PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh NXP Semiconductors N.V. (NXPI)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 32.169 nhân viên · CEO Rafael Sotomayor

Giá
259,61 $ -2,40%
Vốn hóa
65,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
72,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
Báo cáo kế tiếp
2027-02-01 EPS dự kiến 4,37 $

NXP Semiconductors N.V. (NXPI) báo cáo doanh thu 3,79 T $ cho Q3 '26 (+19,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,23 T $ (32,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 899 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 13,8 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu3,42 T $3,13 T $3,13 T $3,25 T $3,11 T $2,84 T $2,93 T $3,17 T $3,33 T $3,18 T $3,5 T $3,79 T $
Giá vốn hàng bán1,55 T $1,34 T $1,34 T $1,38 T $1,43 T $1,28 T $1,36 T $1,39 T $1,55 T $1,39 T $1,49 T $1,6 T $
Lợi nhuận gộp1,87 T $1,78 T $1,79 T $1,87 T $1,68 T $1,56 T $1,56 T $1,79 T $1,79 T $1,79 T $2 T $2,19 T $
Nghiên cứu & phát triển651 Tr $564 Tr $594 Tr $577 Tr $612 Tr $547 Tr $573 Tr $575 Tr $665 Tr $588 Tr $604 Tr $615 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $286 Tr $0 $284 Tr $0 $313 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $56 Tr $30 Tr $34 Tr $67 Tr $9 Tr $24 Tr $31 Tr $-93 Tr $32 Tr $36 Tr $33 Tr $
Chi phí hoạt động962 Tr $927 Tr $896 Tr $876 Tr $1 T $837 Tr $875 Tr $892 Tr $857 Tr $904 Tr $931 Tr $961 Tr $
Lợi nhuận hoạt động907 Tr $856 Tr $896 Tr $990 Tr $675 Tr $723 Tr $687 Tr $893 Tr $930 Tr $884 Tr $1,07 T $1,23 T $
Thu nhập lãi53 Tr $50 Tr $39 Tr $14 Tr $9 Tr $35 Tr $39 Tr $37 Tr $34 Tr $31 Tr $29 Tr $34 Tr $
Chi phí lãi vay109 Tr $120 Tr $114 Tr $96 Tr $100 Tr $127 Tr $115 Tr $135 Tr $89 Tr $127 Tr $112 Tr $108 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-29 Tr $-35 Tr $-22 Tr $-14 Tr $-9 Tr $-14 Tr $-29 Tr $-38 Tr $223 Tr $-621 Tr $97 Tr $-11 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-80 Tr $-70 Tr $-78 Tr $-88 Tr $-93 Tr $-96 Tr $-86 Tr $-98 Tr $-331 Tr $525 Tr $-97 Tr $-97 Tr $
Lợi nhuận trước thuế827 Tr $786 Tr $818 Tr $902 Tr $582 Tr $627 Tr $601 Tr $795 Tr $599 Tr $1,41 T $974 Tr $1,13 T $
Thuế thu nhập124 Tr $142 Tr $154 Tr $173 Tr $77 Tr $130 Tr $144 Tr $148 Tr $131 Tr $272 Tr $189 Tr $228 Tr $
Lợi nhuận ròng697 Tr $639 Tr $658 Tr $718 Tr $495 Tr $490 Tr $445 Tr $631 Tr $455 Tr $1,12 T $767 Tr $899 Tr $
EPS (cơ bản)2,71 $2,49 $2,58 $2,82 $1,95 $1,93 $1,76 $2,50 $1,80 $4,44 $3,04 $3,51 $
EPS (pha loãng)2,68 $2,47 $2,54 $2,79 $1,93 $1,92 $1,75 $2,48 $1,79 $4,43 $3,02 $3,48 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)257 Tr257 Tr255 Tr254 Tr255 Tr254 Tr252 Tr252 Tr253 Tr253 Tr252 Tr252 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)260 Tr259 Tr259 Tr258 Tr258 Tr255 Tr254 Tr254 Tr254 Tr254 Tr254 Tr254 Tr
Khấu hao & phân bổ269 Tr $235 Tr $213 Tr $218 Tr $259 Tr $209 Tr $207 Tr $201 Tr $215 Tr $179 Tr $184 Tr $192 Tr $
EBITDA1,21 T $1,13 T $1,13 T $1,22 T $943 Tr $946 Tr $923 Tr $1,13 T $922 Tr $1,68 T $1,16 T $1,43 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-27, 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-01