PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Ouster, Inc. (OUST)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 320 nhân viên · CEO Angus Pacala

Giá
29,74 $ -7,47%
Vốn hóa
2,14 T $
Giá trị doanh nghiệp
2,07 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến -0,08 $

Ouster, Inc. (OUST) báo cáo doanh thu 54,6 Tr $ cho Q2 '26 (+55,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -20 Tr $ (-36,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng -18,1 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 205 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu22,2 Tr $24,4 Tr $25,9 Tr $27 Tr $28,1 Tr $30,1 Tr $32,6 Tr $35 Tr $39,5 Tr $62,2 Tr $48,6 Tr $54,6 Tr $
Giá vốn hàng bán19,1 Tr $19 Tr $18,5 Tr $17,9 Tr $17,3 Tr $16,9 Tr $19,1 Tr $19,2 Tr $22,9 Tr $24,7 Tr $27,7 Tr $27,9 Tr $
Lợi nhuận gộp3,09 Tr $5,41 Tr $7,43 Tr $9,1 Tr $10,8 Tr $13,2 Tr $13,5 Tr $15,8 Tr $16,7 Tr $37,5 Tr $20,8 Tr $26,7 Tr $
Nghiên cứu & phát triển16,7 Tr $15,6 Tr $13,8 Tr $14,4 Tr $15,1 Tr $14,7 Tr $15 Tr $17,1 Tr $17,8 Tr $15,3 Tr $16,1 Tr $19,3 Tr $
Bán hàng & tiếp thị7,89 Tr $8,55 Tr $6,86 Tr $6,75 Tr $7,2 Tr $7,05 Tr $6,42 Tr $6,98 Tr $7,44 Tr $6,78 Tr $7,84 Tr $9,19 Tr $
Quản lý chung & hành chính14,3 Tr $18,5 Tr $12,6 Tr $13,2 Tr $15,9 Tr $17 Tr $15,9 Tr $18,5 Tr $15,7 Tr $14,5 Tr $16,1 Tr $18,2 Tr $
Chi phí hoạt động38,8 Tr $42,7 Tr $33,2 Tr $34,3 Tr $38,3 Tr $38,8 Tr $37,3 Tr $42,7 Tr $40,9 Tr $36,5 Tr $40,1 Tr $46,7 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-35,7 Tr $-37,3 Tr $-25,8 Tr $-25,3 Tr $-27,5 Tr $-25,6 Tr $-23,8 Tr $-26,8 Tr $-24,3 Tr $904 N $-19,2 Tr $-20 Tr $
Thu nhập lãi2,5 Tr $2,58 Tr $2,65 Tr $2,25 Tr $2,15 Tr $1,8 Tr $1,71 Tr $2,62 Tr $2,41 Tr $2,75 Tr $2,47 Tr $2,12 Tr $
Chi phí lãi vay1,83 Tr $4,08 Tr $741 N $740 N $342 N $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-2,48 Tr $-2,57 Tr $-2,84 Tr $-2,24 Tr $-2,22 Tr $-2,18 Tr $-2,01 Tr $-2,59 Tr $-2,59 Tr $-3,5 Tr $-2,3 Tr $-2,06 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động657 N $-1,51 Tr $2,1 Tr $1,5 Tr $1,88 Tr $2,18 Tr $2,01 Tr $2,59 Tr $2,59 Tr $3,5 Tr $2,3 Tr $2,06 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-35,1 Tr $-38,8 Tr $-23,7 Tr $-23,7 Tr $-25,6 Tr $-23,4 Tr $-21,8 Tr $-24,2 Tr $-21,7 Tr $4,4 Tr $-16,9 Tr $-18 Tr $
Thuế thu nhập17 N $174 N $131 N $123 N $-37 N $320 N $195 N $-3,62 Tr $72 N $414 N $552 N $125 N $
Lợi nhuận ròng-35,1 Tr $-39 Tr $-23,8 Tr $-23,9 Tr $-25,6 Tr $-23,7 Tr $-22 Tr $-20,6 Tr $-21,7 Tr $3,99 Tr $-17,5 Tr $-18,1 Tr $
EPS (cơ bản)-0,89 $-0,95 $-0,55 $-0,53 $-0,54 $-0,48 $-0,42 $-0,38 $-0,37 $0,07 $-0,28 $-0,27 $
EPS (pha loãng)-0,89 $-0,95 $-0,55 $-0,53 $-0,54 $-0,48 $-0,42 $-0,38 $-0,37 $0,06 $-0,28 $-0,27 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)39,2 Tr41,1 Tr43,5 Tr44,7 Tr47,7 Tr46,6 Tr52,5 Tr53,5 Tr58 Tr60,5 Tr61,8 Tr66 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)39,2 Tr41,1 Tr43,5 Tr44,7 Tr47,7 Tr46,6 Tr52,5 Tr53,5 Tr58,7 Tr64,7 Tr61,8 Tr66 Tr
Khấu hao & phân bổ4,94 Tr $4,11 Tr $4,05 Tr $3,74 Tr $3,66 Tr $3,29 Tr $3,04 Tr $3,12 Tr $3,41 Tr $3,31 Tr $3,52 Tr $4,08 Tr $
EBITDA-28,3 Tr $-30,6 Tr $-18,9 Tr $-19,3 Tr $-21,6 Tr $-20,1 Tr $-18,8 Tr $-21,1 Tr $-18,2 Tr $7,71 Tr $-13,4 Tr $-13,9 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02