Bảng cân đối kế toán O'Reilly Auto Parts (ORLY)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 93.072 nhân viên · CEO Brad W. Beckham
- Giá
- 88,12 $ +0,06%
- Vốn hóa
- 71,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 81,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-03 EPS dự kiến 0,77 $
Cuối Q3 '26, O'Reilly Auto Parts (ORLY) nắm giữ 194 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 10,3 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 17,6 T $, tổng nợ phải trả 19,7 T $, vốn chủ sở hữu -2,09 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 279 Tr $ | 89,3 Tr $ | 145 Tr $ | 116 Tr $ | 130 Tr $ | 191 Tr $ | 199 Tr $ | 205 Tr $ | 194 Tr $ | 253 Tr $ | 262 Tr $ | 194 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 515 Tr $ | 577 Tr $ | 620 Tr $ | 556 Tr $ | 496 Tr $ | 522 Tr $ | 552 Tr $ | 601 Tr $ | 550 Tr $ | 596 Tr $ | 458 Tr $ | 663 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 4,66 T $ | 4,81 T $ | 4,79 T $ | 4,91 T $ | 5,1 T $ | 5,17 T $ | 5,4 T $ | 5,61 T $ | 5,73 T $ | 5,81 T $ | 5,97 T $ | 6,17 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 105 Tr $ | 128 Tr $ | 126 Tr $ | 113 Tr $ | 118 Tr $ | 144 Tr $ | 166 Tr $ | 181 Tr $ | 269 Tr $ | 308 Tr $ | 508 Tr $ | 201 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 5,56 T $ | 5,6 T $ | 5,68 T $ | 5,7 T $ | 5,84 T $ | 6,03 T $ | 6,32 T $ | 6,6 T $ | 6,74 T $ | 6,97 T $ | 7,2 T $ | 7,22 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 7,24 T $ | 7,42 T $ | 7,54 T $ | 7,71 T $ | 7,93 T $ | 8,14 T $ | 8,36 T $ | 8,54 T $ | 8,65 T $ | 8,83 T $ | 6,55 T $ | 9,23 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 898 Tr $ | 1,01 T $ | 1 T $ | 997 Tr $ | 930 Tr $ | 933 Tr $ | 943 Tr $ | 946 Tr $ | 948 Tr $ | 953 Tr $ | 955 Tr $ | 953 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 49,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 67,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 71,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 130 Tr $ | 181 Tr $ | 178 Tr $ | 176 Tr $ | 126 Tr $ | 191 Tr $ | 202 Tr $ | 199 Tr $ | 125 Tr $ | 191 Tr $ | 2,68 T $ | 201 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 8,31 T $ | 8,61 T $ | 8,71 T $ | 8,88 T $ | 9,05 T $ | 9,26 T $ | 9,5 T $ | 9,68 T $ | 9,79 T $ | 9,97 T $ | 10,2 T $ | 10,4 T $ | |
| Tổng tài sản | 13,9 T $ | 14,2 T $ | 14,4 T $ | 14,6 T $ | 14,9 T $ | 15,3 T $ | 15,8 T $ | 16,3 T $ | 16,5 T $ | 16,9 T $ | 17,4 T $ | 17,6 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 6,09 T $ | 6,12 T $ | 6,23 T $ | 6,36 T $ | 6,52 T $ | 6,54 T $ | 6,86 T $ | 7,06 T $ | 7,1 T $ | 7,24 T $ | 7,38 T $ | 7,51 T $ | |
| Chi phí phải trả | 313 Tr $ | 302 Tr $ | 330 Tr $ | 343 Tr $ | 307 Tr $ | 348 Tr $ | 385 Tr $ | 411 Tr $ | 360 Tr $ | 408 Tr $ | 666 Tr $ | 427 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 445 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 7,86 Tr $ | 148 Tr $ | 89,3 Tr $ | 207 Tr $ | 6,27 Tr $ | 137 Tr $ | 313 Tr $ | 10,7 Tr $ | 14 Tr $ | 7 Tr $ | 0 $ | 8,16 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 859 Tr $ | 923 Tr $ | 1,08 T $ | 867 Tr $ | 1,03 T $ | 1,06 T $ | 732 Tr $ | 791 Tr $ | 859 Tr $ | 1,13 T $ | 1,07 T $ | 951 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 7,66 T $ | 7,89 T $ | 8,12 T $ | 8,19 T $ | 8,28 T $ | 8,51 T $ | 8,72 T $ | 8,71 T $ | 8,78 T $ | 9,22 T $ | 9,57 T $ | 9,34 T $ | |
