Báo cáo kết quả kinh doanh Satellogic Inc. (SATL)
NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 154 nhân viên · CEO Emiliano Kargieman
- Giá
- 3,32 $ -11,23%
- Vốn hóa
- 475 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 459 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-10 EPS dự kiến -0,01 $
Satellogic Inc. (SATL) báo cáo doanh thu 15,9 Tr $ cho Q2 '26 (+258,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 266 N $ (1,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng -20 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 31,9 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,2 Tr $ | 5,69 Tr $ | 3,33 Tr $ | 3,5 Tr $ | 3,02 Tr $ | 3,02 Tr $ | 3,39 Tr $ | 4,44 Tr $ | 3,63 Tr $ | 6,25 Tr $ | 6,11 Tr $ | 15,9 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 6,47 Tr $ | 1,9 Tr $ | 1,31 Tr $ | 1,25 Tr $ | 1,24 Tr $ | 1,24 Tr $ | 1,24 Tr $ | 1,19 Tr $ | 1,17 Tr $ | 1,28 Tr $ | 1,45 Tr $ | 2,82 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | -5,27 Tr $ | 3,8 Tr $ | 2,02 Tr $ | 2,25 Tr $ | 1,79 Tr $ | 1,79 Tr $ | 2,15 Tr $ | 3,25 Tr $ | 2,46 Tr $ | 4,97 Tr $ | 4,66 Tr $ | 13,1 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 2,17 Tr $ | 2,66 Tr $ | 4,39 Tr $ | 138 N $ | 4,94 Tr $ | 4,94 Tr $ | 2,49 Tr $ | 2,33 Tr $ | 2,63 Tr $ | 2,93 Tr $ | 3,08 Tr $ | 3,07 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 415 N $ | 0 $ | 0 $ | 2,12 Tr $ | 2,12 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 5,87 Tr $ | 7,77 Tr $ | 0 $ | 13,2 Tr $ | 7,14 Tr $ | 7,14 Tr $ | 6,49 Tr $ | 5,41 Tr $ | 8,5 Tr $ | 7,45 Tr $ | 6,58 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 4,85 Tr $ | 7,89 Tr $ | 2,85 Tr $ | 3,59 Tr $ | -954 N $ | -954 N $ | 2,69 Tr $ | 1,8 Tr $ | -585 N $ | 1,73 Tr $ | 1,36 Tr $ | 1,15 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 12,9 Tr $ | 18,7 Tr $ | 16,6 Tr $ | 16,9 Tr $ | 13,3 Tr $ | 13,3 Tr $ | 11,7 Tr $ | 9,54 Tr $ | 10,5 Tr $ | 12,1 Tr $ | 11 Tr $ | 12,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -18,2 Tr $ | -14,9 Tr $ | -14,6 Tr $ | -14,7 Tr $ | -11,5 Tr $ | -11,5 Tr $ | -9,52 Tr $ | -6,29 Tr $ | -8,08 Tr $ | -7,14 Tr $ | -6,36 Tr $ | 266 N $ | |
| Thu nhập lãi | 427 N $ | 324 N $ | 204 N $ | 364 N $ | 202 N $ | 324 N $ | 177 N $ | 288 N $ | 281 N $ | 846 N $ | 960 N $ | 1 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 38 N $ | 73 N $ | 0 $ | 2 N $ | 0 $ | 73 N $ | 0 $ | 3 N $ | 9 N $ | 1 N $ | 3 N $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,07 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 22,4 Tr $ | 404 N $ | -12,2 Tr $ | -37,5 Tr $ | 112 Tr $ | 18,4 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 4,61 Tr $ | 4,28 Tr $ | 853 N $ | -3,07 Tr $ | -29,5 Tr $ | -29,5 Tr $ | -22,4 Tr $ | -407 N $ | 12,2 Tr $ | 37,5 Tr $ | -112 Tr $ | -18,4 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -13,6 Tr $ | -10,7 Tr $ | -13,7 Tr $ | -17,7 Tr $ | -41 Tr $ | -41 Tr $ | -31,9 Tr $ | -6,69 Tr $ | 4,09 Tr $ | 30,4 Tr $ | -118 Tr $ | -18,1 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 4,07 Tr $ | 2,89 Tr $ | 1,43 Tr $ | 355 N $ | 535 N $ | 535 N $ | 715 N $ | -40 N $ | 119 N $ | -121 N $ | 40 N $ | 1,94 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -17,6 Tr $ | -13,5 Tr $ | -15,2 Tr $ | -18,1 Tr $ | -41,5 Tr $ | -41,5 Tr $ | -32,6 Tr $ | -6,65 Tr $ | 3,97 Tr $ | 30,5 Tr $ | -118 Tr $ | -20 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,20 $ | -0,15 $ | -0,19 $ | -0,20 $ | -0,45 $ | -0,45 $ | -0,34 $ | -0,06 $ | 0,04 $ | 0,32 $ | -0,84 $ | -0,13 