PerpEquities

Tài chính Spire Global, Inc. (SPIR)

NYSE · Industrials · Specialty Business Services · 375 nhân viên · CEO Theresa Condor

Giá
8,87 $ -8,37%
Vốn hóa
347 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
315 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
Báo cáo kế tiếp
2026-11-10 EPS dự kiến -0,23 $
Doanh thu (TTM)62,4 Tr $-33,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-125,6%-30,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -78,4 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-90,6 Tr $-339,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-109 Tr $-44,5% so với năm trướcCapex 33,7 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-2,67 $-565,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng84,9 Tr $-18,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
347 Tr $
EV 315 Tr $
Doanh thu
62,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+12%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-145,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-3,3×
Dự phóng -7,0× (FY2026)
P/S
5,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-4,3×
TTM
Dòng tiền tự do
-109 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-90,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
80 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-10
Doanh thu dự kiến 20,6 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-12): doanh thu hụt 0,5%, EPS hụt 17,0%Doanh thu 18 Tr $ so với kỳ vọng 18,1 Tr $ (-0,5%); EPS -0,31 $ so với -0,27 $ (-17,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: -5,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 18 Tr $, so với mức trung bình -35,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -125,6% (TTM), -30,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 11,8% trong khi doanh thu tăng -33,1%.
  • Capex chiếm 54,0% doanh thu (năm trước 28,4%)Đã đầu tư 33,7 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+27,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do -109 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 19,3% trong một năm38,3 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 32,1 Tr.
  • Tiền ròng 84,9 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 91,7 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 6,8 Tr $; năm trước tiền ròng 104 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu18 Tr $19,2 Tr $-5,9%
Biên lợi nhuận gộp34,1%48,9%-14,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-19,9 Tr $-19 Tr $-4,5%
Biên lợi nhuận hoạt động-110,2%-99,2%-11,0 điểm %
Lợi nhuận ròng-20 Tr $119 Tr $-116,8%
EPS pha loãng-0,52 $3,72 $-114,0%
Dòng tiền hoạt động-23,4 Tr $-35,1 Tr $+33,4%
Capex5,45 Tr $3,61 Tr $+51,1%
Dòng tiền tự do-28,8 Tr $-38,7 Tr $+25,5%
R&D8,18 Tr $10,2 Tr $-19,8%
Thù lao bằng cổ phiếu3,04 Tr $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-08-12
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu18 Tr $18,1 Tr $-0,5%
EPS (theo dự báo)-0,31 $-0,27 $-17,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-12 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-75 Tr $
Capex
-33,7 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-9,09 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
6,79 Tr $
Dòng tiền tự do
-109 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-3,3×4,5× 1/5 năm4,5× – 4,5×
EV / EBITDA-4,3×2,8× 1/5 năm2,8× – 2,8×
EV / Doanh thu5,0×3,2×2,6× – 3,9×
Giá / FCF-3,2×––
Giá / Giá trị sổ sách2,4×2,2× 4/5 năm1,1× – 4,1×
Tỷ suất FCF-31,3%-34,6%-49,7% – -13,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-46,6%-38,0%-56,6% – -25,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-75,2%118,3%-205,3% – 879,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 20,50 $ (+131,1%)
khoảng 15,00 $ – 24,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua8
Nắm giữ3
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202680 Tr $+11,8%-1,27 $-185,0%-7,0×2
FY2027100 Tr $+25,4%-0,52 $+59,2%-17,2×2
FY2028132 Tr $+31,6%-0,47 $+9,0%-18,9×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 276 số liệu mà Spire Global, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current12,4 Tr $8,89 Tr $+39,2%14,9 Tr $11,6 Tr $+28,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current6,38 Tr $7,48 Tr $-14,8%4,18 Tr $11,9 Tr $-65,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current382 N $364 N $+4,9%169 N $148 N $+14,2%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)0 $2025-12-311,34 Tr $-100,0%0 $4,03 Tr $-100,0%
Accrued Liabilities, Current13,6 Tr $20,9 Tr $-34,7%22,3 Tr $16,4 Tr $+36,1%
