Báo cáo kết quả kinh doanh Petróleo Brasileiro S.A. - Petrobras (PBR)
NYSE · Energy · Oil & Gas Integrated · 50.687 nhân viên · CEO Magda Maria de Regina Chambriard
- Giá
- 22,05 $ +0,69%
- Vốn hóa
- 142 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,11 NT $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-10 EPS dự kiến 1,23 $
Petróleo Brasileiro S.A. - Petrobras (PBR) báo cáo doanh thu 33,6 T $ cho Q2 '26 (+59,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 14,1 T $ (41,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 10,4 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 104 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 25,6 T $ | 27,1 T $ | 23,8 T $ | 23,5 T $ | 23,4 T $ | 20,8 T $ | 21,1 T $ | 21 T $ | 23,5 T $ | 23,6 T $ | 23,5 T $ | 33,6 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 12 T $ | 12,5 T $ | 11,5 T $ | 11,7 T $ | 11,4 T $ | 10,8 T $ | 10,7 T $ | 11 T $ | 12,3 T $ | 13,8 T $ | 12,9 T $ | 14,1 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 13,6 T $ | 14,7 T $ | 12,3 T $ | 11,7 T $ | 12 T $ | 9,98 T $ | 10,4 T $ | 10 T $ | 11,2 T $ | 9,78 T $ | 10,6 T $ | 19,5 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 186 Tr $ | 214 Tr $ | 183 Tr $ | 193 Tr $ | 195 Tr $ | 218 Tr $ | 207 Tr $ | 193 Tr $ | 233 Tr $ | 236 Tr $ | 250 Tr $ | 296 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 2,04 T $ | 3,12 T $ | 2,13 T $ | 3,01 T $ | 2,05 T $ | 1,71 T $ | 1,94 T $ | 2,36 T $ | 2,33 T $ | 0 $ | 0 $ | 3,14 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 1,37 T $ | 2,22 T $ | 964 Tr $ | 2,21 T $ | 947 Tr $ | 6,78 T $ | 877 Tr $ | 1,99 T $ | 922 Tr $ | 603 Tr $ | 1,25 T $ | 1,99 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 3,59 T $ | 5,55 T $ | 3,27 T $ | 5,41 T $ | 3,2 T $ | 8,71 T $ | 3,02 T $ | 4,54 T $ | 3,49 T $ | 2,58 T $ | 3,23 T $ | 5,42 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 9,98 T $ | 9,1 T $ | 8,98 T $ | 6,32 T $ | 8,81 T $ | 1,28 T $ | 7,37 T $ | 5,47 T $ | 7,73 T $ | 7,2 T $ | 7,37 T $ | 14,1 T $ | |
| Thu nhập lãi | 454 Tr $ | 445 Tr $ | 432 Tr $ | 380 Tr $ | 363 Tr $ | 332 Tr $ | 223 Tr $ | 225 Tr $ | 316 Tr $ | 324 Tr $ | 219 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 945 Tr $ | 835 Tr $ | 800 Tr $ | 2,74 T $ | 639 Tr $ | 864 Tr $ | 664 Tr $ | 736 Tr $ | 783 Tr $ | 813 Tr $ | 645 Tr $ | 945 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 1,2 T $ | -74 Tr $ | 1,04 T $ | 5,72 T $ | -229 Tr $ | 3,88 T $ | -2,7 T $ | -1,97 T $ | -1,63 T $ | 0 $ | -2,63 T $ | -942 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -2,23 T $ | -856 Tr $ | -2,03 T $ | -6,67 T $ | -714 Tr $ | -4,83 T $ | 1,74 T $ | 939 Tr $ | 551 Tr $ | -4,24 T $ | 1,98 T $ | -3 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 7,75 T $ | 8,25 T $ | 6,95 T $ | -352 Tr $ | 8,1 T $ | -3,55 T $ | 9,11 T $ | 6,41 T $ | 8,28 T $ | 2,96 T $ | 9,35 T $ | 14,1 T $ | |
| Thuế thu nhập | 2,26 T $ | 1,97 T $ | 2,15 T $ | -27 Tr $ | 2,21 T $ | -788 Tr $ | 3,11 T $ | 1,65 T $ | 2,23 T $ | 59,3 Tr $ | 3,12 T $ | 3,63 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 5,46 T $ | 6,26 T $ | 4,78 T $ | -344 Tr $ | 5,87 T $ | -2,78 T $ | 5,97 T $ | 4,73 T $ | 6,03 T $ | 2,88 T $ | 6,21 T $ | 10,4 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,17 $ | 0,00 $ | 0,74 $ | -0,06 $ | 0,92 $ | -0,46 $ | 0,92 $ | 0,72 $ | 0,94 $ | 0,45 $ | 0,96 $ | 1,62 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,17 $ | 0,00 $ | 0,74 $ | -0,07 $ | 0,92 $ | -0,46 $ | 0,92 $ | 0,72 $ | 0,94 $ | 0,45 $ | 0,96 $ | 1,62 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 6,52 T | 6,48 T | 6,46 T | 6,45 T | 6,45 T | 6,44 T | 6,44 T | 6,44 T | 6,44 T | 6,44 T | 6,44 T | 6,44 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 6,52 T | 6,48 T | 6,46 T | 6,45 T | 6,45 T | 6,44 T | 6,44 T | 6,44 T | 6,44 T | 6,44 T | 6,44 T | 6,44 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 52 Tr $ | 3,63 T $ | 3,36 T $ | 3,14 T $ | 122 Tr $ | 2,78 T $ | 3,25 T $ | 3,7 T $ | 605 Tr $ | 3,96 T $ | 4,1 T $ | 4,27 T $ | |
