Tài chính Simon Property Group (SPG)
NYSE · Real Estate · REIT - Retail · 3.350 nhân viên · CEO Eli Simon
- Giá
- 217,75 $ +0,94%
- Vốn hóa
- 70,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 98,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 70,5 T $ EV 98,9 T $
- Doanh thu
- 6,94 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +6% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 66,4% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 15,4× Dự phóng 32,8× (FY2026)
- P/S
- 10,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 12,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,22 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 4,61 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 6,72 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05
- Cổ tức
- 8,90 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 19,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,79 T $, so với mức trung bình 10,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 47,4% (TTM), -3,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 7,0% trong khi doanh thu tăng 15,0%.
- 37,7% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 5,28 T $ so với lợi nhuận hoạt động 3,29 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 13,0% doanh thu (năm trước 14,6%)Đã đầu tư 905 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+3,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,22 T $ = 69,8% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,11 T $ cho cổ đông = 34,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 630 Tr $ (năm trước 18 Tr $), cổ tức 475 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,0% trong một năm324 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 327 Tr.
- Nợ ròng 28,4 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,02 T $, nợ gồm thuê tài sản 29,4 T $; năm trước nợ ròng 24,7 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,79 T $ | 1,5 T $ | +19,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 83,1% | 85,7% | -2,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 824 Tr $ | 744 Tr $ | +10,7% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 46,0% | 49,7% | -3,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 484 Tr $ | 557 Tr $ | -13,1% |
| EPS pha loãng | 1,49 $ | 1,70 $ | -12,4% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,2 T $ | 1,22 T $ | -1,6% |
| Capex | 237 Tr $ | 244 Tr $ | -2,9% |
| Dòng tiền tự do | 959 Tr $ | 971 Tr $ | -1,3% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Doanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Real Estate Segment | 1,71 T $ | +21,1% | 100,0% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Europe | 360 Tr $ | +275,0% | 100,0% | 1,2 T $ | -7,7% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,12 T $
- Capex
- -905 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -630 Tr $
- Cổ tức
- -475 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -244 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 414 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 0 $
- Dòng tiền tự do
- 3,22 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 34,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 15,4× | 19,7× | 13,1× – 23,7× |
| EV / EBITDA | 12,5× | 14,3× | 11,2× – 16,0× |
| EV / Doanh thu | 14,2× | 13,4× | 12,0× – 15,2× |
| Giá / FCF | 21,9× | 16,3× | 12,4× – 18,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 15,9× | 14,8× | 11,6× – 19,1× |
