PerpEquities

Tài chính Ouster, Inc. (OUST)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 320 nhân viên · CEO Angus Pacala

Giá
29,74 $ -7,47%
Vốn hóa
2,14 T $
Giá trị doanh nghiệp
2,07 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến -0,08 $
Doanh thu (TTM)205 Tr $+62,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-30,6%+51,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -62,6 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-53,3 Tr $+42,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-82,5 Tr $-416,3% so với năm trướcCapex 28,7 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,86 $+52,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng245 Tr $+17,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
2,14 T $
EV 2,07 T $
Doanh thu
205 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+31%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-26,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-35,0×
Dự phóng -104,4× (FY2026)
P/S
10,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-54,7×
TTM
Dòng tiền tự do
-82,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-53,3 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
221 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-03
Doanh thu dự kiến 56,3 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 6,1%, EPS hụt 108,5%Doanh thu 54,6 Tr $ so với kỳ vọng 51,5 Tr $ (+6,1%); EPS -0,26 $ so với -0,12 $ (-108,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 55,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 54,6 Tr $, so với mức trung bình 56,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -30,6% (TTM), +51,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 39,7% trong khi doanh thu tăng 62,8%.
  • Capex chiếm 14,0% doanh thu (năm trước 2,7%)Đã đầu tư 28,7 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+729,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do -82,5 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 23,4% trong một năm66 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 53,5 Tr.
  • Tiền ròng 245 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 261 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 16,4 Tr $; năm trước tiền ròng 209 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu54,6 Tr $35 Tr $+55,9%
Biên lợi nhuận gộp48,9%45,2%+3,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-20 Tr $-26,8 Tr $+25,3%
Biên lợi nhuận hoạt động-36,7%-76,5%+39,8 điểm %
Lợi nhuận ròng-18,1 Tr $-20,6 Tr $+12,1%
EPS pha loãng-0,27 $-0,38 $+28,9%
Dòng tiền hoạt động-12,8 Tr $-1,31 Tr $-874,6%
Capex2,65 Tr $889 N $+197,9%
Dòng tiền tự do-15,4 Tr $-2,2 Tr $-600,9%
R&D19,3 Tr $17,1 Tr $+12,8%
Thù lao bằng cổ phiếu11,4 Tr $13,2 Tr $-13,9%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu54,6 Tr $51,5 Tr $+6,1%
EPS (theo dự báo)-0,26 $-0,12 $-108,5%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product52,8 Tr $–96,6%––
Royalty1,86 Tr $+24,2%3,4%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas35,4 Tr $+44,3%64,9%––
Asia Pacific12,6 Tr $+106,1%23,0%––
EMEA6,63 Tr $+50,6%12,1%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-53,8 Tr $
Capex
-28,7 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-27,5 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
38 Tr $
Dòng tiền tự do
-82,5 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-35,0×––
EV / EBITDA-54,7×––
EV / Doanh thu10,1×6,7×2,1× – 15,8×
Giá / FCF-26,0×––
Giá / Giá trị sổ sách5,3×2,6×0,9× – 4,7×
Tỷ suất FCF-3,8%-29,6%-75,6% – -5,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-15,8%-63,7%-145,7% – -25,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-18,5%-80,3%-208,2% – -23,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 61,25 $ (+106,0%)
khoảng 53,00 $ – 75,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua5
Nắm giữ5
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026221 Tr $+30,7%-0,29 $+73,4%-104,4×3
FY2027298 Tr $+34,5%0,01 $+102,6%3.965,3×3
FY2028394 Tr $+32,3%0,38 $+4.922,3%79,0×4
FY2029566 Tr $+43,5%0,42 $+11,5%70,8×1
FY2030768 Tr $+35,8%0,00 $-100,0%–1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 249 số liệu mà Ouster, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
169 Tr $–––––
Accounts Payable, Current22,3 Tr $12,8 Tr $+73,8%20 Tr $6,29 Tr $+217,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current22,1 Tr $15,4 Tr $+43,6%27,8 Tr $17,9 Tr $+54,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss470 N $2025-12-31753 N $-37,6%470 N $753 N $-37,6%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)-86 N $153 N $-156,2%-8 N $-587 N $+98,6%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments661 N $666 N $-0,8%3,24 Tr $5,1 Tr $-36,4%
