PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Simon Property Group (SPG)

NYSE · Real Estate · REIT - Retail · 3.350 nhân viên · CEO Eli Simon

Giá
217,75 $ +0,94%
Vốn hóa
70,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
98,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05

Simon Property Group (SPG) báo cáo doanh thu 1,79 T $ cho Q2 '26 (+19,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 824 Tr $ (46,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 484 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 6,94 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu1,41 T $1,53 T $1,44 T $1,46 T $1,48 T $1,58 T $1,47 T $1,5 T $1,6 T $1,79 T $1,76 T $1,79 T $
Giá vốn hàng bán275 Tr $256 Tr $261 Tr $228 Tr $258 Tr $272 Tr $274 Tr $215 Tr $265 Tr $155 Tr $347 Tr $303 Tr $
Lợi nhuận gộp1,14 T $1,27 T $1,18 T $1,23 T $1,22 T $1,31 T $1,2 T $1,28 T $1,34 T $1,64 T $1,41 T $1,49 T $
Bán hàng & tiếp thị28,8 Tr $40,6 Tr $28,1 Tr $38,8 Tr $34,1 Tr $43,5 Tr $34,3 Tr $36,3 Tr $38,6 Tr $46,6 Tr $33,9 Tr $39,1 Tr $
Quản lý chung & hành chính9,07 Tr $10,3 Tr $9,13 Tr $10,8 Tr $9,17 Tr $15,6 Tr $12,6 Tr $14,3 Tr $16,1 Tr $82,7 Tr $122 Tr $12 Tr $
Chi phí hoạt động khác404 Tr $429 Tr $409 Tr $427 Tr $412 Tr $416 Tr $424 Tr $489 Tr $469 Tr $617 Tr $492 Tr $612 Tr $
Chi phí hoạt động442 Tr $480 Tr $446 Tr $476 Tr $455 Tr $475 Tr $471 Tr $539 Tr $523 Tr $746 Tr $648 Tr $663 Tr $
Lợi nhuận hoạt động694 Tr $792 Tr $735 Tr $754 Tr $768 Tr $836 Tr $728 Tr $744 Tr $813 Tr $891 Tr $762 Tr $824 Tr $
Chi phí lãi vay212 Tr $225 Tr $231 Tr $221 Tr $226 Tr $227 Tr $227 Tr $233 Tr $243 Tr $272 Tr $276 Tr $281 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-242 Tr $-334 Tr $-384 Tr $-41,6 Tr $-7,93 Tr $-132 Tr $30,4 Tr $-167 Tr $108 Tr $-2,91 T $62,1 Tr $-42 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động29,7 Tr $109 Tr $154 Tr $-180 Tr $-218 Tr $-95,9 Tr $-257 Tr $-65,4 Tr $-108 Tr $2,64 T $-303 Tr $-239 Tr $
Lợi nhuận trước thuế724 Tr $901 Tr $889 Tr $574 Tr $549 Tr $740 Tr $470 Tr $679 Tr $705 Tr $3,53 T $459 Tr $585 Tr $
Thuế thu nhập43,2 Tr $41,6 Tr $47,6 Tr $4,96 Tr $2,61 Tr $-31,9 Tr $-7,64 Tr $35,1 Tr $15,1 Tr $-6,8 Tr $-19,9 Tr $10,8 Tr $
Lợi nhuận ròng595 Tr $748 Tr $733 Tr $494 Tr $476 Tr $668 Tr $415 Tr $557 Tr $594 Tr $3,05 T $480 Tr $484 Tr $
EPS (cơ bản)1,85 $2,30 $2,25 $1,51 $1,46 $2,04 $1,27 $1,70 $1,82 $9,35 $1,48 $1,49 $
EPS (pha loãng)1,85 $2,30 $2,25 $1,51 $1,46 $2,04 $1,27 $1,70 $1,82 $9,35 $1,48 $1,49 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)327 Tr326 Tr326 Tr326 Tr326 Tr326 Tr326 Tr327 Tr327 Tr326 Tr324 Tr324 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)327 Tr326 Tr326 Tr326 Tr326 Tr326 Tr326 Tr327 Tr327 Tr326 Tr324 Tr324 Tr
Khấu hao & phân bổ333 Tr $339 Tr $325 Tr $333 Tr $342 Tr $361 Tr $356 Tr $368 Tr $375 Tr $421 Tr $533 Tr $498 Tr $
EBITDA1,27 T $1,46 T $1,44 T $1,13 T $1,12 T $1,33 T $1,05 T $1,28 T $1,08 T $4,23 T $1,23 T $1,36 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01