Bảng cân đối kế toán Shandong Sinocera Functional Material Co., Ltd. (SINOCERA)
SHZ · Basic Materials · Chemicals - Specialty · 5.170 nhân viên · CEO Xi Yun Huo
- Giá
- 38,55 CN¥ +3,35%
- Vốn hóa
- 38,4 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 39,4 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-22 EPS dự kiến 0,18 CN¥
Cuối Q3 '26, Shandong Sinocera Functional Material Co., Ltd. (SINOCERA) nắm giữ 507 Tr CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,48 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 11,2 T CN¥, tổng nợ phải trả 3,04 T CN¥, vốn chủ sở hữu 7,49 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 719 Tr CN¥ | 632 Tr CN¥ | 494 Tr CN¥ | 550 Tr CN¥ | 652 Tr CN¥ | 560 Tr CN¥ | 712 Tr CN¥ | 855 Tr CN¥ | 739 Tr CN¥ | 974 Tr CN¥ | 1,34 T CN¥ | 507 Tr CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 25,6 Tr CN¥ | 625 N CN¥ | 49,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 17,2 Tr CN¥ | 50,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 2,06 T CN¥ | 2,09 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 2,2 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | 2,56 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 789 Tr CN¥ | 941 Tr CN¥ | 864 Tr CN¥ | 917 Tr CN¥ | 858 Tr CN¥ | 925 Tr CN¥ | 900 Tr CN¥ | 921 Tr CN¥ | 776 Tr CN¥ | 948 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 43,3 Tr CN¥ | 38,3 Tr CN¥ | 52,3 Tr CN¥ | 57 Tr CN¥ | 48,5 Tr CN¥ | 39 Tr CN¥ | 46 Tr CN¥ | 43,5 Tr CN¥ | 64,9 Tr CN¥ | 231 Tr CN¥ | 60,8 Tr CN¥ | 58,8 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,67 T CN¥ | 3,76 T CN¥ | 3,78 T CN¥ | 3,84 T CN¥ | 3,75 T CN¥ | 3,81 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4,15 T CN¥ | 3,97 T CN¥ | 4,41 T CN¥ | 5,04 T CN¥ | 4,55 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,64 T CN¥ | 2,67 T CN¥ | 2,73 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 2,91 T CN¥ | 2,89 T CN¥ | 2,9 T CN¥ | 2,95 T CN¥ | 3,05 T CN¥ | 3,13 T CN¥ | 3,16 T CN¥ | 3,61 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 194 Tr CN¥ | 191 Tr CN¥ | 197 Tr CN¥ | 198 Tr CN¥ | 197 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | 184 Tr CN¥ | 187 Tr CN¥ | 195 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 189 Tr CN¥ | 174 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 1,85 T CN¥ | 1,85 T CN¥ | 1,85 T CN¥ | 1,85 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 2,11 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 273 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 263 Tr CN¥ | 266 Tr CN¥ | 282 Tr CN¥ | 279 Tr CN¥ | 275 Tr CN¥ | 270 Tr CN¥ | 272 Tr CN¥ | 288 Tr CN¥ | 281 Tr CN¥ | 397 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 35,6 Tr CN¥ | 42 Tr CN¥ | 42,9 Tr CN¥ | 46,7 Tr CN¥ | 47,8 Tr CN¥ | 46,7 Tr CN¥ | 48,7 Tr CN¥ | 49,6 Tr CN¥ | 62,8 Tr CN¥ | 68,9 Tr CN¥ | 91,9 Tr CN¥ | 93,9 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 115 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | 132 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | 87,3 Tr CN¥ | 121 Tr CN¥ | 126 Tr CN¥ | 149 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | 97,6 Tr CN¥ | 240 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 5,11 T CN¥ | 5,17 T CN¥ | 5,22 T CN¥ | 5,38 T CN¥ | 5,37 T CN¥ | 5,34 T CN¥ | 5,37 T CN¥ | 5,45 T CN¥ | 5,54 T CN¥ | 5,6 T CN¥ | 5,8 T CN¥ | 6,61 