Bảng cân đối kế toán NXP Semiconductors N.V. (NXPI)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 32.169 nhân viên · CEO Rafael Sotomayor
- Giá
- 259,61 $ -2,40%
- Vốn hóa
- 65,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 72,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-01 EPS dự kiến 4,37 $
Cuối Q3 '26, NXP Semiconductors N.V. (NXPI) nắm giữ 3,94 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 11 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 27,6 T $, tổng nợ phải trả 15,1 T $, vốn chủ sở hữu 12,1 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,65 T $ | 2,69 T $ | 2,62 T $ | 2,51 T $ | 3,03 T $ | 3,71 T $ | 2,87 T $ | 3,45 T $ | 3,27 T $ | 3,71 T $ | 3,22 T $ | 3,94 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 409 Tr $ | 400 Tr $ | 400 Tr $ | 400 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 500 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 894 Tr $ | 881 Tr $ | 927 Tr $ | 1,07 T $ | 1,03 T $ | 1,06 T $ | 1,07 T $ | 1,1 T $ | 1,06 T $ | 1,19 T $ | 1,27 T $ | 1,26 T $ | |
| Hàng tồn kho | 2,13 T $ | 2,1 T $ | 2,15 T $ | 2,23 T $ | 2,36 T $ | 2,35 T $ | 2,36 T $ | 2,45 T $ | 2,58 T $ | 2,52 T $ | 2,56 T $ | 2,6 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 779 Tr $ | 825 Tr $ | 787 Tr $ | 810 Tr $ | 886 Tr $ | 902 Tr $ | 1,39 T $ | 1,01 T $ | 1,04 T $ | 735 Tr $ | 631 Tr $ | 636 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 7,86 T $ | 6,89 T $ | 6,88 T $ | 7,03 T $ | 7,31 T $ | 8,03 T $ | 7,69 T $ | 8,51 T $ | 7,94 T $ | 8,15 T $ | 7,68 T $ | 8,44 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 3,32 T $ | 3,3 T $ | 3,29 T $ | 3,31 T $ | 3,27 T $ | 3,21 T $ | 3,13 T $ | 3,09 T $ | 2,98 T $ | 2,9 T $ | 2,84 T $ | 2,8 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 9,96 T $ | 9,95 T $ | 9,94 T $ | 9,96 T $ | 9,93 T $ | 9,94 T $ | 10,1 T $ | 10,1 T $ | 10,3 T $ | 10,3 T $ | 10,3 T $ | 10,3 T $ | |
| Tài sản vô hình | 922 Tr $ | 839 Tr $ | 796 Tr $ | 735 Tr $ | 836 Tr $ | 777 Tr $ | 1,12 T $ | 1,14 T $ | 1,55 T $ | 1,51 T $ | 1,44 T $ | 1,38 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 992 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,25 T $ | 1,28 T $ | 1,31 T $ | 1,31 T $ | 1,21 T $ | 1,24 T $ | 1,24 T $ | 1,3 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,3 T $ | 2,34 T $ | 2,29 T $ | 2,64 T $ | 1,8 T $ | 1,94 T $ | 1,91 T $ | 2,19 T $ | 2,58 T $ | 3,04 T $ | 3,2 T $ | 3,43 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 16,5 T $ | 16,4 T $ | 16,3 T $ | 16,6 T $ | 17,1 T $ | 17,2 T $ | 17,6 T $ | 17,8 T $ | 18,6 T $ | 19 T $ | 19 T $ | 19,2 T $ | |
| Tổng tài sản | 24,4 T $ | 23,3 T $ | 23,2 T $ | 23,7 T $ | 24,4 T $ | 25,2 T $ | 25,3 T $ | 26,4 T $ | 26,6 T $ | 27,1 T $ | 26,7 T $ | 27,6 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,16 T $ | 954 Tr $ | 929 Tr $ | 899 Tr $ | 1,02 T $ | 863 Tr $ | 892 Tr $ | 886 Tr $ | 997 Tr $ | 904 Tr $ | 984 Tr $ | 1,09 T $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 470 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1 T $ | 0 $ | 499 Tr $ | 499 Tr $ | 500 Tr $ | 1,5 T $ | 1,25 T $ | 1,26 T $ | 1,25 T $ | 750 Tr $ | 999 Tr $ | 999 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 170 Tr $ | 168 Tr $ | 122 Tr $ | 139 Tr $ | 114 Tr $ | 157 Tr $ | 105 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,52 T $ | 1,55 T $ | 1,3 T $ | 1,2 T $ | 1,21 T $ | 1,07 T $ | 1,93 T $ | 1,33 T $ | 1,63 T $ | 1,25 T $ | 1,78 T $ | 1,88 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,11 T $ | 2,93 T $ | 3,11 T $ | 2,99 T $ | 3,1 T $ | 3,85 T $ | 4,43 T $ | 3,58 T $ | 3,88 T $ | 3,64 T $ | 3,77 T $ | 3,97 T $ | |
