Bảng cân đối kế toán Satellogic Inc. (SATL)
NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 154 nhân viên · CEO Emiliano Kargieman
- Giá
- 3,32 $ -11,23%
- Vốn hóa
- 475 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 459 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-10 EPS dự kiến -0,01 $
Cuối Q2 '26, Satellogic Inc. (SATL) nắm giữ 113 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 96,5 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 196 Tr $, tổng nợ phải trả 162 Tr $, vốn chủ sở hữu 33,9 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 31 Tr $ | 23,5 Tr $ | 25,6 Tr $ | 25,6 Tr $ | 22,5 Tr $ | 22,5 Tr $ | 17,7 Tr $ | 32,6 Tr $ | 28,3 Tr $ | 94,4 Tr $ | 129 Tr $ | 113 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 1,72 Tr $ | 901 N $ | 1,68 Tr $ | 1,68 Tr $ | 1,46 Tr $ | 1,46 Tr $ | 1,8 Tr $ | 1,04 Tr $ | 2,59 Tr $ | 8,55 Tr $ | 9,96 Tr $ | 9,52 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,09 Tr $ | 2,47 Tr $ | 1,82 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 413 N $ | 436 N $ | 500 N $ | 346 N $ | 1,02 Tr $ | 877 N $ | 2,49 Tr $ | 1,51 Tr $ | 2,69 Tr $ | 8,47 Tr $ | 658 N $ | 9,12 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 35,9 Tr $ | 26,6 Tr $ | 31,6 Tr $ | 31,6 Tr $ | 27,9 Tr $ | 27,9 Tr $ | 24,1 Tr $ | 37,3 Tr $ | 35,5 Tr $ | 115 Tr $ | 145 Tr $ | 140 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 52,1 Tr $ | 44,3 Tr $ | 39,3 Tr $ | 39,3 Tr $ | 28,1 Tr $ | 28,1 Tr $ | 32,3 Tr $ | 31,2 Tr $ | 30,9 Tr $ | 31,7 Tr $ | 35,7 Tr $ | 40,1 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,15 Tr $ | 3,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 3,7 Tr $ | 4,89 Tr $ | 3,7 Tr $ | 3,7 Tr $ | 3,8 Tr $ | 3,8 Tr $ | 7,46 Tr $ | 15 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 4,2 Tr $ | 1,71 Tr $ | 5,63 Tr $ | 5,63 Tr $ | 2,02 Tr $ | 833 N $ | 1,27 Tr $ | 1,66 Tr $ | 624 N $ | 631 N $ | 349 N $ | 1,56 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 57,4 Tr $ | 49,8 Tr $ | 45 Tr $ | 45 Tr $ | 33,8 Tr $ | 33,8 Tr $ | 37,3 Tr $ | 36,5 Tr $ | 35,4 Tr $ | 36,1 Tr $ | 43,5 Tr $ | 56,7 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 93,3 Tr $ | 76,4 Tr $ | 76,6 Tr $ | 76,6 Tr $ | 61,7 Tr $ | 61,7 Tr $ | 61,4 Tr $ | 73,8 Tr $ | 70,9 Tr $ | 151 Tr $ | 188 Tr $ | 196 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 6,49 Tr $ | 7,94 Tr $ | 9,48 Tr $ | 9,48 Tr $ | 3,75 Tr $ | 3,75 Tr $ | 3,74 Tr $ | 2,89 Tr $ | 2,41 Tr $ | 2,43 Tr $ | 3,75 Tr $ | 4,43 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 4,37 Tr $ | 2,73 Tr $ | 2,73 Tr $ | 11,6 Tr $ | 11,6 Tr $ | 10,4 Tr $ | 10,5 Tr $ | 0 $ | 1,92 Tr $ | 1,83 Tr $ | 2,26 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,03 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 3,29 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 2,83 Tr $ | 0 $ | 5,87 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 8,11 Tr $ | 10,6 Tr $ | 17 Tr $ | 14,6 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 9,65 Tr $ | 6,94 Tr $ | 4,64 Tr $ | 1,81 Tr $ | 18,9 Tr $ | 13 Tr $ | 26,5 Tr $ | 23,8 Tr $ | 11,4 Tr $ | 6,37 Tr $ | 35,2 Tr $ | 37,2 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 21,5 Tr $ | 21,4 Tr $ | 18,4 Tr $ | 18,4 Tr $ | 34,6 Tr $ | 34,6 Tr $ | 41,6 Tr $ | 38,1 Tr $ | 32,9 Tr $ | 22,5 Tr $ | 59,1 Tr $ | 59,8 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 36,4 Tr $ | 36,4 Tr $ | 79,1 Tr $ | 79,1 Tr $ | 96,6 Tr $ | 97,7 Tr $ | 89 Tr $ | 56,1 Tr $ | 143 Tr $ | 89,7 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 7,64 Tr $ | 1,79 Tr $ | 1,23 Tr $ | 1,23 Tr $ | 516 N $ | 516 N $ | 5,81 Tr $ | 5,6 Tr $ | 5,38 Tr $ | 6,1 Tr $ | 5,8 Tr $ | 5,49 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 3,5 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 499 N $ | 1,53 Tr $ | 1,5 Tr $ | 501 N $ | 516 N $ | 516 N $ | 498 N $ | 527 N $ | 506 N $ | 2,06 Tr $ | 2,11 Tr $ | 3,89 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 9,14 Tr $ | 3,32 Tr $ | 39,2 Tr $ | 39,2 Tr $ | 80,1 Tr $ | 80,1 Tr $ | 103 Tr $ | 104 Tr $ | 94,9 Tr $ | 68,3 Tr $ | 154 Tr $ | 103 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 30,6 Tr $ | 24,7 Tr $ | 57,5 Tr $ | 57,5 Tr $ | 115 Tr $ | 115 Tr $ | 144 Tr $ | 142 Tr $ | 128 Tr $ | 90,8 Tr $ | 214 Tr $ | 162 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Lợi nhuận giữ lại | -270 Tr $ | -284 Tr $ | -317 Tr $ | -317 Tr $ | -400 Tr $ | -400 Tr $ | -433 Tr $ | -439 Tr $ | -435 Tr $ | -405 Tr $ | -523 Tr $ | -543 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -530 N $ | -33 N $ | -381 N $ | -381 N $ | -571 N $ | -571 N $ | -314 N $ | 435 N $ | 542 N $ | 531 N $ | -2 N $ | -267 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 62,7 Tr $ | 51,7 Tr $ | 19,1 Tr $ | 19,1 Tr $ | -53 Tr $ | -53 Tr $ | -83,1 Tr $ | -68,1 Tr $ | -56,9 Tr $ | 60,5 Tr $ | -25,5 Tr $ | 33,9 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 9,67 Tr $ | 3,93 Tr $ | 39,2 Tr $ | 39,2 Tr $ | 79,9 Tr $ | 79,9 Tr $ | 103 Tr $ | 104 Tr $ | 95,3 Tr $ | 63,4 Tr $ | 150 Tr $ | 96,5 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -21,3 Tr $ | -19,5 Tr $ | 13,6 Tr $ | 13,6 Tr $ | 57,5 Tr $ | 57,5 Tr $ | 85,7 Tr $ | 71,7 Tr $ | 67 Tr $ | -31 Tr $ | 20,8 Tr $ | -16,3 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 24,6 Tr $ | 17,3 Tr $ | 8,53 Tr $ | 76,5 Tr $ | 23,5 Tr $ | 22,5 Tr $ | 94,4 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 585 N $ | 4 N $ | 1,2 Tr $ | 1,39 Tr $ | 901 N $ | 1,46 Tr $ | 8,55 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 7,53 N $ | 21,4 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,2 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 81,6 N $ | 713 N $ | 1,56 Tr $ | 239 N $ | 877 N $ | 8,36 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 25,1 Tr $ | 18 Tr $ | 12,4 Tr $ | 81,2 Tr $ | 26,6 Tr $ | 27,9 Tr $ | 115 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 22,5 Tr $ | 36,2 Tr $ | 35,5 Tr $ | 56,2 Tr $ | 44,3 Tr $ | 28,1 Tr $ | 31,7 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 70 N $ | 314 N $ | 369 N $ | 1,14 Tr $ | 4,93 Tr $ | 4,89 Tr $ | 4,05 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 9,9 N $ | 48 N $ | 1,64 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 229 N $ | 0 $ | 0 $ | 5,33 Tr $ | 580 N $ | 833 N $ | 376 N $ | |
| Tài sản dài hạn | 22,8 Tr $ | 36,6 Tr $ | 37,5 Tr $ | 62,6 Tr $ | 49,8 Tr $ | 33,8 Tr $ | 36,1 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 47,9 Tr $ | 54,6 Tr $ | 49,9 Tr $ | 144 Tr $ | 76,4 Tr $ | 61,7 Tr $ | 151 Tr $ | |
| Nợ phải trả | ||||||||
| Phải trả người bán | 1,55 Tr $ | 2,86 Tr $ | 6,65 Tr $ | 9,85 Tr $ | 7,94 Tr $ | 3,75 Tr $ | 2,43 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 805 N $ | 0 $ | 23,4 Tr $ | 6,42 Tr $ | 4,37 Tr $ | 11,6 Tr $ | 1,92 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 20,6 Tr $ | 125 Tr $ | 108 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 237 N $ | 439 N $ | 2,05 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 455 N $ | 935 N $ | 1,94 Tr $ | 3,73 Tr $ | 5,87 Tr $ | 10,6 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 613 N $ | 426 N $ | 143 Tr $ | 9,69 Tr $ | 3,21 Tr $ | 13 Tr $ | 6,37 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 23,9 Tr $ | 131 Tr $ | 284 Tr $ | 30,1 Tr $ | 21,4 Tr $ | 34,6 Tr $ | 22,5 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 28,5 Tr $ | 33,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 79,1 Tr $ | 56,1 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 1,04 Tr $ | 2,08 Tr $ | 6,06 Tr $ | 1,79 Tr $ | 516 N $ | 6,1 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0 $ | 4 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 39,8 N $ | 4,73 Tr $ | 2,55 Tr $ | 522 N $ | 526 N $ | 516 N $ | 2,06 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 29,5 Tr $ | 40,6 Tr $ | 5,64 Tr $ | 7,59 Tr $ | 3,32 Tr $ | 80,1 Tr $ | 68,3 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 53,4 Tr $ | 172 Tr $ | 289 Tr $ | 37,7 Tr $ | 24,7 Tr $ | 115 Tr $ | 90,8 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 48 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -67,1 Tr $ | -181 Tr $ | -186 Tr $ | -223 Tr $ | -284 Tr $ | -400 Tr $ | -405 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 $ | 0 $ | -86 N $ | -312 N $ | -33 N $ | -571 N $ | 531 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -5,45 Tr $ | -117 Tr $ | -239 Tr $ | 106 Tr $ | 51,7 Tr $ | -53 Tr $ | 60,5 Tr $ | |
| Nợ vay | ||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 49,1 Tr $ | 160 Tr $ | 112 Tr $ | 8,24 Tr $ | 3,93 Tr $ | 79,9 Tr $ | 63,4 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 24,6 Tr $ | 143 Tr $ | 103 Tr $ | -68,3 Tr $ | -19,5 Tr $ | 57,5 Tr $ | -31 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02