PerpEquities

Tài chính Satellogic Inc. (SATL)

NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 154 nhân viên · CEO Emiliano Kargieman

Giá
3,32 $ -11,23%
Vốn hóa
475 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
459 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-10 EPS dự kiến -0,01 $
Doanh thu (TTM)31,9 Tr $+130,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-66,8%+212,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -21,3 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-104 Tr $+15,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-42,2 Tr $-65,6% so với năm trướcCapex 15,9 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,70 $+46,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng16,3 Tr $+122,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
475 Tr $
EV 459 Tr $
Doanh thu
31,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+165%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-325,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-5,4×
Dự phóng -3,4× (FY2026)
P/S
14,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-4,8×
TTM
Dòng tiền tự do
-42,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-104 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
47 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-10
Doanh thu dự kiến 12,4 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 66,3%, EPS hụt 420,0%Doanh thu 15,9 Tr $ so với kỳ vọng 9,57 Tr $ (+66,3%); EPS -0,13 $ so với -0,03 $ (-420,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 258,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 15,9 Tr $, so với mức trung bình 58,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -66,8% (TTM), +212,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 45,0% trong khi doanh thu tăng 130,1%.
  • Capex chiếm 49,7% doanh thu (năm trước 31,7%)Đã đầu tư 15,9 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+261,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do -42,2 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 45,9% trong một năm151 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 103 Tr.
  • Tiền ròng 16,3 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 113 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 96,5 Tr $; năm trước nợ ròng 71,7 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu15,9 Tr $4,44 Tr $+258,5%
Biên lợi nhuận gộp82,3%73,2%+9,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động266 N $-6,29 Tr $+104,2%
Biên lợi nhuận hoạt động1,7%-141,6%+143,2 điểm %
Lợi nhuận ròng-20 Tr $-6,65 Tr $-201,4%
EPS pha loãng-0,13 $-0,06 $-101,6%
Dòng tiền hoạt động-8,63 Tr $-4,34 Tr $-98,8%
Capex5,64 Tr $776 N $+626,2%
Dòng tiền tự do-14,3 Tr $-5,12 Tr $-178,7%
R&D3,07 Tr $2,33 Tr $+32,1%
Thù lao bằng cổ phiếu1,43 Tr $576 N $+148,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu15,9 Tr $9,57 Tr $+66,3%
EPS (theo dự báo)-0,13 $-0,03 $-420,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product8,34 Tr $–52,4%––
Service7,58 Tr $–47,6%––
Information Services–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
North America–––––
Asia And Asia Pacific2,96 Tr $–48,4%––
Europe1,12 Tr $–18,4%––
Americas2,03 Tr $–33,2%––
Asia Pacific–––––
South America–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-26,3 Tr $
Capex
-15,9 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-327 N $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
5,26 Tr $
Dòng tiền tự do
-42,2 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-5,4×––
EV / EBITDA-4,8×––
EV / Doanh thu14,4×52,1×9,8× – 181,4×
Giá / FCF-11,3×––
Giá / Giá trị sổ sách14,8×2,9× 3/5 năm2,4× – 3,4×
Tỷ suất FCF-8,9%-23,5%-41,1% – -5,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-15,5%-71,8%-190,3% – 55,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-3.465,4%19,8%-118,1% – 219,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 11,67 $ (+251,5%)
khoảng 9,00 $ – 15,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua3
Nắm giữ0
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202647 Tr $+165,2%-0,99 $-450,0%-3,4×3
FY202763,8 Tr $+35,8%-0,04 $+96,5%-94,9×4
FY202894,6 Tr $+48,3%0,06 $+257,1%60,4×2
FY2029121 Tr $+27,9%0,06 $+9,1%55,3×1
FY2030154 Tr $+27,4%0,16 $+166,7%20,8×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 219 số liệu mà Satellogic Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
15 Tr $–––––
15 Tr $–––––
