Tài chính Royal Caribbean Group (RCL)
NYSE · Consumer Cyclical · Travel Services · 107.975 nhân viên · CEO Jason T. Liberty
- Giá
- 307,18 $ -1,08%
- Vốn hóa
- 82,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 104 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 3,59 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 82,2 T $ EV 104 T $
- Doanh thu
- 19,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +9% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 23,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 18,1× Dự phóng 17,2× (FY2026)
- P/S
- 4,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 13,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,51 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 4,55 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 19,5 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-04 Doanh thu dự kiến 4,67 T $
- Cổ tức
- 5,00 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 3,0%Doanh thu 5,59 T $ so với kỳ vọng 5,61 T $ (-0,3%); EPS 6,57 $ so với 6,38 $ (+3,0%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 8,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 5,59 T $, so với mức trung bình 9,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 27,6% (TTM), +1,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 14,6% trong khi doanh thu tăng 9,7%.
- 13,0% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 4,67 T $ so với lợi nhuận hoạt động 5,27 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 28,2% doanh thu (năm trước 24,5%)Đã đầu tư 5,39 T $ trong 4 quý gần nhất (+26,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,51 T $ = 33,2% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,33 T $ cho cổ đông = 154,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,54 T $ (năm trước 655 Tr $), cổ tức 787 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 133 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,2% trong một năm268 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 274 Tr.
- Nợ ròng 22,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 851 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 23,2 T $; năm trước nợ ròng 20,3 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,59 T $ | 5,14 T $ | +8,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 51,5% | 51,8% | -0,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,87 T $ | 1,7 T $ | +9,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 33,5% | 33,1% | +0,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,73 T $ | 1,58 T $ | +9,4% |
| EPS pha loãng | 6,45 $ | 5,74 $ | +12,4% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,58 T $ | 1,47 T $ | +7,6% |
| Capex | 643 Tr $ | 2,46 T $ | -73,8% |
| Dòng tiền tự do | 937 Tr $ | -989 Tr $ | +194,7% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 26 Tr $ | 44 Tr $ | -40,9% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-27| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,59 T $ | 5,61 T $ | -0,3% |
| EPS (theo dự báo) | 6,57 $ | 6,38 $ | +3,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cruise Itinerary | 5,3 T $ | +8,8% | 94,8% | 18,2 T $ | +9,8% | |
| Other Products And Services | 288 Tr $ | +8,3% | 5,2% | 934 Tr $ | +9,2% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| North America | 3,22 T $ | +6,3% | 60,7% | 12,3 T $ | +9,9% | |
| Europe | 1,8 T $ | +18,2% | 33,9% | 3,37 T $ | – | |
| Asia Pacific | 198 Tr $ | -6,6% | 3,7% | 1,71 T $ | +4,1% | |
| Other Region | 89 Tr $ | -19,8% | 1,7% | 814 Tr $ | -7,5% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 6,9 T $
- Capex
- -5,39 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,54 T $
- Cổ tức
- -787 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -12 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 878 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 133 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,51 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 154,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 18,1× | 19,4× 3/5 năm | 17,7× – 21,0× |
| EV / EBITDA | 13,7× | 23,9× 4/5 năm | 12,0× – 56,4× |
| EV / Doanh thu | 5,5× | 8,6× | 3,9× – 25,0× |
| Giá / FCF | 54,4× | 49,5× 3/5 năm | 30,2× – 61,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 7,0× | 6,1× | 3,8× – 8,0× |
| Tỷ suất FCF | 1,8% | -6,4% | -21,2% – 3,3% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 14,5% | 4,5% | -14,2% – 14,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 43,6% | -12,4% | -103,4% – 42,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 346,50 $ (+12,8%)
khoảng 298,00 $ – 415,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 19,5 T $ | +9,0% | 17,88 $ | +14,5% | 17,2× | 14 |
| FY2027 | 21 T $ | +7,3% | 20,36 $ | +13,9% | 15,1× | 15 |
| FY2028 | 22,8 T $ | +8,9% | 23,16 $ | +13,8% | 13,3× | 5 |
| FY2029 | 24,8 T $ | +8,4% | 26,46 $ | +14,2% | 11,6× | 1 |
| FY2030 | 26,8 T $ | +8,4% | 31,38 $ | +18,6% | 9,8× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 216 số liệu mà Royal Caribbean Cruises Ltd. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 979 Tr $ | 828 Tr $ | +18,2% | 953 Tr $ | 919 Tr $ | +3,7% |
| Accrued Liabilities, Current | 1,98 T $ | 1,85 T $ | +7,4% | 2,03 T $ | 1,64 T $ | +23,9% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 17 T $2025-12-31 | 15,3 T $ | +10,9% | 17 T $ | 15,3 T $ | +10,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -384 Tr $ | -528 Tr $ | +27,3% | -604 Tr $ | -802 Tr $ | +24,7% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 7,92 T $ | 7,92 T $ | -0,1% | 7,96 T $ | 7,83 T $ | +1,7% |
