Bảng cân đối kế toán Sea Limited (SE)
NYSE · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 102.700 nhân viên · CEO Xiaodong Li
- Giá
- 74,24 $ -3,02%
- Vốn hóa
- 45,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 46,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-11
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-10 EPS dự kiến 0,97 $
Cuối Q2 '26, Sea Limited (SE) nắm giữ 9,1 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 4,13 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 32 T $, tổng nợ phải trả 19 T $, vốn chủ sở hữu 12,9 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,22 T $ | 2,81 T $ | 2,46 T $ | 2,65 T $ | 2,54 T $ | 2,41 T $ | 2,18 T $ | 2,17 T $ | 3,07 T $ | 6,38 T $ | 6,26 T $ | 3,53 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2,76 T $ | 2,55 T $ | 2,94 T $ | 3,39 T $ | 5,37 T $ | 6,22 T $ | 6,24 T $ | 7,24 T $ | 6,83 T $ | 6,41 T $ | 6,51 T $ | 5,57 T $ | |
| Các khoản phải thu | 2,31 T $ | 4,38 T $ | 3,28 T $ | 3,46 T $ | 4,23 T $ | 6 T $ | 5,51 T $ | 6,27 T $ | 7,18 T $ | 8,26 T $ | 8,87 T $ | 9,8 T $ | |
| Hàng tồn kho | 116 Tr $ | 125 Tr $ | 142 Tr $ | 158 Tr $ | 201 Tr $ | 143 Tr $ | 173 Tr $ | 169 Tr $ | 209 Tr $ | 223 Tr $ | 229 Tr $ | 273 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 3,56 T $ | 1,78 T $ | 3,56 T $ | 3,23 T $ | 3,21 T $ | 1,96 T $ | 3,67 T $ | 3,89 T $ | 3,8 T $ | 1,98 T $ | 2,08 T $ | 2,41 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 12 T $ | 11,8 T $ | 12,4 T $ | 12,9 T $ | 15,6 T $ | 16,9 T $ | 17,8 T $ | 19,7 T $ | 21,1 T $ | 23,2 T $ | 23,9 T $ | 24,1 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,24 T $ | 2,25 T $ | 2,06 T $ | 2,19 T $ | 2,33 T $ | 2,15 T $ | 2,25 T $ | 2,37 T $ | 2,52 T $ | 2,73 T $ | 2,84 T $ | 3,42 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 3,16 T $ | 4,26 T $ | 4,02 T $ | 3,77 T $ | 2,97 T $ | 2,69 T $ | 2,83 T $ | 2,12 T $ | 1,83 T $ | 2,49 T $ | 2,83 T $ | 2,76 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 112 Tr $ | 113 Tr $ | 110 Tr $ | 106 Tr $ | 114 Tr $ | 108 Tr $ | 106 Tr $ | 108 Tr $ | 105 Tr $ | 104 Tr $ | 103 Tr $ | 99 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 61,5 Tr $ | 50,8 Tr $ | 42,9 Tr $ | 35,7 Tr $ | 30,8 Tr $ | 27,3 Tr $ | 20,6 Tr $ | 15,3 Tr $ | 15,8 Tr $ | 12,2 Tr $ | 9,26 Tr $ | 6,97 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 311 Tr $ | 329 Tr $ | 331 Tr $ | 402 Tr $ | 481 Tr $ | 517 Tr $ | 513 Tr $ | 602 Tr $ | 607 Tr $ | 596 Tr $ | 610 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 160 Tr $ | 106 Tr $ | 147 Tr $ | 187 Tr $ | 209 Tr $ | 269 Tr $ | 347 Tr $ | 482 Tr $ | 595 Tr $ | 186 Tr $ | 268 Tr $ | 1,67 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 6,05 T $ | 7,11 T $ | 6,71 T $ | 6,69 T $ | 6,14 T $ | 5,77 T $ | 6,06 T $ | 5,7 T $ | 5,67 T $ | 6,12 T $ | 6,65 T $ | 7,96 T $ | |
