PerpEquities

Tài chính Rumble Inc. (RUM)

NASDAQ · Communication Services · Internet Content & Information · 156 nhân viên · CEO Chris Pavlovski

Giá
5,32 $ -5,00%
Vốn hóa
2,31 T $
Giá trị doanh nghiệp
2,61 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-11
Doanh thu (TTM)118 Tr $+13,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-97,8%+17,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -115 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-158 Tr $+47,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-154 Tr $-139,3% so với năm trướcCapex 47,8 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,59 $+58,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-299 Tr $-206,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
2,31 T $
EV 2,61 T $
Doanh thu
118 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+145%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-134,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-9,0×
Dự phóng -10,8× (FY2026)
P/S
19,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-27,2×
TTM
Dòng tiền tự do
-154 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-158 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
247 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-11
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-10): doanh thu vượt 29,3%, EPS hụt 211,1%Doanh thu 40,4 Tr $ so với kỳ vọng 31,2 Tr $ (+29,3%); EPS -0,28 $ so với -0,09 $ (-211,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 60,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 40,4 Tr $, so với mức trung bình 1,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -97,8% (TTM), +17,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 4,2% trong khi doanh thu tăng 13,0%.
  • Capex chiếm 40,6% doanh thu (năm trước 2,4%)Đã đầu tư 47,8 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+1.784,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do -154 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 9,1% trong một năm284 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 260 Tr.
  • Nợ ròng 299 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 203 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 502 Tr $; năm trước tiền ròng 281 Tr $.
  • Single Operating Segment: doanh thu +7,4%, biên lợi nhuận -153,6% (trước đó -153,5%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q1 '26: lợi nhuận hoạt động -39,1 Tr $ trên doanh thu 25,5 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu40,4 Tr $25,1 Tr $+60,9%
Biên lợi nhuận gộp20,8%-5,8%+26,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-70,8 Tr $-26,6 Tr $-165,7%
Biên lợi nhuận hoạt động-175,3%-106,2%-69,2 điểm %
Lợi nhuận ròng-79,1 Tr $-30,2 Tr $-161,9%
EPS pha loãng-0,28 $-0,12 $-133,3%
Dòng tiền hoạt động-49,5 Tr $-15,9 Tr $-211,9%
Capex42,1 Tr $906 N $+4.546,8%
Dòng tiền tự do-91,6 Tr $-16,8 Tr $-445,7%
R&D7,97 Tr $4,83 Tr $+65,2%
Thù lao bằng cổ phiếu7,13 Tr $5,38 Tr $+32,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-10
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu40,4 Tr $31,2 Tr $+29,3%
EPS (theo dự báo)-0,28 $-0,09 $-211,1%

