PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Samsung Electronics Co., Ltd. (SAMSUNG)

KSC · Technology · Consumer Electronics · 128.881 nhân viên · CEO Tae-Moon Roh

Giá
225.000,00 ₩ -3,02%
Vốn hóa
1300 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
1230 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 16.033,25 ₩

Trong Q2 '26, Samsung Electronics Co., Ltd. (SAMSUNG) tạo ra 105 NT ₩ dòng tiền hoạt động, chi 14,8 NT ₩ cho đầu tư vốn và giữ lại 91 NT ₩ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt –.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng5,84 NT ₩6,02 NT ₩6,62 NT ₩9,64 NT ₩9,78 NT ₩7,58 NT ₩8,03 NT ₩4,93 NT ₩12,2 NT ₩19,6 NT ₩47,1 NT ₩71,7 NT ₩
Khấu hao & phân bổ9,69 NT ₩9,83 NT ₩9,95 NT ₩10,1 NT ₩11,1 NT ₩11,5 NT ₩11,5 NT ₩11,4 NT ₩11,8 NT ₩12,2 NT ₩12,4 NT ₩12,1 NT ₩
Thay đổi vốn lưu động-4,66 NT ₩7,47 NT ₩-3,4 NT ₩-852 T ₩924 T ₩1,76 NT ₩-3,64 NT ₩358 T ₩-2,18 NT ₩-4,15 NT ₩-32 NT ₩-10,3 NT ₩
Các khoản phi tiền mặt khác-1,14 NT ₩-3,39 NT ₩-1,31 NT ₩-2,02 NT ₩435 T ₩1,19 NT ₩673 T ₩712 T ₩714 T ₩1,07 NT ₩12,8 NT ₩31,6 NT ₩
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh9,73 NT ₩19,9 NT ₩11,9 NT ₩16,9 NT ₩22,2 NT ₩22 NT ₩16,6 NT ₩17,4 NT ₩22,6 NT ₩28,8 NT ₩40,3 NT ₩105 NT ₩
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-13,7 NT ₩-15,9 NT ₩-14,6 NT ₩-12,2 NT ₩-11,3 NT ₩-15,7 NT ₩-13,4 NT ₩-13,8 NT ₩-10,8 NT ₩-11,5 NT ₩-18,2 NT ₩-14,8 NT ₩
Mua lại doanh nghiệp-15 Tr ₩-326 T ₩117 T ₩27 T ₩25,4 T ₩-61,8 T ₩31,7 T ₩69,7 T ₩-416 T ₩-2,08 NT ₩63,7 T ₩-56 T ₩
Mua các khoản đầu tư-121 T ₩-5,56 NT ₩-11,7 NT ₩-14,3 NT ₩-14,1 NT ₩3,49 NT ₩-639 T ₩-427 T ₩-4,27 NT ₩-15,5 NT ₩-5,51 NT ₩-55,3 NT ₩
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư687 T ₩-2,68 NT ₩4,26 NT ₩223 T ₩108 T ₩245 T ₩7,82 NT ₩-3,46 NT ₩3,56 NT ₩-2,39 NT ₩758 T ₩640 T ₩
Đầu tư khác-337 T ₩-84,5 T ₩-99,2 T ₩61,9 T ₩-139 T ₩209 T ₩-259 T ₩-108 T ₩-1,42 NT ₩534 T ₩1,41 NT ₩99,3 T ₩
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-13,4 NT ₩-24,5 NT ₩-22 NT ₩-26,1 NT ₩-25,4 NT ₩-11,9 NT ₩-6,43 NT ₩-17,7 NT ₩-13,3 NT ₩-31 NT ₩-21,4 NT ₩-69,4 NT ₩
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng514 T ₩2,62 NT ₩2,27 NT ₩868 T ₩281 T ₩1,49 NT ₩-8,31 NT ₩2,82 NT ₩2,15 NT ₩7,95 NT ₩2,17 NT ₩-6,06 NT ₩
Mua lại cổ phiếu0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩-1,81 NT ₩-2,96 NT ₩-1,32 NT ₩-3,87 NT ₩-40 T ₩-7,61 NT ₩-5,63 NT ₩
Cổ tức-2,46 NT ₩-2,5 NT ₩-1,01 NT ₩-4,96 NT ₩-2,45 NT ₩-2,46 NT ₩-79 T ₩-4,9 NT ₩-2,46 NT ₩-2,45 NT ₩-13,8 T ₩-6,21 NT ₩
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-8,36 T ₩72 Tr ₩-15 Tr ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩-1,45 T ₩-1,31 T ₩1,41 T ₩0 ₩19,7 T ₩
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-1,96 NT ₩125 T ₩1,26 NT ₩-4,09 NT ₩-2,17 NT ₩-2,78 NT ₩-11,3 NT ₩-3,41 NT ₩-4,19 NT ₩5,46 NT ₩-5,46 NT ₩-17,9 NT ₩
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền875 T ₩-1,6 NT ₩1,71 NT ₩1,26 NT ₩-1,35 NT ₩3,2 NT ₩647 T ₩-2,25 NT ₩1,24 NT ₩1,19 NT ₩2,09 NT ₩1,81 NT ₩
Thay đổi tiền thuần-4,78 NT ₩-6,06 NT ₩-7,17 NT ₩-12,1 NT ₩-6,71 NT ₩10,6 NT ₩-545 T ₩-6,04 NT ₩6,28 NT ₩4,46 NT ₩15,5 NT ₩19,6 NT ₩
Dòng tiền tự do (OCF - capex)-3,92 NT ₩4,06 NT ₩-2,7 NT ₩4,95 NT ₩11,2 NT ₩6,94 NT ₩4,45 NT ₩4,32 NT ₩11,8 NT ₩16 NT ₩23,1 NT ₩91 NT ₩
Lãi vay đã trả0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩160 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01