PerpEquities

Tài chính O'Reilly Auto Parts (ORLY)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 93.072 nhân viên · CEO Brad W. Beckham

Giá
88,12 $ +0,06%
Vốn hóa
71,3 T $
Giá trị doanh nghiệp
81,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-03 EPS dự kiến 0,77 $
Doanh thu (TTM)19 T $+8,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)19,8%+0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 3,75 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,71 T $+9,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,1 T $+34,5% so với năm trướcCapex 1,13 T $
EPS pha loãng (TTM)3,26 $+12,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-10,1 T $-23,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
71,3 T $
EV 81,4 T $
Doanh thu
19 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+8%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
14,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
26,9×
Dự phóng 26,6× (FY2026)
P/S
3,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
19,5×
TTM
Dòng tiền tự do
2,1 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,71 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
19,3 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-03
Doanh thu dự kiến 4,7 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 2,1%, EPS vượt 4,3%Doanh thu 5,12 T $ so với kỳ vọng 5,02 T $ (+2,1%); EPS 0,97 $ so với 0,93 $ (+4,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 8,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 5,12 T $, so với mức trung bình 8,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 19,8% (TTM), +0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 11,4% trong khi doanh thu tăng 8,7%.
  • Capex chiếm 5,9% doanh thu (năm trước 6,8%)Đã đầu tư 1,13 T $ trong 4 quý gần nhất (-5,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,1 T $ = 77,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 3,97 T $ cho cổ đông = 188,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 3,97 T $ (năm trước 2,07 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 34,3 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 4,7% trong một năm812 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 853 Tr.
  • Nợ ròng 10,1 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 194 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 10,3 T $; năm trước nợ ròng 8,2 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu5,12 T $4,71 T $+8,8%
Biên lợi nhuận gộp52,4%51,9%+0,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,1 T $976 Tr $+12,5%
Biên lợi nhuận hoạt động21,4%20,7%+0,7 điểm %
Lợi nhuận ròng786 Tr $726 Tr $+8,2%
EPS pha loãng0,97 $0,85 $+14,1%
Dòng tiền hoạt động559 Tr $617 Tr $-9,4%
Capex308 Tr $312 Tr $-1,2%
Dòng tiền tự do251 Tr $304 Tr $-17,7%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu8,78 Tr $8,3 Tr $+5,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu5,12 T $5,02 T $+2,1%
EPS (theo dự báo)0,97 $0,93 $+4,3%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Automotive Aftermarket Parts Segment4,89 T $+8,1%100,0%18,6 T $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
3,23 T $
Capex
-1,13 T $
Mua lại cổ phiếu
-3,97 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-3,49 Tr $
Nợ phát hành ròng
1,81 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
34,3 Tr $
Dòng tiền tự do
2,1 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
188,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)26,9×25,8×21,6× – 30,6×
EV / EBITDA19,5×18,5×16,1× – 21,6×
EV / Doanh thu4,3×4,2×3,9× – 4,8×
Giá / FCF33,9×29,2×16,9× – 48,7×
Giá / Giá trị sổ sách-34,1×––
Tỷ suất FCF2,9%3,9%2,1% – 5,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư33,4%36,5%33,1% – 38,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-188,2%-821,1%-3.258,9% – -134,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 102,88 $ (+16,7%)
khoảng 94,00 $ – 111,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua28
Nắm giữ18
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202619,3 T $+8,3%3,31 $+11,6%26,6×18
FY202720,5 T $+6,3%3,67 $+10,7%24,0×18
FY202821,8 T $+6,6%4,06 $+10,7%21,7×10
FY202923,3 T $+6,7%4,43 $+9,0%19,9×4
FY203024 T $+3,2%4,69 $+5,9%18,8×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 232 số liệu mà O'Reilly Automotive, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current7,38 T $6,86 T $+7,7%7,1 T $6,52 T $+8,9%