Từ báo cáo ngày 2026-08-10 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Audience Monetization Member27,1 Tr $–67,0%––
Single Operating Segment Member–––––
Other Initiatives Member13,3 Tr $–33,0%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States28,6 Tr $+29,8%70,9%––
Other Member6,05 Tr $+124,3%15,0%––
El Salvador5,41 Tr $–13,4%––
CANADA288 N $-16,7%0,7%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q1 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Single Operating Segment25,5 Tr $+7,4%-39,1 Tr $-7,5%-153,6%-153,5%-129 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-106 Tr $
Capex
-47,8 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,52 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
51 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
16,9 Tr $
Dòng tiền tự do
-154 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-1,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-9,0×––
EV / EBITDA-27,2×––
EV / Doanh thu22,2×54,1×8,5× – 193,7×
Giá / FCF-15,0×––
Giá / Giá trị sổ sách1,1×18,9× 4/5 năm3,6× – 61,9×
Tỷ suất FCF-6,7%-4,6%-11,9% – -0,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-5,8%105,9%-50,1% – 636,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-29,3%82,5%-46,3% – 536,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 25,00 $ (+369,9%)
khoảng 25,00 $ – 25,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua1
Nắm giữ2
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026247 Tr $+145,2%-0,49 $-53,9%-10,8×1
FY2027684 Tr $+177,1%-0,38 $+22,8%-14,0×1
FY20281,99 T $+191,7%-0,63 $-64,9%-8,5×1
FY20291,96 T $-1,8%0,13 $+120,7%40,9×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 218 số liệu mà Rumble Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current125 Tr $20,7 Tr $+506,0%27,9 Tr $18,2 Tr $+53,0%
Accounts Payable, Trade, Current28,8 Tr $––5,95 Tr $1,94 Tr $+206,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss–––5,44 Tr $2024-01-014,75 Tr $+14,6%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current50,8 Tr $12,8 Tr $+295,3%11,9 Tr $9,78 Tr $+21,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss897 N $2025-12-31117 N $+666,0%897 N $117 N $+666,0%
Accrued Employee Benefits, Current12,8 Tr $––2,67 Tr $2,35 Tr $+13,8%
Accrued Professional Fees, Current35 Tr $––6,45 Tr $2,23 Tr $+189,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment26,8 Tr $12,1 Tr $+120,8%15,4 Tr $9,58 Tr $+60,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-17,9 Tr $–––––
Additional Paid in Capital2,03 T $830 Tr $+144,5%839 Tr $420 Tr $+100,0%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs–––40,5 N $2023-12-31––
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued755 Tr $––2,27 Tr $2022-12-31––
Advertising Expense–––8,86 Tr $5,31 Tr $+66,7%
Amortization of Intangible Assets6,58 Tr $2,18 Tr $+201,3%8,74 Tr $8,32 Tr $+5,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Option, Increase for Cost Recognition7,24 Tr $5,52 Tr $+31,1%24,4 Tr $22,3 Tr $+9,6%
AssetAcquisitionConsiderationTransferredContingentConsideration–––1,35 Tr $2024-12-31-1,92 Tr $+170,5%
Assets2,12 T $380 Tr $+459,1%337 Tr $195 Tr $+72,5%
Assets, Current417 Tr $301 Tr $+38,2%265 Tr $136 Tr $+94,3%
Business Combination, Acquisition of Less than 100 Percent, Noncontrolling Interest, Fair Value93,3 Tr $–––––
Business Combination, Acquisition Related Costs28,3 Tr $2,39 Tr $+1.085,7%13,3 Tr $––
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability–––1,35 Tr $2024-12-31-1,92 Tr $+170,5%
Business Combination, Separately Recognized Transactions, Additional Disclosures, Acquisition Costs150 Tr $2026-03-31––150 Tr $––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid114 N $145 N $-21,3%566 N $737 N $-23,2%
Cash–––7,34 Tr $2024-12-3111,6 Tr $-36,9%
Cash Acquired from Acquisition–––1 Tr $2023-12-31––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value203 Tr $284 Tr $-28,4%238 Tr $114 Tr $+108,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents203 Tr $284 Tr $-28,4%238 Tr $114 Tr $+108,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect-18,9 Tr $2026-03-31187 Tr $-110,1%124 Tr $-104 Tr $+218,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect–––-119 Tr $2023-12-31290 Tr $-140,9%
Commodity Contract Asset, Current23,8 Tr $–––––
Common Stock, Other Shares, Outstanding435 Tr2025-09-30389 Tr+11,7%390 Tr2024-12-31386 Tr+1,0%
Common Stock, Other Value, Outstanding779 N $–––––
Common Stock, Value, Issued779 N $773 N $+0,8%773 N $769 N $+0,6%
Common Stock, Value, Outstanding773 N $2025-12-31769 N $+0,6%773 N $769 N $+0,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-4,89 Tr $–––––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-97 Tr $-30,2 Tr $-220,9%–––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-102 Tr $-30,2 Tr $-237,1%–––
Contract with Customer, Liability, Current31,3 Tr $17,1 Tr $+82,4%16,1 Tr $12,8 Tr $+25,7%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized5,54 Tr $988 N $+461,1%11 Tr $6,72 Tr $+63,9%
Contractual Obligation253 Tr $41 Tr $+517,1%52 Tr $37 Tr $+40,5%
Convertible Notes Payable367 Tr $–––––
Convertible Notes Payable, Noncurrent359 Tr $–––––
Cost of Goods and Services Sold7,39 Tr $5,47 Tr $+35,0%107 Tr $138 Tr $-22,5%
Costs and Expenses111 Tr $51,7 Tr $+114,9%227 Tr $226 Tr $+0,4%
Costs and Expenses, Related Party980 N $826 N $+18,8%3,3 Tr $3,38 Tr $-2,6%
CryptoAssetCost27,6 Tr $19,1 Tr $+44,8%19,1 Tr $––
CryptoAssetFairValueNoncurrent20,4 Tr $22,6 Tr $-9,9%18,5 Tr $––
Current Income Tax Expense (Benefit)–––67,2 N $-2,01 Tr $+103,3%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––67,2 N $––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-2,01 Tr $2024-12-31––
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-4 N $––-2,01 Tr $2024-12-31––
Deferred Income Tax Liabilities, Net25 Tr $–––––
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets1,15 Tr $2025-12-312,78 Tr $-58,7%1,15 Tr $2,78 Tr $-58,7%
Deferred Tax Assets, Gross94,5 Tr $2025-12-3171,4 Tr $+32,4%94,5 Tr $71,4 Tr $+32,4%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development717 N $2025-12-31––717 N $––
Deferred Tax Assets, Net32 Tr $–––––
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards86,2 Tr $2025-12-3165,8 Tr $+30,9%86,2 Tr $65,8 Tr $+30,9%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local169 Tr $2025-12-31105 Tr $+61,8%169 Tr $105 Tr $+61,8%
Deferred Tax Assets, Other600 N $2025-12-3181,9 N $+632,6%600 N $81,9 N $+632,6%
Deferred Tax Assets, Other Loss Carryforwards162 Tr $2025-12-31154 Tr $+5,4%162 Tr $154 Tr $+5,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02