PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Royal Caribbean Group (RCL)

NYSE · Consumer Cyclical · Travel Services · 107.975 nhân viên · CEO Jason T. Liberty

Giá
307,18 $ -1,08%
Vốn hóa
82,2 T $
Giá trị doanh nghiệp
104 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 3,59 $

Royal Caribbean Group (RCL) báo cáo doanh thu 5,59 T $ cho Q3 '26 (+8,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,87 T $ (33,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,73 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 19,1 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu3,33 T $3,73 T $4,11 T $4,89 T $3,76 T $4 T $4,54 T $5,14 T $4,26 T $4,45 T $4,83 T $5,59 T $
Giá vốn hàng bán1,89 T $2,06 T $2,15 T $2,39 T $2,05 T $2,08 T $2,28 T $2,48 T $2,7 T $2,25 T $2,55 T $2,71 T $
Lợi nhuận gộp1,44 T $1,67 T $1,96 T $2,5 T $1,71 T $1,92 T $2,26 T $2,66 T $1,56 T $2,21 T $2,29 T $2,88 T $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $582 Tr $0 $519 Tr $
Chi phí hoạt động khác368 Tr $387 Tr $393 Tr $410 Tr $412 Tr $414 Tr $418 Tr $436 Tr $1 Tr $461 Tr $464 Tr $490 Tr $
Chi phí hoạt động871 Tr $922 Tr $859 Tr $861 Tr $1,09 T $976 Tr $926 Tr $958 Tr $631 Tr $1,04 T $977 Tr $1,01 T $
Lợi nhuận hoạt động570 Tr $750 Tr $1,1 T $1,63 T $624 Tr $945 Tr $1,33 T $1,7 T $933 Tr $1,16 T $1,31 T $1,87 T $
Thu nhập lãi4,14 Tr $5 Tr $4 Tr $4 Tr $3 Tr $2 Tr $12 Tr $3 Tr $7 Tr $5 Tr $5 Tr $5 Tr $
Chi phí lãi vay346 Tr $424 Tr $298 Tr $603 Tr $266 Tr $249 Tr $228 Tr $248 Tr $267 Tr $278 Tr $236 Tr $291 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-55,7 Tr $-38 Tr $-57 Tr $-84 Tr $-202 Tr $-41 Tr $-114 Tr $-121 Tr $-111 Tr $-92 Tr $-79 Tr $-182 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-291 Tr $-386 Tr $-241 Tr $-519 Tr $-64 Tr $-208 Tr $-114 Tr $-127 Tr $-156 Tr $-186 Tr $-157 Tr $-109 Tr $
Lợi nhuận trước thuế279 Tr $364 Tr $858 Tr $1,12 T $560 Tr $737 Tr $1,22 T $1,58 T $777 Tr $976 Tr $1,15 T $1,76 T $
Thuế thu nhập0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $15 Tr $26 Tr $14 Tr $27 Tr $
Lợi nhuận ròng277 Tr $360 Tr $854 Tr $1,11 T $552 Tr $730 Tr $1,21 T $1,58 T $754 Tr $941 Tr $1,13 T $1,73 T $
EPS (cơ bản)1,09 $1,40 $3,32 $4,22 $2,02 $2,71 $4,45 $5,79 $2,78 $3,49 $4,21 $6,46 $
EPS (pha loãng)1,06 $1,35 $3,11 $4,21 $2,00 $2,70 $4,41 $5,74 $2,76 $3,48 $4,20 $6,45 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)256 Tr257 Tr257 Tr263 Tr269 Tr269 Tr272 Tr272 Tr271 Tr270 Tr269 Tr267 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)280 Tr281 Tr281 Tr264 Tr277 Tr276 Tr275 Tr274 Tr273 Tr271 Tr270 Tr268 Tr
Khấu hao & phân bổ368 Tr $387 Tr $393 Tr $410 Tr $410 Tr $412 Tr $417 Tr $436 Tr $453 Tr $461 Tr $464 Tr $490 Tr $
EBITDA993 Tr $1,18 T $1,55 T $2,13 T $1,24 T $1,4 T $1,86 T $2,26 T $1,5 T $1,72 T $1,85 T $2,54 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01