Accounts Payable, Trade, Current5,1 T $2025-12-314,8 T $+6,3%5,1 T $4,8 T $+6,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current458 Tr $429 Tr $+6,8%390 Tr $357 Tr $+9,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss25,9 Tr $2025-12-3122,5 Tr $+14,7%25,9 Tr $22,5 Tr $+14,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current25,9 Tr $2025-12-3122,5 Tr $+14,7%25,9 Tr $22,5 Tr $+14,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––10,1 Tr $7,97 Tr $+27,1%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––13,1 Tr $14,8 Tr $-11,6%
Accrued Income Taxes, Current0 $313 Tr $-100,0%14 Tr $6,27 Tr $+122,5%
Accrued Salaries, Current176 Tr $146 Tr $+21,0%120 Tr $107 Tr $+11,3%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment4,19 T $3,76 T $+11,5%3,96 T $3,59 T $+10,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax35,6 Tr $8,57 Tr $+315,3%26,8 Tr $-42,8 Tr $+162,5%
Additional Paid in Capital, Common Stock1,54 T $1,5 T $+2,5%1,53 T $1,45 T $+5,2%
Advertising Expense–––91,1 Tr $90,7 Tr $+0,4%
Allowance for Doubtful Other Receivables, Current0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts1,93 Tr $1,82 Tr $+6,3%7,38 Tr $6,61 Tr $+11,6%
Amortization of Intangible Assets–––3,6 Tr $3,6 Tr $0,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1,63 Tr1,24 Tr+31,0%1,14 Tr1,49 Tr-23,4%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition8,19 Tr $9,86 Tr $-17,0%33,1 Tr $27 Tr $+22,6%
Assets17,4 T $15,8 T $+9,9%16,5 T $14,9 T $+11,0%
Assets, Current7,2 T $6,32 T $+14,0%6,74 T $5,84 T $+15,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value262 Tr $199 Tr $+32,0%194 Tr $130 Tr $+48,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents262 Tr $199 Tr $+32,0%194 Tr $130 Tr $+48,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect9,55 Tr $7,37 Tr $+29,7%63,5 Tr $-149 Tr $+142,7%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,25 T1,25 T0,0%1,25 T1,25 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued816 Tr851 Tr-4,0%842 Tr862 Tr-2,4%
Common Stock, Shares, Outstanding816 Tr851 Tr-4,0%842 Tr862 Tr-2,4%
Common Stock, Value, Issued8,16 Tr $8,51 Tr $-4,0%8,42 Tr $8,62 Tr $-2,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent725 Tr $714 Tr $+1,6%2,61 T $2,3 T $+13,2%
Cost of Goods and Services Sold2,38 T $2,2 T $+8,0%8,61 T $8,15 T $+5,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––585 Tr $587 Tr $-0,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,91 Tr $446 N $+328,5%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––740 Tr $708 Tr $+4,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––153 Tr $120 Tr $+27,3%
Debt Instrument, Unamortized Discount5,6 Tr $2025-12-316,2 Tr $-9,7%5,6 Tr $6,2 Tr $-9,7%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net29,7 Tr $2026-03-3127,7 Tr $+7,3%23,1 Tr $29,1 Tr $-20,5%
Debt Issuance Costs, Net21,6 Tr $2025-12-3124 Tr $-10,0%21,6 Tr $24 Tr $-10,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-20,5 Tr $-43,2 Tr $+52,6%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-8,08 Tr $-3,32 Tr $-143,5%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-29,7 Tr $2025-12-31-58,3 Tr $+49,1%-37,5 Tr $-49,8 Tr $+24,6%
Deferred Income Tax Liabilities, Net239 Tr $212 Tr $+12,6%211 Tr $248 Tr $-14,7%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-8,99 Tr $-3,23 Tr $-178,3%
Deferred Tax Assets, Gross839 Tr $2025-12-31791 Tr $+6,0%839 Tr $791 Tr $+6,0%
Deferred Tax Assets, Other19,7 Tr $2025-12-3117,7 Tr $+11,1%19,7 Tr $17,7 Tr $+11,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts4,49 Tr $2025-12-314,16 Tr $+7,9%4,49 Tr $4,16 Tr $+7,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other196 Tr $2025-12-31174 Tr $+12,3%196 Tr $174 Tr $+12,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Liabilities, Gross1,05 T $2025-12-311,04 T $+1,1%1,05 T $1,04 T $+1,1%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements583 Tr $2025-12-31569 Tr $+2,5%583 Tr $569 Tr $+2,5%
Deferred Tax Liabilities, Net211 Tr $2025-12-31248 Tr $-14,7%211 Tr $248 Tr $-14,7%
Deferred Tax Liabilities, Other66,6 Tr $2025-12-3152,7 Tr $+26,5%66,6 Tr $52,7 Tr $+26,5%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment341 Tr $2025-12-31299 Tr $+14,3%341 Tr $299 Tr $+14,3%
Depreciation, Depletion and Amortization138 Tr $125 Tr $+10,7%511 Tr $462 Tr $+10,7%
Earnings Per Share, Basic0,87 $0,78 $+11,5%2,98 $2,73 $+9,2%
Earnings Per Share, Diluted0,86 $0,78 $+10,3%2,97 $2,71 $+9,6%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations680 N $1,88 Tr $-63,8%2,71 Tr $-1,94 Tr $+239,4%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––680 Tr $640 Tr $+6,4%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount–––0 $0 $–
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent–––0,0%0,0%–

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01