Bảng cân đối kế toán Petróleo Brasileiro S.A. - Petrobras (PBR)
NYSE · Energy · Oil & Gas Integrated · 50.687 nhân viên · CEO Magda Maria de Regina Chambriard
- Giá
- 22,05 $ +0,69%
- Vốn hóa
- 142 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,11 NT $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-10 EPS dự kiến 1,23 $
Cuối Q2 '26, Petróleo Brasileiro S.A. - Petrobras (PBR) nắm giữ 10,4 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 70,8 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 247 T $, tổng nợ phải trả 154 T $, vốn chủ sở hữu 92,9 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 12,1 T $ | 12,7 T $ | 11,5 T $ | 7,88 T $ | 8,69 T $ | 3,27 T $ | 4,7 T $ | 7 T $ | 8,96 T $ | 6,5 T $ | 3,67 T $ | 6,48 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,3 T $ | 2,82 T $ | 4,82 T $ | 4,29 T $ | 5,59 T $ | 4,26 T $ | 2,97 T $ | 2,51 T $ | 2,69 T $ | 2,74 T $ | 5,45 T $ | 3,9 T $ | |
| Các khoản phải thu | 6,28 T $ | 7,31 T $ | 6,58 T $ | 7,21 T $ | 6,82 T $ | 5,53 T $ | 4,69 T $ | 5,23 T $ | 6,04 T $ | 6,68 T $ | 6,32 T $ | 8,37 T $ | |
| Hàng tồn kho | 7,89 T $ | 7,68 T $ | 8,18 T $ | 7,34 T $ | 7,44 T $ | 6,71 T $ | 7,45 T $ | 8,23 T $ | 8,7 T $ | 8,24 T $ | 9,3 T $ | 9,72 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,83 T $ | 1,91 T $ | 2,1 T $ | 1,94 T $ | 2,18 T $ | 2,06 T $ | 1,93 T $ | 1,94 T $ | 1,68 T $ | 924 Tr $ | 1,57 T $ | 875 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 29,4 T $ | 32,4 T $ | 33,2 T $ | 28,7 T $ | 30,7 T $ | 21,8 T $ | 21,7 T $ | 24,9 T $ | 28,1 T $ | 25,6 T $ | 26,9 T $ | 29,9 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 145 T $ | 153 T $ | 150 T $ | 136 T $ | 141 T $ | 136 T $ | 152 T $ | 164 T $ | 172 T $ | 169 T $ | 181 T $ | 186 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 5,29 T $ | 3,77 T $ | 3,12 T $ | 2,33 T $ | 1,62 T $ | 1,24 T $ | 1,57 T $ | 829 Tr $ | 847 Tr $ | 554 Tr $ | 17,2 T $ | 654 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 25 Tr $ | 25 Tr $ | 25 Tr $ | 22 Tr $ | 23 Tr $ | 20 Tr $ | 22 Tr $ | 23 Tr $ | 22 Tr $ | 21,9 Tr $ | 23 Tr $ | 23 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 2,89 T $ | 3,02 T $ | 2,94 T $ | 2,67 T $ | 2,54 T $ | 2,24 T $ | 2,26 T $ | 2,41 T $ | 2,5 T $ | 2,51 T $ | 2,66 T $ | 2,71 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 982 Tr $ | 965 Tr $ | 1,17 T $ | 1,1 T $ | 980 Tr $ | 922 Tr $ | 983 Tr $ | 1,01 T $ | 1,03 T $ | 1,02 T $ | 1,59 T $ | 1,2 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 21,3 T $ | 23,4 T $ | 22,9 T $ | 19,7 T $ | 20,9 T $ | 19,1 T $ | 20,9 T $ | 22,5 T $ | 23,9 T $ | 24,9 T $ | 9,49 T $ | 26,9 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 175 T $ | 185 T $ | 180 T $ | 162 T $ | 167 T $ | 160 T $ | 178 T $ | 190 T $ | 200 T $ | 198 T $ | 212 T $ | 217 T $ | |
| Tổng tài sản | 205 T $ | 217 T $ | 214 T $ | 190 T $ | 198 T $ | 182 T $ | 200 T $ | 215 T $ | 228 T $ | 223 T $ | 239 T $ | 247 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 4,67 T $ | 4,81 T $ | 5,16 T $ | 4,81 T $ | 5,3 T $ | 6,08 T $ | 5,45 T $ | 6,3 T $ | 6,82 T $ | 7,47 T $ | 7,48 T $ | 6,62 T $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,75 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,38 T $ | 4,32 T $ | 4,91 T $ | 4,62 T $ | 3,96 T $ | 2,57 T $ | 2,76 T $ | 2,48 T $ | 2,48 T $ | 2,2 T $ | 12,7 T $ | 1,44 T $ | |
