PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Samsung Electronics Co., Ltd. (SAMSUNG)

KSC · Technology · Consumer Electronics · 128.881 nhân viên · CEO Tae-Moon Roh

Giá
225.000,00 ₩ -3,02%
Vốn hóa
1300 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
1230 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 16.033,25 ₩

Cuối Q2 '26, Samsung Electronics Co., Ltd. (SAMSUNG) nắm giữ 190 NT ₩ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 22,4 NT ₩ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 759 NT ₩, tổng nợ phải trả 180 NT ₩, vốn chủ sở hữu 565 NT ₩.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền75,1 NT ₩69,1 NT ₩61,9 NT ₩49,8 NT ₩43,1 NT ₩53,7 NT ₩53,2 NT ₩47,1 NT ₩53,4 NT ₩57,9 NT ₩73,3 NT ₩92,9 NT ₩
Đầu tư ngắn hạn18 NT ₩23,3 NT ₩35,5 NT ₩51 NT ₩60,6 NT ₩58,9 NT ₩51,9 NT ₩53,6 NT ₩55,1 NT ₩68 NT ₩74,1 NT ₩97,1 NT ₩
Các khoản phải thu49,8 NT ₩43,3 NT ₩48,6 NT ₩51,4 NT ₩52,4 NT ₩53,2 NT ₩54 NT ₩50,4 NT ₩58,3 NT ₩58,6 NT ₩88,9 NT ₩105 NT ₩
Hàng tồn kho55,3 NT ₩51,6 NT ₩53,3 NT ₩55,6 NT ₩53,4 NT ₩51,8 NT ₩53,2 NT ₩51 NT ₩50,3 NT ₩52,6 NT ₩58,3 NT ₩71,4 NT ₩
Tài sản ngắn hạn khác5,16 NT ₩14,6 NT ₩5,89 NT ₩6,34 NT ₩6,2 NT ₩6,05 NT ₩6,77 NT ₩6,39 NT ₩7,02 NT ₩6,96 NT ₩7,52 NT ₩9,52 NT ₩
Tài sản ngắn hạn206 NT ₩205 NT ₩209 NT ₩218 NT ₩219 NT ₩227 NT ₩223 NT ₩212 NT ₩229 NT ₩248 NT ₩306 NT ₩380 NT ₩
Tài sản cố định hữu hình (ròng)181 NT ₩187 NT ₩191 NT ₩194 NT ₩195 NT ₩206 NT ₩207 NT ₩205 NT ₩205 NT ₩215 NT ₩218 NT ₩224 NT ₩
Đầu tư dài hạn4,04 NT ₩21,5 NT ₩21,5 NT ₩22,7 NT ₩-28,7 NT ₩-34,6 NT ₩24,1 NT ₩25,1 NT ₩29,4 NT ₩32,6 NT ₩37,6 NT ₩53,8 NT ₩
Lợi thế thương mại0 ₩6,46 NT ₩0 ₩0 ₩0 ₩7,17 NT ₩0 ₩0 ₩0 ₩11,1 NT ₩0 ₩0 ₩
Tài sản vô hình23,1 NT ₩16,3 NT ₩23,2 NT ₩23,6 NT ₩23,1 NT ₩16,6 NT ₩26,7 NT ₩26 NT ₩26,5 NT ₩18,4 NT ₩29,6 NT ₩29,4 NT ₩
Tài sản thuế hoãn lại6,54 NT ₩819 T ₩11,1 NT ₩12,2 NT ₩13 NT ₩14 NT ₩16,8 NT ₩0 ₩15,1 NT ₩18,8 NT ₩16,9 NT ₩13,2 NT ₩
Tài sản dài hạn khác33,5 NT ₩18,3 NT ₩15,4 NT ₩14,9 NT ₩69,7 NT ₩78,4 NT ₩18,7 NT ₩36,6 NT ₩18,3 NT ₩23 NT ₩25,2 NT ₩59 NT ₩
Tài sản dài hạn248 NT ₩251 NT ₩262 NT ₩268 NT ₩272 NT ₩287 NT ₩294 NT ₩293 NT ₩294 NT ₩319 NT ₩327 NT ₩380 NT ₩
Tổng tài sản454 NT ₩456 NT ₩471 NT ₩486 NT ₩491 NT ₩515 NT ₩516 NT ₩505 NT ₩524 NT ₩567 NT ₩633 NT ₩759 NT ₩
Nợ phải trả
Phải trả người bán13,2 NT ₩11,3 NT ₩12,4 NT ₩13,1 NT ₩12,9 NT ₩12,4 NT ₩14,5 NT ₩12,7 NT ₩14,4 NT ₩13 NT ₩15,8 NT ₩17,2 NT ₩
