Bảng cân đối kế toán Royal Caribbean Group (RCL)
NYSE · Consumer Cyclical · Travel Services · 107.975 nhân viên · CEO Jason T. Liberty
- Giá
- 307,18 $ -1,08%
- Vốn hóa
- 82,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 104 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 3,59 $
Cuối Q3 '26, Royal Caribbean Group (RCL) nắm giữ 851 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 23,2 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 44,8 T $, tổng nợ phải trả 32,9 T $, vốn chủ sở hữu 11,7 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 497 Tr $ | 437 Tr $ | 391 Tr $ | 418 Tr $ | 388 Tr $ | 386 Tr $ | 735 Tr $ | 432 Tr $ | 825 Tr $ | 512 Tr $ | 875 Tr $ | 851 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 209 Tr $ | 115 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 405 Tr $ | 455 Tr $ | 412 Tr $ | 441 Tr $ | 371 Tr $ | 427 Tr $ | 431 Tr $ | 356 Tr $ | 317 Tr $ | 479 Tr $ | 441 Tr $ | 409 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 248 Tr $ | 236 Tr $ | 242 Tr $ | 265 Tr $ | 265 Tr $ | 256 Tr $ | 247 Tr $ | 269 Tr $ | 264 Tr $ | 271 Tr $ | 267 Tr $ | 304 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 642 Tr $ | 742 Tr $ | 841 Tr $ | 707 Tr $ | 681 Tr $ | 759 Tr $ | 1,04 T $ | 621 Tr $ | 690 Tr $ | 942 Tr $ | 850 Tr $ | 160 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,79 T $ | 1,87 T $ | 1,89 T $ | 1,83 T $ | 1,71 T $ | 1,83 T $ | 2,45 T $ | 1,89 T $ | 2,21 T $ | 2,2 T $ | 2,43 T $ | 2,47 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 30,7 T $ | 30,6 T $ | 32,3 T $ | 32,4 T $ | 32,5 T $ | 32,6 T $ | 33 T $ | 35,2 T $ | 36,3 T $ | 36,5 T $ | 38,9 T $ | 39 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 809 Tr $ | 809 Tr $ | 809 Tr $ | 809 Tr $ | 808 Tr $ | 808 Tr $ | 808 Tr $ | 808 Tr $ | 808 Tr $ | 808 Tr $ | 808 Tr $ | 808 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,81 T $ | 1,89 T $ | 1,93 T $ | 2,07 T $ | 2,05 T $ | 2,25 T $ | 2,28 T $ | 2,17 T $ | 2,28 T $ | 2,48 T $ | 2,53 T $ | 2,48 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 33,3 T $ | 33,3 T $ | 35,1 T $ | 35,2 T $ | 35,4 T $ | 35,6 T $ | 36,1 T $ | 38,2 T $ | 39,4 T $ | 39,8 T $ | 42,2 T $ | 42,3 T $ | |
| Tổng tài sản | 35,1 T $ | 35,2 T $ | 37 T $ | 37,1 T $ | 37,1 T $ | 37,5 T $ | 38,5 T $ | 40,1 T $ | 41,6 T $ | 42 T $ | 44,6 T $ | 44,8 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 792 Tr $ | 876 Tr $ | 821 Tr $ | 851 Tr $ | 919 Tr $ | 956 Tr $ | 959 Tr $ | 828 Tr $ | 953 Tr $ | 1,01 T $ | 1,09 T $ | 979 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 1,48 T $ | 1,24 T $ | 1,41 T $ | 1,48 T $ | 1,64 T $ | 1,5 T $ | 1,7 T $ | 1,85 T $ | 0 $ | 1,97 T $ | 2,17 T $ | 1,98 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,72 T $ | 1,64 T $ | 1,33 T $ | 1,87 T $ | 1,6 T $ | 1,4 T $ | 1,4 T $ | 3,07 T $ | 3,27 T $ | 1,45 T $ | 1,57 T $ | 2,24 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 5,31 T $ | 6,04 T $ | 6,25 T $ | 5,32 T $ | 5,5 T $ | 6,33 T $ | 6,38 T $ | 5,6 T $ | 0 $ | 6,55 T $ | 6,74 T $ | 6,03 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 35 Tr $ | 47 Tr $ | 22 Tr $ | 44 Tr $ | 90 Tr $ | 35 Tr $ | 48 Tr $ | 31 Tr $ | 7,83 T $ | 12 Tr $ | 17 Tr $ | 107 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 9,4 T $ | 9,91 T $ | 9,89 T $ | 9,63 T $ | 9,82 T $ | 10,3 T $ | 10,6 T $ | 11,5 T $ | 12,1 T $ | 11,1 T $ | 11,7 T $ | 11,4 T $ | |