| Thuế phải nộp | 5,45 T $ | 1,3 T $ | 1,01 T $ | 374 Tr $ | 5,65 T $ | 4,68 T $ | 5,03 T $ | 4,21 T $ | 4,79 T $ | 5,12 T $ | 0 $ | 6,41 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 5,4 T $ | 8,52 T $ | 8,29 T $ | 7,26 T $ | 7,78 T $ | 6,93 T $ | 8,18 T $ | 8,55 T $ | 9,09 T $ | 9,23 T $ | 10,6 T $ | 8,74 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 30,9 T $ | 33,9 T $ | 30,8 T $ | 32 T $ | 32,8 T $ | 31,5 T $ | 30,3 T $ | 32,8 T $ | 34,3 T $ | 36,2 T $ | 36,2 T $ | 35 T $ | |
| Nợ dài hạn | 25,1 T $ | 24,5 T $ | 22,8 T $ | 21,7 T $ | 21,8 T $ | 20,6 T $ | 21,1 T $ | 23,3 T $ | 25,6 T $ | 24,4 T $ | 25 T $ | 24,4 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 24,9 T $ | 26,6 T $ | 26,6 T $ | 25,9 T $ | 25,6 T $ | 28,6 T $ | 31,8 T $ | 33 T $ | 33 T $ | 33,5 T $ | 33,4 T $ | 34,7 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 10,2 T $ | 10,9 T $ | 10 T $ | 6,08 T $ | 7,26 T $ | 1,47 T $ | 4,8 T $ | 7,6 T $ | 9,24 T $ | 6,38 T $ | 9,48 T $ | 10,4 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 36,4 T $ | 42,2 T $ | 41,3 T $ | 37,1 T $ | 37,8 T $ | 40,2 T $ | 42,7 T $ | 44,9 T $ | 45,8 T $ | 46,7 T $ | 49 T $ | 49,4 T $ | |
| Nợ dài hạn | 96,5 T $ | 104 T $ | 101 T $ | 90,8 T $ | 92,5 T $ | 90,8 T $ | 100 T $ | 109 T $ | 114 T $ | 111 T $ | 117 T $ | 119 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 127 T $ | 138 T $ | 132 T $ | 123 T $ | 125 T $ | 122 T $ | 131 T $ | 142 T $ | 148 T $ | 147 T $ | 153 T $ | 154 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 107 T $ | 107 T $ | 107 T $ | 107 T $ | 107 T $ | 107 T $ | 107 T $ | 107 T $ | 107 T $ | 37,5 T $ | 39,3 T $ | 107 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,83 T $ | 6,42 T $ | 0 $ | 5,97 T $ | 8,69 T $ | 13,2 T $ | 0 $ | 36,6 T $ | 14,8 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -30 T $ | -28,5 T $ | -25,5 T $ | -41,7 T $ | -41,3 T $ | -48 T $ | -44,1 T $ | -42,6 T $ | -40,8 T $ | 38,4 T $ | 9,33 T $ | -29 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 77,1 T $ | 78,6 T $ | 81,6 T $ | 67,2 T $ | 72,3 T $ | 59,1 T $ | 68,9 T $ | 73,2 T $ | 79,5 T $ | 75,9 T $ | 85,3 T $ | 92,9 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 61 T $ | 62,6 T $ | 61,8 T $ | 59,6 T $ | 59,1 T $ | 60,3 T $ | 64,5 T $ | 68,1 T $ | 70,7 T $ | 70,1 T $ | 71,2 T $ | 70,8 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 48,9 T $ | 49,9 T $ | 50,3 T $ | 51,7 T $ | 50,4 T $ | 57 T $ | 59,8 T $ | 61,1 T $ | 61,7 T $ | 63,6 T $ | 67,5 T $ | 64,3 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 21,2 T $ | 22,5 T $ | 13,9 T $ | 7,37 T $ | 11,7 T $ | 10,5 T $ | 8 T $ | 12,7 T $ | 3,27 T $ | 6,5 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 784 Tr $ | 1,89 T $ | 1,08 T $ | 888 Tr $ | 659 Tr $ | 650 Tr $ | 2,77 T $ | 2,82 T $ | 4,26 T $ | 2,74 T $ | |
| Các khoản phải thu | 7,27 T $ | 7,41 T $ | 7,78 T $ | 7,31 T $ | 7,33 T $ | 7,71 T $ | 6,32 T $ | 7,31 T $ | 5,53 T $ | 6,68 T $ | |
| Hàng tồn kho | 8,48 T $ | 8,49 T $ | 8,99 T $ | 8,19 T $ | 5,68 T $ | 7,26 T $ | 8,78 T $ | 7,68 T $ | 6,71 T $ | 8,24 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 6,87 T $ | 6,75 T $ | 5,31 T $ | 4,06 T $ | 2,02 T $ | 4,06 T $ | 5,39 T $ | 1,91 T $ | 2,06 T $ | 924 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 44,8 T $ | 47,1 T $ | 37,1 T $ | 27,8 T $ | 27,4 T $ | 30,1 T $ | 31,3 T $ | 32,4 T $ | 21,8 T $ | 25,6 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 175 T $ | 177 T $ | 157 T $ | 159 T $ | 124 T $ | 125 T $ | 130 T $ | 153 T $ | 136 T $ | 169 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 