Báo cáo kết quả kinh doanh Samsung Electronics Co., Ltd. (SAMSUNG)
KSC · Technology · Consumer Electronics · 128.881 nhân viên · CEO Tae-Moon Roh
- Giá
- 225.000,00 ₩ -3,02%
- Vốn hóa
- 1300 NT ₩
- Giá trị doanh nghiệp
- 1230 NT ₩
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 16.033,25 ₩
Samsung Electronics Co., Ltd. (SAMSUNG) báo cáo doanh thu 195 NT ₩ cho Q3 '26 (+126,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 107 NT ₩ (55,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 75,1 NT ₩. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 594 NT ₩.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 67,8 NT ₩ | 71,9 NT ₩ | 74,1 NT ₩ | 79,1 NT ₩ | 75,8 NT ₩ | 79,1 NT ₩ | 74,6 NT ₩ | 86,1 NT ₩ | 93,8 NT ₩ | 134 NT ₩ | 171 NT ₩ | 195 NT ₩ | |
| Giá vốn hàng bán | 46,7 NT ₩ | 46,5 NT ₩ | 44,9 NT ₩ | 49,7 NT ₩ | 47,9 NT ₩ | 51,6 NT ₩ | 49,1 NT ₩ | 52,6 NT ₩ | 51,5 NT ₩ | 52,7 NT ₩ | 52,2 NT ₩ | 0 ₩ | |
| Lợi nhuận gộp | 21,1 NT ₩ | 25,4 NT ₩ | 29,2 NT ₩ | 29,4 NT ₩ | 27,9 NT ₩ | 27,5 NT ₩ | 25,5 NT ₩ | 33,5 NT ₩ | 42,3 NT ₩ | 81,2 NT ₩ | 119 NT ₩ | 0 ₩ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 7,55 NT ₩ | 7,82 NT ₩ | 8,05 NT ₩ | 8,88 NT ₩ | 10,3 NT ₩ | 9,03 NT ₩ | 9,02 NT ₩ | 8,88 NT ₩ | 10,8 NT ₩ | 11,3 NT ₩ | 16 NT ₩ | 0 ₩ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 629 T ₩ | 2,77 NT ₩ | -3,4 NT ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 87,8 NT ₩ | |
| Chi phí hoạt động | 18,3 NT ₩ | 18,8 NT ₩ | 18,7 NT ₩ | 20,2 NT ₩ | 21,4 NT ₩ | 20,8 NT ₩ | 20,8 NT ₩ | 21,3 NT ₩ | 22,3 NT ₩ | 24 NT ₩ | 29,8 NT ₩ | 87,8 NT ₩ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,82 NT ₩ | 6,61 NT ₩ | 10,4 NT ₩ | 9,17 NT ₩ | 6,49 NT ₩ | 6,68 NT ₩ | 4,68 NT ₩ | 12,2 NT ₩ | 20,1 NT ₩ | 57,2 NT ₩ | 89,5 NT ₩ | 107 NT ₩ | |
| Thu nhập lãi | 1 NT ₩ | 1,17 NT ₩ | 1,18 NT ₩ | 1,23 NT ₩ | 1,24 NT ₩ | 1,24 NT ₩ | 1,05 NT ₩ | 1,17 NT ₩ | 1,13 NT ₩ | 1,23 NT ₩ | 1,61 NT ₩ | 0 ₩ | |
| Chi phí lãi vay | 72,4 T ₩ | 243 T ₩ | 195 T ₩ | 245 T ₩ | 221 T ₩ | 176 T ₩ | 149 T ₩ | 116 T ₩ | 165 T ₩ | 278 T ₩ | 197 T ₩ | 0 ₩ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -561 T ₩ | -1,13 NT ₩ | -1,15 NT ₩ | -1,21 NT ₩ | -1,48 NT ₩ | -2,53 NT ₩ | -1,08 NT ₩ | -1,38 NT ₩ | 4,98 NT ₩ | -1,87 NT ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 700 T ₩ | 1,1 NT ₩ | 1,15 NT ₩ | 1,15 NT ₩ | 1,41 NT ₩ | 2,47 NT ₩ | 1,08 NT ₩ | 1,38 NT ₩ | 955 T ₩ | 1,6 NT ₩ | 4,95 NT ₩ | -8,91 NT ₩ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 3,52 NT ₩ | 7,71 NT ₩ | 11,6 NT ₩ | 10,3 NT ₩ | 7,91 NT ₩ | 9,15 NT ₩ | 5,76 NT ₩ | 13,5 NT ₩ | 21 NT ₩ | 58,8 NT ₩ | 94,4 NT ₩ | 98,5 NT ₩ | |