| Tổng tài sản | 18 T $ | 18,9 T $ | 19,1 T $ | 19,6 T $ | 21,7 T $ | 22,6 T $ | 23,8 T $ | 25,4 T $ | 26,8 T $ | 29,4 T $ | 30,6 T $ | 32 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 268 Tr $ | 343 Tr $ | 280 Tr $ | 294 Tr $ | 275 Tr $ | 350 Tr $ | 321 Tr $ | 359 Tr $ | 480 Tr $ | 468 Tr $ | 539 Tr $ | 470 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 1,6 T $ | 1,39 T $ | 1,82 T $ | 1,8 T $ | 2,15 T $ | 1,6 T $ | 2,16 T $ | 2,42 T $ | 2,63 T $ | 0 $ | 0 $ | 3,45 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 91,6 Tr $ | 298 Tr $ | 257 Tr $ | 222 Tr $ | 295 Tr $ | 1,28 T $ | 1,27 T $ | 1,36 T $ | 2,56 T $ | 1,7 T $ | 1,65 T $ | 1,31 T $ | |
| Thuế phải nộp | 194 Tr $ | 224 Tr $ | 122 Tr $ | 82,8 Tr $ | 107 Tr $ | 440 Tr $ | 158 Tr $ | 176 Tr $ | 188 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,19 T $ | 1,21 T $ | 1,2 T $ | 1,3 T $ | 1,48 T $ | 1,41 T $ | 1,63 T $ | 1,77 T $ | 1,98 T $ | 5,06 T $ | 5,27 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,23 T $ | 7,42 T $ | 10,1 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 7,03 T $ | 8,17 T $ | 8,49 T $ | 8,62 T $ | 9,59 T $ | 11,3 T $ | 11,8 T $ | 12,7 T $ | 14,7 T $ | 14,7 T $ | 15,2 T $ | 16,1 T $ | |
| Nợ dài hạn | 3,44 T $ | 3,07 T $ | 2,9 T $ | 2,86 T $ | 2,9 T $ | 1,73 T $ | 1,66 T $ | 1,54 T $ | 295 Tr $ | 510 Tr $ | 703 Tr $ | 908 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 795 Tr $ | 800 Tr $ | 732 Tr $ | 863 Tr $ | 896 Tr $ | 813 Tr $ | 908 Tr $ | 968 Tr $ | 1,05 T $ | 1,12 T $ | 1,23 T $ | 1,46 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 101 Tr $ | 72,6 Tr $ | 122 Tr $ | 118 Tr $ | 98,1 Tr $ | 110 Tr $ | 189 Tr $ | 178 Tr $ | 160 Tr $ | 130 Tr $ | 234 Tr $ | 198 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 502 N $ | 133 N $ | 307 N $ | 358 N $ | 268 N $ | 408 N $ | 1,17 Tr $ | 19,4 Tr $ | 30,6 Tr $ | 175 Tr $ | 196 Tr $ | 223 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 80,3 Tr $ | 74,5 Tr $ | 87,4 Tr $ | 144 Tr $ | 182 Tr $ | 201 Tr $ | 210 Tr $ | 223 Tr $ | 225 Tr $ | 108 Tr $ | 72,4 Tr $ | 74,9 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 4,42 T $ | 4,02 T $ | 3,84 T $ | 3,99 T $ | 4,07 T $ | 2,85 T $ | 2,97 T $ | 2,93 T $ | 1,76 T $ | 2,04 T $ | 2,44 T $ | 2,86 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 11,4 T $ | 12,2 T $ | 12,3 T $ | 12,6 T $ | 13,7 T $ | 14,1 T $ | 14,8 T $ | 15,7 T $ | 16,4 T $ | 16,7 T $ | 17,6 T $ | 19 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 284 N $ | 285 N $ | 286 N $ | 287 N $ | 289 N $ | 295 N $ | 296 N $ | 297 N $ | 298 N $ | 306 N $ | 306 N $ | 307 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -8,49 T $ | -8,6 T $ | -8,62 T $ | -8,54 T $ | -8,38 T $ | -8,16 T $ | -7,75 T $ | -7,35 T $ | -6,97 T $ | -6,58 T $ | -6,16 T $ | -5,71 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -201 Tr $ | -91 Tr $ | -176 Tr $ | -232 Tr $ | 25,1 Tr $ | -193 Tr $ | -171 Tr $ | -18,4 