| EBITDA | 8,83 T $ | 12,8 T $ | 11,3 T $ | 3,74 T $ | 9,16 T $ | 176 Tr $ | 13,3 T $ | 11,1 T $ | 9,96 T $ | 11,2 T $ | 14,1 T $ | 19,3 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 81,4 T $ | 77,9 T $ | 84,6 T $ | 76,6 T $ | 53,7 T $ | 84 T $ | 124 T $ | 106 T $ | 91,4 T $ | 88,1 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 55,4 T $ | 51,2 T $ | 52,2 T $ | 45,7 T $ | 29,2 T $ | 43,2 T $ | 59,5 T $ | 49,9 T $ | 45,4 T $ | 50,1 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 26 T $ | 26,7 T $ | 32,5 T $ | 30,9 T $ | 24,5 T $ | 40,8 T $ | 65 T $ | 55,6 T $ | 46 T $ | 38 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 523 Tr $ | 572 Tr $ | 641 Tr $ | 576 Tr $ | 355 Tr $ | 563 Tr $ | 792 Tr $ | 746 Tr $ | 789 Tr $ | 862 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 3,96 T $ | 3,61 T $ | 3,6 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,19 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 4,83 T $ | 5,38 T $ | 2,1 T $ | 7,26 T $ | 4,52 T $ | 6,78 T $ | 7 T $ | 1,64 T $ | 9,03 T $ | 4,55 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 983 Tr $ | 7,42 T $ | 863 Tr $ | 2,11 T $ | -433 Tr $ | 2,46 T $ | 3,93 T $ | 578 Tr $ | 10,5 T $ | 4,96 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 10,3 T $ | 17 T $ | 9,68 T $ | 9,94 T $ | 4,44 T $ | 9,8 T $ | 11,7 T $ | 8,15 T $ | 20,3 T $ | 10,4 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 15,7 T $ | 9,71 T $ | 22,8 T $ | 20,9 T $ | 20,1 T $ | 31 T $ | 53,3 T $ | 47,5 T $ | 25,7 T $ | 27,6 T $ | |
| Thu nhập lãi | 549 Tr $ | 603 Tr $ | 561 Tr $ | 561 Tr $ | 278 Tr $ | 316 Tr $ | 1,15 T $ | 1,65 T $ | 1,5 T $ | 401 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 6,01 T $ | 5,41 T $ | 4,35 T $ | 5,42 T $ | 4,21 T $ | 3,28 T $ | 2,86 T $ | 3,05 T $ | 3,18 T $ | 2,99 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 13,4 T $ | 2,37 T $ | 6,53 T $ | 2,23 T $ | 14,5 T $ | -2,2 T $ | -3,45 T $ | 5,45 T $ | 10,7 T $ | -3,13 T $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -19,4 T $ | -8,2 T $ | -11,9 T $ | -8,92 T $ | -20,3 T $ | -2,78 T $ | 260 Tr $ | -10,9 T $ | -14,5 T $ | 1,22 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -3,67 T $ | 1,51 T $ | 10,8 T $ | 12 T $ | -226 Tr $ | 28,2 T $ | 53,5 T $ | 36,6 T $ | 11,1 T $ | 28,9 T $ | |
| Thuế thu nhập | 684 Tr $ | 1,7 T $ | 4,26 T $ | 4,2 T $ | -1,17 T $ | 8,24 T $ | 16,8 T $ | 10,8 T $ | 3,54 T $ | 9,07 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | -4,84 T $ | -91 Tr $ | 7,17 T $ | 10,2 T $ | 1,14 T $ | 19,9 T $ | 36,6 T $ | 25,7 T $ | 7,53 T $ | 19,7 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,22 $ | -0,01 $ | 0,34 $ | 0,40 $ | 0,03 $ | 3,04 $ | 5,62 $ | 3,96 $ | 1,16 $ | 3,06 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,22 $ | -0,01 $ | 0,34 $ | 0,40 $ | 0,20 $ | 3,04 $ | 5,62 $ | 3,96 $ | 1,16 $ | 3,06 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 6,52 T | 6,52 T | 6,52 T | 6,52 T | 6,52 T | 6,52 T | 6,52 T | 6,47 T | 6,45 T | 6,44 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 6,52 T | 6,52 T | 6,52 T | 6,52 T | 6,52 T | 6,52 T | 6,52 T | 6,47 T | 6,45 T | 6,44 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 14 T $ | 13,2 T $ | 11,9 T $ | 14,8 T $ | 11,4 T $ | 11,7 T $ | 13,2 T $ | 13,3 T $ | 12,5 T $ | 15,4 T $ | |
| EBITDA | 16,3 T $ | 20,5 T $ | 28,2 T $ | 33,5 T $ | 17 T $ | 44,9 T $ | 69,9 T $ | 55,3 T $ | 27,5 T $ | 46,2 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01