| Nợ dài hạn | 5,57 T $ | 5,29 T $ | 5,4 T $ | 5,36 T $ | 5,52 T $ | 5,65 T $ | 5,82 T $ | 5,92 T $ | 6,02 T $ | 6,2 T $ | 7,01 T $ | 7,71 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 1,88 T $ | 1,9 T $ | 1,91 T $ | 1,94 T $ | 1,98 T $ | 2,03 T $ | 2,06 T $ | 2,05 T $ | 2,03 T $ | 2,09 T $ | 2,12 T $ | 2,13 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 295 Tr $ | 321 Tr $ | 336 Tr $ | 326 Tr $ | 248 Tr $ | 237 Tr $ | 212 Tr $ | 241 Tr $ | 211 Tr $ | 224 Tr $ | 239 Tr $ | 244 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 204 Tr $ | 206 Tr $ | 208 Tr $ | 208 Tr $ | 232 Tr $ | 226 Tr $ | 240 Tr $ | 259 Tr $ | 263 Tr $ | 270 Tr $ | 276 Tr $ | 268 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 7,95 T $ | 7,72 T $ | 7,85 T $ | 7,83 T $ | 7,98 T $ | 8,14 T $ | 8,33 T $ | 8,46 T $ | 8,53 T $ | 8,78 T $ | 9,65 T $ | 10,4 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 15,6 T $ | 15,6 T $ | 16 T $ | 16 T $ | 16,3 T $ | 16,7 T $ | 17,1 T $ | 17,2 T $ | 17,3 T $ | 18 T $ | 19,2 T $ | 19,7 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 591 N $ | 590 N $ | 582 N $ | 578 N $ | 575 N $ | 571 N $ | 8,51 Tr $ | 8,47 Tr $ | 8,42 Tr $ | 8,32 Tr $ | 8,16 Tr $ | 8,05 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -3,13 T $ | -2,85 T $ | -3,01 T $ | -2,88 T $ | -2,79 T $ | -2,81 T $ | -2,75 T $ | -2,44 T $ | -2,33 T $ | -2,64 T $ | -3,42 T $ | -3,65 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 39,4 Tr $ | 46,6 Tr $ | 8,89 Tr $ | -13,1 Tr $ | -42,8 Tr $ | -36,8 Tr $ | 8,57 Tr $ | 15,6 Tr $ | 26,8 Tr $ | 25,3 Tr $ | 35,6 Tr $ | 15,2 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -1,74 T $ | -1,39 T $ | -1,58 T $ | -1,44 T $ | -1,37 T $ | -1,36 T $ | -1,23 T $ | -895 Tr $ | -763 Tr $ | -1,07 T $ | -1,84 T $ | -2,09 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 7,84 T $ | 7,59 T $ | 7,71 T $ | 7,71 T $ | 7,92 T $ | 8,1 T $ | 8,31 T $ | 8,4 T $ | 8,49 T $ | 8,73 T $ | 9,59 T $ | 10,3 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 7,56 T $ | 7,5 T $ | 7,57 T $ | 7,59 T $ | 7,79 T $ | 7,91 T $ | 8,11 T $ | 8,2 T $ | 8,3 T $ | 8,48 T $ | 9,33 T $ | 10,1 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 147 Tr $ | 46,3 Tr $ | 31,3 Tr $ | 40,4 Tr $ | 466 Tr $ | 362 Tr $ | 109 Tr $ | 279 Tr $ | 130 Tr $ | 194 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 279 Tr $ | 292 Tr $ | 270 Tr $ | 294 Tr $ | 330 Tr $ | 386 Tr $ | 470 Tr $ | 515 Tr $ | 496 Tr $ | 550 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 2,78 T $ | 3,01 T $ | 3,19 T $ | 3,45 T $ | 3,65 T $ | 3,69 T $ | 4,36 T $ | 4,66 T $ | 5,1 T $ | 5,73 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 53 Tr $ | 49 Tr $ | 48,3 Tr $ | 44,8 Tr $ | 50,7 Tr $ | 70,1 Tr $ | 110 Tr $ | 105 Tr $ | 118 Tr $ | 269 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,26 T $ | 3,4 T $ | 3,54 T $ | 3,83 T $ | 4,5 T $ | 4,5 T $ | 5,05 T $ | 5,56 T $ | 5,84 T $ | 6,74 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 3,12 T $ | 3,34 T $ | 3,59 T $ | 5,88 T $ | 6,09 T $ | 6,2 T $ | 6,54 T $ | 7,24 T $ | 7,93 T $ | 8,65 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 