| Advertising Expense | – | – | – | 693 Tr $ | 612 Tr $ | +13,2% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 2 Tr $ | 26 Tr $ | -92,3% | 97 Tr $ | 98 Tr $ | -1,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 0 | 0 | – | 0 | 0 | – |
| Assets | 44,8 T $ | 40,1 T $ | +11,7% | 41,6 T $ | 37,1 T $ | +12,3% |
| Assets, Current | 2,47 T $ | 1,89 T $ | +31,1% | 2,21 T $ | 1,71 T $ | +29,7% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -111 Tr $ | 22 Tr $ | -604,5% | 72 Tr $ | 47 Tr $ | +53,2% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 851 Tr $ | 432 Tr $ | +97,0% | 825 Tr $ | 388 Tr $ | +112,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 851 Tr $ | 432 Tr $ | +97,0% | 825 Tr $ | 388 Tr $ | +112,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -24 Tr $ | -303 Tr $ | +92,1% | 437 Tr $ | -109 Tr $ | +500,9% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | – | – | – | 0,00 $2023-12-31 | – | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,50 $ | 1,00 $ | +50,0% | 3,50 $ | 0,95 $ | +268,4% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 304 Tr | 303 Tr | +0,3% | 303 Tr | 297 Tr | +1,9% |
| Common Stock, Value, Issued | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 0,0% | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 7 Tr $ | 4 Tr $ | +75,0% | 23 Tr $ | 18 Tr $ | +27,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,86 T $ | 1,57 T $ | +18,8% | 4,47 T $ | 2,75 T $ | +62,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,87 T $ | 1,57 T $ | +19,0% | 4,49 T $ | 2,77 T $ | +62,2% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 241 Tr $ | 184 Tr $ | +31,0% | 187 Tr $ | 161 Tr $ | +16,1% |
| Contract with Customer, Liability | 3 T $ | 2,8 T $ | +7,1% | 3,1 T $ | 2,8 T $ | +10,7% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 6,03 T $ | 5,6 T $ | +7,7% | 5,74 T $ | 5,5 T $ | +4,4% |
| Cost of Goods and Services Sold | 2,71 T $ | 2,48 T $ | +9,4% | 9,08 T $ | 8,65 T $ | +5,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 64 Tr $ | – | – |
| Debt, Current | 2,24 T $ | 3,07 T $ | -27,2% | 3,18 T $ | 1,6 T $ | +98,4% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 22,4 T $ | 20,3 T $ | +10,2% | 21,3 T $ | 20,1 T $ | +6,3% |
| Debt, Weighted Average Interest Rate | 4,7% | 4,7% | +1,3% | 4,7% | 4,8% | -1,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 18 Tr $ | – | – |
| Deferred Other Tax Expense (Benefit) | -3 Tr $ | 11 Tr $ | -127,3% | 18 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 53 Tr $2025-12-31 | 63 Tr $ | -15,9% | 53 Tr $ | 63 Tr $ | -15,9% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 25 Tr $2025-12-31 | 32 Tr $ | -21,9% | 25 Tr $ | 32 Tr $ | -21,9% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Subject to Expiration | 9 Tr $2025-12-31 | 5 Tr $ | +80,0% | 9 Tr $ | 5 Tr $ | +80,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 15 Tr $2025-12-31 | 19 Tr $ | -21,1% | 15 Tr $ | 19 Tr $ | -21,1% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 25 Tr $2025-12-31 | 21 Tr $ | +19,0% | 25 Tr $ | 21 Tr $ | +19,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 153 Tr $2025-12-31 | – | – | 153 Tr $ | – | – |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 25 Tr $ | 23 Tr $ | +8,7% |
| Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction | 490 Tr $ | 435 Tr $ | +12,6% | 1,72 T $ | 1,6 T $ | +7,4% |
| Derivative Asset | – | – | – | 204 Tr $2022-12-31 | 69,8 Tr $ | +191,9% |
| Derivative Asset, Current | 160 Tr $ | 178 Tr $ | -10,1% | 115 Tr $ | 11 Tr $ | +945,5% |
| Derivative Asset, Fair Value, Gross Asset | 289 Tr $ | 212 Tr $ | +36,3% | 144 Tr $ | 71 Tr $ | +102,8% |
| Derivative Asset, Fair Value, Gross Liability | 68 Tr $ | 46 Tr $ | +47,8% | 59 Tr $ | 52 Tr $ | +13,5% |
| Derivative Instruments Not Designated as Hedging Instruments, Gain (Loss), Net | 4 Tr $ | -10 Tr $ | +140,0% | 51 Tr $ | -77 Tr $ | +166,2% |
| Derivative Liability | – | – | – | 136 Tr $2022-12-31 | 201 Tr $ | -32,4% |
| Derivative Liability, Current | 107 Tr $ | 31 Tr $ | +245,2% | 67 Tr $ | 90 Tr $ | -25,6% |
| Derivative Liability, Fair Value, Gross Asset | 68 Tr $ | 46 Tr $ | +47,8% | 59 Tr $ | 52 Tr $ | +13,5% |
| Derivative Liability, Fair Value, Gross Liability | 178 Tr $ | 64 Tr $ | +178,1% | 124 Tr $ | 139 Tr $ | -10,8% |
| Derivative, Collateral, Obligation to Return Cash | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Derivative, Collateral, Right to Reclaim Cash | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| DerivativeAssetFairValueAfterOffsetAndDeductionSubjectToMasterNettingArrangement | 221 Tr $ | 166 Tr $ | +33,1% | 85 Tr $ | 19 Tr $ | +347,4% |
| DerivativeLiabilityFairValueAfterOffsetAndDeductionSubjectToMasterNettingArrangement | 110 Tr $ | 18 Tr $ | +511,1% | 65 Tr $ | 87 Tr $ | -25,3% |
| Dividends, Common Stock, Cash | 403 Tr $ | 276 Tr $ | +46,0% | 955 Tr $ | 255 Tr $ | +274,5% |
| Earnings Per Share, Basic | 6,46 $ | 5,79 $ | +11,6% | 15,75 $ | 11,00 $ | +43,2% |
| Earnings Per Share, Diluted | 6,45 $ | 5,74 $ | +12,4% | 15,61 $ | 10,94 $ | +42,7% |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 0 $ | 0 $ | – | 2 Tr $ | -6 Tr $ | +133,3% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 990 Tr $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 25,0% | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01