PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Shandong Sinocera Functional Material Co., Ltd. (SINOCERA)

SHZ · Basic Materials · Chemicals - Specialty · 5.170 nhân viên · CEO Xi Yun Huo

Giá
38,55 CN¥ +3,35%
Vốn hóa
38,4 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
39,4 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-22 EPS dự kiến 0,18 CN¥

Shandong Sinocera Functional Material Co., Ltd. (SINOCERA) báo cáo doanh thu 1,57 T CN¥ cho Q3 '26 (+38,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 222 Tr CN¥ (14,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 183 Tr CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 5,38 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu1,07 T CN¥827 Tr CN¥1,13 T CN¥1,01 T CN¥1,08 T CN¥975 Tr CN¥1,18 T CN¥1,13 T CN¥1,3 T CN¥1,06 T CN¥1,45 T CN¥1,57 T CN¥
Giá vốn hàng bán639 Tr CN¥506 Tr CN¥670 Tr CN¥615 Tr CN¥694 Tr CN¥616 Tr CN¥721 Tr CN¥704 Tr CN¥845 Tr CN¥673 Tr CN¥914 Tr CN¥989 Tr CN¥
Lợi nhuận gộp433 Tr CN¥321 Tr CN¥457 Tr CN¥398 Tr CN¥386 Tr CN¥359 Tr CN¥458 Tr CN¥426 Tr CN¥454 Tr CN¥391 Tr CN¥535 Tr CN¥577 Tr CN¥
Nghiên cứu & phát triển87,4 Tr CN¥61,8 Tr CN¥73,3 Tr CN¥73,4 Tr CN¥85,1 Tr CN¥70,9 Tr CN¥72,1 Tr CN¥86 Tr CN¥81,2 Tr CN¥0 CN¥85,8 Tr CN¥108 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị46 Tr CN¥44,5 Tr CN¥55,9 Tr CN¥70,6 Tr CN¥58,2 Tr CN¥56,1 Tr CN¥72,4 Tr CN¥74,8 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính94,8 Tr CN¥56,2 Tr CN¥78,9 Tr CN¥63 Tr CN¥112 Tr CN¥65,8 Tr CN¥73 Tr CN¥67,3 Tr CN¥158 Tr CN¥142 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động khác28,5 Tr CN¥-5,18 Tr CN¥-16 Tr CN¥5,86 Tr CN¥-31,1 Tr CN¥-3,65 Tr CN¥-25,3 Tr CN¥-3,9 Tr CN¥79,6 Tr CN¥81,4 Tr CN¥26,2 Tr CN¥7,07 Tr CN¥
Chi phí hoạt động257 Tr CN¥157 Tr CN¥192 Tr CN¥213 Tr CN¥225 Tr CN¥189 Tr CN¥192 Tr CN¥224 Tr CN¥319 Tr CN¥223 Tr CN¥298 Tr CN¥355 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động177 Tr CN¥164 Tr CN¥265 Tr CN¥185 Tr CN¥162 Tr CN¥169 Tr CN¥266 Tr CN¥202 Tr CN¥134 Tr CN¥168 Tr CN¥237 Tr CN¥222 Tr CN¥
Thu nhập lãi8,06 Tr CN¥5,16 Tr CN¥2,71 Tr CN¥1,52 Tr CN¥11,2 Tr CN¥2,37 Tr CN¥2,45 Tr CN¥4,55 Tr CN¥5,56 Tr CN¥0 CN¥3,83 Tr CN¥1,76 Tr CN¥
Chi phí lãi vay12,4 Tr CN¥7,98 Tr CN¥6,01 Tr CN¥6,48 Tr CN¥4,95 Tr CN¥1,91 Tr CN¥7,9 Tr CN¥0 CN¥5,15 Tr CN¥4,6 Tr CN¥5,22 Tr CN¥9,37 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)35,4 Tr CN¥-3,4 Tr CN¥6,99 Tr CN¥7,41 Tr CN¥2,3 Tr CN¥5,96 Tr CN¥31,9 Tr CN¥-20,4 Tr CN¥797 N CN¥-2,73 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-15,7 Tr CN¥1,23 Tr CN¥-1,73 Tr CN¥933 N CN¥-14,5 Tr CN¥292 N CN¥-3,08 Tr CN¥-1,77 Tr CN¥-5,95 Tr CN¥-1,87 Tr CN¥33,1 Tr CN¥1,96 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế161 Tr CN¥165 Tr CN¥263 Tr CN¥186 Tr CN¥147 Tr CN¥170 Tr CN¥263 Tr CN¥200 Tr CN¥128 Tr CN¥166 Tr CN¥270 Tr CN¥224 Tr CN¥
Thuế thu nhập25,5 Tr CN¥18,3 Tr CN¥38,1 Tr CN¥17,7 Tr CN¥18,8 Tr CN¥20,6 Tr CN¥37,3 Tr CN¥22,9 Tr CN¥9,3 Tr CN¥17,6 Tr CN¥32,1 Tr CN¥30,8 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng128 Tr CN¥133 Tr CN¥197 Tr CN¥152 Tr CN¥123 Tr CN¥136 Tr CN¥196 Tr CN¥158 Tr CN¥121 Tr CN¥142 Tr CN¥220 Tr CN¥183 Tr CN¥
EPS (cơ bản)0,13 CN¥0,13 CN¥0,20 CN¥0,15 CN¥0,12 CN¥0,14 CN¥0,20 CN¥0,16 CN¥0,12 CN¥0,14 CN¥0,22 CN¥0,18 CN¥
EPS (pha loãng)0,13 CN¥0,13 CN¥0,20 CN¥0,15 CN¥0,12 CN¥0,14 CN¥0,20 CN¥0,16 CN¥0,12 CN¥0,14 CN¥0,22 CN¥0,18 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)997 Tr997 Tr990 Tr991 Tr991 Tr970 Tr991 Tr991 Tr991 Tr991 Tr988 Tr988 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)997 Tr997 Tr990 Tr991 Tr991 Tr970 Tr991 Tr991 Tr991 Tr991 Tr988 Tr988 Tr
Khấu hao & phân bổ64 Tr CN¥75,9 Tr CN¥75,9 Tr CN¥90,5 Tr CN¥90,5 Tr CN¥85,5 Tr CN¥85,5 Tr CN¥86,3 Tr CN¥86,3 Tr CN¥92,6 Tr CN¥92,6 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA205 Tr CN¥243 Tr CN¥334 Tr CN¥268 Tr CN¥250 Tr CN¥249 Tr CN¥320 Tr CN¥308 Tr CN¥219 Tr CN¥263 Tr CN¥329 Tr CN¥222 Tr CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02