Accounts Payable, Trade, Current4,43 Tr $2,89 Tr $+53,6%2,43 Tr $3,75 Tr $-35,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current9,52 Tr $1,04 Tr $+817,1%8,55 Tr $1,46 Tr $+483,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss18 N $88 N $-79,5%52 N $148 N $-64,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Recovery-39 N $2025-12-31-59 N $+33,9%8 N $0 $–
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff0 $2025-12-310 $–66 N $0 $–
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)-2 N $-49 N $+95,9%-38 N $22 N $-272,7%
Accrued Liabilities and Other Liabilities6,15 Tr $12,7 Tr $-51,5%3,98 Tr $12,1 Tr $-67,2%
Accrued Liabilities, Current2,26 Tr $12,1 Tr $-81,4%1,92 Tr $11,6 Tr $-83,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment27,6 Tr $27,5 Tr $+0,6%29,7 Tr $25,1 Tr $+18,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-267 N $435 N $-161,4%531 N $-571 N $+193,0%
Additional Paid in Capital586 Tr $379 Tr $+54,5%473 Tr $356 Tr $+32,9%
Amortization of Debt Issuance Costs0 $2025-12-310 $–0 $2,4 Tr $-100,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount70,9 Tr81,9 Tr-13,4%56,2 Tr82,5 Tr-31,9%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition1,43 Tr $576 N $+148,8%4,26 Tr $2,34 Tr $+82,4%
Assets196 Tr $73,8 Tr $+165,8%151 Tr $61,7 Tr $+145,3%
Assets, Current140 Tr $37,3 Tr $+273,8%115 Tr $27,9 Tr $+313,3%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid789 N $227 N $+247,6%623 N $773 N $-19,4%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value113 Tr $32,6 Tr $+246,4%94,4 Tr $22,5 Tr $+319,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents123 Tr $33,6 Tr $+266,7%102 Tr $23,7 Tr $+331,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect-6,09 Tr $14,6 Tr $-141,7%78,3 Tr $-3,47 Tr $+2.357,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-20,3 Tr $-5,9 Tr $-244,1%-3,68 Tr $-117 Tr $+96,8%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current2,99 Tr $–––––
Contract with Customer, Liability18,1 Tr $6,47 Tr $+179,7%14,6 Tr $5,87 Tr $+148,8%
Contract with Customer, Liability, Current14,6 Tr $6,47 Tr $+125,6%10,6 Tr $5,87 Tr $+80,7%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent3,5 Tr $––4 Tr $0 $–
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized5,6 Tr $1,6 Tr $+250,0%3,1 Tr $3,4 Tr $-8,8%
Convertible Debt89,7 Tr $97,7 Tr $-8,2%56,1 Tr $79,1 Tr $-29,0%
Convertible Debt, Current0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Convertible Debt, Noncurrent89,7 Tr $97,7 Tr $-8,2%56,1 Tr $79,1 Tr $-29,0%
Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization2,82 Tr $1,19 Tr $+137,3%4,88 Tr $5,02 Tr $-2,9%
Costs and Expenses15,7 Tr $10,7 Tr $+45,9%48,7 Tr $65,1 Tr $-25,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––8 N $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––663 N $2,86 Tr $-76,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––673 N $2,86 Tr $-76,5%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––2 N $0 $–
Debt Instrument, Redemption Price, Percentage–––105,0%2024-04-12––
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,85 Tr $–––––
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross7,36 Tr $2025-12-3111,1 Tr $-33,5%7,36 Tr $11,1 Tr $-33,5%
Deferred Tax Assets, Net0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards3,81 Tr $2025-12-317,02 Tr $-45,7%3,81 Tr $7,02 Tr $-45,7%
Deferred Tax Assets, Other518 N $2025-12-31341 N $+51,9%518 N $341 N $+51,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost2,42 Tr $2025-12-312,01 Tr $+20,6%2,42 Tr $2,01 Tr $+20,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts10 N $2025-12-311,08 Tr $-99,1%10 N $1,08 Tr $-99,1%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance7,36 Tr $2025-12-3111,1 Tr $-33,5%7,36 Tr $11,1 Tr $-33,5%
Depreciation1,15 Tr $1,85 Tr $-38,0%7,74 Tr $12,7 Tr $-38,8%
Dilutive Securities, Effect on Basic Earnings Per Share, Dilutive Convertible Securities–––-19,6 Tr $0 $–
Earnings Per Share, Basic-0,13 $-0,06 $-116,7%-0,04 $-1,28 $+96,9%
Earnings Per Share, Diluted-0,13 $-0,06 $-116,7%-0,18 $-1,28 $+85,9%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents34 N $43 N $-20,9%159 N $2,55 Tr $-93,8%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––-863 N $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount–––2,44 Tr $2024-12-318,04 Tr $-69,7%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent–––-2,1%2024-12-31-15,5%+86,5%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount–––-7 N $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent–––0,2%––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02