Bảng cân đối kế toán Phillips 66 (PSX)
NYSE · Energy · Oil & Gas Refining & Marketing · 12.600 nhân viên · CEO Mark E. Lashier
- Giá
- 282,83 $ +3,37%
- Vốn hóa
- 110 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 123 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-03 EPS dự kiến 10,89 $
Cuối Q3 '26, Phillips 66 (PSX) nắm giữ 5,85 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 18,5 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 86 T $, tổng nợ phải trả 50,5 T $, vốn chủ sở hữu 34,3 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,32 T $ | 1,57 T $ | 2,44 T $ | 1,64 T $ | 1,74 T $ | 1,49 T $ | 1,05 T $ | 1,85 T $ | 1,12 T $ | 5,15 T $ | 4,1 T $ | 5,85 T $ | |
| Các khoản phải thu | 11,7 T $ | 11,5 T $ | 10,9 T $ | 10,4 T $ | 11 T $ | 10,2 T $ | 11,3 T $ | 10,5 T $ | 9,77 T $ | 11,9 T $ | 11,7 T $ | 13,2 T $ | |
| Hàng tồn kho | 3,75 T $ | 6,29 T $ | 6,52 T $ | 6,04 T $ | 4 T $ | 5,24 T $ | 5,58 T $ | 6,42 T $ | 5,1 T $ | 6,72 T $ | 5,92 T $ | 6,25 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,14 T $ | 1,32 T $ | 1,06 T $ | 1,19 T $ | 1,14 T $ | 1,33 T $ | 3,1 T $ | 3,21 T $ | 1,29 T $ | 3,61 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 19,9 T $ | 20,7 T $ | 20,9 T $ | 19,3 T $ | 17,9 T $ | 18,3 T $ | 21,1 T $ | 22 T $ | 17,3 T $ | 27,4 T $ | 24,2 T $ | 27,9 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 35,7 T $ | 35,5 T $ | 35,2 T $ | 35,6 T $ | 35,3 T $ | 35 T $ | 36,7 T $ | 36,4 T $ | 39,1 T $ | 39,1 T $ | 39,6 T $ | 39,7 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 14,9 T $ | 15,6 T $ | 15,2 T $ | 15,2 T $ | 14,2 T $ | 13,4 T $ | 13,3 T $ | 12,5 T $ | 11,9 T $ | 12 T $ | 12,3 T $ | 12,7 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 1,55 T $ | 1,55 T $ | 1,55 T $ | 1,57 T $ | 1,58 T $ | 1,58 T $ | 1,43 T $ | 1,43 T $ | 1,43 T $ | 1,43 T $ | 1,43 T $ | 1,43 T $ | |
| Tài sản vô hình | 920 Tr $ | 911 Tr $ | 901 Tr $ | 1,16 T $ | 1,16 T $ | 1,17 T $ | 1,06 T $ | 1,03 T $ | 978 Tr $ | 969 Tr $ | 955 Tr $ | 968 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,46 T $ | 2,09 T $ | 2,16 T $ | 2,22 T $ | 2,47 T $ | 2,49 T $ | 2,42 T $ | 2,75 T $ | 3 T $ | 3,13 T $ | 3,21 T $ | 3,18 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 55,6 T $ | 55,7 T $ | 55 T $ | 55,8 T $ | 54,7 T $ | 53,6 T $ | 54,9 T $ | 54,1 T $ | 56,4 T $ | 56,7 T $ | 57,6 T $ | 58 T $ | |
| Tổng tài sản | 75,5 T $ | 76,4 T $ | 75,9 T $ | 75,1 T $ | 72,6 T $ | 71,8 T $ | 75,9 T $ | 76,1 T $ | 73,7 T $ | 84,1 T $ | 81,8 T $ | 86 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 10,9 T $ | 12,5 T $ | 12,3 T $ | 10,9 T $ | 10,3 T $ | 10,7 T $ | 10,9 T $ | 10,2 T $ | 8,87 T $ | 11,9 T $ | 11,6 T $ | 14,1 T $ | |
| Chi phí phải trả | 1,41 T $ | 1,32 T $ | 1,25 T $ | 1,61 T $ | 1,16 T $ | 1,48 T $ | 1,7 T $ | 581 Tr $ | 680 Tr $ | 398 Tr $ | 2 T $ | 2 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,48 T $ | 2,33 T $ | 2,78 T $ | 1,52 T $ | 1,83 T $ | 1,06 T $ | 3,74 T $ | 2,59 T $ | 1,61 T $ | 8,45 T $ | 1,8 T $ | 1,05 T $ | |
| Thuế phải nộp | 1,2 T $ | 1,09 T $ | 1,37 T $ | 1,21 T $ | 1,06 T $ | 1,25 T $ | 1,54 T $ | 1,43 T $ | 1,36 T $ | 1,18 T $ | 2,01 T $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,2 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | -337 Tr $ | 459 Tr $ | 551 Tr $ | 676 Tr $ | 732 Tr $ | 372 Tr $ | 1,87 T $ | 3,12 T $ | 805 Tr $ | 2,29 T $ | 903 Tr $ | 923 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 15,9 T $ | 17,7 T $ | 18,3 T $ | 15,9 T $ | 15,1 T $ | 14,9 T $ | 19,7 T $ | 17,9 T $ | 13,3 T $ | 24,2 T $ | 18,4 T $ | 20,8 T $ | |
