PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Ouster, Inc. (OUST)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 320 nhân viên · CEO Angus Pacala

Giá
29,74 $ -7,47%
Vốn hóa
2,14 T $
Giá trị doanh nghiệp
2,07 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến -0,08 $

Cuối Q2 '26, Ouster, Inc. (OUST) nắm giữ 261 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 16,4 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 475 Tr $, tổng nợ phải trả 104 Tr $, vốn chủ sở hữu 371 Tr $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền75,6 Tr $51 Tr $48,3 Tr $52,7 Tr $44,4 Tr $45,5 Tr $54 Tr $76,1 Tr $87,1 Tr $67,4 Tr $78,7 Tr $91,8 Tr $
Đầu tư ngắn hạn125 Tr $139 Tr $140 Tr $132 Tr $107 Tr $126 Tr $114 Tr $150 Tr $157 Tr $141 Tr $94,4 Tr $169 Tr $
Các khoản phải thu15,5 Tr $40 Tr $38,9 Tr $39,9 Tr $20,6 Tr $22,8 Tr $25,9 Tr $18,5 Tr $31,6 Tr $34,2 Tr $32 Tr $32,3 Tr $
Hàng tồn kho26,5 Tr $23,2 Tr $21,1 Tr $19,5 Tr $18,6 Tr $16,4 Tr $15,1 Tr $13,9 Tr $16,5 Tr $23,6 Tr $29,9 Tr $31,4 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác3 Tr $3,77 Tr $2,1 Tr $1,33 Tr $2,54 Tr $1,99 Tr $2,18 Tr $6,41 Tr $3 Tr $5,11 Tr $5,44 Tr $7,02 Tr $
Tài sản ngắn hạn253 Tr $263 Tr $256 Tr $252 Tr $200 Tr $220 Tr $219 Tr $273 Tr $305 Tr $279 Tr $251 Tr $346 Tr $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)31,3 Tr $28,8 Tr $27,9 Tr $26,3 Tr $24,4 Tr $24,5 Tr $23,4 Tr $23,4 Tr $24 Tr $45,3 Tr $47,7 Tr $48,3 Tr $
Lợi thế thương mại0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $38,5 Tr $38,5 Tr $
Tài sản vô hình26,1 Tr $24,4 Tr $22,6 Tr $20,9 Tr $19,2 Tr $17,8 Tr $16,7 Tr $15,6 Tr $14,5 Tr $13,3 Tr $35 Tr $32,9 Tr $
Tài sản dài hạn khác11,6 Tr $14,4 Tr $10,7 Tr $10,7 Tr $11,5 Tr $14 Tr $9,89 Tr $9,67 Tr $10 Tr $12 Tr $9,28 Tr $9,44 Tr $
Tài sản dài hạn68,9 Tr $67,6 Tr $61,2 Tr $57,9 Tr $55,1 Tr $56,3 Tr $50 Tr $48,7 Tr $48,5 Tr $70,6 Tr $131 Tr $129 Tr $
Tổng tài sản322 Tr $331 Tr $318 Tr $310 Tr $255 Tr $276 Tr $269 Tr $322 Tr $354 Tr $350 Tr $382 Tr $475 Tr $
Nợ phải trả
Phải trả người bán7,93 Tr $3,55 Tr $6,12 Tr $4,49 Tr $5,86 Tr $6,29 Tr $10,3 Tr $12,8 Tr $16,4 Tr $20 Tr $17,4 Tr $22,3 Tr $
Chi phí phải trả0 $28,4 Tr $27,5 Tr $23,4 Tr $6,01 Tr $8,49 Tr $17 Tr $11,7 Tr $11,8 Tr $2,12 Tr $2,8 Tr $2,18 Tr $
Thuế phải nộp0 $2,67 Tr $1,84 Tr $2,12 Tr $2,65 Tr $2,22 Tr $1,38 Tr $1,83 Tr $2,31 Tr $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại31,3 Tr $25,9 Tr $24,3 Tr $22,5 Tr $26,7 Tr $38,7 Tr $32,4 Tr $36,6 Tr $36,3 Tr $28,6 Tr $35,1 Tr $29,9 Tr $
Nợ ngắn hạn khác15,3 Tr $14,1 Tr $16,2 Tr $14,3 Tr $15,7 Tr $15,5 Tr $16,6 Tr $15,7 Tr $19,5 Tr $13,7 Tr $14,7 Tr $14,5 Tr $
Nợ ngắn hạn61,6 Tr $81,7 Tr $83,1 Tr $74,1 Tr $64,1 Tr $78,4 Tr $85 Tr $86,1 Tr $93,8 Tr $71 Tr $84,3 Tr $83 Tr $
Nợ dài hạn40,4 Tr $44 Tr $44 Tr $44 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)20,4 Tr $18,8 Tr $17,3 Tr $16,2 Tr $14,7 Tr $13,1 Tr $11,7 Tr $10,2 Tr $8,41 Tr $12,9 Tr $12,8 Tr $11,6 Tr $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)3,91 Tr $0 $4,48 Tr $3,49 Tr $3,36 Tr $0 $0 $3,59 Tr $3,33 Tr $3,11 Tr $2,95 Tr $3,32 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $5,15 Tr $4,94 Tr $
Nợ dài hạn khác1,49 Tr $6,58 Tr $1,64 Tr $1,5 Tr $1,29 Tr $3,76 Tr $3,99 Tr $919 N $805 N $703 N $653 N $613 N $
Nợ dài hạn66,2 Tr $69,4 Tr $67,4 Tr $65,2 Tr $19,3 Tr $16,8 Tr $15,7 Tr $14,7 Tr $12,5 Tr $16,7 Tr $21,6 Tr $20,5 Tr $
Tổng nợ phải trả128 Tr $151 Tr $150 Tr $139 Tr $83,5 Tr $95,2 Tr $101 Tr $101 Tr $106 Tr $87,8 Tr $106 Tr $104 Tr $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp39 N $42 N $44 N $44 N $47 N $47 N $47 N $47 N $47 N $48 N $48 N $48 N $
Lợi nhuận giữ lại-777 Tr $-816 Tr $-840 Tr $-864 Tr $-889 Tr $-913 Tr $-935 Tr $-956 Tr $-977 Tr $-973 Tr $-991 Tr $-1,01 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-380 N $192 N $-439 N $-777 N $-144 N $-1 Tr $-877 N $-546 N $-482 N $-442 N $-562 N $-733 N $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông194 Tr $180 Tr $167 Tr $171 Tr $172 Tr $181 Tr $168 Tr $221 Tr $247 Tr $262 Tr $276 Tr $371 Tr $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)67,9 Tr $69,9 Tr $68,4 Tr $67,5 Tr $21,9 Tr $20,3 Tr $19 Tr $17,7 Tr $15,9 Tr $17,1 Tr $17,4 Tr $16,4 Tr $
Nợ ròng (nợ - tiền)-7,71 Tr $18,9 Tr $20,1 Tr $14,8 Tr $-22,5 Tr $-25,3 Tr $-35 Tr $-58,5 Tr $-71,2 Tr $-50,3 Tr $-61,3 Tr $-75,4 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02