Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Rumble Inc. (RUM)
NASDAQ · Communication Services · Internet Content & Information · 156 nhân viên · CEO Chris Pavlovski
- Giá
- 5,32 $ -5,00%
- Vốn hóa
- 2,31 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 2,61 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-11
Trong Q2 '26, Rumble Inc. (RUM) tạo ra -49,5 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 42,1 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -91,6 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -154 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -29 Tr $ | -29,3 Tr $ | -43,3 Tr $ | -26,8 Tr $ | -31,5 Tr $ | -237 Tr $ | -2,65 Tr $ | -30,2 Tr $ | -16,3 Tr $ | -32,7 Tr $ | -30,3 Tr $ | -80,9 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,35 Tr $ | 2,08 Tr $ | 2,43 Tr $ | 3,56 Tr $ | 3,13 Tr $ | 4,5 Tr $ | 3,29 Tr $ | 3,6 Tr $ | 3,88 Tr $ | 3,79 Tr $ | 3,98 Tr $ | 16,3 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 4,77 Tr $ | 5,79 Tr $ | 4,76 Tr $ | 0 $ | 6,06 Tr $ | 6,34 Tr $ | 8,68 Tr $ | 5,38 Tr $ | 5,38 Tr $ | 4,39 Tr $ | 0 $ | 7,13 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -7,49 Tr $ | -3,32 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 5,9 Tr $ | -6,44 Tr $ | -10,2 Tr $ | 4,37 Tr $ | 3,99 Tr $ | 4,99 Tr $ | 5,96 Tr $ | 773 N $ | 18,1 N $ | -9,98 Tr $ | 5,87 Tr $ | -7,56 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -819 N $ | -1,91 Tr $ | 12,4 Tr $ | -2,89 Tr $ | -698 N $ | 209 Tr $ | -29,8 Tr $ | 4,59 Tr $ | -3,65 Tr $ | 5,07 Tr $ | 3,82 Tr $ | 15,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -25,3 Tr $ | -33,1 Tr $ | -33,9 Tr $ | -21,7 Tr $ | -19,1 Tr $ | -12,4 Tr $ | -14,5 Tr $ | -15,9 Tr $ | -10,6 Tr $ | -29,4 Tr $ | -16,6 Tr $ | -49,5 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -3,88 Tr $ | -5,57 Tr $ | -427 N $ | -3,51 Tr $ | -2,07 Tr $ | -19,2 N $ | -134 N $ | -229 N $ | -1,41 Tr $ | -2,29 Tr $ | -2,27 Tr $ | -42,1 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 35,2 N $ | -7,25 Tr $ | 0 $ | -3,86 Tr $ | 0 $ | -5,75 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 51 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,14 Tr $ | 1,14 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -1,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,1 Tr $ | -1,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1,14 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -35,2 N $ | -35,2 N $ | -1,36 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1,41 Tr $ | -19,7 Tr $ | -677 N $ | -730 N $ | -868 N $ | 0 $ | -1,66 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -3,91 Tr $ | -12,8 Tr $ | -1,78 Tr $ | -7,37 Tr $ | -2,13 Tr $ | -4,36 Tr $ | -19,8 Tr $ | -906 N $ | -2,14 Tr $ | -3,16 Tr $ | -2,27 Tr $ | 7,3 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Mua lại cổ phiếu | -463 N $ | -1,64 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -48 N $ | -525 Tr $ | 0 $ | -1,52 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -788 N $ | -1,13 Tr $ | 2,26 N $ | -28,4 Tr $ | -818 N $ | 233 N $ | -89 N $ | 0 $ | 23,2 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -463 N $ | -1,64 Tr $ | 0 $ | -493 N $ | -1,13 Tr $ | -45,7 N $ | 222 Tr $ | -688 N $ | -1,28 Tr $ | 749 N $ | 463 $ | 26,1 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 1,88 N $ | -1,88 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 403 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -29,7 Tr $ | -47,5 Tr $ | -35,6 Tr $ | -29,6 Tr $ | -22,3 Tr $ | -16,8 Tr $ | 187 Tr $ | -17,5 Tr $ | -14,1 Tr $ | -31,8 Tr $ | -18,9 Tr $ | -15,8 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -29,2 Tr $ | -38,6 Tr $ | -35,6 Tr $ | -23,1 Tr $ | -19,9 Tr $ | -12,4 Tr $ | -15,2 Tr $ | -16,8 Tr $ | -12 Tr $ | -32,6 Tr $ | -17,7 Tr $ | -91,6 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 16,1 N $ | -627 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 33,8 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -17,4 N $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 10 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||||
| Lợi nhuận ròng | -362 N $ | -1,26 Tr $ | -13,4 Tr $ | -11,4 Tr $ | -116 Tr $ | -338 Tr $ | -81,8 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 42,2 N $ | 45,3 N $ | 250 N $ | 2,08 Tr $ | 4,85 Tr $ | 13,6 Tr $ | 14,6 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 14,8 N $ | 1,1 Tr $ | 1,41 Tr $ | 1,93 Tr $ | 0 $ | 23,8 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 0 $ | -128 N $ | 0 $ | -3,32 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 1,42 Tr $ | 163 N $ | 3,46 Tr $ | -3,93 Tr $ | 9,14 Tr $ | -3,07 Tr $ | 4,78 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 8,49 N $ | -1,98 N $ | 3,1 Tr $ | -21 Tr $ | 12,8 Tr $ | 217 Tr $ | -7,94 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,13 Tr $ | 51,2 N $ | -5,31 Tr $ | -32,3 Tr $ | -92,9 Tr $ | -87 Tr $ | -70,4 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -54,3 N $ | -68,8 N $ | -1,34 Tr $ | -8,54 Tr $ | -17,5 Tr $ | -2,67 Tr $ | -26,1 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 3,42 Tr $ | 0 $ | -6,25 Tr $ | -9,61 Tr $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,1 Tr $ | -1,14 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | -500 N $ | -495 N $ | 0 $ | -3,36 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -54,3 N $ | -68,8 N $ | 1,58 Tr $ | -10,1 Tr $ | -23,8 Tr $ | -15,6 Tr $ | -26,1 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -47,6 N $ | 323 N $ | -361 N $ | -2,17 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -55,7 N $ | -746 N $ | 0 $ | -11 Tr $ | 0 $ | -1,96 Tr $ | -525 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | 0 $ | -507 N $ | 346 Tr $ | -2,11 Tr $ | 298 N $ | -3,35 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -103 N $ | -424 N $ | 49,1 Tr $ | 333 Tr $ | -2,15 Tr $ | -1,67 Tr $ | 220 Tr $ | |
| Tổng hợp | ||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 3,14 N $ | -119 $ | 0 $ | -45,5 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 970 N $ | -441 N $ | 45,4 Tr $ | 290 Tr $ | -119 Tr $ | -104 Tr $ | 124 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,07 Tr $ | -17,6 N $ | -7,15 Tr $ | -41,3 Tr $ | -107 Tr $ | -89,7 Tr $ | -74,5 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,18 N $ | 0 $ | 0 $ | 33,8 N $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 6,18 N $ | 6,33 N $ | 54 $ | 0 $ | 288 $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02