Tr $ | -45,1 Tr $ | 12,7 Tr $ | -85,2 Tr $ | -199 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 6,47 T $ | 6,59 T $ | 6,67 T $ | 6,87 T $ | 7,92 T $ | 8,37 T $ | 8,96 T $ | 9,68 T $ | 10,2 T $ | 12,5 T $ | 12,9 T $ | 12,9 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 4,61 T $ | 4,46 T $ | 4,16 T $ | 4,24 T $ | 4,4 T $ | 4,12 T $ | 4,15 T $ | 4,19 T $ | 4,24 T $ | 3,33 T $ | 3,58 T $ | 4,13 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,39 T $ | 1,65 T $ | 1,7 T $ | 1,6 T $ | 1,86 T $ | 1,72 T $ | 1,97 T $ | 2,03 T $ | 1,18 T $ | -3,05 T $ | -2,67 T $ | 597 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 170 Tr $ | 1,35 T $ | 1 T $ | 3,12 T $ | 6,17 T $ | 9,25 T $ | 6,03 T $ | 2,81 T $ | 2,41 T $ | 6,38 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 18 Tr $ | 690 N $ | 102 Tr $ | 126 Tr $ | 911 Tr $ | 864 Tr $ | 2,55 T $ | 6,22 T $ | 6,41 T $ | |
| Các khoản phải thu | 91,8 Tr $ | 185 Tr $ | 318 Tr $ | 451 Tr $ | 1,18 T $ | 2,62 T $ | 3,29 T $ | 4,38 T $ | 6 T $ | 8,26 T $ | |
| Hàng tồn kho | 3,95 Tr $ | 9,79 Tr $ | 37,7 Tr $ | 26,9 Tr $ | 64,2 Tr $ | 117 Tr $ | 110 Tr $ | 125 Tr $ | 143 Tr $ | 223 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 36 Tr $ | 136 Tr $ | 326 Tr $ | 667 Tr $ | 1,32 T $ | 2,1 T $ | 2,26 T $ | 1,78 T $ | 1,96 T $ | 1,98 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 310 Tr $ | 1,72 T $ | 1,71 T $ | 4,41 T $ | 8,94 T $ | 15,1 T $ | 12,7 T $ | 11,8 T $ | 16,9 T $ | 23,2 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 32 Tr $ | 74,3 Tr $ | 192 Tr $ | 502 Tr $ | 621 Tr $ | 1,68 T $ | 2,35 T $ | 2,22 T $ | 2,15 T $ | 2,73 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 45,1 Tr $ | 28,2 Tr $ | 111 Tr $ | 114 Tr $ | 190 Tr $ | 1,05 T $ | 1,25 T $ | 4,26 T $ | 2,69 T $ | 2,49 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 31 Tr $ | 31 Tr $ | 31 Tr $ | 216 Tr $ | 540 Tr $ | 230 Tr $ | 113 Tr $ | 108 Tr $ | 104 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 30 Tr $ | 37,3 Tr $ | 12,9 Tr $ | 15 Tr $ | 39,8 Tr $ | 52,5 Tr $ | 65 Tr $ | 50,8 Tr $ | 27,3 Tr $ | 12,2 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 35,3 Tr $ | 48,1 Tr $ | 63,3 Tr $ | 70,3 Tr $ | 99,9 Tr $ | 104 Tr $ | 245 Tr $ | 329 Tr $ | 517 Tr $ | 596 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 33,6 Tr $ | 48,6 Tr $ | 71,4 Tr $ | 82,3 Tr $ | 349 Tr $ | 192 Tr $ | 175 Tr $ | 130 Tr $ | 269 Tr $ | 186 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 176 Tr $ | 268 Tr $ | 482 Tr $ | 814 Tr $ | 1,52 T $ | 3,62 T $ | 4,31 T $ | 7,11 T $ | 5,77 T $ | 6,12 T $ | |
| Tổng tài sản | 486 Tr $ | 1,99 T $ | 2,19 T $ | 5,22 T $ | 10,5 T $ | 18,8 T $ | 17 T $ | 18,9 T $ | 22,6 T $ | 29,4 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 5,99 Tr $ | 8,64 Tr $ | 37,2 Tr $ | 69,4 Tr $ | 122 Tr $ | 214 Tr $ | 259 Tr $ | 343 Tr $ | 350 Tr $ | 468 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 28,1 Tr $ | 88,1 Tr $ | 153 Tr $ | 335 Tr $ | 801 Tr $ | 1,1 T $ | 986 Tr $ | 1,39 T $ | 1,6 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,86 Tr $ | 2,01 Tr $ | 856 N $ | 30,7 Tr $ | 0 $ | 100 Tr $ | 120 Tr $ | 298 Tr $ | 1,28 T $ | 1,7 T $ | |