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 8,78 T CN¥ | 8,93 T CN¥ | 9 T CN¥ | 9,22 T CN¥ | 9,12 T CN¥ | 9,16 T CN¥ | 9,37 T CN¥ | 9,6 T CN¥ | 9,5 T CN¥ | 10 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 775 Tr CN¥ | 757 Tr CN¥ | 695 Tr CN¥ | 757 Tr CN¥ | 769 Tr CN¥ | 715 Tr CN¥ | 712 Tr CN¥ | 572 Tr CN¥ | 595 Tr CN¥ | 558 Tr CN¥ | 954 Tr CN¥ | 666 Tr CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 82,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 91,5 Tr CN¥ | 104 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 283 Tr CN¥ | 302 Tr CN¥ | 221 Tr CN¥ | 310 Tr CN¥ | 95,5 Tr CN¥ | 129 Tr CN¥ | 265 Tr CN¥ | 630 Tr CN¥ | 274 Tr CN¥ | 815 Tr CN¥ | 1,06 T CN¥ | 742 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 36,7 Tr CN¥ | 25,6 Tr CN¥ | 51,8 Tr CN¥ | 50,9 Tr CN¥ | 49,8 Tr CN¥ | 41,8 Tr CN¥ | 56,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 56,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 17,5 Tr CN¥ | 23,7 Tr CN¥ | 21,3 Tr CN¥ | 17,7 Tr CN¥ | 18,8 Tr CN¥ | 31 Tr CN¥ | 17,4 Tr CN¥ | 17,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 44,8 Tr CN¥ | 45,4 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 225 Tr CN¥ | 210 Tr CN¥ | 333 Tr CN¥ | 320 Tr CN¥ | 300 Tr CN¥ | 224 Tr CN¥ | 252 Tr CN¥ | 298 Tr CN¥ | 363 Tr CN¥ | 334 Tr CN¥ | -294 Tr CN¥ | 381 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,44 T CN¥ | 1,42 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,54 T CN¥ | 1,37 T CN¥ | 1,27 T CN¥ | 1,41 T CN¥ | 1,65 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,75 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 278 Tr CN¥ | 261 Tr CN¥ | 335 Tr CN¥ | 361 Tr CN¥ | 343 Tr CN¥ | 315 Tr CN¥ | 303 Tr CN¥ | 200 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | 233 Tr CN¥ | 643 Tr CN¥ | 689 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 33,6 Tr CN¥ | 32,7 Tr CN¥ | 60,2 Tr CN¥ | 72,2 Tr CN¥ | 49,7 Tr CN¥ | 56 Tr CN¥ | 50,8 Tr CN¥ | 46,2 Tr CN¥ | 43,8 Tr CN¥ | 41,9 Tr CN¥ | 41 Tr CN¥ | 52 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 112 Tr CN¥ | 150 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | 144 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | 147 Tr CN¥ | 162 Tr CN¥ | 150 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | 218 Tr CN¥ | 249 Tr CN¥ | 247 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 5,07 Tr CN¥ | 6,9 Tr CN¥ | 10,4 Tr CN¥ | 11,7 Tr CN¥ | 7,86 Tr CN¥ | 9,18 Tr CN¥ | 5,89 Tr CN¥ | 7,65 Tr CN¥ | 1,41 Tr CN¥ | 3,06 Tr CN¥ | 4,71 Tr CN¥ | 26,5 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 124 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 7,98 Tr CN¥ | 9,42 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 935 N CN¥ | 2,23 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 1,24 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 553 Tr CN¥ | 578 Tr CN¥ | 554 Tr CN¥ | 598 Tr CN¥ | 545 Tr CN¥ | 528 Tr CN¥ | 524 Tr CN¥ | 404 Tr CN¥ | 365 Tr CN¥ | 497 Tr CN¥ | 938 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,99 T CN¥ | 2 T CN¥ | 1,96 T CN¥ | 2,14 T CN¥ | 1,91 T CN¥ | 1,79 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | 2,89 T CN¥ | 3,04 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1 T CN¥ | 1 T CN¥ | 997 Tr CN¥ | 997 Tr CN¥ | 997 Tr CN¥ | 997 Tr CN¥ | 997 Tr CN¥ | 997 Tr CN¥ | 997 Tr CN¥ | 997 Tr CN¥ | 997 Tr CN¥ | 997 