3,14 T $ | 3,86 T $ | 2,81 T $ | 5,56 T $ | 3,32 T $ | 1,55 T $ | 3,13 T $ | 3,77 T $ | 1,24 T $ | 554 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 220 Tr $ | 218 Tr $ | 203 Tr $ | 63 Tr $ | 24 Tr $ | 22 Tr $ | 24 Tr $ | 25 Tr $ | 20 Tr $ | 21,9 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 3,05 T $ | 2,12 T $ | 2,6 T $ | 19,4 T $ | 14,9 T $ | 3 T $ | 2,96 T $ | 3,02 T $ | 2,24 T $ | 2,51 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 4,31 T $ | 3,44 T $ | 2,68 T $ | 1,39 T $ | 6,45 T $ | 604 Tr $ | 832 Tr $ | 965 Tr $ | 922 Tr $ | 1,02 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 16 T $ | 17,9 T $ | 19,3 T $ | 16,2 T $ | 13,7 T $ | 13,7 T $ | 18,8 T $ | 23,4 T $ | 19,1 T $ | 24,9 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 202 T $ | 204 T $ | 185 T $ | 202 T $ | 163 T $ | 144 T $ | 156 T $ | 185 T $ | 160 T $ | 198 T $ | |
| Tổng tài sản | 247 T $ | 251 T $ | 222 T $ | 230 T $ | 190 T $ | 174 T $ | 187 T $ | 217 T $ | 182 T $ | 223 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 5,76 T $ | 5,77 T $ | 6,33 T $ | 5,6 T $ | 6,86 T $ | 5,48 T $ | 5,46 T $ | 4,81 T $ | 6,08 T $ | 7,47 T $ | |
| Chi phí phải trả | 2,2 T $ | 1,31 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 9,76 T $ | 7 T $ | 3,67 T $ | 4,47 T $ | 4,19 T $ | 3,64 T $ | 3,58 T $ | 4,32 T $ | 2,57 T $ | 2,2 T $ | |
| Thuế phải nộp | 3,76 T $ | 4,85 T $ | 3,77 T $ | 3,7 T $ | 2,83 T $ | 4,73 T $ | 5,93 T $ | 1,3 T $ | 4,68 T $ | 5,12 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 3,42 T $ | 6 T $ | 10,2 T $ | 7,75 T $ | 5,79 T $ | 4,89 T $ | 6,68 T $ | 8,52 T $ | 6,93 T $ | 9,23 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 24,9 T $ | 24,9 T $ | 25,1 T $ | 28,8 T $ | 26,2 T $ | 24,2 T $ | 31,4 T $ | 33,9 T $ | 31,5 T $ | 36,2 T $ | |
| Nợ dài hạn | 108 T $ | 102 T $ | 80,5 T $ | 58,8 T $ | 49,7 T $ | 32,1 T $ | 26,4 T $ | 24,5 T $ | 20,6 T $ | 24,4 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 226 Tr $ | 204 Tr $ | 162 Tr $ | 18,1 T $ | 16 T $ | 17,6 T $ | 18,3 T $ | 26,6 T $ | 28,6 T $ | 33,5 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 263 Tr $ | 1,2 T $ | 654 Tr $ | 1,76 T $ | 195 Tr $ | 1,23 T $ | 6,75 T $ | 10,9 T $ | 1,47 T $ | 6,38 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 35,7 T $ | 41,5 T $ | 42,5 T $ | 48 T $ | 38,1 T $ | 29,5 T $ | 34,6 T $ | 42,2 T $ | 40,2 T $ | 46,7 T $ | |
| Nợ dài hạn | 145 T $ | 145 T $ | 124 T $ | 127 T $ | 104 T $ | 80,4 T $ | 86 T $ | 104 T $ | 90,8 T $ | 111 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 169 T $ | 170 T $ | 149 T $ | 156 T $ | 130 T $ | 105 T $ | 117 T $ | 138 T $ | 122 T $ | 147 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 107 T $ | 107 T $ | 107 T $ | 107 T $ | 107 T $ | 107 T $ | 107 T $ | 107 T $ | 107 T $ | 37,5 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -31 T $ | -27,3 T $ | -35,6 T $ | -33,8 T $ | -47,8 T $ | -37,7 T $ | -37,6 T $ | -28,5 T $ | -48 T $ | 38,4 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 76,8 T $ | 79,8 T $ | 71,5 T $ | 73,3 T $ | 59,3 T $ | 69,4 T $ | 69,5 T $ | 78,6 T $ | 59,1 T $ | 75,9 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 118 T $ | 109 T $ | 84,4 T $ | 87,1 T $ | 75,5 T $ | 58,7 T $ | 53,8 T $ | 62,6 T $ | 60,3 T $ | 70,1 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 97,2 T $ | 86,8 T $ | 70,5 T $ | 79,7 T $ | 63,8 T $ | 48,3 T $ | 45,8 T $ | 49,9 T $ | 57 T $ | 63,6 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01