PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Sea Limited (SE)

NYSE · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 102.700 nhân viên · CEO Xiaodong Li

Giá
74,24 $ -3,02%
Vốn hóa
45,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
46,1 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-11
Báo cáo kế tiếp
2026-11-10 EPS dự kiến 0,97 $

Sea Limited (SE) báo cáo doanh thu 7,79 T $ cho Q2 '26 (+48,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 626 Tr $ (8,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 441 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 27,7 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu3,31 T $3,62 T $3,73 T $3,81 T $4,33 T $4,95 T $4,84 T $5,26 T $5,99 T $6,85 T $7,1 T $7,79 T $
Giá vốn hàng bán1,87 T $2,09 T $2,18 T $2,22 T $2,47 T $2,74 T $2,6 T $2,85 T $3,39 T $3,85 T $3,95 T $4,24 T $
Lợi nhuận gộp1,44 T $1,52 T $1,55 T $1,58 T $1,86 T $2,21 T $2,24 T $2,41 T $2,6 T $3 T $3,15 T $3,55 T $
Nghiên cứu & phát triển281 Tr $280 Tr $304 Tr $298 Tr $302 Tr $301 Tr $296 Tr $297 Tr $286 Tr $278 Tr $297 Tr $314 Tr $
Chi phí hoạt động khác96,9 Tr $101 Tr $118 Tr $125 Tr $171 Tr $183 Tr $247 Tr $292 Tr $347 Tr $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động1,57 T $1,58 T $1,48 T $1,5 T $1,66 T $1,9 T $1,78 T $1,92 T $2,12 T $2,46 T $2,58 T $2,92 T $
Lợi nhuận hoạt động-128 Tr $-56,5 Tr $71,1 Tr $82,9 Tr $202 Tr $306 Tr $456 Tr $488 Tr $476 Tr $538 Tr $565 Tr $626 Tr $
Thu nhập lãi88,2 Tr $91,6 Tr $86,9 Tr $91,2 Tr $94,2 Tr $93,3 Tr $88,7 Tr $91 Tr $81,4 Tr $70,2 Tr $67,1 Tr $68,6 Tr $
Chi phí lãi vay10,2 Tr $10,2 Tr $9,7 Tr $9,66 Tr $9,75 Tr $9,21 Tr $9,07 Tr $8,97 Tr $8,85 Tr $6,66 Tr $1,64 Tr $1,32 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-55,6 Tr $-32 Tr $5,64 Tr $-67,3 Tr $-53,3 Tr $-30,2 Tr $-99,8 Tr $-79,5 Tr $-69 Tr $-89,4 Tr $-88,5 Tr $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động45,4 Tr $21,8 Tr $-15,3 Tr $57,6 Tr $43,5 Tr $21 Tr $90,7 Tr $70,5 Tr $60,1 Tr $82,8 Tr $86,8 Tr $82,7 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-82,3 Tr $-34,7 Tr $55,8 Tr $141 Tr $246 Tr $327 Tr $547 Tr $558 Tr $536 Tr $620 Tr $652 Tr $709 Tr $
Thuế thu nhập61,7 Tr $76,9 Tr $78,8 Tr $60,6 Tr $92,6 Tr $89,2 Tr $136 Tr $144 Tr $161 Tr $210 Tr $214 Tr $251 Tr $
Lợi nhuận ròng-144 Tr $-110 Tr $-23,7 Tr $79,9 Tr $153 Tr $237 Tr $403 Tr $414 Tr $372 Tr $397 Tr $428 Tr $441 Tr $
EPS (cơ bản)-0,26 $-0,19 $-0,04 $0,14 $0,26 $0,41 $0,68 $0,69 $0,63 $0,66 $0,70 $0,72 $
EPS (pha loãng)-0,26 $-0,19 $-0,04 $0,14 $0,26 $0,39 $0,63 $0,69 $0,59 $0,63 $0,67 $0,70 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)565 Tr570 Tr571 Tr574 Tr574 Tr580 Tr590 Tr592 Tr595 Tr602 Tr612 Tr612 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)565 Tr570 Tr571 Tr574 Tr574 Tr610 Tr635 Tr592 Tr636 Tr640 Tr636 Tr654 Tr
Khấu hao & phân bổ107 Tr $101 Tr $102 Tr $98,2 Tr $93 Tr $96,2 Tr $88,9 Tr $2,41 Tr $92,2 Tr $99,8 Tr $102 Tr $115 Tr $
EBITDA35,1 Tr $77 Tr $168 Tr $248 Tr $349 Tr $432 Tr $645 Tr $570 Tr $637 Tr $727 Tr $756 Tr $741 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02