Tài chính NXP Semiconductors N.V. (NXPI)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 32.169 nhân viên · CEO Rafael Sotomayor
- Giá
- 259,61 $ -2,40%
- Vốn hóa
- 65,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 72,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-01 EPS dự kiến 4,37 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 65,4 T $ EV 72,5 T $
- Doanh thu
- 13,8 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +17% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 23,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 20,3× Dự phóng 17,0× (FY2026)
- P/S
- 4,7× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 14,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,65 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 3,24 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 14,3 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-01 Doanh thu dự kiến 3,86 T $
- Cổ tức
- 4,06 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu vượt 0,6%, EPS vượt 1,9%Doanh thu 3,79 T $ so với kỳ vọng 3,76 T $ (+0,6%); EPS 4,20 $ so với 4,12 $ (+1,9%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 19,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,79 T $, so với mức trung bình 9,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 29,8% (TTM), +5,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 38,1% trong khi doanh thu tăng 14,6%.
- Capex chiếm 1,1% doanh thu (năm trước 1,6%)Đã đầu tư 148 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-22,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,65 T $ = 112,6% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,67 T $ cho cổ đông = 45,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 649 Tr $ (năm trước 1,01 T $), cổ tức 1,02 T $, thù lao bằng cổ phiếu 428 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,2% trong một năm254 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 254 Tr.
- Nợ ròng 7,04 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,94 T $, nợ gồm thuê tài sản 11 T $; năm trước nợ ròng 8,28 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,79 T $ | 3,17 T $ | +19,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 57,8% | 56,3% | +1,5 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,23 T $ | 893 Tr $ | +37,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 32,4% | 28,1% | +4,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 899 Tr $ | 631 Tr $ | +42,5% |
| EPS pha loãng | 3,48 $ | 2,48 $ | +40,3% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,26 T $ | 585 Tr $ | +114,7% |
| Capex | 51 Tr $ | 77 Tr $ | -33,8% |
| Dòng tiền tự do | 1,21 T $ | 508 Tr $ | +137,2% |
| R&D | 615 Tr $ | 575 Tr $ | +7,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 114 Tr $ | 118 Tr $ | -3,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-27| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,79 T $ | 3,76 T $ | +0,6% |
| EPS (theo dự báo) | 4,20 $ | 4,12 $ | +1,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 3,8 T $
- Capex
- -148 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -649 Tr $
- Cổ tức
- -1,02 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -1,29 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 428 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 3,65 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 45,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 20,3× | 23,5× | 14,9× – 33,0× |
| EV / EBITDA | 14,0× | 14,4× | 9,7× – 18,2× |
| EV / Doanh thu | 5,3× | 5,0× | 3,7× – 6,3× |
| Giá / FCF | 17,9× | 23,6× | 15,5× – 28,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 5,4× | 6,6× | 5,5× – 9,4× |
| Tỷ suất FCF | 5,6% | 4,4% | 3,5% – 6,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 13,4% | 13,4% | 11,0% – 16,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 29,2% | 29,2% | 20,1% – 37,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 294,13 $ (+13,3%)
khoảng 190,00 $ – 400,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 14,3 T $ | +16,8% | 15,23 $ | +91,6% | 17,0× | 18 |
| FY2027 | 16,1 T $ | +12,3% | 18,35 $ | +20,5% | 14,1× | 18 |
| FY2028 | 17,6 T $ | +9,3% | 21,53 $ | +17,3% | 12,1× | 12 |
| FY2029 | 19 T $ | +8,1% | 24,49 $ | +13,7% | 10,6× | 9 |
| FY2030 | 20,4 T $ | +7,2% | 24,94 $ | +1,8% | 10,4× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 309 số liệu mà NXP Semiconductors N.V. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 1,09 T $ | 886 Tr $ | +22,9% | 997 Tr $ | 1,02 T $ | -2,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,26 T $ | 1,1 T $ | +15,1% | 1,06 T $ | 1,03 T $ | +2,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 1,06 T $2025-12-31 | 1,03 T $ | +2,2% | 1,06 T $ | 1,03 T $ | +2,2% |
| Accrued Employee Benefits | 393 Tr $2025-12-31 | 371 Tr $ | +5,9% | 393 Tr $ | 371 Tr $ | +5,9% |
| Accrued Employee Benefits, Current | 580 Tr $ | 352 Tr $ | +64,8% | – | – | – |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 6,63 T $ | 6,43 T $ | +3,1% | 6,37 T $ | 6,15 T $ | +3,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 150 Tr $ | 167 Tr $ | -10,2% | 213 Tr $ | -17 Tr $ | +1.352,9% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 15,8 T $ | 15,3 T $ | +2,8% | 15,4 T $ | 15 T $ | +3,1% |
