Tài chính Phillips 66 (PSX)
NYSE · Energy · Oil & Gas Refining & Marketing · 12.600 nhân viên · CEO Mark E. Lashier
- Giá
- 282,83 $ +3,37%
- Vốn hóa
- 110 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 123 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-03 EPS dự kiến 10,89 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 110 T $ EV 123 T $
- Doanh thu
- 170 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +37% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 7,4% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 9,0× Dự phóng 8,5× (FY2026)
- P/S
- 0,7× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 6,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- 14,3 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 12,6 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 181 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-03 Doanh thu dự kiến 46,8 T $
- Cổ tức
- 5,01 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 14,1%, EPS vượt 20,0%Doanh thu 51,2 T $ so với kỳ vọng 44,9 T $ (+14,1%); EPS 14,08 $ so với 11,73 $ (+20,0%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 46,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 50,5 T $, so với mức trung bình 16,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 9,3% (TTM), +7,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 746,7% trong khi doanh thu tăng 28,6%.
- Capex chiếm 0,4% doanh thu (năm trước 1,6%)Đã đầu tư 682 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-66,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 14,3 T $ = 114,1% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 5,2 T $ cho cổ đông = 36,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 3,2 T $ (năm trước 1,58 T $), cổ tức 2 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,6% trong một năm399 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 406 Tr.
- Nợ ròng 12,7 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,85 T $, nợ gồm thuê tài sản 18,5 T $; năm trước nợ ròng 19,9 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 50,5 T $ | 34,5 T $ | +46,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 15,6% | 5,5% | +10,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 6,4 T $ | 901 Tr $ | +609,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 12,7% | 2,6% | +10,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 5,62 T $ | 133 Tr $ | +4.122,6% |
| EPS pha loãng | 14,08 $ | 0,32 $ | +4.300,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 7,28 T $ | 1,18 T $ | +518,1% |
| Capex | -1,31 T $ | 541 Tr $ | -341,8% |
| Dòng tiền tự do | 8,59 T $ | 637 Tr $ | +1.248,4% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-28| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 51,2 T $ | 44,9 T $ | +14,1% |
| EPS (theo dự báo) | 14,08 $ | 11,73 $ | +20,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Consolidation, Eliminations | 27,9 T $ | +97,8% | 70,5% | – | – | |
| Refined petroleum products and renewable fuels | – | – | – | – | – | |
| Natural Gas Liquids | 5,22 T $ | +27,7% | 13,2% | – | – | |
| Crude oil resales | – | – | – | – | – | |
| Crude Oil | 6,54 T $ | +54,3% | 16,5% | – | – | |
| Natural gas liquids and natural gas | – | – | – | – | – | |
| Other Product Line | -89 Tr $ | -113,2% | -0,2% | – | – | |
| Services and other | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 41,1 T $ | +52,4% | 81,3% | 135 T $ | +30,1% | |
| United Kingdom | 6,18 T $ | +82,2% | 12,2% | 19,3 T $ | +54,4% | |
| Other Geographical Areas | 2,4 T $ | -14,3% | 4,7% | 10,2 T $ | -1,8% | |
| GERMANY | 872 Tr $ | -35,8% | 1,7% | 3,49 T $ | -31,9% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 15 T $
- Capex
- -682 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -3,2 T $
- Cổ tức
- -2 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 2,13 T $
- Nợ phát hành ròng
- -3,43 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 0 $
- Dòng tiền tự do
- 14,3 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 36,2%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 9,0× | 14,4× | 4,5× – 24,4× |
| EV / EBITDA | 6,3× | 7,9× | 3,6× – 11,1× |
| EV / Doanh thu | 0,7× | 0,5× | 0,4× – 0,6× |
| Giá / FCF | 7,7× | 13,2× | 5,7× – 20,5× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,3× | 1,8× | 1,7× – 2,0× |
| Tỷ suất FCF | 13,0% | 9,7% | 4,9% – 17,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 19,1% | 6,7% | 2,5% – 12,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 40,7% | 18,0% | 6,9% – 37,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 290,50 $ (+2,7%)
khoảng 216,00 $ – 346,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 181 T $ | +36,9% | 33,25 $ | +208,2% | 8,5× | 8 |
| FY2027 | 168 T $ | -7,5% | 31,82 $ | -4,3% | 8,9× | 11 |
| FY2028 | 158 T $ | -5,9% | 21,60 $ | -32,1% | 13,1× | 4 |
| FY2029 | 173 T $ | +10,0% | 46,14 $ | +113,6% | 6,1× | 1 |
| FY2030 | 186 T $ | +7,0% | 75,94 $ | +64,6% | 3,7× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 300 số liệu mà Phillips 66 gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9.0032026-03-31 | – | – | – | – | – | |
| Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 303 Tr $2025-12-31 | 174 Tr $ | +74,1% | 303 Tr $ | 174 Tr $ | +74,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 13,2 T $ | 10,5 T $ | +25,5% | 9,77 T $ | 11 T $ | -11,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 72 Tr $ | 73 Tr $ | -1,4% | 68 Tr $ | 70 Tr $ | -2,9% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss | 10,9 T $ | 8,62 T $ | +26,4% | 7,78 T $ | 8,62 T $ | -9,7% |