785 Tr $ | 789 Tr $ | 807 Tr $ | 937 Tr $ | 881 Tr $ | 879 Tr $ | 884 Tr $ | 898 Tr $ | 930 Tr $ | 948 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 46,2 Tr $ | 49,8 Tr $ | 67,9 Tr $ | 71,7 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 37,4 Tr $ | 41,3 Tr $ | 43,4 Tr $ | 70,1 Tr $ | 126 Tr $ | 139 Tr $ | 113 Tr $ | 130 Tr $ | 126 Tr $ | 125 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 3,95 T $ | 4,17 T $ | 4,44 T $ | 6,88 T $ | 7,1 T $ | 7,21 T $ | 7,58 T $ | 8,31 T $ | 9,05 T $ | 9,79 T $ | |
| Tổng tài sản | 7,2 T $ | 7,57 T $ | 7,98 T $ | 10,7 T $ | 11,6 T $ | 11,7 T $ | 12,6 T $ | 13,9 T $ | 14,9 T $ | 16,5 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 2,94 T $ | 3,19 T $ | 3,38 T $ | 3,6 T $ | 4,18 T $ | 4,7 T $ | 5,88 T $ | 6,09 T $ | 6,52 T $ | 7,1 T $ | |
| Chi phí phải trả | 146 Tr $ | 146 Tr $ | 176 Tr $ | 199 Tr $ | 332 Tr $ | 342 Tr $ | 293 Tr $ | 313 Tr $ | 307 Tr $ | 360 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 11 Tr $ | 0 $ | 16,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 7,86 Tr $ | 6,27 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 318 Tr $ | 311 Tr $ | 331 Tr $ | 349 Tr $ | 407 Tr $ | 499 Tr $ | 523 Tr $ | 859 Tr $ | 1,03 T $ | 859 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,4 T $ | 3,65 T $ | 3,89 T $ | 4,47 T $ | 5,26 T $ | 5,87 T $ | 7,06 T $ | 7,66 T $ | 8,28 T $ | 8,78 T $ | |
| Nợ dài hạn | 1,89 T $ | 2,98 T $ | 3,42 T $ | 3,89 T $ | 4,12 T $ | 3,83 T $ | 4,37 T $ | 5,57 T $ | 5,52 T $ | 6,02 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,66 T $ | 1,72 T $ | 1,7 T $ | 1,81 T $ | 1,88 T $ | 1,98 T $ | 2,03 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 90,2 Tr $ | 85,4 Tr $ | 106 Tr $ | 133 Tr $ | 156 Tr $ | 175 Tr $ | 245 Tr $ | 295 Tr $ | 248 Tr $ | 211 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 199 Tr $ | 208 Tr $ | 210 Tr $ | 167 Tr $ | 196 Tr $ | 207 Tr $ | 196 Tr $ | 204 Tr $ | 232 Tr $ | 263 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 2,18 T $ | 3,27 T $ | 3,73 T $ | 5,85 T $ | 6,19 T $ | 5,91 T $ | 6,62 T $ | 7,95 T $ | 7,98 T $ | 8,53 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 5,58 T $ | 6,92 T $ | 7,63 T $ | 10,3 T $ | 11,5 T $ | 11,8 T $ | 13,7 T $ | 15,6 T $ | 16,3 T $ | 17,3 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 929 N $ | 843 N $ | 790 N $ | 756 N $ | 711 N $ | 670 N $ | 624 N $ | 591 N $ | 575 N $ | 8,42 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 290 Tr $ | -613 Tr $ | -909 Tr $ | -889 Tr $ | -1,14 T $ | -1,37 T $ | -2,38 T $ | -3,13 T $ | -2,79 T $ | -2,33 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,89 Tr $ | -2,16 Tr $ | -6,8 Tr $ | 3 Tr $ | 39,4 Tr $ | -42,8 Tr $ | 26,8 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,63 T $ | 653 Tr $ | 354 Tr $ | 397 Tr $ | 140 Tr $ | -66,4 Tr $ | -1,06 T $ | -1,74 T $ | -1,37 T $ | -763 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,89 T $ | 2,98 T $ | 3,42 T $ | 5,86 T $ | 6,16 T $ | 5,87 T $ | 6,55 T $ | 7,84 T $ | 7,92 T $ | 8,49 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,74 T $ | 2,93 T $ | 3,39 T $ | 5,82 T $ | 5,7 T $ | 5,5 T $ | 6,44 T $ | 7,56 T $ | 7,79 T $ | 8,3 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01