| Amortization of Acquisition Costs | 30 Tr $ | 31 Tr $ | -3,2% | 117 Tr $ | 136 Tr $ | -14,0% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0,0% | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 0,0% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 1 Tr $ | 2 Tr $ | -50,0% | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 0,0% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 272 Tr $ | 295 Tr $ | -7,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 114 Tr $ | 118 Tr $ | -3,4% | 462 Tr $ | 461 Tr $ | +0,2% |
| Assets | 27,6 T $ | 26,4 T $ | +4,8% | 26,6 T $ | 24,4 T $ | +8,9% |
| Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group, Current | 372 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 372 Tr $ | 0 $ | – |
| Assets, Current | 8,44 T $ | 8,51 T $ | -0,9% | 7,94 T $ | 7,31 T $ | +8,7% |
| Assets, Noncurrent | 19,2 T $ | 17,8 T $ | +7,4% | 18,6 T $ | 17,1 T $ | +9,0% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 40 Tr $ | 9 Tr $ | +344,4% | 110 Tr $ | 161 Tr $ | -31,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 3,94 T $ | 3,45 T $ | +14,2% | 3,27 T $ | 3,29 T $ | -0,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 3,94 T $ | 3,45 T $ | +14,2% | 3,27 T $ | 3,29 T $ | -0,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 721 Tr $ | 284 Tr $ | +153,9% | -25 Tr $ | -570 Tr $ | +95,6% |
| Commercial Paper | 2 T $ | 2 T $ | 0,0% | 2 T $ | 2 T $ | 0,0% |
| CommercialPaperAverageOutstanding | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,01 $ | 1,01 $ | 0,0% | 4,06 $ | 4,06 $ | 0,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,20 $ | 0,20 $ | 0,0% | 0,20 $ | 0,20 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 431 Tr2025-12-31 | 431 Tr | 0,0% | 431 Tr | 431 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 275 Tr2025-12-31 | 275 Tr | 0,0% | 275 Tr | 275 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 55.000.000 EUR2025-12-31 | 55.000.000 EUR | 0,0% | 55.000.000 EUR | 55.000.000 EUR | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 56 Tr $ | 56 Tr $ | 0,0% | 56 Tr $ | 56 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 0,0% | 47 Tr $ | 32 Tr $ | +46,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 900 Tr $ | 628 Tr $ | +43,3% | 2,25 T $ | 2,4 T $ | -6,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 915 Tr $ | 643 Tr $ | +42,3% | 2,3 T $ | 2,44 T $ | -5,6% |
| Contract with Customer, Liability | 57 Tr $2025-12-31 | 131 Tr $ | -56,5% | 57 Tr $ | 131 Tr $ | -56,5% |
| Cost of Revenue | 1,6 T $ | 1,39 T $ | +15,2% | 5,55 T $ | 5,5 T $ | +1,1% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 232 Tr $ | 305 Tr $ | -23,9% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 301 Tr $ | 512 Tr $ | -41,2% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 533 Tr $ | 817 Tr $ | -34,8% |
| Debt and Lease Obligation | 11 T $ | 12,2 T $ | -10,2% | 11,2 T $2023-12-31 | 11,2 T $ | +0,1% |
| Debt Instrument, Face Amount | 11 T $ | 12,3 T $ | -10,2% | 12,3 T $ | 10,9 T $ | +12,5% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 61 Tr $ | 70 Tr $ | -12,9% | 68 Tr $ | 66 Tr $ | +3,0% |
| Debt Issuance Costs, Net | 40 Tr $2025-12-31 | 38 Tr $ | +5,3% | 40 Tr $ | 38 Tr $ | +5,3% |
| Debt, Current | 999 Tr $ | 1,26 T $ | -21,0% | 1,25 T $ | 500 Tr $ | +150,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 17 Tr $ | -6 Tr $ | +383,3% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -25 Tr $ | -266 Tr $ | +90,6% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 1,3 T $ | 1,31 T $ | -1,2% | 1,21 T $ | 1,25 T $ | -3,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -43 Tr $ | -8 Tr $ | -437,5% | -8 Tr $ | -272 Tr $ | +97,1% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 98 Tr $2025-12-31 | 49 Tr $ | +100,0% | 98 Tr $ | 49 Tr $ | +100,0% |
| Deferred Tax Asset, Interest Carryforward | 22 Tr $2025-12-31 | 155 Tr $ | -85,8% | 22 Tr $ | 155 Tr $ | -85,8% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 769 Tr $2025-12-31 | 791 Tr $ | -2,8% | 769 Tr $ | 791 Tr $ | -2,8% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,55 T $2025-12-31 | 1,58 T $ | -1,6% | 1,55 T $ | 1,58 T $ | -1,6% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 12 Tr $2025-12-31 | 15 Tr $ | -20,0% | 12 Tr $ | 15 Tr $ | -20,0% |
| Deferred Tax Assets, Net | 1,12 T $2025-12-31 | 1,2 T $ | -7,2% | 1,12 T $ | 1,2 T $ | -7,2% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,38 T $2025-12-31 | 1,44 T $ | -4,2% | 1,38 T $ | 1,44 T $ | -4,2% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 343 Tr $2025-12-31 | 250 Tr $ | +37,2% | 343 Tr $ | 250 Tr $ | +37,2% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 28 Tr $2025-12-31 | 20 Tr $ | +40,0% | 28 Tr $ | 20 Tr $ | +40,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Pensions | 38 Tr $2025-12-31 | 53 Tr $ | -28,3% | 38 Tr $ | 53 Tr $ | -28,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 10 Tr $2025-12-31 | 11 Tr $ | -9,1% | 10 Tr $ | 11 Tr $ | -9,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other | 162 Tr $2025-12-31 | 211 Tr $ | -23,2% | 162 Tr $ | 211 Tr $ | -23,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Restructuring Charges | 52 Tr $2025-12-31 | 29 Tr $ | +79,3% | 52 Tr $ | 29 Tr $ | +79,3% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-27, 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-29
Dữ liệu tính đến 2026-11-01