| Nợ dài hạn | 19,7 T $ | 18,9 T $ | 19,8 T $ | 19 T $ | 18,5 T $ | 18 T $ | 17,6 T $ | 17,2 T $ | 18,8 T $ | 19,7 T $ | 21,3 T $ | 20,1 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 613 Tr $ | 603 Tr $ | 591 Tr $ | 648 Tr $ | 670 Tr $ | 655 Tr $ | 639 Tr $ | 613 Tr $ | 600 Tr $ | 599 Tr $ | 611 Tr $ | 744 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 486 Tr $ | 481 Tr $ | 522 Tr $ | 592 Tr $ | 375 Tr $ | 362 Tr $ | 358 Tr $ | 536 Tr $ | -46 Tr $ | 632 Tr $ | 654 Tr $ | 627 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 20,8 T $ | 20 T $ | 20,9 T $ | 20,2 T $ | 19,5 T $ | 19 T $ | 18,6 T $ | 18,4 T $ | 19,3 T $ | 20,9 T $ | 22,5 T $ | 21,5 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 30,2 T $ | 29,9 T $ | 30,8 T $ | 29,8 T $ | 29,3 T $ | 29,3 T $ | 29,2 T $ | 29,8 T $ | 31,4 T $ | 32 T $ | 34,2 T $ | 32,9 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -10 Tr $ | 350 Tr $ | 1,2 T $ | 2,21 T $ | 2,61 T $ | 3,14 T $ | 4,14 T $ | 5,44 T $ | 5,93 T $ | 6,46 T $ | 7,19 T $ | 8,51 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -674 Tr $ | -617 Tr $ | -654 Tr $ | -753 Tr $ | -802 Tr $ | -695 Tr $ | -519 Tr $ | -528 Tr $ | -604 Tr $ | -385 Tr $ | -516 Tr $ | -384 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 4,72 T $ | 5,15 T $ | 6,01 T $ | 7,05 T $ | 7,56 T $ | 7,96 T $ | 9,17 T $ | 10,1 T $ | 10 T $ | 9,81 T $ | 10,2 T $ | 11,7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 22,1 T $ | 21,2 T $ | 21,8 T $ | 21,6 T $ | 20,8 T $ | 20,1 T $ | 19,7 T $ | 21 T $ | 22,6 T $ | 21,8 T $ | 23,5 T $ | 23,2 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 21,6 T $ | 20,7 T $ | 21,4 T $ | 21,1 T $ | 20,4 T $ | 19,7 T $ | 19 T $ | 20,5 T $ | 21,8 T $ | 21,3 T $ | 22,6 T $ | 22,3 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 133 Tr $ | 120 Tr $ | 288 Tr $ | 244 Tr $ | 3,68 T $ | 2,7 T $ | 1,94 T $ | 497 Tr $ | 388 Tr $ | 825 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 115 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 292 Tr $ | 319 Tr $ | 325 Tr $ | 306 Tr $ | 284 Tr $ | 408 Tr $ | 531 Tr $ | 405 Tr $ | 371 Tr $ | 317 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 114 Tr $ | 111 Tr $ | 154 Tr $ | 162 Tr $ | 119 Tr $ | 150 Tr $ | 224 Tr $ | 248 Tr $ | 265 Tr $ | 264 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 99,3 Tr $ | 19,6 Tr $ | 21,8 Tr $ | 70,1 Tr $ | 54,2 Tr $ | 515 Tr $ | 642 Tr $ | 681 Tr $ | 690 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 748 Tr $ | 908 Tr $ | 1,24 T $ | 1,16 T $ | 4,31 T $ | 3,6 T $ | 3,21 T $ | 1,79 T $ | 1,71 T $ | 2,21 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 20,2 T $ | 19,7 T $ | 23,5 T $ | 26,2 T $ | 25,8 T $ | 26,5 T $ | 28,1 T $ | 30,7 T $ | 32,5 T $ | 36,3 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 288 Tr $ | 289 Tr $ | 1,38 T $ | 1,39 T $ | 809 Tr $ | 809 Tr $ | 809 Tr $ | 809 Tr $ | 808 Tr $ | 808 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 502 Tr $ | 489 Tr $ | 445 Tr $ | 435 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,11 T $ | 1,43 T $ | 1,11 T $ | 1,13 T $ | 1,05 T $ | 964 Tr $ | 1,68 T $ | 1,81 T $ | 2,05 T $ | 2,28 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 21,6 T $ | 21,5 T $ | 26,5 T $ | 29,2 T $ | 28,2 T $ | 28,7 T $ | 30,6 T $ | 33,3 T $ | 35,4 T $ | 39,4 T $ | |