| Accretion Expense, Including Asset Retirement Obligations | 14 Tr $ | 12 Tr $ | +16,7% | 47 Tr $ | 40 Tr $ | +17,5% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies | 472 Tr $ | 521 Tr $ | -9,4% | 506 Tr $ | 439 Tr $ | +15,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -254 Tr $ | -163 Tr $ | -55,8% | -167 Tr $ | -407 Tr $ | +59,0% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 20,1 T $ | 19,9 T $ | +1,1% | 19,9 T $ | 19,8 T $ | +0,8% |
| Advertising Expense | – | – | – | 62 Tr $ | 51 Tr $ | +21,6% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 138 Tr $ | 53 Tr $ | +160,4% |
| Asset Impairment Charges | 32 Tr $ | 951 Tr $ | -96,6% | 1,06 T $ | 456 Tr $ | +132,5% |
| Asset Retirement Obligation | 721 Tr $2025-12-31 | 771 Tr $ | -6,5% | 721 Tr $ | 771 Tr $ | -6,5% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | – | – | – | 34 Tr $ | 27 Tr $ | +25,9% |
| Asset Retirement Obligation, Cash Paid to Settle | – | – | – | 84 Tr $ | 25 Tr $ | +236,0% |
| Asset Retirement Obligation, Foreign Currency Translation Gain (Loss) | – | – | – | -15 Tr $ | 7 Tr $ | -314,3% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred | – | – | – | 42 Tr $ | 261 Tr $ | -83,9% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled | – | – | – | 138 Tr $ | 55 Tr $ | +150,9% |
| Asset Retirement Obligation, Period Increase (Decrease) | – | – | – | -50 Tr $ | 234 Tr $ | -121,4% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | – | – | – | 81 Tr $ | 33 Tr $ | +145,5% |
| Assets | 86 T $ | 76,1 T $ | +12,9% | 73,7 T $ | 72,6 T $ | +1,5% |
| Assets, Current | 27,9 T $ | 22 T $ | +26,8% | 17,3 T $ | 17,9 T $ | -3,6% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 11,2 T $ | 2,79 T $ | +302,9% | 2,97 T $ | 2,47 T $ | +20,3% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 5,85 T $ | 1,85 T $ | +217,0% | 1,12 T $ | 1,74 T $ | -35,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 5,85 T $ | 1,85 T $ | +217,0% | 1,74 T $2024-12-31 | 3,32 T $ | -47,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Disposal Group, Including Discontinued Operations | 0 $ | 105 Tr $ | -100,0% | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 5,85 T $ | 1,95 T $ | +199,9% | 1,12 T $ | 1,74 T $ | -35,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,75 T $ | 806 Tr $ | +117,0% | -622 Tr $ | -1,59 T $ | +60,8% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 1,27 $ | 1,20 $ | +5,8% | 4,75 $ | 4,50 $ | +5,6% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2,5 T | 2,5 T | 0,0% | 2,5 T | 2,5 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 662 Tr | 659 Tr | +0,4% | 659 Tr | 657 Tr | +0,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 0,0% | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 23 Tr $ | 34 Tr $ | -32,4% | 125 Tr $ | 58 Tr $ | +115,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 5,62 T $ | 88 Tr $ | +6.284,1% | 4,64 T $ | 1,99 T $ | +133,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 5,64 T $ | 122 Tr $ | +4.523,8% | 4,77 T $ | 2,05 T $ | +132,6% |
| Continuing Involvement with Derecognized Transferred Financial Assets, Amount Outstanding | 693 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Asset, before Allowance for Credit Loss | 931 Tr $ | 769 Tr $ | +21,1% | 820 Tr $ | 643 Tr $ | +27,5% |
| Contract with Customer, Liability | 240 Tr $ | 215 Tr $ | +11,6% | 198 Tr $ | 232 Tr $ | -14,7% |
| Cost of Goods and Services Sold | 40,8 T $ | 30,2 T $ | +35,1% | 116 T $ | 130 T $ | -10,7% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 390 Tr $ | 662 Tr $ | -41,1% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 261 Tr $ | 78 Tr $ | +234,6% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 63 Tr $ | 11 Tr $ | +472,7% |
| Debt and Lease Obligation | 19,7 T $2025-12-31 | 20,1 T $ | -1,7% | 19,7 T $ | 20,1 T $ | -1,7% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 173 Tr $2025-12-31 | 169 Tr $ | +2,4% | 173 Tr $ | 169 Tr $ | +2,4% |
| Debt, Current | 1,05 T $ | 2,59 T $ | -59,6% | 1,04 T $ | 1,83 T $ | -43,3% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 19,5 T $2025-12-31 | 19,9 T $ | -1,7% | 19,5 T $ | 19,9 T $ | -1,7% |
| Deferred Credits and Other Liabilities, Noncurrent | 2,94 T $ | 2,35 T $ | +25,2% | 2,53 T $ | 1,87 T $ | +35,5% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 114 Tr $ | -282 Tr $ | +140,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 57 Tr $ | 95 Tr $ | -40,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 242 Tr $ | 14 Tr $ | +1.628,6% | 178 Tr $ | -251 Tr $ | +170,9% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 7,69 T $ | 6,97 T $ | +10,3% | 7,31 T $ | 7,1 T $ | +2,9% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 7 Tr $ | -64 Tr $ | +110,9% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,25 T $2025-12-31 | 1,29 T $ | -2,7% | 1,25 T $ | 1,29 T $ | -2,7% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 8 Tr $2025-12-31 | 82 Tr $ | -90,2% | 8 Tr $ | 82 Tr $ | -90,2% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,09 T $2025-12-31 | 1,15 T $ | -5,0% | 1,09 T $ | 1,15 T $ | -5,0% |
| Deferred Tax Assets, Other | 246 Tr $2025-12-31 | 299 Tr $ | -17,7% | 246 Tr $ | 299 Tr $ | -17,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 296 Tr $2025-12-31 | 355 Tr $ | -16,6% | 296 Tr $ | 355 Tr $ | -16,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other | 72 Tr $2025-12-31 | 91 Tr $ | -20,9% | 72 Tr $ | 91 Tr $ | -20,9% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 160 Tr $2025-12-31 | 137 Tr $ | +16,8% | 160 Tr $ | 137 Tr $ | +16,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01