| Nợ dài hạn | 10,2 T $ | 10,2 T $ | 9,68 T $ | 9,68 T $ | 10,4 T $ | 10,2 T $ | 9,48 T $ | 11 T $ | 11 T $ | 11 T $ | 9,98 T $ | 9,98 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 44 Tr $ | 46 Tr $ | 48 Tr $ | 57 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 1,06 T $ | 1,02 T $ | 1,01 T $ | 1,19 T $ | 1,4 T $ | 1,43 T $ | 1,41 T $ | 1,37 T $ | 1,26 T $ | 1,23 T $ | 1,16 T $ | 1,19 T $ | |
| Nợ dài hạn | 11,3 T $ | 11,2 T $ | 10,7 T $ | 10,9 T $ | 11,8 T $ | 11,7 T $ | 10,9 T $ | 12,3 T $ | 12,2 T $ | 12,2 T $ | 11,1 T $ | 11,2 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 15,4 T $ | 14,2 T $ | 13,9 T $ | 13,9 T $ | 14,9 T $ | 15,5 T $ | 15,3 T $ | 15,9 T $ | 16,1 T $ | 15,8 T $ | 14,9 T $ | 15,1 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 56 Tr $ | 56 Tr $ | 56 Tr $ | 56 Tr $ | 56 Tr $ | 56 Tr $ | 56 Tr $ | 56 Tr $ | 56 Tr $ | 56 Tr $ | 56 Tr $ | 56 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -2,79 T $ | -2,42 T $ | -2,04 T $ | -1,58 T $ | -1,81 T $ | -1,6 T $ | -1,42 T $ | -1,06 T $ | -1,35 T $ | -496 Tr $ | 10 Tr $ | 632 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 90 Tr $ | 44 Tr $ | 30 Tr $ | 104 Tr $ | -17 Tr $ | 29 Tr $ | 170 Tr $ | 167 Tr $ | 213 Tr $ | 171 Tr $ | 134 Tr $ | 150 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 8,64 T $ | 8,83 T $ | 9,02 T $ | 9,41 T $ | 9,18 T $ | 9,32 T $ | 9,57 T $ | 10 T $ | 10,1 T $ | 10,9 T $ | 11,4 T $ | 12,1 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 11,2 T $ | 10,2 T $ | 10,2 T $ | 10,2 T $ | 10,9 T $ | 11,7 T $ | 10,7 T $ | 12,2 T $ | 12,2 T $ | 11,7 T $ | 11 T $ | 11 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 7,53 T $ | 7,49 T $ | 7,56 T $ | 7,67 T $ | 7,82 T $ | 8,01 T $ | 7,86 T $ | 8,78 T $ | 8,96 T $ | 8,02 T $ | 7,75 T $ | 7,04 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,89 T $ | 3,55 T $ | 2,79 T $ | 1,05 T $ | 2,28 T $ | 2,83 T $ | 3,62 T $ | 3,65 T $ | 3,03 T $ | 3,27 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 409 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 1,03 T $ | 879 Tr $ | 792 Tr $ | 667 Tr $ | 765 Tr $ | 923 Tr $ | 960 Tr $ | 894 Tr $ | 1,03 T $ | 1,06 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,11 T $ | 1,24 T $ | 1,28 T $ | 1,19 T $ | 1,03 T $ | 1,19 T $ | 1,78 T $ | 2,13 T $ | 2,36 T $ | 2,58 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,36 T $ | 382 Tr $ | 365 Tr $ | 363 Tr $ | 254 Tr $ | 286 Tr $ | 575 Tr $ | 779 Tr $ | 886 Tr $ | 1,04 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 5,4 T $ | 6,04 T $ | 5,23 T $ | 3,27 T $ | 4,32 T $ | 5,23 T $ | 6,94 T $ | 7,86 T $ | 7,31 T $ | 7,94 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,35 T $ | 2,3 T $ | 2,44 T $ | 2,45 T $ | 2,28 T $ | 2,64 T $ | 3,11 T $ | 3,32 T $ | 3,27 T $ | 2,98 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 8,84 T $ | 8,87 T $ | 8,86 T $ | 9,95 T $ | 9,98 T $ | 9,96 T $ | 9,94 T $ | 9,96 T $ | 9,93 T $ | 10,3 T $ | |
