Báo cáo kết quả kinh doanh Phillips 66 (PSX)
NYSE · Energy · Oil & Gas Refining & Marketing · 12.600 nhân viên · CEO Mark E. Lashier
- Giá
- 282,83 $ +3,37%
- Vốn hóa
- 110 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 123 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-03 EPS dự kiến 10,89 $
Phillips 66 (PSX) báo cáo doanh thu 50,5 T $ cho Q3 '26 (+46,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 6,4 T $ (12,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 5,62 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 170 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 38,1 T $ | 36 T $ | 38,1 T $ | 35,3 T $ | 33,7 T $ | 30,5 T $ | 33,2 T $ | 34,5 T $ | 34 T $ | 34,1 T $ | 51 T $ | 50,5 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 36,1 T $ | 34,1 T $ | 36,6 T $ | 34,5 T $ | 33,1 T $ | 29,9 T $ | 31,3 T $ | 32,6 T $ | 31,9 T $ | 30,5 T $ | 43,7 T $ | 42,7 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 2 T $ | 1,92 T $ | 1,52 T $ | 813 Tr $ | 612 Tr $ | 586 Tr $ | 1,89 T $ | 1,91 T $ | 2,14 T $ | 3,63 T $ | 7,34 T $ | 7,86 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 625 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 155 Tr $ | 165 Tr $ | 49 Tr $ | 53 Tr $ | 62 Tr $ | 233 Tr $ | 218 Tr $ | 221 Tr $ | 119 Tr $ | 234 Tr $ | 1,81 T $ | 838 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 763 Tr $ | 722 Tr $ | 601 Tr $ | 1,25 T $ | 573 Tr $ | 752 Tr $ | 800 Tr $ | 1,01 T $ | 642 Tr $ | 771 Tr $ | 2,35 T $ | 1,46 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,24 T $ | 1,2 T $ | 919 Tr $ | -434 Tr $ | 39 Tr $ | -166 Tr $ | 1,09 T $ | 901 Tr $ | 1,5 T $ | 2,85 T $ | 4,99 T $ | 6,4 T $ | |
| Thu nhập lãi | 269 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 218 Tr $ | 227 Tr $ | 231 Tr $ | 229 Tr $ | 220 Tr $ | 221 Tr $ | 264 Tr $ | 259 Tr $ | 295 Tr $ | 286 Tr $ | 314 Tr $ | 243 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -742 Tr $ | 5 Tr $ | -623 Tr $ | -1,08 T $ | -168 Tr $ | -1,04 T $ | -299 Tr $ | 443 Tr $ | -2,25 T $ | 2,31 T $ | -293 Tr $ | -955 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 524 Tr $ | -232 Tr $ | 392 Tr $ | 847 Tr $ | -52 Tr $ | 814 Tr $ | 35 Tr $ | -702 Tr $ | 1,96 T $ | -2,59 T $ | -21 Tr $ | 712 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,76 T $ | 964 Tr $ | 1,31 T $ | 413 Tr $ | -13 Tr $ | 648 Tr $ | 1,12 T $ | 199 Tr $ | 3,45 T $ | 260 Tr $ | 4,97 T $ | 7,11 T $ | |
| Thuế thu nhập | 476 Tr $ | 203 Tr $ | 291 Tr $ | 44 Tr $ | -38 Tr $ | 122 Tr $ | 212 Tr $ | 32 Tr $ | 526 Tr $ | 41 Tr $ | 1,09 T $ | 1,47 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,26 T $ | 748 Tr $ | 1,02 T $ | 346 Tr $ | 8 Tr $ | 487 Tr $ | 877 Tr $ | 133 Tr $ | 2,91 T $ | 207 Tr $ | 3,85 T $ | 5,62 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,87 $ | 1,74 $ | 2,39 $ | 0,82 $ | 0,01 $ | 1,19 $ | 2,15 $ | 0,32 $ | 7,21 $ | 0,51 $ | 9,59 $ | 14,14 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,85 $ | 1,73 $ | 2,38 $ | 0,82 $ | 0,01 $ | 1,18 $ | 2,15 $ | 0,32 $ | 7,17 $ | 0,51 $ | 9,55 $ | 14,08 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 437 Tr | 429 Tr | 423 Tr | 417 Tr | 417 Tr | 409 Tr | 407 Tr | 405 Tr | 403 Tr | 402 Tr | 401 Tr | 397 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 441 Tr | 432 Tr | 426 Tr | 419 Tr | 419 Tr | 411 Tr | 408 Tr | 406 Tr | 405 Tr | 403 Tr | 403 Tr | 399 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 528 Tr $ | 513 Tr $ | 507 Tr $ | 551 Tr $ | 832 Tr $ | 791 Tr $ | 816 Tr $ | 826 Tr $ | 818 Tr $ | 558 Tr $ | 585 Tr $ | 591 Tr $ | |