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,20 $ | -0,15 $ | -0,18 $ | -0,20 $ | -0,45 $ | -0,45 $ | -0,34 $ | -0,06 $ | 0,03 $ | 0,24 $ | -0,84 $ | -0,13 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 89,7 Tr | 89,7 Tr | 89,9 Tr | 90,7 Tr | 91,6 Tr | 91,2 Tr | 96,7 Tr | 103 Tr | 106 Tr | 109 Tr | 141 Tr | 151 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 89,7 Tr | 89,7 Tr | 90,5 Tr | 90,7 Tr | 91,8 Tr | 91,2 Tr | 96,7 Tr | 103 Tr | 131 Tr | 134 Tr | 141 Tr | 151 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 5,42 Tr $ | 3,23 Tr $ | 2,85 Tr $ | 3,1 Tr $ | 3,58 Tr $ | 3,13 Tr $ | 2,69 Tr $ | 1,85 Tr $ | 1,5 Tr $ | 1,7 Tr $ | 1,39 Tr $ | 1,15 Tr $ | |
| EBITDA | -12,7 Tr $ | -11,7 Tr $ | -11,8 Tr $ | -14,6 Tr $ | -7,89 Tr $ | -8,33 Tr $ | -29,2 Tr $ | -4,84 Tr $ | 5,59 Tr $ | 32,1 Tr $ | -117 Tr $ | -17 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 $ | 0 $ | 4,25 Tr $ | 6,01 Tr $ | 10,1 Tr $ | 12,9 Tr $ | 17,7 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 0 $ | 0 $ | 1,88 Tr $ | 3,28 Tr $ | 5,06 Tr $ | 5,02 Tr $ | 12,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 0 $ | 0 $ | 2,37 Tr $ | 2,73 Tr $ | 5,02 Tr $ | 7,85 Tr $ | 5,09 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 6,37 Tr $ | 5,92 Tr $ | 9,64 Tr $ | 13,1 Tr $ | 10,7 Tr $ | 14,4 Tr $ | 5 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 115 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 8,24 Tr $ | 8 Tr $ | 46,6 Tr $ | 55,9 Tr $ | 33,8 Tr $ | 30,5 Tr $ | 33,7 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 6,09 Tr $ | 8,37 Tr $ | 14,8 Tr $ | 24,6 Tr $ | 29,9 Tr $ | 15,1 Tr $ | -2,6 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 20,7 Tr $ | 22,4 Tr $ | 71 Tr $ | 93,6 Tr $ | 74,4 Tr $ | 60,1 Tr $ | 36,1 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -20,7 Tr $ | -22,4 Tr $ | -68,6 Tr $ | -90,9 Tr $ | -69,4 Tr $ | -52,2 Tr $ | -31 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 398 N $ | 78,6 N $ | 36 N $ | 1,16 Tr $ | 1,9 Tr $ | 1,04 Tr $ | 1,59 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 4,47 Tr $ | 7,52 Tr $ | 8,73 Tr $ | 1,6 Tr $ | 51 N $ | 71 N $ | 13 N $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 19,2 Tr $ | -60,4 Tr $ | -17,5 Tr $ | 61,1 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 15 N $ | 1,03 Tr $ | -27,9 Tr $ | 58,8 Tr $ | 17,5 Tr $ | -61,2 Tr $ | 26,9 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -20,7 Tr $ | -21,4 Tr $ | -96,5 Tr $ | -32,1 Tr $ | -51,9 Tr $ | -113 Tr $ | -4,11 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 83 N $ | 148 N $ | -232 N $ | 4,57 Tr $ | 9,08 Tr $ | 2,86 Tr $ | 673 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | -20,8 Tr $ | -21,5 Tr $ | -96,3 Tr $ | -36,6 Tr $ | -61 Tr $ | -116 Tr $ | -4,78 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,30 $ | -2,26 $ | -1,40 $ | -0,44 $ | -0,68 $ | -1,28 $ | -0,04 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,30 $ | -2,26 $ | -1,40 $ | -0,44 $ | -0,68 $ | -1,28 $ | -0,18 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 68,8 Tr | 50,3 Tr | 68,8 Tr | 83,2 Tr | 89,5 Tr | 91,2 Tr | 109 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 68,8 Tr | 50,3 Tr | 68,8 Tr | 83,8 Tr | 89,5 Tr | 91,2 Tr | 134 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 4,24 Tr $ | 3,47 Tr $ | 10,7 Tr $ | 14,3 Tr $ | 17,3 Tr $ | 12,7 Tr $ | 7,74 Tr $ | |
| EBITDA | -16,5 Tr $ | -18,9 Tr $ | -77,1 Tr $ | -16,1 Tr $ | -34,6 Tr $ | -101 Tr $ | -23,3 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02