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 3,32 T CN¥ | 3,46 T CN¥ | 3,55 T CN¥ | 3,71 T CN¥ | 3,79 T CN¥ | 3,93 T CN¥ | 3,97 T CN¥ | 4,08 T CN¥ | 4,15 T CN¥ | 4,29 T CN¥ | 4,42 T CN¥ | 4,55 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 2,03 T CN¥ | 433 Tr CN¥ | 2,1 T CN¥ | 7,55 Tr CN¥ | 2,14 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 6,31 T CN¥ | 6,44 T CN¥ | 6,53 T CN¥ | 6,59 T CN¥ | 6,71 T CN¥ | 6,85 T CN¥ | 6,9 T CN¥ | 7,01 T CN¥ | 7,15 T CN¥ | 7,21 T CN¥ | 7,33 T CN¥ | 7,49 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 594 Tr CN¥ | 596 Tr CN¥ | 616 Tr CN¥ | 743 Tr CN¥ | 488 Tr CN¥ | 499 Tr CN¥ | 619 Tr CN¥ | 876 Tr CN¥ | 478 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | 1,48 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -125 Tr CN¥ | -36,3 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 192 Tr CN¥ | -164 Tr CN¥ | -60,7 Tr CN¥ | -92,8 Tr CN¥ | 21,3 Tr CN¥ | -261 Tr CN¥ | 116 Tr CN¥ | 399 Tr CN¥ | 976 Tr CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 684 Tr CN¥ | 504 Tr CN¥ | 282 Tr CN¥ | 300 Tr CN¥ | 1,17 T CN¥ | 1,91 T CN¥ | 566 Tr CN¥ | 719 Tr CN¥ | 652 Tr CN¥ | 739 Tr CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 176 N CN¥ | 2 Tr CN¥ | 4,3 Tr CN¥ | 48 Tr CN¥ | 150 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 25,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 414 Tr CN¥ | 660 Tr CN¥ | 845 Tr CN¥ | 990 Tr CN¥ | 186 Tr CN¥ | 1,57 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 2,34 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 168 Tr CN¥ | 312 Tr CN¥ | 459 Tr CN¥ | 571 Tr CN¥ | 493 Tr CN¥ | 706 Tr CN¥ | 891 Tr CN¥ | 789 Tr CN¥ | 858 Tr CN¥ | 776 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 CN¥ | 31,3 Tr CN¥ | 8,07 Tr CN¥ | 16,5 Tr CN¥ | 1,03 T CN¥ | 39,7 Tr CN¥ | 59 Tr CN¥ | 43,3 Tr CN¥ | 48,5 Tr CN¥ | 63,4 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,28 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,62 T CN¥ | 1,96 T CN¥ | 3,07 T CN¥ | 4,36 T CN¥ | 3,25 T CN¥ | 3,67 T CN¥ | 3,75 T CN¥ | 3,97 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 543 Tr CN¥ | 757 Tr CN¥ | 991 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | 2,64 T CN¥ | 2,91 T CN¥ | 3,05 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 150 Tr CN¥ | 152 Tr CN¥ | 46 Tr CN¥ | -7,38 Tr CN¥ | -97,3 Tr CN¥ | -22,1 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 194 Tr CN¥ | 197 Tr CN¥ | 195 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 4,79 Tr CN¥ | 706 Tr CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 1,85 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 65,9 Tr CN¥ | 118 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | 142 Tr CN¥ | 134 Tr CN¥ | 174 Tr CN¥ | 169 Tr CN¥ | 273 Tr CN¥ | 282 Tr CN¥ | 272 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 7,02 Tr CN¥ | 3,88 Tr CN¥ | 15,8 Tr CN¥ | 24,6 Tr CN¥ | 23,1 Tr CN¥ | 44 Tr CN¥ | 48,3 Tr CN¥ | 35,6 Tr CN¥ | 47,8 Tr CN¥ | 103 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 184 Tr CN¥ | 23,8 Tr CN¥ | 20 Tr CN¥ | 74,8 Tr CN¥ | 178 Tr CN¥ | 236 Tr CN¥ | 301 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | 87,3 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 955 Tr CN¥ | 1,76 T CN¥ | 2,76 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 2,99 T CN¥ | 3,51 T CN¥ | 4,25 T CN¥ | 5,11 T CN¥ | 5,37 T CN¥ | 5,58 