| Tổng tài sản | 22,3 T $ | 22,4 T $ | 27,7 T $ | 30,3 T $ | 32,5 T $ | 32,3 T $ | 33,8 T $ | 35,1 T $ | 37,1 T $ | 41,6 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 305 Tr $ | 360 Tr $ | 488 Tr $ | 564 Tr $ | 353 Tr $ | 546 Tr $ | 647 Tr $ | 792 Tr $ | 919 Tr $ | 953 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 738 Tr $ | 950 Tr $ | 974 Tr $ | 1,15 T $ | 868 Tr $ | 1,14 T $ | 1,46 T $ | 1,48 T $ | 1,64 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,29 T $ | 1,19 T $ | 2,42 T $ | 2,62 T $ | 1,37 T $ | 2,24 T $ | 2,09 T $ | 1,72 T $ | 1,6 T $ | 3,27 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,97 T $ | 2,31 T $ | 3,15 T $ | 3,43 T $ | 1,78 T $ | 3,16 T $ | 4,17 T $ | 5,31 T $ | 5,5 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 147 Tr $ | 47,5 Tr $ | 78,5 Tr $ | 94,9 Tr $ | 56,7 Tr $ | 127 Tr $ | 131 Tr $ | 35 Tr $ | 90 Tr $ | 7,83 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,44 T $ | 4,85 T $ | 7,11 T $ | 7,95 T $ | 4,54 T $ | 7,29 T $ | 8,57 T $ | 9,4 T $ | 9,82 T $ | 12,1 T $ | |
| Nợ dài hạn | 8,1 T $ | 6,35 T $ | 8,36 T $ | 8,41 T $ | 18 T $ | 18,8 T $ | 21,3 T $ | 19,7 T $ | 18,5 T $ | 18,8 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 602 Tr $ | 564 Tr $ | 535 Tr $ | 523 Tr $ | 613 Tr $ | 670 Tr $ | 600 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 646 Tr $ | 453 Tr $ | 583 Tr $ | 618 Tr $ | 646 Tr $ | 505 Tr $ | 508 Tr $ | 486 Tr $ | 375 Tr $ | -46 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 8,75 T $ | 6,8 T $ | 8,94 T $ | 9,63 T $ | 19,2 T $ | 19,9 T $ | 22,3 T $ | 20,8 T $ | 19,5 T $ | 19,3 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 13,2 T $ | 11,7 T $ | 16,1 T $ | 17,6 T $ | 23,7 T $ | 27,2 T $ | 30,9 T $ | 30,2 T $ | 29,3 T $ | 31,4 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,35 Tr $ | 2,35 Tr $ | 2,36 Tr $ | 2,37 Tr $ | 2,65 Tr $ | 2,83 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 7,86 T $ | 9,02 T $ | 10,3 T $ | 11,5 T $ | 5,56 T $ | 302 Tr $ | -1,71 T $ | -10 Tr $ | 2,61 T $ | 5,93 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -916 Tr $ | -334 Tr $ | -628 Tr $ | -798 Tr $ | -739 Tr $ | -711 Tr $ | -644 Tr $ | -674 Tr $ | -802 Tr $ | -604 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 9,12 T $ | 10,7 T $ | 11,1 T $ | 12,2 T $ | 8,76 T $ | 5,09 T $ | 2,87 T $ | 4,72 T $ | 7,56 T $ | 10 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 9,39 T $ | 7,54 T $ | 10,8 T $ | 11,7 T $ | 20 T $ | 21,7 T $ | 24 T $ | 22,1 T $ | 20,8 T $ | 22,6 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 9,25 T $ | 7,42 T $ | 10,5 T $ | 11,5 T $ | 16,3 T $ | 19 T $ | 22,1 T $ | 21,6 T $ | 20,4 T $ | 21,8 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01