| Tỷ suất FCF | 4,6% | 6,3% | 5,3% – 8,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 8,7% | 8,7% | 7,4% – 10,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 109,4% | 76,0% | 66,9% – 88,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 218,45 $ (+0,3%)
khoảng 205,00 $ – 254,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 6,72 T $ | +5,6% | 6,65 $ | -53,0% | 32,8× | 3 |
| FY2027 | 6,97 T $ | +3,7% | 7,00 $ | +5,3% | 31,1× | 5 |
| FY2028 | 7,2 T $ | +3,4% | 7,48 $ | +6,9% | 29,1× | 5 |
| FY2029 | 7,96 T $ | +10,5% | 7,66 $ | +2,3% | 28,4× | 1 |
| FY2030 | 8,35 T $ | +5,0% | 7,65 $ | -0,1% | 28,5× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 194 số liệu mà Simon Property Group, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss | 884 Tr $ | 778 Tr $ | +13,7% | 934 Tr $ | 797 Tr $ | +17,3% |
| Accumulated Amortization, Debt Issuance Costs | 148 Tr $2025-12-31 | 121 Tr $ | +22,4% | 148 Tr $ | 121 Tr $ | +22,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax | -286 Tr $ | -284 Tr $ | -0,8% | -278 Tr $ | -250 Tr $ | -11,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -234 Tr $ | -256 Tr $ | +8,8% | -251 Tr $ | -193 Tr $ | -30,2% |
| Additional Paid in Capital | 12,4 T $ | 11,6 T $ | +6,9% | 12,3 T $ | 11,6 T $ | +6,6% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | – | – | – | 8,96 Tr $ | 5,83 Tr $ | +53,7% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | – | – | – | 32,3 Tr $ | 32,5 Tr $ | -0,6% |
| AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax | 52,1 Tr $ | 27,3 Tr $ | +90,8% | 25 Tr $ | 57,9 Tr $ | -56,8% |
| Assets | 39,7 T $ | 33,3 T $ | +19,3% | 40,6 T $ | 32,4 T $ | +25,3% |
| Below Market Lease, Amortization Income, after Year Five | 13 N $2025-12-31 | 123 N $ | -89,4% | 13 N $ | 123 N $ | -89,4% |
| Below Market Lease, Amortization Income, Year Five | 115 N $2025-12-31 | 1,12 Tr $ | -89,7% | 115 N $ | 1,12 Tr $ | -89,7% |
| Below Market Lease, Amortization Income, Year Four | 1,12 Tr $2025-12-31 | 1,2 Tr $ | -6,7% | 1,12 Tr $ | 1,2 Tr $ | -6,7% |
| Below Market Lease, Amortization Income, Year One | 1,6 Tr $2025-12-31 | 2,29 Tr $ | -30,2% | 1,6 Tr $ | 2,29 Tr $ | -30,2% |
| Below Market Lease, Amortization Income, Year Three | 1,22 Tr $2025-12-31 | 1,24 Tr $ | -1,6% | 1,22 Tr $ | 1,24 Tr $ | -1,6% |
| Below Market Lease, Amortization Income, Year Two | 1,26 Tr $2025-12-31 | 1,54 Tr $ | -18,0% | 1,26 Tr $ | 1,54 Tr $ | -18,0% |
| Below Market Lease, Gross | 5,3 Tr $2025-12-31 | 7,5 Tr $ | -29,3% | 5,3 Tr $ | 7,5 Tr $ | -29,3% |
| Below Market Lease, Net | 5,33 Tr $2025-12-31 | 7,52 Tr $ | -29,0% | 5,33 Tr $ | 7,52 Tr $ | -29,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,02 T $ | 1,23 T $ | -17,2% | 823 Tr $ | 1,4 T $ | -41,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,02 T $ | 1,23 T $ | -17,2% | 823 Tr $ | 1,4 T $ | -41,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | 476 Tr $ | -149 Tr $ | +420,5% | -577 Tr $ | 231 Tr $ | -349,5% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 60,6 Tr2025-12-31 | 56 Tr | +8,2% | 60,6 Tr | 56 Tr | +8,2% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 2,25 $ | 2,10 $ | +7,1% | 8,55 $ | 8,10 $ | +5,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 89,2 Tr $ | 81 Tr $ | +10,1% | 723 Tr $ | 354 Tr $ | +104,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 478 Tr $ | 520 Tr $ | -8,1% | 4,57 T $ | 2,35 T $ | +94,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 567 Tr $ | 601 Tr $ | -5,7% | 5,29 T $ | 2,7 T $ | +95,7% |
| Cost of Property Repairs and Maintenance | 32,7 Tr $ | 26,2 Tr $ | +24,6% | 120 Tr $ | 105 Tr $ | +14,2% |