| Tài sản vô hình | 7,34 T $ | 5,86 T $ | 4,47 T $ | 3,62 T $ | 2,24 T $ | 1,69 T $ | 1,31 T $ | 922 Tr $ | 836 Tr $ | 1,55 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 992 Tr $ | 1,25 T $ | 1,21 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 962 Tr $ | 981 Tr $ | 545 Tr $ | 732 Tr $ | 1,01 T $ | 1,35 T $ | 1,94 T $ | 1,3 T $ | 1,79 T $ | 2,58 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 19,5 T $ | 18 T $ | 16,3 T $ | 16,7 T $ | 15,5 T $ | 15,6 T $ | 16,3 T $ | 16,5 T $ | 17,1 T $ | 18,6 T $ | |
| Tổng tài sản | 24,9 T $ | 24 T $ | 21,5 T $ | 20 T $ | 19,8 T $ | 20,9 T $ | 23,2 T $ | 24,4 T $ | 24,4 T $ | 26,6 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 973 Tr $ | 1,15 T $ | 999 Tr $ | 944 Tr $ | 991 Tr $ | 1,25 T $ | 1,19 T $ | 1,16 T $ | 1,02 T $ | 997 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 712 Tr $ | 747 Tr $ | 1,22 T $ | 815 Tr $ | 966 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 421 Tr $ | 751 Tr $ | 1,11 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1 T $ | 500 Tr $ | 1,25 T $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 140 Tr $ | 82 Tr $ | 296 Tr $ | 170 Tr $ | 114 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 327 Tr $ | 74 Tr $ | 60 Tr $ | 32 Tr $ | -185 Tr $ | 969 Tr $ | 1,57 T $ | 1,52 T $ | 1,21 T $ | 1,63 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,43 T $ | 2,72 T $ | 3,39 T $ | 1,79 T $ | 2,02 T $ | 2,45 T $ | 3,27 T $ | 4,11 T $ | 3,1 T $ | 3,88 T $ | |
| Nợ dài hạn | 8,77 T $ | 5,81 T $ | 6,25 T $ | 7,37 T $ | 7,61 T $ | 10,6 T $ | 11,2 T $ | 10,2 T $ | 10,4 T $ | 11 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,66 T $ | 701 Tr $ | 450 Tr $ | 282 Tr $ | 85 Tr $ | 57 Tr $ | 45 Tr $ | 44 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 884 Tr $ | 1,1 T $ | 758 Tr $ | 923 Tr $ | 985 Tr $ | 1,01 T $ | 1,02 T $ | 1,06 T $ | 1,4 T $ | 1,26 T $ | |
| Nợ dài hạn | 11,3 T $ | 7,62 T $ | 7,46 T $ | 8,57 T $ | 8,68 T $ | 11,6 T $ | 12,2 T $ | 11,3 T $ | 11,8 T $ | 12,2 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 13,8 T $ | 10,3 T $ | 10,8 T $ | 10,4 T $ | 10,7 T $ | 14,1 T $ | 15,5 T $ | 15,4 T $ | 14,9 T $ | 16,1 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 71 Tr $ | 71 Tr $ | 67 Tr $ | 64 Tr $ | 59 Tr $ | 56 Tr $ | 56 Tr $ | 56 Tr $ | 56 Tr $ | 56 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -3,93 T $ | -2,34 T $ | -1,91 T $ | -2,85 T $ | -4,33 T $ | -5,37 T $ | -3,98 T $ | -2,79 T $ | -1,81 T $ | -1,35 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 34 Tr $ | 177 Tr $ | 123 Tr $ | 75 Tr $ | 117 Tr $ | 48 Tr $ | 76 Tr $ | 90 Tr $ | -17 Tr $ | 213 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 10,9 T $ | 13,5 T $ | 10,5 T $ | 9,44 T $ | 8,94 T $ | 6,53 T $ | 7,45 T $ | 8,64 T $ | 9,18 T $ | 10,1 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 9,19 T $ | 6,57 T $ | 7,35 T $ | 7,37 T $ | 7,61 T $ | 10,6 T $ | 11,2 T $ | 11,2 T $ | 10,9 T $ | 12,2 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 7,29 T $ | 3,02 T $ | 4,57 T $ | 6,32 T $ | 5,33 T $ | 7,74 T $ | 7,55 T $ | 7,53 T $ | 7,82 T $ | 8,96 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-27, 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-29
Dữ liệu tính đến 2026-11-01