PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh O'Reilly Auto Parts (ORLY)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 93.072 nhân viên · CEO Brad W. Beckham

Giá
88,12 $ +0,06%
Vốn hóa
71,3 T $
Giá trị doanh nghiệp
81,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-03 EPS dự kiến 0,77 $

O'Reilly Auto Parts (ORLY) báo cáo doanh thu 5,12 T $ cho Q3 '26 (+8,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,1 T $ (21,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 786 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 19 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu3,83 T $3,98 T $4,27 T $4,36 T $4,1 T $4,14 T $4,53 T $4,71 T $4,41 T $4,56 T $4,89 T $5,12 T $
Giá vốn hàng bán1,86 T $1,94 T $2,1 T $2,11 T $1,99 T $2,02 T $2,2 T $2,27 T $2,13 T $2,21 T $2,38 T $2,44 T $
Lợi nhuận gộp1,97 T $2,03 T $2,17 T $2,25 T $2,1 T $2,12 T $2,33 T $2,44 T $2,29 T $2,35 T $2,52 T $2,68 T $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $1,58 T $
Chi phí hoạt động1,25 T $1,28 T $1,3 T $1,35 T $1,36 T $1,38 T $1,41 T $1,46 T $1,46 T $1,51 T $1,53 T $1,58 T $
Lợi nhuận hoạt động719 Tr $752 Tr $863 Tr $897 Tr $739 Tr $741 Tr $914 Tr $976 Tr $829 Tr $842 Tr $986 Tr $1,1 T $
Thu nhập lãi1,98 Tr $1,66 Tr $1,53 Tr $2,06 Tr $2,06 Tr $1,66 Tr $1,89 Tr $1,78 Tr $1,99 Tr $1,75 Tr $1,59 Tr $1,99 Tr $
Chi phí lãi vay56,1 Tr $57,1 Tr $54,8 Tr $55,2 Tr $55,4 Tr $57,6 Tr $57,3 Tr $59,6 Tr $60,6 Tr $62,7 Tr $69,9 Tr $81,9 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-8,94 Tr $-5,06 Tr $-3,09 Tr $-6,36 Tr $-1,95 Tr $-449 N $-4,32 Tr $-7,15 Tr $-2,7 Tr $-1,23 Tr $6,61 Tr $-5,69 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-47,2 Tr $-52,1 Tr $-51,7 Tr $-48,8 Tr $-53,5 Tr $-57,1 Tr $-53 Tr $-52,4 Tr $-57,9 Tr $-61,5 Tr $-61,7 Tr $-76,2 Tr $
Lợi nhuận trước thuế672 Tr $700 Tr $812 Tr $848 Tr $685 Tr $684 Tr $861 Tr $924 Tr $771 Tr $780 Tr $924 Tr $1,02 T $
Thuế thu nhập119 Tr $153 Tr $189 Tr $182 Tr $134 Tr $146 Tr $193 Tr $198 Tr $165 Tr $176 Tr $209 Tr $237 Tr $
Lợi nhuận ròng553 Tr $547 Tr $623 Tr $665 Tr $551 Tr $538 Tr $669 Tr $726 Tr $605 Tr $604 Tr $715 Tr $786 Tr $
EPS (cơ bản)0,65 $0,64 $0,74 $0,76 $0,63 $0,63 $0,78 $0,86 $0,72 $0,72 $0,87 $0,97 $
EPS (pha loãng)0,65 $0,64 $0,74 $0,76 $0,63 $0,62 $0,78 $0,85 $0,71 $0,72 $0,86 $0,97 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)852 Tr849 Tr843 Tr841 Tr839 Tr860 Tr854 Tr848 Tr844 Tr839 Tr825 Tr809 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)852 Tr849 Tr843 Tr841 Tr839 Tr864 Tr861 Tr853 Tr848 Tr843 Tr829 Tr812 Tr
Khấu hao & phân bổ112 Tr $110 Tr $113 Tr $116 Tr $123 Tr $122 Tr $125 Tr $129 Tr $135 Tr $135 Tr $138 Tr $0 $
EBITDA840 Tr $867 Tr $980 Tr $1,02 T $863 Tr $864 Tr $1,04 T $1,11 T $967 Tr $978 Tr $1,12 T $1,1 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01