PerpEquities

Tài chính Simon Property Group (SPG)

NYSE · Real Estate · REIT - Retail · 3.350 nhân viên · CEO Eli Simon

Giá
217,75 $ +0,94%
Vốn hóa
70,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
98,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05
Doanh thu (TTM)6,94 T $+15,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)47,4%-3,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 3,29 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)4,61 T $+117,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,22 T $+2,4% so với năm trướcCapex 905 Tr $
EPS pha loãng (TTM)14,14 $+118,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-28,4 T $-15,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
70,5 T $
EV 98,9 T $
Doanh thu
6,94 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+6%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
66,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
15,4×
Dự phóng 32,8× (FY2026)
P/S
10,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
12,5×
TTM
Dòng tiền tự do
3,22 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
4,61 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
6,72 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Cổ tức
8,90 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 19,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,79 T $, so với mức trung bình 10,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 47,4% (TTM), -3,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 7,0% trong khi doanh thu tăng 15,0%.
  • 37,7% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 5,28 T $ so với lợi nhuận hoạt động 3,29 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 13,0% doanh thu (năm trước 14,6%)Đã đầu tư 905 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+3,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,22 T $ = 69,8% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,11 T $ cho cổ đông = 34,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 630 Tr $ (năm trước 18 Tr $), cổ tức 475 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,0% trong một năm324 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 327 Tr.
  • Nợ ròng 28,4 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,02 T $, nợ gồm thuê tài sản 29,4 T $; năm trước nợ ròng 24,7 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,79 T $1,5 T $+19,5%
Biên lợi nhuận gộp83,1%85,7%-2,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động824 Tr $744 Tr $+10,7%
Biên lợi nhuận hoạt động46,0%49,7%-3,6 điểm %
Lợi nhuận ròng484 Tr $557 Tr $-13,1%
EPS pha loãng1,49 $1,70 $-12,4%
Dòng tiền hoạt động1,2 T $1,22 T $-1,6%
Capex237 Tr $244 Tr $-2,9%
Dòng tiền tự do959 Tr $971 Tr $-1,3%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Real Estate Segment1,71 T $+21,1%100,0%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Europe360 Tr $+275,0%100,0%1,2 T $-7,7%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
4,12 T $
Capex
-905 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-630 Tr $
Cổ tức
-475 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-244 Tr $
Nợ phát hành ròng
414 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
3,22 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
34,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)15,4×19,7×13,1× – 23,7×
EV / EBITDA12,5×14,3×11,2× – 16,0×
EV / Doanh thu14,2×13,4×12,0× – 15,2×
Giá / FCF21,9×16,3×12,4× – 18,8×
Giá / Giá trị sổ sách15,9×14,8×11,6× – 19,1×
Tỷ suất FCF4,6%6,3%5,3% – 8,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư8,7%8,7%7,4% – 10,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu109,4%76,0%66,9% – 88,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 218,45 $ (+0,3%)
khoảng 205,00 $ – 254,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua16
Nắm giữ20
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20266,72 T $+5,6%6,65 $-53,0%32,8×3
FY20276,97 T $+3,7%7,00 $+5,3%31,1×5
FY20287,2 T $+3,4%7,48 $+6,9%29,1×5
FY20297,96 T $+10,5%7,66 $+2,3%28,4×1
FY20308,35 T $+5,0%7,65 $-0,1%28,5×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 194 số liệu mà Simon Property Group, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss884 Tr $778 Tr $+13,7%934 Tr $797 Tr $+17,3%
Accumulated Amortization, Debt Issuance Costs148 Tr $2025-12-31121 Tr $+22,4%148 Tr $121 Tr $+22,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax-286 Tr $-284 Tr $-0,8%-278 Tr $-250 Tr $-11,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-234 Tr $-256 Tr $+8,8%-251 Tr $-193 Tr $-30,2%
Additional Paid in Capital12,4 T $11,6 T $+6,9%12,3 T $11,6 T $+6,6%
Amortization of Debt Discount (Premium)–––8,96 Tr $5,83 Tr $+53,7%
