 Tr | 24,5 Tr | 24,9 Tr | 25,7 Tr | 26,8 Tr | 32,1 Tr | 32,5 Tr | 32,9 Tr | 33,3 Tr | 38,3 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 4,82 Tr $ | 7,33 Tr $ | 7,65 Tr $ | 7,3 Tr $ | 6,17 Tr $ | 6,12 Tr $ | 5,16 Tr $ | 3,3 Tr $ | 3,71 Tr $ | 3,69 Tr $ | 3,82 Tr $ | 4,77 Tr $ | |
| EBITDA | -13,8 Tr $ | -4,4 Tr $ | -12,9 Tr $ | -4,42 Tr $ | -1,43 Tr $ | -20,7 Tr $ | -9,77 Tr $ | 126 Tr $ | -16 Tr $ | -19,6 Tr $ | -22 Tr $ | -14,9 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 18,5 Tr $ | 28,5 Tr $ | 43,4 Tr $ | 70,8 Tr $ | 97,6 Tr $ | 110 Tr $ | 71,6 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 14,9 Tr $ | 10,3 Tr $ | 18,7 Tr $ | 53,6 Tr $ | 59 Tr $ | 70,6 Tr $ | 42,4 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 3,62 Tr $ | 18,2 Tr $ | 24,7 Tr $ | 17,1 Tr $ | 38,6 Tr $ | 39,9 Tr $ | 29,2 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 15,1 Tr $ | 20,8 Tr $ | 31,6 Tr $ | 22,1 Tr $ | 27,7 Tr $ | 29,2 Tr $ | 36,7 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 5,31 Tr $ | 10,3 Tr $ | 20,4 Tr $ | 28,5 Tr $ | 25,8 Tr $ | 22,2 Tr $ | 15,3 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 10,3 Tr $ | 12,5 Tr $ | 40,5 Tr $ | 44,9 Tr $ | 42 Tr $ | 49,7 Tr $ | 64 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 2,37 Tr $ | 666 N $ | 0 $ | 549 N $ | 1,97 Tr $ | -3,31 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 33,1 Tr $ | 44,2 Tr $ | 92,5 Tr $ | 96 Tr $ | 97,4 Tr $ | 97,8 Tr $ | 116 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -29,4 Tr $ | -26 Tr $ | -67,8 Tr $ | -78,9 Tr $ | -58,8 Tr $ | -58 Tr $ | -86,9 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 3,13 Tr $ | 54 N $ | 23 N $ | 948 N $ | 2,33 Tr $ | 1,55 Tr $ | 2,44 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 6,77 Tr $ | 11,4 Tr $ | 14 Tr $ | 19 Tr $ | 20,4 Tr $ | 7,42 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -2,37 Tr $ | -680 N $ | -41,7 Tr $ | 5,9 Tr $ | -116 N $ | 24,4 Tr $ | -149 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -2,54 Tr $ | -6,09 Tr $ | 30,2 Tr $ | -19,9 Tr $ | -18,9 Tr $ | -44,7 Tr $ | 142 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -32 Tr $ | -32,1 Tr $ | -37,6 Tr $ | -98,7 Tr $ | -77,7 Tr $ | -103 Tr $ | 54,9 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 334 N $ | 400 N $ | 497 N $ | 285 N $ | -142 N $ | 159 N $ | 3,61 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -32,3 Tr $ | -32,5 Tr $ | -38,1 Tr $ | -99 Tr $ | -77,6 Tr $ | -103 Tr $ | 51,3 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -25,09 $ | -14,72 $ | -4,90 $ | -5,66 $ | -3,96 $ | -4,26 $ | 1,66 $ | |
| EPS (pha loãng) | -25,09 $ | -14,72 $ | -4,90 $ | -5,66 $ | -3,96 $ | -4,26 $ | 1,49 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,29 Tr | 2,21 Tr | 7,77 Tr | 17,5 Tr | 19,6 Tr | 24,2 Tr | 30,9 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,29 Tr | 2,21 Tr | 7,77 Tr | 17,5 Tr | 19,6 Tr | 24,2 Tr | 32 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 10 Tr $ | 5,55 Tr $ | 8,51 Tr $ | 20,7 Tr $ | 21,2 Tr $ | 26,6 Tr $ | 15,5 Tr $ | |
| EBITDA | -17 Tr $ | -19,8 Tr $ | -17,7 Tr $ | -64,1 Tr $ | -37,5 Tr $ | -55,7 Tr $ | 77,8 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02