Chi phí phải trả0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩28,1 NT ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Nợ ngắn hạn4,62 NT ₩7,43 NT ₩10 NT ₩11,7 NT ₩12,1 NT ₩14,3 NT ₩6,28 NT ₩7,31 NT ₩9,88 NT ₩17,6 NT ₩20,7 NT ₩14,9 NT ₩
Thuế phải nộp3,41 NT ₩3,36 NT ₩4,17 NT ₩5,1 NT ₩4,88 NT ₩4,34 NT ₩0 ₩0 ₩6,19 NT ₩7,04 NT ₩0 ₩0 ₩
Doanh thu hoãn lại52,8 NT ₩1,49 NT ₩1,69 NT ₩1,43 NT ₩0 ₩0 ₩1,86 NT ₩0 ₩0 ₩0 ₩2,68 NT ₩3,3 NT ₩
Nợ ngắn hạn khác-1,33 NT ₩51,1 NT ₩52,4 NT ₩52 NT ₩40,6 NT ₩42,7 NT ₩60,3 NT ₩27,6 NT ₩55,6 NT ₩67,6 NT ₩66,1 NT ₩68,5 NT ₩
Nợ ngắn hạn73,6 NT ₩75,7 NT ₩81,8 NT ₩84,4 NT ₩87 NT ₩93,3 NT ₩90,3 NT ₩84,4 NT ₩87,3 NT ₩106 NT ₩121 NT ₩134 NT ₩
Nợ dài hạn602 T ₩538 T ₩561 T ₩20,6 T ₩26,4 T ₩21,1 T ₩20,8 T ₩2,02 NT ₩5,66 NT ₩6,49 NT ₩3,61 NT ₩3,61 NT ₩
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)3,83 NT ₩3,72 NT ₩3,86 NT ₩3,72 NT ₩3,76 NT ₩3,93 NT ₩3,75 NT ₩3,62 NT ₩5,64 NT ₩3,67 NT ₩3,79 NT ₩3,88 NT ₩
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,07 NT ₩621 T ₩578 T ₩623 T ₩540 T ₩528 T ₩536 T ₩447 T ₩448 T ₩709 T ₩834 T ₩4,89 NT ₩
Nợ dài hạn khác11,4 NT ₩11,6 NT ₩12,2 NT ₩13,5 NT ₩13,7 NT ₩14,5 NT ₩15,2 NT ₩14,8 NT ₩11,2 NT ₩13,3 NT ₩17,9 NT ₩33,6 NT ₩
Nợ dài hạn16,9 NT ₩16,5 NT ₩17,2 NT ₩17,9 NT ₩18 NT ₩19 NT ₩19,5 NT ₩20,9 NT ₩22,9 NT ₩24,2 NT ₩26,1 NT ₩46 NT ₩
Tổng nợ phải trả90,6 NT ₩92,2 NT ₩99 NT ₩102 NT ₩105 NT ₩112 NT ₩110 NT ₩105 NT ₩110 NT ₩131 NT ₩147 NT ₩180 NT ₩
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp778 T ₩778 T ₩778 T ₩778 T ₩778 T ₩778 T ₩898 T ₩898 T ₩778 T ₩778 T ₩778 T ₩898 T ₩
Lợi nhuận giữ lại342 NT ₩347 NT ₩351 NT ₩358 NT ₩365 NT ₩371 NT ₩373 NT ₩376 NT ₩147 NT ₩164 NT ₩446 NT ₩251 NT ₩
Thu nhập toàn diện khác lũy kế0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩17,7 NT ₩19,2 NT ₩10,5 NT ₩256 NT ₩262 NT ₩0 ₩322 NT ₩
Vốn chủ sở hữu của cổ đông354 NT ₩353 NT ₩362 NT ₩374 NT ₩376 NT ₩392 NT ₩396 NT ₩389 NT ₩402 NT ₩424 NT ₩474 NT ₩565 NT ₩
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)10,1 NT ₩12,7 NT ₩15,5 NT ₩16,5 NT ₩16,9 NT ₩19,3 NT ₩11,1 NT ₩14 NT ₩22,3 NT ₩28,9 NT ₩28,1 NT ₩22,4 NT ₩
Nợ ròng (nợ - tiền)-65,1 NT ₩-56,4 NT ₩-46,4 NT ₩-33,4 NT ₩-26,2 NT ₩-34,4 NT ₩-42 NT ₩-33,1 NT ₩-31,1 NT ₩-28,9 NT ₩-45,2 NT ₩-70,5 NT ₩

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01