| Costs and Expenses | 967 Tr $ | 754 Tr $ | +28,1% | 3,19 T $ | 2,87 T $ | +11,1% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | 73,2 Tr $2025-12-31 | 79,4 Tr $ | -7,9% | 73,2 Tr $ | 79,4 Tr $ | -7,9% |
| Debt Instrument, Unamortized Premium | 1,07 Tr $2025-12-31 | 6,23 Tr $ | -82,9% | 1,07 Tr $ | 6,23 Tr $ | -82,9% |
| Debt Issuance Costs, Gross | 266 Tr $2025-12-31 | 253 Tr $ | +5,4% | 266 Tr $ | 253 Tr $ | +5,4% |
| Debt Issuance Costs, Net | 118 Tr $2025-12-31 | 131 Tr $ | -10,2% | 118 Tr $ | 131 Tr $ | -10,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 168 Tr $ | 109 Tr $ | +53,7% | 162 Tr $ | 133 Tr $ | +21,2% |
| Deferred Costs and Other Assets | 1,97 T $ | 1,34 T $ | +47,7% | 1,98 T $ | 1,37 T $ | +44,6% |
| Deferred Costs, Leasing, Accumulated Amortization | 124 Tr $2025-12-31 | 167 Tr $ | -25,9% | 124 Tr $ | 167 Tr $ | -25,9% |
| Deferred Costs, Leasing, Gross | 253 Tr $2025-12-31 | 249 Tr $ | +1,3% | 253 Tr $ | 249 Tr $ | +1,3% |
| Deferred Costs, Leasing, Net | 129 Tr $2025-12-31 | 82,3 Tr $ | +56,6% | 129 Tr $ | 82,3 Tr $ | +56,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 366 Tr $2025-12-31 | 218 Tr $ | +68,0% | 366 Tr $ | 218 Tr $ | +68,0% |
| Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction | 460 Tr $ | 339 Tr $ | +35,6% | 1,43 T $ | 1,27 T $ | +12,7% |
| Development in Process | 813 Tr $2025-12-31 | 804 Tr $ | +1,2% | 813 Tr $ | 804 Tr $ | +1,2% |
| Direct Costs of Leased and Rented Property or Equipment | 171 Tr $ | 140 Tr $ | +22,6% | 581 Tr $ | 530 Tr $ | +9,7% |
| Distribution Made to Limited Partner, Distributions Paid, Per Unit | – | – | – | 8,55 $ | 8,10 $ | +5,6% |
| Dividends Payable | 1,32 Tr $ | 2,06 Tr $ | -35,9% | 2,72 Tr $ | 2,41 Tr $ | +13,0% |
| Earnings Per Share, Basic | 1,49 $ | 1,70 $ | -12,4% | 14,17 $ | 7,26 $ | +95,2% |
| Earnings Per Share, Diluted | 1,49 $ | 1,70 $ | -12,4% | 14,17 $ | 7,26 $ | +95,2% |
| Equity Method Investment, Other than Temporary Impairment | – | – | – | 8,17 Tr $2010-12-31 | 42,7 Tr $ | -80,9% |
| Equity Securities without Readily Determinable Fair Value, Amount | 332 Tr $ | 434 Tr $ | -23,6% | 329 Tr $ | 409 Tr $ | -19,5% |
| Equity Securities without Readily Determinable Fair Value, Downward Price Adjustment, Annual Amount | – | – | – | 67,6 Tr $ | 7 Tr $ | +865,7% |
| Equity Securities, FV-NI | 38,4 Tr $ | 34,4 Tr $ | +11,6% | 33,7 Tr $ | 89,9 Tr $ | -62,5% |
| Federal Income Tax Expense (Benefit), Continuing Operations | – | – | – | -1,67 Tr $ | -14,3 Tr $ | +88,3% |
| Fixtures and Equipment, Gross | 644 Tr $2025-12-31 | 530 Tr $ | +21,3% | 644 Tr $ | 530 Tr $ | +21,3% |
| Foreign Income Tax Expense (Benefit), Continuing Operations | – | – | – | 19 Tr $ | 21,6 Tr $ | -12,1% |
| Gain (Loss) on Derivative Used in Net Investment Hedge, after Tax | 89,4 Tr $ | -321 Tr $ | +127,9% | -240 Tr $ | 119 Tr $ | -301,5% |
| General and Administrative Expense | 12 Tr $ | 14,3 Tr $ | -16,0% | 60,9 Tr $ | 44,7 Tr $ | +36,1% |
| Goodwill | 20,1 Tr $2025-12-31 | 20,1 Tr $ | 0,0% | 20,1 Tr $ | 20,1 Tr $ | 0,0% |
| Impairment of Real Estate | 8,7 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Income (Loss) from Equity Method Investments | 119 Tr $ | 123 Tr $ | -3,1% | 504 Tr $ | 207 Tr $ | +143,1% |
| Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 20,3 Tr $ | 9,31 Tr $ | +117,9% |
| Income Taxes Paid, Net | – | – | – | 29,1 Tr $ | 119 Tr $ | -75,6% |
| IncomeTaxPaidFederalAfterRefundReceived | – | – | – | -174 N $ | 74,4 Tr $ | -100,2% |
| IncomeTaxPaidStateAndLocalAfterRefundReceived | – | – | – | -5,23 Tr $ | 14,8 Tr $ | -135,3% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01