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 2,23 T CN¥ | 3,29 T CN¥ | 4,38 T CN¥ | 4,81 T CN¥ | 6,06 T CN¥ | 7,88 T CN¥ | 7,5 T CN¥ | 8,78 T CN¥ | 9,12 T CN¥ | 9,5 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 199 Tr CN¥ | 269 Tr CN¥ | 238 Tr CN¥ | 343 Tr CN¥ | 391 Tr CN¥ | 598 Tr CN¥ | 559 Tr CN¥ | 775 Tr CN¥ | 769 Tr CN¥ | 595 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 208 Tr CN¥ | 498 Tr CN¥ | 320 Tr CN¥ | 201 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,71 Tr CN¥ | 283 Tr CN¥ | 95,5 Tr CN¥ | 274 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 19,3 Tr CN¥ | 22,7 Tr CN¥ | 49,3 Tr CN¥ | 37,4 Tr CN¥ | 39,4 Tr CN¥ | 65,5 Tr CN¥ | 42,4 Tr CN¥ | 36,7 Tr CN¥ | 49,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 630 N CN¥ | 4,08 Tr CN¥ | 8,98 Tr CN¥ | 18,1 Tr CN¥ | 18,6 Tr CN¥ | 13,8 Tr CN¥ | 17,1 Tr CN¥ | 17,5 Tr CN¥ | 18,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 CN¥ | 71,4 Tr CN¥ | 71,4 Tr CN¥ | 71,4 Tr CN¥ | 11,9 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | 138 Tr CN¥ | 225 Tr CN¥ | 300 Tr CN¥ | 363 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 449 Tr CN¥ | 933 Tr CN¥ | 744 Tr CN¥ | 731 Tr CN¥ | 560 Tr CN¥ | 897 Tr CN¥ | 814 Tr CN¥ | 1,44 T CN¥ | 1,37 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 179 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 35,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 278 Tr CN¥ | 343 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 20,2 Tr CN¥ | 32,1 Tr CN¥ | 39,4 Tr CN¥ | 33,6 Tr CN¥ | 49,7 Tr CN¥ | 43,8 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 20,3 Tr CN¥ | 25,8 Tr CN¥ | 43,8 Tr CN¥ | 83,9 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 122 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 112 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 2,77 Tr CN¥ | 5,07 Tr CN¥ | 7,86 Tr CN¥ | 1,41 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 692 Tr CN¥ | 231 Tr CN¥ | 124 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 20,3 Tr CN¥ | 204 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | 845 Tr CN¥ | 383 Tr CN¥ | 553 Tr CN¥ | 545 Tr CN¥ | 365 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 469 Tr CN¥ | 1,14 T CN¥ | 895 Tr CN¥ | 851 Tr CN¥ | 688 Tr CN¥ | 1,74 T CN¥ | 1,2 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | 1,91 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 299 Tr CN¥ | 598 Tr CN¥ | 642 Tr CN¥ | 963 Tr CN¥ | 1 T CN¥ | 1 T CN¥ | 1 T CN¥ | 1 T CN¥ | 997 Tr CN¥ | 997 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 362 Tr CN¥ | 561 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 2,55 T CN¥ | 2,89 T CN¥ | 3,32 T CN¥ | 3,79 T CN¥ | 4,15 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 433 Tr CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,69 T CN¥ | 1,9 T CN¥ | 3,22 T CN¥ | 3,65 T CN¥ | 5 T CN¥ | 5,74 T CN¥ | 5,88 T CN¥ | 6,31 T CN¥ | 6,71 T CN¥ | 7,15 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 208 Tr CN¥ | 677 Tr CN¥ | 427 Tr CN¥ | 237 Tr CN¥ | 20,2 Tr CN¥ | 32,1 Tr CN¥ | 41,1 Tr CN¥ | 594 Tr CN¥ | 488 Tr CN¥ | 478 Tr CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -476 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | -63,4 Tr CN¥ | -1,15 T CN¥ | -1,88 T CN¥ | -525 Tr CN¥ | -125 Tr CN¥ | -164 Tr CN¥ | -261 Tr CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02