Tài chính Rumble Inc. (RUM)
NASDAQ · Communication Services · Internet Content & Information · 156 nhân viên · CEO Chris Pavlovski
- Giá
- 5,32 $ -5,00%
- Vốn hóa
- 2,31 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 2,61 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-11
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 2,31 T $ EV 2,61 T $
- Doanh thu
- 118 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +145% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -134,6% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -9,0× Dự phóng -10,8× (FY2026)
- P/S
- 19,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -27,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- -154 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -158 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 247 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-11
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-10): doanh thu vượt 29,3%, EPS hụt 211,1%Doanh thu 40,4 Tr $ so với kỳ vọng 31,2 Tr $ (+29,3%); EPS -0,28 $ so với -0,09 $ (-211,1%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 60,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 40,4 Tr $, so với mức trung bình 1,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -97,8% (TTM), +17,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 4,2% trong khi doanh thu tăng 13,0%.
- Capex chiếm 40,6% doanh thu (năm trước 2,4%)Đã đầu tư 47,8 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+1.784,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do -154 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 9,1% trong một năm284 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 260 Tr.
- Nợ ròng 299 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 203 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 502 Tr $; năm trước tiền ròng 281 Tr $.
- Single Operating Segment: doanh thu +7,4%, biên lợi nhuận -153,6% (trước đó -153,5%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q1 '26: lợi nhuận hoạt động -39,1 Tr $ trên doanh thu 25,5 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 40,4 Tr $ | 25,1 Tr $ | +60,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 20,8% | -5,8% | +26,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -70,8 Tr $ | -26,6 Tr $ | -165,7% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -175,3% | -106,2% | -69,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -79,1 Tr $ | -30,2 Tr $ | -161,9% |
| EPS pha loãng | -0,28 $ | -0,12 $ | -133,3% |
| Dòng tiền hoạt động | -49,5 Tr $ | -15,9 Tr $ | -211,9% |
| Capex | 42,1 Tr $ | 906 N $ | +4.546,8% |
| Dòng tiền tự do | -91,6 Tr $ | -16,8 Tr $ | -445,7% |
| R&D | 7,97 Tr $ | 4,83 Tr $ | +65,2% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 7,13 Tr $ | 5,38 Tr $ | +32,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-10| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 40,4 Tr $ | 31,2 Tr $ | +29,3% |
| EPS (theo dự báo) | -0,28 $ | -0,09 $ | -211,1% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-10 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Audience Monetization Member | 27,1 Tr $ | – | 67,0% | – | – | |
| Single Operating Segment Member | – | – | – | – | – | |
| Other Initiatives Member | 13,3 Tr $ | – | 33,0% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 28,6 Tr $ | +29,8% | 70,9% | – | – | |
| Other Member | 6,05 Tr $ | +124,3% | 15,0% | – | – | |
| El Salvador | 5,41 Tr $ | – | 13,4% | – | – | |
| CANADA | 288 N $ | -16,7% | 0,7% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q1 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Single Operating Segment | 25,5 Tr $ | +7,4% | -39,1 Tr $ | -7,5% | -153,6% | -153,5% | -129 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -106 Tr $
- Capex
- -47,8 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,52 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 51 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 16,9 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -154 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -1,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -9,0× | – | – |
| EV / EBITDA | -27,2× | – | – |
| EV / Doanh thu | 22,2× | 54,1× | 8,5× – 193,7× |
| Giá / FCF | -15,0× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,1× | 18,9× 4/5 năm | 3,6× – 61,9× |
| Tỷ suất FCF | -6,7% | -4,6% | -11,9% – -0,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -5,8% | 105,9% | -50,1% – 636,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -29,3% | 82,5% | -46,3% – 536,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 25,00 $ (+369,9%)
khoảng 25,00 $ – 25,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 247 Tr $ | +145,2% | -0,49 $ | -53,9% | -10,8× | 1 |
| FY2027 | 684 Tr $ | +177,1% | -0,38 $ | +22,8% | -14,0× | 1 |
| FY2028 | 1,99 T $ | +191,7% | -0,63 $ | -64,9% | -8,5× | 1 |
| FY2029 | 1,96 T $ | -1,8% | 0,13 $ | +120,7% | 40,9× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 218 số liệu mà Rumble Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 125 Tr $ | 20,7 Tr $ | +506,0% | 27,9 Tr $ | 18,2 Tr $ | +53,0% |
| Accounts Payable, Trade, Current | 28,8 Tr $ | – | – | 5,95 Tr $ | 1,94 Tr $ | +206,9% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | – | – | – | 5,44 Tr $2024-01-01 | 4,75 Tr $ | +14,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 50,8 Tr $ | 12,8 Tr $ | +295,3% | 11,9 Tr $ | 9,78 Tr $ | +21,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 897 N $2025-12-31 | 117 N $ | +666,0% | 897 N $ | 117 N $ | +666,0% |