| Nợ dài hạn | 17,9 T $ | 17,8 T $ | 17,2 T $ | 18,5 T $ | 18,2 T $ | 17,7 T $ | 17,2 T $ | 19,2 T $ | 19,7 T $ | 18,7 T $ | 18,8 T $ | 17,5 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,6 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 7,42 T $ | 7,37 T $ | 7,22 T $ | 7,26 T $ | 7,1 T $ | 6,97 T $ | 6,96 T $ | 6,97 T $ | 7,31 T $ | 7,38 T $ | 7,45 T $ | 7,69 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,69 T $ | 2,74 T $ | 2,76 T $ | 3,64 T $ | 3,7 T $ | 3,89 T $ | 3,47 T $ | 3,95 T $ | 1,54 T $ | 4,16 T $ | 4,54 T $ | 4,5 T $ | |
| Nợ dài hạn | 28 T $ | 27,9 T $ | 27,2 T $ | 29,4 T $ | 29 T $ | 28,6 T $ | 27,6 T $ | 30,1 T $ | 30,1 T $ | 30,2 T $ | 30,8 T $ | 29,7 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 43,9 T $ | 45,6 T $ | 45,4 T $ | 45,3 T $ | 44,1 T $ | 43,5 T $ | 47,3 T $ | 48 T $ | 43,4 T $ | 54,4 T $ | 49,1 T $ | 50,5 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 7 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 30,6 T $ | 30,8 T $ | 31,4 T $ | 31,2 T $ | 30,8 T $ | 30,8 T $ | 31,2 T $ | 30,8 T $ | 33,2 T $ | 32,9 T $ | 36,3 T $ | 41,4 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -282 Tr $ | -312 Tr $ | -309 Tr $ | -141 Tr $ | -407 Tr $ | -313 Tr $ | -118 Tr $ | -163 Tr $ | -167 Tr $ | -231 Tr $ | -256 Tr $ | -254 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 30,6 T $ | 29,7 T $ | 29,5 T $ | 28,7 T $ | 27,4 T $ | 27,3 T $ | 27,5 T $ | 26,9 T $ | 29,1 T $ | 28,5 T $ | 31,5 T $ | 34,3 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 19,4 T $ | 20,2 T $ | 20 T $ | 20 T $ | 20,1 T $ | 18,8 T $ | 20,9 T $ | 21,8 T $ | 22,9 T $ | 27,1 T $ | 20,6 T $ | 18,5 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 16 T $ | 18,6 T $ | 17,5 T $ | 18,4 T $ | 18,3 T $ | 17,3 T $ | 19,9 T $ | 19,9 T $ | 21,8 T $ | 22 T $ | 16,5 T $ | 12,7 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,71 T $ | 3,12 T $ | 3,02 T $ | 1,61 T $ | 2,51 T $ | 3,15 T $ | 6,13 T $ | 3,32 T $ | 1,74 T $ | 1,12 T $ | |
| Các khoản phải thu | 6,4 T $ | 7,51 T $ | 6,17 T $ | 8,51 T $ | 6,52 T $ | 7,47 T $ | 11 T $ | 11,7 T $ | 11 T $ | 9,77 T $ | |
| Hàng tồn kho | 3,15 T $ | 3,4 T $ | 3,54 T $ | 3,78 T $ | 3,89 T $ | 3,39 T $ | 3,28 T $ | 3,75 T $ | 4 T $ | 5,1 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,14 T $ | 1,14 T $ | 1,29 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 12,7 T $ | 14,4 T $ | 13,2 T $ | 14,4 T $ | 13,3 T $ | 14,7 T $ | 21,9 T $ | 19,9 T $ | 17,9 T $ | 17,3 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 20,9 T $ | 21,5 T $ | 22 T $ | 23,8 T $ | 23,7 T $ | 22,4 T $ | 35,2 T $ | 35,7 T $ | 35,3 T $ | 39,1 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 13,2 T $ | 13,8 T $ | 14,3 T $ | 14,4 T $ | 13,2 T $ | 13,5 T $ | 14,6 T $ | 14,9 T $ | 14,4 T $ | 11,9 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 3,27 T $ | 3,27 T $ | 3,27 T $ | 3,27 T $ | 1,43 T $ | 1,48 T $ | 1,49 T $ | 1,55 T $ | 1,58 T $ | 1,43 T $ | |