Amortization of Debt Issuance Costs–––32,3 Tr $32,5 Tr $-0,6%
AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax52,1 Tr $27,3 Tr $+90,8%25 Tr $57,9 Tr $-56,8%
Assets39,7 T $33,3 T $+19,3%40,6 T $32,4 T $+25,3%
Below Market Lease, Amortization Income, after Year Five13 N $2025-12-31123 N $-89,4%13 N $123 N $-89,4%
Below Market Lease, Amortization Income, Year Five115 N $2025-12-311,12 Tr $-89,7%115 N $1,12 Tr $-89,7%
Below Market Lease, Amortization Income, Year Four1,12 Tr $2025-12-311,2 Tr $-6,7%1,12 Tr $1,2 Tr $-6,7%
Below Market Lease, Amortization Income, Year One1,6 Tr $2025-12-312,29 Tr $-30,2%1,6 Tr $2,29 Tr $-30,2%
Below Market Lease, Amortization Income, Year Three1,22 Tr $2025-12-311,24 Tr $-1,6%1,22 Tr $1,24 Tr $-1,6%
Below Market Lease, Amortization Income, Year Two1,26 Tr $2025-12-311,54 Tr $-18,0%1,26 Tr $1,54 Tr $-18,0%
Below Market Lease, Gross5,3 Tr $2025-12-317,5 Tr $-29,3%5,3 Tr $7,5 Tr $-29,3%
Below Market Lease, Net5,33 Tr $2025-12-317,52 Tr $-29,0%5,33 Tr $7,52 Tr $-29,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,02 T $1,23 T $-17,2%823 Tr $1,4 T $-41,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,02 T $1,23 T $-17,2%823 Tr $1,4 T $-41,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect476 Tr $-149 Tr $+420,5%-577 Tr $231 Tr $-349,5%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance60,6 Tr2025-12-3156 Tr+8,2%60,6 Tr56 Tr+8,2%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid2,25 $2,10 $+7,1%8,55 $8,10 $+5,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest89,2 Tr $81 Tr $+10,1%723 Tr $354 Tr $+104,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent478 Tr $520 Tr $-8,1%4,57 T $2,35 T $+94,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest567 Tr $601 Tr $-5,7%5,29 T $2,7 T $+95,7%
Cost of Property Repairs and Maintenance32,7 Tr $26,2 Tr $+24,6%120 Tr $105 Tr $+14,2%
Costs and Expenses967 Tr $754 Tr $+28,1%3,19 T $2,87 T $+11,1%
Debt Instrument, Unamortized Discount73,2 Tr $2025-12-3179,4 Tr $-7,9%73,2 Tr $79,4 Tr $-7,9%
Debt Instrument, Unamortized Premium1,07 Tr $2025-12-316,23 Tr $-82,9%1,07 Tr $6,23 Tr $-82,9%
Debt Issuance Costs, Gross266 Tr $2025-12-31253 Tr $+5,4%266 Tr $253 Tr $+5,4%
Debt Issuance Costs, Net118 Tr $2025-12-31131 Tr $-10,2%118 Tr $131 Tr $-10,2%
Debt Securities, Available-for-sale168 Tr $109 Tr $+53,7%162 Tr $133 Tr $+21,2%
Deferred Costs and Other Assets1,97 T $1,34 T $+47,7%1,98 T $1,37 T $+44,6%
Deferred Costs, Leasing, Accumulated Amortization124 Tr $2025-12-31167 Tr $-25,9%124 Tr $167 Tr $-25,9%
Deferred Costs, Leasing, Gross253 Tr $2025-12-31249 Tr $+1,3%253 Tr $249 Tr $+1,3%
Deferred Costs, Leasing, Net129 Tr $2025-12-3182,3 Tr $+56,6%129 Tr $82,3 Tr $+56,6%
Deferred Tax Liabilities, Net366 Tr $2025-12-31218 Tr $+68,0%366 Tr $218 Tr $+68,0%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction460 Tr $339 Tr $+35,6%1,43 T $1,27 T $+12,7%
Development in Process813 Tr $2025-12-31804 Tr $+1,2%813 Tr $804 Tr $+1,2%
Direct Costs of Leased and Rented Property or Equipment171 Tr $140 Tr $+22,6%581 Tr $530 Tr $+9,7%
Distribution Made to Limited Partner, Distributions Paid, Per Unit–––8,55 $8,10 $+5,6%
Dividends Payable1,32 Tr $2,06 Tr $-35,9%2,72 Tr $2,41 Tr $+13,0%
Earnings Per Share, Basic1,49 $1,70 $-12,4%14,17 $7,26 $+95,2%
Earnings Per Share, Diluted1,49 $1,70 $-12,4%14,17 $7,26 $+95,2%
Equity Method Investment, Other than Temporary Impairment–––8,17 Tr $2010-12-3142,7 Tr $-80,9%
Equity Securities without Readily Determinable Fair Value, Amount332 Tr $434 Tr $-23,6%329 Tr $409 Tr $-19,5%
Equity Securities without Readily Determinable Fair Value, Downward Price Adjustment, Annual Amount–––67,6 Tr $7 Tr $+865,7%
Equity Securities, FV-NI38,4 Tr $34,4 Tr $+11,6%33,7 Tr $89,9 Tr $-62,5%
Federal Income Tax Expense (Benefit), Continuing Operations–––-1,67 Tr $-14,3 Tr $+88,3%
Fixtures and Equipment, Gross644 Tr $2025-12-31530 Tr $+21,3%644 Tr $530 Tr $+21,3%
Foreign Income Tax Expense (Benefit), Continuing Operations–––19 Tr $21,6 Tr $-12,1%
Gain (Loss) on Derivative Used in Net Investment Hedge, after Tax89,4 Tr $-321 Tr $+127,9%-240 Tr $119 Tr $-301,5%
General and Administrative Expense12 Tr $14,3 Tr $-16,0%60,9 Tr $44,7 Tr $+36,1%
Goodwill20,1 Tr $2025-12-3120,1 Tr $0,0%20,1 Tr $20,1 Tr $0,0%
Impairment of Real Estate8,7 Tr $–––––
Income (Loss) from Equity Method Investments119 Tr $123 Tr $-3,1%504 Tr $207 Tr $+143,1%
Income Tax Expense (Benefit)–––20,3 Tr $9,31 Tr $+117,9%
Income Taxes Paid, Net–––29,1 Tr $119 Tr $-75,6%
IncomeTaxPaidFederalAfterRefundReceived–––-174 N $74,4 Tr $-100,2%
IncomeTaxPaidStateAndLocalAfterRefundReceived–––-5,23 Tr $14,8 Tr $-135,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01