| Accrued Employee Benefits, Current | 12,8 Tr $ | – | – | 2,67 Tr $ | 2,35 Tr $ | +13,8% |
| Accrued Professional Fees, Current | 35 Tr $ | – | – | 6,45 Tr $ | 2,23 Tr $ | +189,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 26,8 Tr $ | 12,1 Tr $ | +120,8% | 15,4 Tr $ | 9,58 Tr $ | +60,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -17,9 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Additional Paid in Capital | 2,03 T $ | 830 Tr $ | +144,5% | 839 Tr $ | 420 Tr $ | +100,0% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs | – | – | – | 40,5 N $2023-12-31 | – | – |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | 755 Tr $ | – | – | 2,27 Tr $2022-12-31 | – | – |
| Advertising Expense | – | – | – | 8,86 Tr $ | 5,31 Tr $ | +66,7% |
| Amortization of Intangible Assets | 6,58 Tr $ | 2,18 Tr $ | +201,3% | 8,74 Tr $ | 8,32 Tr $ | +5,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Option, Increase for Cost Recognition | 7,24 Tr $ | 5,52 Tr $ | +31,1% | 24,4 Tr $ | 22,3 Tr $ | +9,6% |
| AssetAcquisitionConsiderationTransferredContingentConsideration | – | – | – | 1,35 Tr $2024-12-31 | -1,92 Tr $ | +170,5% |
| Assets | 2,12 T $ | 380 Tr $ | +459,1% | 337 Tr $ | 195 Tr $ | +72,5% |
| Assets, Current | 417 Tr $ | 301 Tr $ | +38,2% | 265 Tr $ | 136 Tr $ | +94,3% |
| Business Combination, Acquisition of Less than 100 Percent, Noncontrolling Interest, Fair Value | 93,3 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 28,3 Tr $ | 2,39 Tr $ | +1.085,7% | 13,3 Tr $ | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | – | – | – | 1,35 Tr $2024-12-31 | -1,92 Tr $ | +170,5% |
| Business Combination, Separately Recognized Transactions, Additional Disclosures, Acquisition Costs | 150 Tr $2026-03-31 | – | – | 150 Tr $ | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 114 N $ | 145 N $ | -21,3% | 566 N $ | 737 N $ | -23,2% |
| Cash | – | – | – | 7,34 Tr $2024-12-31 | 11,6 Tr $ | -36,9% |
| Cash Acquired from Acquisition | – | – | – | 1 Tr $2023-12-31 | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 203 Tr $ | 284 Tr $ | -28,4% | 238 Tr $ | 114 Tr $ | +108,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 203 Tr $ | 284 Tr $ | -28,4% | 238 Tr $ | 114 Tr $ | +108,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | -18,9 Tr $2026-03-31 | 187 Tr $ | -110,1% | 124 Tr $ | -104 Tr $ | +218,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | – | – | – | -119 Tr $2023-12-31 | 290 Tr $ | -140,9% |
| Commodity Contract Asset, Current | 23,8 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Other Shares, Outstanding | 435 Tr2025-09-30 | 389 Tr | +11,7% | 390 Tr2024-12-31 | 386 Tr | +1,0% |
| Common Stock, Other Value, Outstanding | 779 N $ | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Value, Issued | 779 N $ | 773 N $ | +0,8% | 773 N $ | 769 N $ | +0,6% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 773 N $2025-12-31 | 769 N $ | +0,6% | 773 N $ | 769 N $ | +0,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | -4,89 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -97 Tr $ | -30,2 Tr $ | -220,9% | – | – | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | -102 Tr $ | -30,2 Tr $ | -237,1% | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Current | 31,3 Tr $ | 17,1 Tr $ | +82,4% | 16,1 Tr $ | 12,8 Tr $ | +25,7% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 5,54 Tr $ | 988 N $ | +461,1% | 11 Tr $ | 6,72 Tr $ | +63,9% |
| Contractual Obligation | 253 Tr $ | 41 Tr $ | +517,1% | 52 Tr $ | 37 Tr $ | +40,5% |
| Convertible Notes Payable | 367 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Convertible Notes Payable, Noncurrent | 359 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cost of Goods and Services Sold | 7,39 Tr $ | 5,47 Tr $ | +35,0% | 107 Tr $ | 138 Tr $ | -22,5% |
| Costs and Expenses | 111 Tr $ | 51,7 Tr $ | +114,9% | 227 Tr $ | 226 Tr $ | +0,4% |
| Costs and Expenses, Related Party | 980 N $ | 826 N $ | +18,8% | 3,3 Tr $ | 3,38 Tr $ | -2,6% |
| CryptoAssetCost | 27,6 Tr $ | 19,1 Tr $ | +44,8% | 19,1 Tr $ | – | – |
| CryptoAssetFairValueNoncurrent | 20,4 Tr $ | 22,6 Tr $ | -9,9% | 18,5 Tr $ | – | – |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 67,2 N $ | -2,01 Tr $ | +103,3% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 67,2 N $ | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -2,01 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -4 N $ | – | – | -2,01 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 25 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 1,15 Tr $2025-12-31 | 2,78 Tr $ | -58,7% | 1,15 Tr $ | 2,78 Tr $ | -58,7% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 94,5 Tr $2025-12-31 | 71,4 Tr $ | +32,4% | 94,5 Tr $ | 71,4 Tr $ | +32,4% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 717 N $2025-12-31 | – | – | 717 N $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Net | 32 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 86,2 Tr $2025-12-31 | 65,8 Tr $ | +30,9% | 86,2 Tr $ | 65,8 Tr $ | +30,9% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local | 169 Tr $2025-12-31 | 105 Tr $ | +61,8% | 169 Tr $ | 105 Tr $ | +61,8% |
| Deferred Tax Assets, Other | 600 N $2025-12-31 | 81,9 N $ | +632,6% | 600 N $ | 81,9 N $ | +632,6% |
| Deferred Tax Assets, Other Loss Carryforwards | 162 Tr $2025-12-31 | 154 Tr $ | +5,4% | 162 Tr $ | 154 Tr $ | +5,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02