| EBITDA | 2,51 T $ | 1,7 T $ | 2,05 T $ | 1,19 T $ | 1,04 T $ | 1,66 T $ | 2,2 T $ | 1,28 T $ | 4,57 T $ | 1,1 T $ | 5,87 T $ | 7,94 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 71,3 T $ | 89,5 T $ | 111 T $ | 107 T $ | 63,7 T $ | 112 T $ | 170 T $ | 147 T $ | 143 T $ | 132 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 67,9 T $ | 85,4 T $ | 104 T $ | 102 T $ | 63,5 T $ | 109 T $ | 157 T $ | 136 T $ | 138 T $ | 126 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 3,48 T $ | 4,12 T $ | 7,14 T $ | 5,32 T $ | 180 Tr $ | 3,38 T $ | 12,8 T $ | 11,3 T $ | 4,86 T $ | 6,49 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 60 Tr $ | 60 Tr $ | 55 Tr $ | 54 Tr $ | 48 Tr $ | 47 Tr $ | 42 Tr $ | 27 Tr $ | 15 Tr $ | 6 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 1,64 T $ | 1,7 T $ | 1,68 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 307 Tr $ | 408 Tr $ | 425 Tr $ | 409 Tr $ | 464 Tr $ | 410 Tr $ | 530 Tr $ | 707 Tr $ | 329 Tr $ | 791 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,95 T $ | 2,1 T $ | 2,1 T $ | 2,09 T $ | 2,01 T $ | 2,15 T $ | 2,7 T $ | 3,02 T $ | 2,54 T $ | 2,97 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,53 T $ | 2,01 T $ | 5,04 T $ | 3,23 T $ | -1,83 T $ | 1,23 T $ | 10,1 T $ | 8,27 T $ | 2,32 T $ | 3,52 T $ | |
| Thu nhập lãi | 18 Tr $ | 31 Tr $ | 45 Tr $ | 43 Tr $ | 14 Tr $ | 11 Tr $ | 82 Tr $ | 269 Tr $ | 158 Tr $ | 141 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 338 Tr $ | 438 Tr $ | 504 Tr $ | 458 Tr $ | 499 Tr $ | 581 Tr $ | 619 Tr $ | 897 Tr $ | 907 Tr $ | 1,04 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -995 Tr $ | -1,98 T $ | -2,91 T $ | -1,41 T $ | 2,64 T $ | -1,1 T $ | -5,19 T $ | -2,1 T $ | -1,26 T $ | -2,94 T $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 657 Tr $ | 1,54 T $ | 2,4 T $ | 953 Tr $ | -3,14 T $ | 515 Tr $ | 4,57 T $ | 1,2 T $ | 350 Tr $ | 1,9 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,19 T $ | 3,56 T $ | 7,45 T $ | 4,18 T $ | -4,96 T $ | 1,74 T $ | 14,6 T $ | 9,47 T $ | 2,68 T $ | 5,42 T $ | |
| Thuế thu nhập | 547 Tr $ | -1,69 T $ | 1,57 T $ | 801 Tr $ | -1,25 T $ | 146 Tr $ | 3,25 T $ | 2,23 T $ | 500 Tr $ | 892 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,56 T $ | 5,11 T $ | 5,6 T $ | 3,08 T $ | -3,98 T $ | 1,32 T $ | 11 T $ | 7 T $ | 2,12 T $ | 4,4 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,94 $ | 9,90 $ | 11,89 $ | 6,80 $ | -9,06 $ | 2,97 $ | 23,36 $ | 15,56 $ | 5,01 $ | 10,84 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,92 $ | 9,85 $ | 11,80 $ | 6,77 $ | -9,06 $ | 2,97 $ | 23,27 $ | 15,45 $ | 4,99 $ | 10,79 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 528 Tr | 515 Tr | 471 Tr | 451 Tr | 440 Tr | 440 Tr | 471 Tr | 450 Tr | 420 Tr | 406 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 530 Tr | 519 Tr | 474 Tr | 454 Tr | 440 Tr | 440 Tr | 474 Tr | 453 Tr | 422 Tr | 408 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,19 T $ | 1,34 T $ | 1,38 T $ | 1,36 T $ | 1,42 T $ | 1,63 T $ | 1,65 T $ | 2,01 T $ | 2,4 T $ | 3,25 T $ | |
| EBITDA | 3,72 T $ | 5,33 T $ | 9,33 T $ | 6 T $ | -3,05 T $ | 3,95 T $ | 16,9 T $ | 12,4 T $ | 5,99 T $ | 9,71 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01