Accrued Liabilities, Current38,8 Tr $36,3 Tr $+6,7%26,2 Tr $30,6 Tr $-14,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment18,8 Tr $21,4 Tr $-12,3%16,7 Tr $20 Tr $-16,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-733 N $-546 N $-34,2%-442 N $-1 Tr $+55,9%
Additional Paid in Capital1,38 T $1,18 T $+17,3%1,24 T $1,09 T $+12,8%
Adjustment of Warrants Granted for Services1,27 Tr $624 N $+104,2%2,62 Tr $892 N $+194,1%
Amortization of Intangible Assets2,1 Tr $1,1 Tr $+90,9%4,5 Tr $6,6 Tr $-31,8%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount766 N-35,8 N+2.237,9%11 Tr11,5 Tr-4,5%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition11,4 Tr $13,2 Tr $-13,9%40,8 Tr $40,5 Tr $+0,9%
Assets475 Tr $322 Tr $+47,5%350 Tr $276 Tr $+26,6%
Assets, Current346 Tr $273 Tr $+26,5%279 Tr $220 Tr $+26,9%
Assets, Fair Value Disclosure238 Tr $––196 Tr $151 Tr $+29,4%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid99 N $614 N $-83,9%524 N $2023-12-31269 N $+94,8%
Cash23 Tr $32,9 Tr $-30,1%12,9 Tr $20,8 Tr $-37,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value91,8 Tr $76,1 Tr $+20,5%67,4 Tr $45,5 Tr $+48,0%
Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments263 Tr $229 Tr $+14,6%211 Tr $175 Tr $+21,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents93,2 Tr $78,7 Tr $+18,4%70 Tr $48,1 Tr $+45,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect12,7 Tr $22,1 Tr $-42,5%21,9 Tr $-4,54 Tr $+582,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized200 Tr100 Tr+100,0%100 Tr100 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued68,5 Tr57,8 Tr+18,5%60,9 Tr52,6 Tr+16,0%
Common Stock, Shares, Outstanding68,5 Tr57,8 Tr+18,5%60,9 Tr52,6 Tr+16,0%
Common Stock, Value, Issued48 N $47 N $+2,1%48 N $47 N $+2,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-18,3 Tr $-20,3 Tr $+9,8%-59,8 Tr $-98,2 Tr $+39,1%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current5 Tr $2,9 Tr $+72,4%6,4 Tr $3,3 Tr $+93,9%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent5,25 Tr $6,08 Tr $-13,6%8,56 Tr $10,1 Tr $-15,5%
Contract with Customer, Liability20,5 Tr $33,1 Tr $-38,0%23,8 Tr $36,9 Tr $-35,5%
Contract with Customer, Liability, Current17,2 Tr $29,5 Tr $-41,7%20,7 Tr $34,4 Tr $-39,7%
Contract with Customer, Liability, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination0 $0 $–8,38 Tr $2023-12-31––
Contract with Customer, Liability, Noncurrent3,32 Tr $3,59 Tr $-7,4%3,11 Tr $2,54 Tr $+22,4%
Cost of Revenue27,9 Tr $19,2 Tr $+45,5%85,9 Tr $70,6 Tr $+21,7%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-3,46 Tr $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––187 N $314 N $-40,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––-3,2 Tr $348 N $-1.019,5%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––70 N $34 N $+105,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain5 N $4 N $+25,0%–––
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest141 Tr $2025-12-31126 Tr $+11,6%141 Tr $126 Tr $+11,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $135 N $-100,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––265 N $54 N $+390,7%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––265 N $189 N $+40,2%
Deferred Income Tax Liabilities, Net4,94 Tr $–––––
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Deferred Income4,28 Tr $2025-12-315,16 Tr $-17,0%4,28 Tr $5,16 Tr $-17,0%
Deferred Tax Assets, Gross271 Tr $2025-12-31266 Tr $+2,2%271 Tr $266 Tr $+2,2%
Deferred Tax Assets, Net0 $2025-12-31265 N $-100,0%0 $265 N $-100,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance5,13 Tr $2025-12-315,86 Tr $-12,4%5,13 Tr $5,86 Tr $-12,4%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards243 Tr $2025-12-31200 Tr $+21,3%243 Tr $200 Tr $+21,3%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment0 $2025-12-311,69 Tr $-100,0%0 $1,69 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards7,64 Tr $2025-12-319,86 Tr $-22,6%7,64 Tr $9,86 Tr $-22,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost601 N $2025-12-312,12 Tr $-71,6%601 N $2,12 Tr $-71,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals4,12 Tr $2025-12-314,3 Tr $-4,1%4,12 Tr $4,3 Tr $-4,1%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance266 Tr $2025-12-31260 Tr $+2,5%266 Tr $260 Tr $+2,5%
Deferred Tax Liabilities, Gross5,13 Tr $2025-12-315,59 Tr $-8,3%5,13 Tr $5,59 Tr $-8,3%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets1,82 Tr $2025-12-313,02 Tr $-39,7%1,82 Tr $3,02 Tr $-39,7%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment227 N $2025-12-310 $–227 N $0 $–

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02