PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Simon Property Group (SPG)

NYSE · Real Estate · REIT - Retail · 3.350 nhân viên · CEO Eli Simon

Giá
217,75 $ +0,94%
Vốn hóa
70,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
98,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05

Cuối Q2 '26, Simon Property Group (SPG) nắm giữ 1,02 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 29,4 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 39,7 T $, tổng nợ phải trả 34,1 T $, vốn chủ sở hữu 4,43 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền769 Tr $1,17 T $1,25 T $1,23 T $2,17 T $1,4 T $1,38 T $1,23 T $1,55 T $823 Tr $543 Tr $1,02 T $
Đầu tư ngắn hạn0 $1 T $1,3 T $1,3 T $300 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Các khoản phải thu758 Tr $1,42 T $793 Tr $793 Tr $768 Tr $1,43 T $780 Tr $778 Tr $819 Tr $934 Tr $881 Tr $884 Tr $
Tài sản ngắn hạn1,53 T $3,59 T $3,34 T $3,33 T $3,24 T $2,83 T $2,16 T $2,01 T $2,37 T $1,76 T $1,42 T $1,9 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)490 Tr $484 Tr $525 Tr $523 Tr $521 Tr $520 Tr $518 Tr $515 Tr $529 Tr $31 T $30,7 T $30,4 T $
Đầu tư dài hạn8,18 T $8,54 T $7,22 T $7,03 T $6,96 T $7,76 T $6,97 T $7,1 T $6,97 T $5,87 T $5,56 T $5,39 T $
Lợi thế thương mại0 $20,1 Tr $0 $0 $0 $20,1 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Tài sản vô hình1,63 T $8,71 Tr $0 $0 $1,62 T $2,75 Tr $1,49 T $1,63 T $1,65 T $0 $0 $0 $
Tài sản dài hạn khác21,1 T $21,6 T $22,6 T $22,5 T $20,9 T $21,3 T $21,4 T $22 T $22,1 T $1,98 T $1,97 T $1,98 T $
Tài sản dài hạn31,4 T $30,7 T $30,4 T $30 T $30 T $29,6 T $30,3 T $31,3 T $31,2 T $38,8 T $38,2 T $37,8 T $
Tổng tài sản33 T $34,3 T $33,7 T $33,4 T $33,3 T $32,4 T $32,5 T $33,3 T $33,6 T $40,6 T $39,6 T $39,7 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán1,63 T $1,69 T $1,53 T $1,63 T $1,62 T $1,71 T $1,49 T $1,63 T $1,65 T $1,95 T $1,7 T $1,81 T $
Nợ ngắn hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $5,8 T $0 $0 $
Nợ ngắn hạn khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $1,74 T $1,46 Tr $0 $
Nợ ngắn hạn3,39 T $3,46 T $3,25 T $3,36 T $3,36 T $3,4 T $3,22 T $3,38 T $3,4 T $9,5 T $1,7 T $1,81 T $
Nợ dài hạn24,9 T $26 T $25,5 T $25,3 T $25,4 T $24,2 T $24,8 T $25,4 T $25,8 T $22,6 T $28,2 T $28,7 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)491 Tr $545 Tr $526 Tr $524 Tr $522 Tr $579 Tr $518 Tr $516 Tr $530 Tr $757 Tr $735 Tr $728 Tr $
Nợ dài hạn khác556 Tr $622 Tr $636 Tr $621 Tr $658 Tr $626 Tr $743 Tr $908 Tr $910 Tr $1,02 T $2,62 T $2,63 T $
Nợ dài hạn26 T $27,1 T $26,7 T $26,4 T $26,6 T $25,4 T $26 T $26,8 T $27,2 T $24,4 T $31,6 T $32,1 T $
Tổng nợ phải trả29,4 T $30,6 T $29,9 T $29,8 T $30 T $28,8 T $29,2 T $30,2 T $30,6 T $33,9 T $33,3 T $34,1 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp34 N $33 N $33 N $33 N $33 N $33 N $33 N $33 N $33 N $33 N $33 N $33 N $
Lợi nhuận giữ lại-6,22 T $-6,1 T $-5,99 T $-6,16 T $-6,36 T $-6,38 T $-6,71 T $-6,84 T $-6,93 T $-4,61 T $-4,88 T $-5,13 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-141 Tr $-173 Tr $-166 Tr $-167 Tr $-206 Tr $-193 Tr $-220 Tr $-256 Tr $-281 Tr $-251 Tr $-228 Tr $-234 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông2,95 T $3,02 T $3,11 T $2,94 T $2,71 T $2,94 T $2,61 T $2,45 T $2,35 T $5,21 T $4,86 T $4,43 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)25,4 T $26,5 T $26 T $25,8 T $25,9 T $24,8 T $25,3 T $25,9 T $26,3 T $29,2 T $29 T $29,4 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)24,6 T $25,3 T $24,8 T $24,6 T $23,8 T $23,4 T $23,9 T $24,7 T $24,8 T $28,4 T $28,4 T $28,4 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01