| Thuế thu nhập | -2,82 NT ₩ | 952 T ₩ | 1,75 NT ₩ | 220 T ₩ | 153 T ₩ | 929 T ₩ | 640 T ₩ | 1,32 NT ₩ | 1,39 NT ₩ | 11,6 NT ₩ | 22,8 NT ₩ | 23,4 NT ₩ | |
| Lợi nhuận ròng | 6,02 NT ₩ | 6,62 NT ₩ | 9,64 NT ₩ | 9,78 NT ₩ | 7,58 NT ₩ | 8,03 NT ₩ | 4,93 NT ₩ | 12 NT ₩ | 19,3 NT ₩ | 47,2 NT ₩ | 71,6 NT ₩ | 75,1 NT ₩ | |
| EPS (cơ bản) | 886,81 ₩ | 974,73 ₩ | 1.419,57 ₩ | 1.439,79 ₩ | 1.115,42 ₩ | 1.191,68 ₩ | 737,00 ₩ | 1.802,00 ₩ | 2.980,93 ₩ | 6.992,86 ₩ | 10.811,00 ₩ | 11.311,00 ₩ | |
| EPS (pha loãng) | 886,81 ₩ | 974,73 ₩ | 1.419,57 ₩ | 1.439,79 ₩ | 1.115,42 ₩ | 1.191,68 ₩ | 737,00 ₩ | 1.801,00 ₩ | 2.981,93 ₩ | 6.992,86 ₩ | 10.719,00 ₩ | 11.311,00 ₩ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 6,79 T | 6,79 T | 6,79 T | 7,01 T | 6,76 T | 6,74 T | 6,74 T | 6,74 T | 6,74 T | 6,75 T | 6,68 T | 6,64 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 6,79 T | 6,79 T | 6,79 T | 7,01 T | 6,76 T | 6,74 T | 6,74 T | 6,74 T | 6,74 T | 6,75 T | 6,68 T | 6,64 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 9,83 NT ₩ | 9,95 NT ₩ | 10,1 NT ₩ | 11,1 NT ₩ | 11,5 NT ₩ | 11,5 NT ₩ | 11,4 NT ₩ | 11,8 NT ₩ | 12,2 NT ₩ | 12,4 NT ₩ | 12,1 NT ₩ | 0 ₩ | |
| EBITDA | 13,2 NT ₩ | 17,7 NT ₩ | 21,7 NT ₩ | 21,4 NT ₩ | 19,5 NT ₩ | 20,7 NT ₩ | 17,1 NT ₩ | 25,4 NT ₩ | 27,3 NT ₩ | 71,5 NT ₩ | 102 NT ₩ | 107 NT ₩ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 202 NT ₩ | 240 NT ₩ | 244 NT ₩ | 230 NT ₩ | 237 NT ₩ | 280 NT ₩ | 302 NT ₩ | 259 NT ₩ | 301 NT ₩ | 334 NT ₩ | |
| Giá vốn hàng bán | 123 NT ₩ | 132 NT ₩ | 135 NT ₩ | 151 NT ₩ | 149 NT ₩ | 171 NT ₩ | 192 NT ₩ | 183 NT ₩ | 189 NT ₩ | 205 NT ₩ | |
| Lợi nhuận gộp | 79,2 NT ₩ | 108 NT ₩ | 108 NT ₩ | 79,4 NT ₩ | 88,2 NT ₩ | 109 NT ₩ | 110 NT ₩ | 76,2 NT ₩ | 112 NT ₩ | 129 NT ₩ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 14,1 NT ₩ | 16,4 NT ₩ | 18,4 NT ₩ | 19,9 NT ₩ | 21,1 NT ₩ | 22,4 NT ₩ | 24,9 NT ₩ | 28,3 NT ₩ | 35 NT ₩ | 37,7 NT ₩ | |
| Chi phí hoạt động khác | -1,4 NT ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | -2,17 NT ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | |
| Chi phí hoạt động | 49,9 NT ₩ | 53,9 NT ₩ | 49,6 NT ₩ | 51,6 NT ₩ | 52,2 NT ₩ | 57,3 NT ₩ | 66,6 NT ₩ | 69,6 NT ₩ | 79,2 NT ₩ | 85,2 NT ₩ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 29,2 NT ₩ | 53,6 NT ₩ | 58,9 NT ₩ | 27,8 NT ₩ | 36 NT ₩ | 51,6 NT ₩ | 43,4 NT ₩ | 6,57 NT ₩ | 32,7 NT ₩ | 43,6 NT ₩ | |
| Thu nhập lãi | 1,5 NT ₩ | 1,61 NT ₩ | 2,3 NT ₩ | 2,66 NT ₩ | 1,97 NT ₩ | 1,28 NT ₩ | 2,72 NT ₩ | 4,36 NT ₩ | 4,82 NT ₩ | 4,59 NT ₩ | |
| Chi phí lãi vay | 588 T ₩ | 655 T ₩ | 675 T ₩ | 693 T ₩ | 583 T ₩ | 432 T ₩ | 763 T ₩ | 930 T ₩ | 904 T ₩ | 606 T ₩ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -2,06 NT ₩ | -3 NT ₩ | -2,41 NT ₩ | -2,94 NT ₩ | -428 T ₩ | -1,42 NT ₩ | -2,74 NT ₩ | -4,48 NT ₩ | -4,96 NT ₩ | -6,49 NT ₩ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 1,47 NT ₩ | 2,55 NT ₩ | 2,27 NT ₩ | 2,66 NT ₩ | 351 T ₩ | 1,72 NT ₩ | 3,06 NT ₩ | 4,44 NT ₩ | 4,8 NT ₩ | 5,88 NT ₩ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 30,7 NT ₩ | 56,2 NT ₩ | 61,2 NT ₩ | 30,4 NT ₩ | 36,3 NT ₩ | 53,4 NT ₩ | 46,4 NT ₩ | 11 NT ₩ | 37,5 NT ₩ | 49,5 NT ₩ | |
| Thuế thu nhập | 7,99 NT ₩ | 14 NT ₩ | 16,8 NT ₩ | 8,69 NT ₩ | 9,94 NT ₩ | 13,4 NT ₩ | -9,21 NT ₩ | -4,48 NT ₩ | 3,08 NT ₩ | 4,27 NT ₩ | |
| Lợi nhuận ròng | 22,4 NT ₩ | 41,3 NT ₩ | 43,9 NT ₩ | 21,5 NT ₩ | 26,1 NT ₩ | 39,2 NT ₩ | 54,7 NT ₩ | 14,5 NT ₩ | 33,6 NT ₩ | 44,3 NT ₩ | |
| EPS (cơ bản) | 3.159,34 ₩ | 5.997,00 ₩ | 6.461,00 ₩ | 3.165,92 ₩ | 3.841,03 ₩ | 5.777,37 ₩ | 8.057,22 ₩ | 2.131,00 ₩ | 4.950,00 ₩ | 6.711,61 ₩ | |
| EPS (pha loãng) | 3.159,34 ₩ | 5.997,00 ₩ | 6.461,00 ₩ | 3.165,92 ₩ | 3.841,03 ₩ | 5.777,37 ₩ | 8.057,22 ₩ | 2.130,74 ₩ | 4.950,00 ₩ | 6.711,61 ₩ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 7,1 T | 6,89 T | 6,79 T | 6,79 T | 6,79 T | 6,79 T | 6,79 T | 6,79 T | 6,79 T | 6,74 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 7,1 T | 6,89 T | 6,79 T | 6,79 T | 6,79 T | 6,79 T | 6,79 T | 6,79 T | 6,79 T | 6,74 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 20,7 NT ₩ | 22,1 NT ₩ | 26,5 NT ₩ | 29,6 NT ₩ | 30,3 NT ₩ | 34,2 NT ₩ | 39,1 NT ₩ | 38,7 NT ₩ | 42,6 NT ₩ | 46,9 NT ₩ | |
| EBITDA | 52 NT ₩ | 78,8 NT ₩ | 87,8 NT ₩ | 60,3 NT ₩ | 66,8 NT ₩ | 87,3 NT ₩ | 85,2 NT ₩ | 49,7 NT ₩ | 80,3 NT ₩ | 97 NT ₩ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01