| Thuế phải nộp | 9,43 Tr $ | 9,61 Tr $ | 9,54 Tr $ | 27,2 Tr $ | 52,3 Tr $ | 181 Tr $ | 177 Tr $ | 224 Tr $ | 440 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 138 Tr $ | 295 Tr $ | 456 Tr $ | 1,16 T $ | 2,31 T $ | 2,64 T $ | 1,54 T $ | 1,21 T $ | 1,41 T $ | 5,06 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 12 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 7,23 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 264 Tr $ | 638 Tr $ | 1,19 T $ | 2,36 T $ | 4,64 T $ | 7,18 T $ | 6,94 T $ | 8,17 T $ | 11,3 T $ | 14,7 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 727 Tr $ | 1,06 T $ | 1,36 T $ | 1,84 T $ | 3,48 T $ | 3,34 T $ | 3,07 T $ | 1,73 T $ | 510 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 149 Tr $ | 178 Tr $ | 498 Tr $ | 769 Tr $ | 800 Tr $ | 813 Tr $ | 1,12 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 137 Tr $ | 133 Tr $ | 171 Tr $ | 161 Tr $ | 343 Tr $ | 105 Tr $ | 63,6 Tr $ | 72,6 Tr $ | 110 Tr $ | 130 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 4,38 Tr $ | 679 N $ | 975 N $ | 1,53 Tr $ | 6,99 Tr $ | 9,97 Tr $ | 133 N $ | 408 N $ | 175 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 210 Tr $ | 10,6 Tr $ | 10,9 Tr $ | 21,5 Tr $ | 36,2 Tr $ | 69,3 Tr $ | 75,3 Tr $ | 74,5 Tr $ | 201 Tr $ | 108 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 348 Tr $ | 875 Tr $ | 1,25 T $ | 1,69 T $ | 2,4 T $ | 4,16 T $ | 4,26 T $ | 4,02 T $ | 2,85 T $ | 2,04 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 611 Tr $ | 1,51 T $ | 2,43 T $ | 4,05 T $ | 7,04 T $ | 11,3 T $ | 11,2 T $ | 12,2 T $ | 14,1 T $ | 16,7 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 88 N $ | 167 N $ | 170 N $ | 230 N $ | 255 N $ | 278 N $ | 281 N $ | 285 N $ | 295 N $ | 306 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -505 Tr $ | -1,11 T $ | -2,07 T $ | -3,53 T $ | -5,15 T $ | -7,2 T $ | -8,75 T $ | -8,6 T $ | -8,16 T $ | -6,58 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 8,63 Tr $ | 10,7 Tr $ | 15,2 Tr $ | 5,5 Tr $ | 7,04 Tr $ | -22,4 Tr $ | -98,7 Tr $ | -91 Tr $ | -193 Tr $ | 12,7 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -126 Tr $ | 469 Tr $ | -243 Tr $ | 1,16 T $ | 3,38 T $ | 7,4 T $ | 5,72 T $ | 6,59 T $ | 8,37 T $ | 12,5 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,86 Tr $ | 729 Tr $ | 1,06 T $ | 1,59 T $ | 2,09 T $ | 4,25 T $ | 4,49 T $ | 4,46 T $ | 4,12 T $ | 3,33 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -168 Tr $ | -618 Tr $ | 60,8 Tr $ | -1,53 T $ | -4,07 T $ | -4,99 T $ | -1,54 T $ | 1,65 T $ | 1,72 T $ | -3,05 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02