Báo cáo kết quả kinh doanh Rumble Inc. (RUM)
NASDAQ · Communication Services · Internet Content & Information · 156 nhân viên · CEO Chris Pavlovski
- Giá
- 5,32 $ -5,00%
- Vốn hóa
- 2,31 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 2,61 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-11
Rumble Inc. (RUM) báo cáo doanh thu 40,4 Tr $ cho Q2 '26 (+60,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -70,8 Tr $ (-175,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng -79,1 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 118 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 18 Tr $ | 20,4 Tr $ | 17,7 Tr $ | 22,5 Tr $ | 25,1 Tr $ | 30,2 Tr $ | 23,7 Tr $ | 25,1 Tr $ | 24,8 Tr $ | 27,1 Tr $ | 25,5 Tr $ | 40,4 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 39,8 Tr $ | 39,5 Tr $ | 31,8 Tr $ | 35,7 Tr $ | 36,4 Tr $ | 34,5 Tr $ | 30 Tr $ | 26,5 Tr $ | 29,1 Tr $ | 699 N $ | 31 Tr $ | 32 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | -21,8 Tr $ | -19,1 Tr $ | -14,1 Tr $ | -13,2 Tr $ | -11,4 Tr $ | -4,29 Tr $ | -6,33 Tr $ | -1,46 Tr $ | -4,34 Tr $ | 26,4 Tr $ | -5,52 Tr $ | 8,41 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 5,11 Tr $ | 3,64 Tr $ | 4,53 Tr $ | 5,32 Tr $ | 4,65 Tr $ | 4,43 Tr $ | 4,79 Tr $ | 4,83 Tr $ | 4,46 Tr $ | 4,67 Tr $ | 5,74 Tr $ | 7,97 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 3,18 Tr $ | 3,21 Tr $ | 3,3 Tr $ | 6,27 Tr $ | 3,96 Tr $ | 3,8 Tr $ | 3,64 Tr $ | 7,89 Tr $ | 5,08 Tr $ | 7,28 Tr $ | 8,53 Tr $ | 11,2 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 9,47 Tr $ | 9,35 Tr $ | 9,32 Tr $ | 10,4 Tr $ | 9,71 Tr $ | 7,2 Tr $ | 16,6 Tr $ | 11,7 Tr $ | 10,5 Tr $ | 9,95 Tr $ | 10,4 Tr $ | 16,3 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 686 N $ | 1,86 Tr $ | 3,76 Tr $ | 3,58 Tr $ | 3,13 Tr $ | 4,5 Tr $ | 4,99 Tr $ | 798 N $ | 3,78 Tr $ | -9,57 Tr $ | 0 $ | 43,6 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 18,4 Tr $ | 18,1 Tr $ | 20,9 Tr $ | 25,6 Tr $ | 21,4 Tr $ | 19,9 Tr $ | 30,1 Tr $ | 25,2 Tr $ | 23,8 Tr $ | 12,3 Tr $ | 24,7 Tr $ | 79,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -40,2 Tr $ | -37,2 Tr $ | -35 Tr $ | -38,8 Tr $ | -32,8 Tr $ | -24,2 Tr $ | -36,4 Tr $ | -26,6 Tr $ | -28,1 Tr $ | 14 Tr $ | -30,2 Tr $ | -70,8 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 3,62 Tr $ | 5,02 Tr $ | 2,52 Tr $ | 2,17 Tr $ | 1,95 Tr $ | 1,44 Tr $ | 2,18 Tr $ | 2,9 Tr $ | 2,9 Tr $ | 2,44 Tr $ | 1,89 Tr $ | 743 N $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 889 N $ | 212 N $ | -1,34 Tr $ | -17,8 N $ | -1,19 Tr $ | 215 Tr $ | -1,7 Tr $ | 2,8 Tr $ | -11,9 Tr $ | 10,8 Tr $ | 63,2 N $ | 9,96 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 11,2 Tr $ | 4,61 Tr $ | -8,29 Tr $ | 12,2 Tr $ | 1,19 Tr $ | -215 Tr $ | 33,8 Tr $ | -3,59 Tr $ | 11,9 Tr $ | -46,7 Tr $ | -63,2 N $ | -9,96 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -29 Tr $ | -32,6 Tr $ | -43,3 Tr $ | -26,6 Tr $ | -31,6 Tr $ | -239 Tr $ | -2,62 Tr $ | -30,2 Tr $ | -16,3 Tr $ | -32,7 Tr $ | -30,2 Tr $ | -80,7 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 16,1 N $ | -3,32 Tr $ | -153 $ | 152 N $ | -85,2 N $ | -2,08 Tr $ | 31,3 N $ | 0 $ | 0 $ | 35,9 N $ | 23 N $ | 188 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | -29 Tr $ | -29,3 Tr $ | -43,3 Tr $ | -26,8 Tr $ | -31,5 Tr $ | -237 Tr $ | -2,65 Tr $ | -30,2 Tr $ | -16,3 Tr $ | -32,7 Tr $ | -30,3 Tr $ | -79,1 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,14 $ | -0,14 $ | -0,21 $ | -0,13 $ | -0,15 $ | -1,15 $ | -0,01 $ | -0,12 $ | -0,06 $ | -0,13 $ | -0,12 $ | -0,28 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,14 $ | -0,14 $ | -0,21 $ | -0,13 $ | -0,15 $ | -1,15 $ | -0,01 $ | -0,12 $ | -0,06 $ | -0,13 $ | -0,12 $ | -0,28 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 202 Tr | 202 Tr | 202 Tr | 204 Tr | 205 Tr | 205 Tr | 237 Tr | 260 Tr | 261 Tr | 255 Tr | 261 Tr | 284 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 202 Tr | 202 Tr | 202 Tr | 204 Tr | 205 Tr | 205 Tr | 237 Tr | 260 Tr | 261 Tr | 255 Tr | 261 Tr | 284 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,35 Tr $ | 2,08 Tr $ | 2,43 Tr $ | 3,56 Tr $ | 3,13 Tr $ | 4,5 Tr $ | 3,29 Tr $ | 3,6 Tr $ | 3,88 Tr $ | 3,79 Tr $ | 3,98 Tr $ | 16,3 Tr $ | |
| EBITDA | -39,8 Tr $ | -35,3 Tr $ | -31,2 Tr $ | -35,2 Tr $ | -28,5 Tr $ | -234 Tr $ | -31,4 Tr $ | -25,8 Tr $ | -12,4 Tr $ | 7,05 Tr $ | -26,3 Tr $ | -64,5 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,36 Tr $ | 4,56 Tr $ | 9,47 Tr $ | 39,4 Tr $ | 81 Tr $ | 95,5 Tr $ | 101 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,79 Tr $ | 2,71 Tr $ | 7,81 Tr $ | 43,7 Tr $ | 146 Tr $ | 138 Tr $ | 86,4 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,57 Tr $ | 1,84 Tr $ | 1,66 Tr $ | -4,36 Tr $ | -65,2 Tr $ | -43 Tr $ | 14,2 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 582 N $ | 584 N $ | 1,62 Tr $ | 6,34 Tr $ | 15,7 Tr $ | 18,9 Tr $ | 18,7 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 686 N $ | 729 N $ | 2,92 Tr $ | 6,14 Tr $ | 13,4 Tr $ | 17,3 Tr $ | 23,9 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 591 N $ | 1,69 Tr $ | 4,55 Tr $ | 16,1 Tr $ | 37,1 Tr $ | 36,6 Tr $ | 48,7 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 42,2 N $ | 105 N $ | 3,09 Tr $ | 2,67 Tr $ | 4,08 Tr $ | 15 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,9 Tr $ | 3,11 Tr $ | 12,2 Tr $ | 31,2 Tr $ | 70,4 Tr $ | 87,9 Tr $ | 91,4 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -333 N $ | -1,26 Tr $ | -10,5 Tr $ | -35,6 Tr $ | -136 Tr $ | -131 Tr $ | -77,1 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 19,7 N $ | 0 $ | 16,4 N $ | 3,02 Tr $ | 15,5 Tr $ | 8,08 Tr $ | 10,4 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 2,93 Tr $ | 1,12 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | -60,1 N $ | 104 N $ | -1,12 Tr $ | 771 N $ | 210 Tr $ | 4,63 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -62,2 N $ | 4,12 N $ | -3,03 Tr $ | 24 Tr $ | 15,8 Tr $ | -210 Tr $ | -4,63 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -395 N $ | -1,26 Tr $ | -13,5 Tr $ | -11,6 Tr $ | -120 Tr $ | -340 Tr $ | -81,8 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -33,2 N $ | -1,6 N $ | -128 N $ | -215 N $ | -3,29 Tr $ | -2,01 Tr $ | 67,2 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | -362 N $ | -1,26 Tr $ | -13,4 Tr $ | -11,4 Tr $ | -116 Tr $ | -338 Tr $ | -81,8 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,00 $ | -0,03 $ | -0,08 $ | -0,05 $ | -0,58 $ | -1,66 $ | -0,32 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,00 $ | -0,03 $ | -0,08 $ | -0,05 $ | -0,58 $ | -1,66 $ | -0,32 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 280 Tr | 43,1 Tr | 174 Tr | 242 Tr | 201 Tr | 204 Tr | 255 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 280 Tr | 43,1 Tr | 174 Tr | 242 Tr | 201 Tr | 204 Tr | 255 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 42,2 N $ | 45,3 N $ | 250 N $ | 2,08 Tr $ | 4,85 Tr $ | 13,6 Tr $ | 14,6 Tr $ | |
| EBITDA | -291 N $ | -1,16 Tr $ | -10,4 Tr $ | -32,4 Tr $ | -131 Tr $ | -327 Tr $ | -67,2 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02