Accrued Professional Fees, Current2,02 Tr $4,4 Tr $-54,1%4,39 Tr $2,62 Tr $+67,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment24,3 Tr $2025-12-3125,7 Tr $-5,7%24,3 Tr $25,7 Tr $-5,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-5,66 Tr $-5 Tr $-13,1%-5,44 Tr $-9,77 Tr $+44,4%
Additional Paid in Capital683 Tr $597 Tr $+14,5%606 Tr $537 Tr $+12,9%
Advertising Expense–––300 N $600 N $-50,0%
Amortization of Intangible Assets400 N $400 N $0,0%1,5 Tr $3,2 Tr $-53,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount5,25 Tr4,08 Tr+28,7%3,3 T5,82 T-43,4%
Asset Impairment Charges3,01 Tr $2025-12-312,55 Tr $+18,1%9,28 Tr $4,02 Tr $+130,7%
Assets227 Tr $240 Tr $-5,4%211 Tr $194 Tr $+9,0%
Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group0 $2025-12-31––0 $––
Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group, Current, Other0 $2025-12-3157 Tr $-100,0%0 $57 Tr $-100,0%
Assets, Current110 Tr $132 Tr $-17,0%93,8 Tr $92,2 Tr $+1,8%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Asset27 N $2025-12-31-518 N $+105,2%1,46 Tr $-1,24 Tr $+217,8%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability0 $227 N $-100,0%–––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid32 N $1,3 Tr $-97,5%2,96 Tr $2,26 Tr $+30,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value38,8 Tr $36,1 Tr $+7,5%24,8 Tr $19,2 Tr $+29,2%
Cash Equivalents, at Carrying Value24,8 Tr $2025-12-3119,2 Tr $+29,1%24,8 Tr $19,2 Tr $+29,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents39,4 Tr $36,7 Tr $+7,3%25,4 Tr $19,7 Tr $+29,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect22,8 Tr $229 N $+9.840,6%5,71 Tr $-9,95 Tr $+157,4%
Class of Warrant or Right, Outstanding–––597 N2023-09-27––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $2025-12-310,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Value, Issued4 N $3 N $+33,3%3 N $3 N $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-20,3 Tr $127 Tr $-116,0%55,6 Tr $-109 Tr $+151,2%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current4,65 Tr $2,38 Tr $+95,5%1,78 Tr $785 N $+126,5%
Contract with Customer, Asset, Purchase2,93 Tr $922 N $+217,4%2,54 Tr $659 N $+285,7%
Contract with Customer, Asset, Reclassified to Receivable-207 N $-829 N $+75,0%-1,63 Tr $-4,7 Tr $+65,3%
Contract with Customer, Liability46,5 Tr $49,1 Tr $-5,3%49,4 Tr $45,5 Tr $+8,4%
Contract with Customer, Liability, Current32,6 Tr $24,6 Tr $+32,6%35,2 Tr $22 Tr $+59,5%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent13,9 Tr $24,5 Tr $-43,4%23,5 Tr $2024-12-3117,9 Tr $+31,1%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized-6,1 Tr $-8,37 Tr $+27,2%-24,2 Tr $-35,6 Tr $+32,0%
Cost of Revenue11,9 Tr $9,81 Tr $+21,3%42,4 Tr $70,6 Tr $-39,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,22 Tr $41 N $+2.875,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,85 Tr $107 N $+1.627,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––628 N $66 N $+851,5%
Debt Issuance Costs, Net–––4,51 Tr $2024-12-319,01 Tr $-50,0%
Deferred Costs, Current131 N $221 N $-40,7%121 N $297 N $-59,3%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––1,76 Tr $52 N $+3.290,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––1,76 Tr $52 N $+3.290,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward11,6 Tr $2025-12-3112,5 Tr $-7,0%11,6 Tr $12,5 Tr $-7,0%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets242 N $2025-12-31239 N $+1,3%242 N $239 N $+1,3%
Deferred Tax Assets, Gross102 Tr $2025-12-31159 Tr $-36,1%102 Tr $159 Tr $-36,1%
Deferred Tax Assets, Investment in Subsidiaries0 $2025-12-311,73 Tr $-100,0%0 $1,73 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance2,93 Tr $2025-12-3117,5 Tr $-83,2%2,93 Tr $17,5 Tr $-83,2%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards63,3 Tr $2025-12-31103 Tr $-38,8%63,3 Tr $103 Tr $-38,8%
Deferred Tax Assets, Other10,2 Tr $2025-12-3114,3 Tr $-28,6%10,2 Tr $14,3 Tr $-28,6%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment1,07 Tr $2025-12-317,49 Tr $-85,7%1,07 Tr $7,49 Tr $-85,7%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research5,01 Tr $2025-12-315,6 Tr $-10,5%5,01 Tr $5,6 Tr $-10,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost1,71 Tr $2025-12-311,97 Tr $-13,1%1,71 Tr $1,97 Tr $-13,1%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance98,9 Tr $2025-12-31142 Tr $-30,3%98,9 Tr $142 Tr $-30,3%
Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Reserves and Accruals3,45 Tr $2025-12-314,9 Tr $-29,7%3,45 Tr $4,9 Tr $-29,7%
Deferred Tax Liabilities, Gross5,64 Tr $2025-12-3118,3 Tr $-69,3%5,64 Tr $18,3 Tr $-69,3%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets1,29 Tr $2025-12-3111,9 Tr $-89,1%1,29 Tr $11,9 Tr $-89,1%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02