| Tài sản vô hình | 888 Tr $ | 876 Tr $ | 869 Tr $ | 869 Tr $ | 843 Tr $ | 813 Tr $ | 831 Tr $ | 920 Tr $ | 1,16 T $ | 978 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 760 Tr $ | 528 Tr $ | 621 Tr $ | 1,99 T $ | 2,28 T $ | 2,65 T $ | 2,42 T $ | 2,46 T $ | 2,29 T $ | 3 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 39 T $ | 40 T $ | 41,1 T $ | 44,3 T $ | 41,4 T $ | 40,9 T $ | 54,5 T $ | 55,6 T $ | 54,7 T $ | 56,4 T $ | |
| Tổng tài sản | 51,7 T $ | 54,4 T $ | 54,3 T $ | 58,7 T $ | 54,7 T $ | 55,6 T $ | 76,4 T $ | 75,5 T $ | 72,6 T $ | 73,7 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 7,06 T $ | 8,03 T $ | 6,59 T $ | 8,58 T $ | 5,55 T $ | 8,46 T $ | 11,3 T $ | 10,9 T $ | 10,3 T $ | 8,87 T $ | |
| Chi phí phải trả | 520 Tr $ | 455 Tr $ | 442 Tr $ | 835 Tr $ | 1,06 T $ | 959 Tr $ | 1,88 T $ | 1,41 T $ | 1,16 T $ | 680 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 550 Tr $ | 41 Tr $ | 67 Tr $ | 547 Tr $ | 987 Tr $ | 1,49 T $ | 529 Tr $ | 1,48 T $ | 1,83 T $ | 1,61 T $ | |
| Thuế phải nộp | 805 Tr $ | 1 T $ | 1,12 T $ | 979 Tr $ | 1,35 T $ | 1,25 T $ | 1,4 T $ | 1,2 T $ | 1,06 T $ | 1,36 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 805 Tr $ | 1 T $ | 1,12 T $ | 979 Tr $ | 1,35 T $ | 1,25 T $ | 1,4 T $ | 1,2 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | -278 Tr $ | -420 Tr $ | -392 Tr $ | -287 Tr $ | -794 Tr $ | -649 Tr $ | -633 Tr $ | -337 Tr $ | 732 Tr $ | 805 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 9,46 T $ | 10,1 T $ | 8,94 T $ | 11,6 T $ | 9,52 T $ | 12,8 T $ | 15,9 T $ | 15,9 T $ | 15,1 T $ | 13,3 T $ | |
| Nợ dài hạn | 9,59 T $ | 10,1 T $ | 11,1 T $ | 11,2 T $ | 14,9 T $ | 13 T $ | 16,7 T $ | 17,9 T $ | 18,2 T $ | 19,7 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 259 Tr $ | 248 Tr $ | 257 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,6 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 6,74 T $ | 5,01 T $ | 5,28 T $ | 5,55 T $ | 5,64 T $ | 5,48 T $ | 6,67 T $ | 7,42 T $ | 7,1 T $ | 7,31 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,13 T $ | 1,76 T $ | 1,85 T $ | 2,88 T $ | 2,88 T $ | 2,47 T $ | 3,12 T $ | 2,69 T $ | 3,7 T $ | 1,54 T $ | |
| Nợ dài hạn | 18,5 T $ | 16,8 T $ | 18,2 T $ | 19,9 T $ | 23,7 T $ | 21,2 T $ | 26,4 T $ | 28 T $ | 29 T $ | 30,1 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 27,9 T $ | 26,9 T $ | 27,1 T $ | 31,6 T $ | 33,2 T $ | 34 T $ | 42,3 T $ | 43,9 T $ | 44,1 T $ | 43,4 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 6 Tr $ | 6 Tr $ | 6 Tr $ | 6 Tr $ | 6 Tr $ | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 7 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 12,6 T $ | 16,3 T $ | 20,5 T $ | 22,1 T $ | 16,5 T $ | 16,2 T $ | 25,4 T $ | 30,6 T $ | 30,8 T $ | 33,2 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -995 Tr $ | -617 Tr $ | -692 Tr $ | -788 Tr $ | -789 Tr $ | -445 Tr $ | -460 Tr $ | -282 Tr $ | -407 Tr $ | -167 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 22,4 T $ | 25,1 T $ | 24,7 T $ | 24,9 T $ | 19 T $ | 19,2 T $ | 29,5 T $ | 30,6 T $ | 27,4 T $ | 29,1 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 10,1 T $ | 10,1 T $ | 11,2 T $ | 12 T $ | 16,2 T $ | 14,7 T $ | 17,2 T $ | 19,4 T $ | 20,1 T $ | 22,9 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 7,43 T $ | 6,99 T $ | 8,14 T $ | 10,4 T $ | 13,6 T $ | 11,6 T $ | 11,1 T $ | 16 T $ | 18,3 T $ | 21,8 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01